Từ vựng tiếng Anh về lịch sử – Cẩm nang bỏ túi dành cho bạn

0
229
tu-vung-tieng-anh-ve-lich-su

Tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về lịch sử

Trong số các chủ đề từ vựng thì từ vựng tiếng Anh về lịch sử tương đối ngắn gọn và không có quá nhiều kiến thức. Hơn nữa, việc tìm kiếm thông tin về chủ đề này cũng không đơn giản. Vì thế hôm nay chúng tôi sẽ tổng hợp lại cho các bạn bài viết về các từ vựng liên quan đến lịch sử.

Những cụm từ vựng tiếng Anh về lịch sử thông dụng nhất

tu-vung-tieng-anh-ve-lich-su

Cụm từ vựng liên quan đến lịch sử

Mở đầu sẽ là những cụm từ quan trọng liên quan tới lịch sử nói chung:

Historical knowledge: kiến thức lịch sử

Step by step: từng bước

Get inspiration from: lấy cảm hứng từ 

Get inspiration from: lấy cảm hứng từ

Opponents of the study of history: những người phản đối việc nghiên cứu lịch sử

Develop the power of analysis: phát triển khả năng phân tích

Ancient civilization: nền văn minh cổ

A historical perspective: góc độ lịch sử, góc nhìn lịch sử

Primitive times: thời kỳ nguyên thủy

Resemble to the present time: giống với thời điểm hiện tại

World-conflicts: những xung đột thế giới

Differ from place to place: khác biệt giữa nơi này và nơi khác

Have a tendency to look back: có xu hướng nhìn lại quá khứ

Sacrifice one’s lives for something: hy sinh cuộc sống cho cái gì đó

Become more aware about future: trở nên ý thức hơn về tương lai

Have a tendency to look back: có xu hướng nhìn lại quá khứ

The past event: sự kiện trong quá khứ

Become more aware about future: trở nên ý thức hơn về tương lai

Delve into the history: đi sâu/ đào sâu vào lịch sử

Historical event: sự kiện lịch sử

Rarely used in people’s lives: hiếm khi được sử dụng trong cuộc sống con người

Antique shop: cửa hàng đồ cổ

Experience and suffer in the past: trải qua và chịu đựng trong quá khứ

The past decade: thập kỷ qua 

Historical highlight: điểm, sự kiện nổi bật trong lịch sử

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến chiến tranh

tu-vung-tieng-anh-ve-lich-su

Từ vựng tiếng Anh về chiến tranh

Chiến tranh là một phần quan trọng trong lịch sử của nhân loại. Chính vì thế phần tiếp theo về từ vựng lịch sử sẽ liên quan đến chiến tranh:

A-G

Atrocity / əˈtrɒsəti /: Sự tàn bạo

Aggressive war / əˈɡresɪv wɔː /: Chiến tranh xâm lược

Avert war / əˈvɜːt wɔː /: Đẩy lùi chiến tranh

Bring peace to nation / brɪŋ piːs tə ˈneɪʃən /: Mang về hòa bình, độc lập cho dân tộc

Border war / ˈbɔːdə wɔː /: Chiến tranh biên giới

Call for a ceasefire / kɔːl fər ə ˈsiːsfaɪə /: Sự kêu gọi ngừng bắn

Collateral damage / kəˈlætərəl ˈdæmɪdʒ /: Tổn thất ngoài dự kiến

Civilian / sɪˈvɪlɪən /: Thường dân

Chemical weapon / ˈkemɪkəl ˈwepən /: Vũ khí hóa học

Decisive battle / dɪˈsaɪsɪv ˈbætəl /: Trận đánh một sống một còn, Trận đánh quyết định

Deploy troops / dɪˈploɪ truːps /: Dàn quân, triển khai quân

Glorious victory / ˈɡlɔːrɪəs ˈvɪktəri /: Chiến thắng vẻ vang, lẫy lừng

Guerilla war / ɡəˈrɪlə wɔː /: Chiến tranh du kích

Guerilla war / ɡəˈrɪlə wɔː /: Chiến tranh du kích

Guerilla / ɡəˈrɪlə /: Quân du kích

Gulf war / ɡʌlf wɔː /: Chiến tranh vùng vịnh

H-P

Insurgent / ɪnˈsɜːdʒənt /: Người khởi nghĩa

Invade / ɪnˈveɪd /: Xâm lược

Invaders / ɪnˈveɪdəz /: Quân xâm lược

Join the army / dʒɔɪn ði ˈɑːmi /: Gia nhập quân đội

Kindle war / ˈkɪndəl wɔː /: Châm ngòi chiến tranh

Liberation day / ˌlɪbəˈreɪʃən deɪ /: Ngày Giải phóng

Launch a counterattack / lɔːntʃ ə ˈkaʊntərətæk /: Tung đòn phản công

Lift a blockade / lɪft ə blɒˈkeɪd /: Thực hiện phong tỏa

Local war / ˈləʊkəl wɔː /: Chiến tranh cục bộ

Militant / ˈmɪlɪtənt /: Chiến sĩ

Mutilation / ˌmjuːtɪˈleɪʃən /: Tùng xẻo

National Mediation / ˈnæʃnəl ˌmiːdɪˈeɪʃən /: Hòa giải dân tộc

Nuclear war / ˈnjuːklɪə wɔː /: Chiến tranh hạt nhân

Negotiate a peace agreement / nɪˈɡəʊʃɪeɪt ə piːs əˈɡriːmənt /: Đàm phán hòa bình

Occupy / ˈɒkjʊpaɪ /: Chiếm đóng

Prisoner of war / ˈprɪznər əv wɔː /: Tù nhân chiến tranh

Political conflict / pəˈlɪtɪkəl kənˈflɪkt /: Xung đột chính trị

Q-Z

Rebel / rɪˈbel /: Quân phiến loạn

Radiation / ˌreɪdɪˈeɪʃən /: Phóng xạ

Retreat / rɪˈtriːt /: Rút quân

Resistance war / rɪˈzɪstəns wɔː /: Kháng chiến

Sign a peace treaty / saɪn ə piːs ˈtriːti /: Ký kết hiệp ước hoà bình

Stage a massive demonstration / steɪdʒ ə ˈmæsɪv ˌdemənˈstreɪʃən /: Tổ chức biểu tình

The violence escalates / ðə ˈvaɪələns ˈeskəleɪts /: Căng thẳng leo thang

The war broke out / ðə wɔː brəʊk ˈaʊt /: Chiến tranh nổ ra

Total war / ˈtəʊtəl wɔː /: Chiến tranh tổng lực

To triumph over the enemy / tə ˈtraɪəmf ˈəʊvə ði ˈenəmi /: Chiến thắng kẻ thù

Triumph song / ˈtraɪəmf sɒŋ /: Bài ca chiến thắng

Troops / truːps /: Phân đội kỵ binh

Unconditional surrender / ˌʌnkənˈdɪʃənəl səˈrendə /: Sự đầu hàng vô điều kiện

War declaration / wɔː ˌdekləˈreɪʃən /: Sự tuyên bố chiến tranh

Victory day / ˈvɪktəri deɪ /: Ngày Chiến thắng

Những từ vựng tiếng Anh về các di tích lịch sử của Việt Nam

tu-vung-tieng-anh-ve-lich-su

Một số từ vựng tiếng Anh về các di tích lịch sử

Phần này đặc biệt dành cho những hướng dẫn viên du lịch hoặc những người muốn giới thiệu lịch sử văn hóa của Việt Nam đến với bạn bè quốc tế:

The Lenin park: Công viên Lênin

The Hung Kings: Các vua Hùng

The Saigon port: Cảng Sài Gòn

The ancient capital of the Nguyen Dynasty: Cố đô triều Nguyễn

The portico of the pagoda: Cổng chùa

The Ben Thanh market: Chợ Bến Thành

The One Pillar pagoda; Chùa Một Cột

The Huong Pagoda: Chùa Hương

The Quan Su Pagoda: Chùa Quán Sứ

The Reunification Railway: Đường sắt Thống Nhất

The Thien Mu Pagoda: Chùa Thiên Mụ

The Temple of the Kneeling Elephant: Đền Voi Phục

Ngoc Son (Jade Hill) temple: Đền Ngọc Sơn

The Royal City: Đại nội

The Museum of Fine Arts: Bảo tàng mỹ thuật

The Museum of History: Bảo tàng lịch sử

The thirty-six streets of old Hanoi : Ba mươi sáu phố phường Hà Nội cổ

The Museum of the Army: Bảo tàng quân đội

Bạn thấy đấy, bài từ vựng Tiếng Anh về lịch sử không dài đúng không nào? Vì thế nên hãy học thật kỹ phần này nhé!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here