Học ngay nếu bạn chưa biết những từ miêu tả tính cách tiếng anh là gì

0
249
Từ vựng tiếng Anh miêu tả tính cách con người

Nếu như muốn nói về tính cách của ai đó, nhưng lại không biết những từ miêu tả tính cách tiếng anh là gì thì làm sao, xem ngay bài viết sau nhé

Từ vựng miêu tả tính cách tiếng anh là gì

Tính từ có nghĩa tích cực Tính từ có nghĩa tiêu cực
tacful: khéo xử, lịch thiệpCautious: thận trọng, cẩn thận

Cheerful: Vui vẻ

Clever: Khéo léo

Cold: Lạnh lùng

Ambitious: Có nhiều tham vọng

Brave: Anh hùng

Careful: Cẩn thận

creative: sáng tạo

Confident: Tự tin

dependable: đáng tin cậy

enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình

easy-going: dễ tính

Easy going: Dễ gần.

Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình

Exciting: Thú vị

Extroverted: hướng ngoại

Faithful: Chung thủy

Friendly: Thân thiện.

Funny: Vui vẻ.

Generous: Hào phóng

gentle: nhẹ nhàng

humorous: hài hước

honest: trung thực

Hardworking: Chăm chỉ.

Humorous: hài hước

imaginative: giàu trí tưởng tượng

intelligent: thông minh(smart)

Introverted: Hướng nội

Keen: Say mê

Kind: Tốt bụng

Loyal: Trung thành

Modest: Khiêm tốn

optimistic: lạc quan

Open-minded: Khoáng đạt

Out going: Cởi mở

outgoing: hướng ngoại, thân thiện(sociable, friendly)

Observant: Tinh ý

Polite: Lịch sự

Rational: Có chừng mực, có lý trí

Serious: Nghiêm túc

Sincere: Thành thật

Smart = intelligent: Thông minh.

Sociable: Hòa đồng

Tacful: Lịch thiệp

Talented: Tài năng, có tài.

Talkative: Nói nhiều.

Understantding: hiểu biết

Wise: Thông thái uyên bác

Careless: Bất cẩn, cẩu thả.bad-temper: khó chơi

Aggressive: Hung hăng, xông xáo

Aggressive: Xấu bụng

Bad-tempered: Nóng tính

Boast: Khoe khoang

Boring: Buồn chán

Silly/stupid: ngu ngốc, ngốc nghếch

Mad: điên, khùng

Competitive: Cạnh tranh, đua tranh

Crazy: Điên khùng

dumb: không có tiếng nói

Gruff: Thô lỗ cục cằn

Haughty: Kiêu căng

Headstrong: Cứng đầu

Honest: trung thực

Hot-temper: Nóng tính

insolent: Láo xược

Impolite: Bất lịch sự.

Lazy: Lười biếng

hot-temper: nóng tính

selfish: ích kỷ

Mean: Keo kiệt.

Naughty: nghịch ngợm

Patient: Kiên nhẫn

pessimistic: Bi quan

Reckless: Hấp Tấp

Selfish: Ích kỷ

Shy: Nhút nhát

Strict: Nghiêm khắc

Stubborn: Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)

Stupid: Ngu ngốc

Unkind: Xấu bụng, không tốt

Unpleasant: Khó chịu

 

Cách học từ vựng tiếng anh hiệu quả nhất là học theo chủ đề. Bạn nên chuẩn bị cho mình một cuốn sổ nhỏ để ghi chép những từ thường gặp và phổ biến nhất, như vậy bạn có thể sử dụng bất cứ khi nào.Chúc các học viên học tiếng anh online hiệu quả.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here