Học anh ngữ dễ dàng với bộ từ vựng nói về sở thích bằng tiếng anh

0
240
Từ vựng nói về sở thích

Học anh ngữ dễ dàng với bộ từ vựng nói về sở thích bằng tiếng anh

Sở thích là chủ đề rất thú vị khiến người học tiếng Anh hứng thú hơn. Mời bạn tìm hiểu từ vựng nói về sở thích bằng tiếng anh thông dụng nhất dưới đây.

Từ vựng nói về sở thích bằng tiếng anh. thông dụng nhất

Từ vựng nói về sở thích bằng tiếng Anh thông dụng nhất

– taste in music/clothes etc: sở thích về âm nhạc/quần áo, v.v

– have similar/different tastes: có chung/khác sở thích

– develop/acquire a taste for something (=start to like something): bắt đầu thích cái gì đó

– suit/satisfy/cater for somebody’s tastes (=provide what some one likes): cung cấp những gì mà ai đó thích

– have expensive tastes (=like expensive things): thích những thứ đắt tiền

– something is a matter of taste (=it depends on what kind of things you like): phụ thuộc vào loại bạn thích

– personal taste: sở thích cá nhân

– musical taste (=the kind of music someone likes): thể loại nhạc mà ai đó yêu thích

– be too bright/modern/dark etc for somebody’s taste (=used when saying that you did not like something because it was too bright, modern, dark etc): dùng để nói rằng ai đó không thích thứ gì đó vì nó quá sáng/hiện đại/tối, v.v

– be to somebody’s taste (=if something is to your taste, you like it): ai đó thích cái gì

– there’s no accounting for taste (=used humorously to say that you do not understand why someone has chosen something): được dùng một cách dí dỏm để nói rằng bạn không hiểu tại sai ai đó lại chọn cái gì

– something is an acquired taste (=people only usually start to like something after they have tried it several times): người ta chỉ thường bắt đầu thích cái gì sau khi thử nó một vài lần

Cách nói về sở thích trong tiếng Anh

Cấu trúc diễn tả sở thích của bạn

like + Ving

love + Ving

be keen on + Ving

enjoys + Ving

noun + Ving

Ví dụ:

– He loves football/ He loves watching football

=> Anh ấy yêu bóng đá/ Anh ấy yêu thích xem bóng đá

– Victorya enjoys your book so much.

=> Victorya rất thích quyển sách của bạn.

Nhẫn mạnh ý khi nói về sở thích

Bạn có thể thêm vào cuối câu các cụm từ nhấn mạnh ý như “very much” (rất nhiều) hay “at all” (trong câu phủ định – mang nghĩa không một chút nào)

– Anna likes tennis very much.

=> Anna rất là thích quần vợt

– I don’t like soccer at all.

=> Tôi không thích bóng đá tẹo nào cả.

Cách nói về sở thích cá nhân

Trong câu, bạn hãy sử dụng thêm các phó từ chỉ tần suất (always – luôn luôn, sometimes – thỉnh thoảng, rarely – hiếm khi…) hay các cụm từ khác để nói về mức độ (tần suất) hay thời gian bạn thực hiện các sở thích cá nhân của mình.

– He goes to the gym four times a week.

=> Anh ấy đi tập gym (thể thao ở phòng tập thể dục) bốn lần một tuần.

– I don’t often have time to socialise with friends.

=> Tôi không thường xuyên có thời gian chuyện trò với bạn bè.

Bạn có thể sử dụng một tính từ dạng “V-ing” để nói lý do bạn có một sở thích cá nhân

– I like swimming because it’s relaxing.

=> Tôi thích bơi bởi vì nó có tính thư giãn

Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích cho các bạn. Bạn có thể xem thêm cách học từ vựng tiếng Anh tiếng Anh của English4u. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả!

>> 4 Phương pháp học từ vựng cực nhanh cho người đi làm

Bạn có muốn học tiếng Anh trực tiếp 1-1 với cô Như Quỳnh – TOEIC 900 điểm. Để lại ngay thông tin để được tư vấn

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here