Từ điển tiếng Anh chuyên ngành luật đầy đủ nhất 2019

0
150
tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-luat

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành luật – Kiến thức bạn cần nắm

Ngành luật luôn được đánh giá là khó với khối lượng kiến thức khổng lồ. Hơn nữa, các luật sư còn luôn phải trau dồi thêm cho từ điển tiếng Anh chuyên ngành luật của mình. Chính vì thế, để giúp các bạn dễ dàng hơn trong việc học, hôm nay chúng tôi sẽ tổng hợp những thuật ngữ pháp lý tiếng Anh, kèm theo đó là một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật kinh tế trong bài viết dưới đây.

Tổng hợp từ điển tiếng Anh chuyên ngành luật

Một số từ vựng liên quan đến tội phạm

tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-luat

Tội phạm tiếng Anh là gì?

Mở màn sẽ là một số thuật ngữ liên quan đến phạm tội:

A-D

Arms dealers: tội phạm buôn bán vũ khí

A fine: tiền phạt

A ban: lệnh cấm

Adjourn the trial: tạm hoãn phiên toà

Assault: kẻ tấn công người khác

Assault: kẻ tấn công người khác

Adrug dealer/ pusher: kẻ bán thuốc chui

A drug overdose: sốc thuốc

Be remanded in custody: bị tạm giam

Be released from custody: được phóng thích

Burglary: kẻ ăn trộm đồ ở nhà dân

Crime against humadity: tội ác diệt chủng

Crime of passion: đánh ghen

Commutnity service/ community order: phục vụ, lao động công ích

Criminial law: luật dân sự

Criminal proceedings: quá trình để giáo dục lại tội phạm

Corporal punishment: nhục hình

Crime: chỉ chung các hành động trái pháp luật

Crime wave: làn sóng tội phạm

Declare sth illegal: Khai báo về chuyện gì đó phạm tội

Drug trafficking: hoạt động buôn ma túy

drug traffickers:  bọn buôn lậu ma túy

Death penalty / capital punishment / execution/ execute: tử hình

Drug trafficking / drug smuggling: buôn bán thuốc

E-I

Experiment with drugs: tập tọe dùng thử

Extenuating circumstance: tình tiết giảm nhẹ

Felon: kẻ phạm tội

First offender: kẻ phạm pháp lần đầu

Fraud: kẻ lừa đảo

Felony: hành vi vi phạm nghiêm trọng

Homicide: kẻ giết người = muder

Illegal immigrants: nhập cư trái phép

Illegal money-making operation: hoạt động kiếm tiền phi pháp

Imprisonment: thời gian ngồi tù

J-P

Labour abuse or labour exploitation: bóc lột lao động

Larceny: kẻ trộm đồ

Money laundering: rửa tiền

Mugging: cướp có vũ khí

Misdemeanor: tội nhẹ

Murder out of self-defence = murder on purpose = wilful murder : giết ng có chủ đích 

Phishing: kẻ lừa đảo

Put someone in jail/ imprison:  tống vào tù

Put sb on probation: xử ai án treo

Pickpocketing: kẻ móc túi

Q-Z

Receive a caution: bị cảnh cáo

Rampant: sự “lạm phát” hành vi xấu

Re-offendeer: tái phạm sau khi ra tù hoặc bị xử phạt

Re-offendeer: tái phạm sau khi ra tù hoặc bị xử phạt

Robbery: kẻ trộm tiền hoặc đồ vật từ cửa hàng

Serve out a sentence/ keep in prison for life: tù chung thân

Shopliffting: kẻ ăn cắp ở shop, kẻ cắp vặt

Tax invaders: tội phạm trốn thuế

To be open to conviction: nghe bào chữa tại tòa

The criminal justice system: hệ thống luật pháp hình sự

The culprit/ offender / felon /criminal: kẻ phạm tội, phạm pháp

Theft: kẻ trộm đồ nói chung

Technically illegal: phạm tội về lí thuyết

The scence of the crime: hiện trường vụ án

Young offender: tội phạm vị thành niên

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành luật về các loại luật

tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-luat

Từ vựng tiếng Anh nói về các loại luật

Là luật sư bạn phải học rất nhiều bộ luật khác nhau, nhưng liệu bạn đã biết tên thuật ngữ pháp lý tiếng Anh của chúng chưa? Nếu chưa thì học ngay dưới đây nhé:

A-D

Adjective law: Luật tập tục

Admiralty Law/maritime law: Luật về hàng hải

Act: Đạo luật

Blue-sky law: Luật thiên thanh (luật bảo vệ nhà đầu tư)

Blue laws/Sunday law: Luật xanh (luật cấm buôn bán ngày Chủ nhật)

By-law: Luật địa phương

Bill: Dự luật

Civil law: Luật dân sự/ luật hộ

Case law: Luật án lệ

Criminal law: Luật hình sự

Consumer law: Luật tiêu dùng

Commercial law: Luật thương mại

Constitution: Hiến pháp

Code: Bộ luật

Circular: Thông tư

Decree: Nghị định, sắc lệnh

E-P

Environment law: Luật môi trường

Family law: Luật gia đình

Health care law: Luật y tế/ luật chăm sóc sức khỏe

Immigration law: Luật di trú

Intellectual property law: Luật sở hữu trí tuệ

International law: Luật quốc tế

Land law: Luật ruộng đất

Law: Luật, luật lệ

Marriage and family: Luật hôn nhân và gia đình

Ordiance: Pháp lệnh, sắc lệnh

Patent law: Luật bằng sáng chế

Q-Z

Real estate law: Luật bất động sản

Rule: Quy tắc

Regulation: Quy định

Statute: Đạo luật

Standing orders: Lệnh (trong quân đội/công an)

Substantive law: Luật hiện hành

Tort law: Luật về tổn hại

Tax(ation) law: Luật thuế

Thuật ngữ pháp lý tiếng Anh về cơ quan hành pháp, tòa án

tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-luat

Từ vựng về các cơ quan pháp luật

Phần từ điển tiếng Anh chuyên ngành luật này sẽ là tên của các cơ quan, các chức vụ và người làm trong ngành luật:

A-E

Advocate: Luật sư (Tô cách lan)

Attorney in fact: Luật sư đại diện pháp lý cho cá nhân

Attorney: Luật sư 

Attorney at law: Luật sư hành nghề

Attorney general: Luật sư/ ủy viên công tố liên bang, Bộ trưởng tư pháp

Barrister: Luật sư tranh tụng

Court, law court, court of law: Tòa án

Criminal court: Tòa hình sự

Civil court: Tòa dân sự

County court: Tòa án quận

Court of appeal / Appellate court : Tòa án phúc thẩm/ chung thẩm/ thượng thẩm

Crown court: Tòa án đại hình

Court-martial: Tòa án quân sự

Court of military review: Tòa phá án quân sự

Court of military appeal: Tòa án thượng thẩm quân sự

Court of claims: Tòa án khiếu nại

County attorney: Luật sư/ủy viên công tố hạt

Counsel for the prosecution/ prosecuting counsel: Luật sư bên nguyên

Counsel for the defence/ defence counsel: Luật sư bào chữa

Counsel: Luật sư

District attorney: Luật sư/ủy viên công tố bang

Executive power: Quyền hành pháp

Executive: Thuộc hành pháp (tổng thống/ thủ tướng)

F-Z

High court of justice: Tòa án tối cao

Judicial power: Quyền tư pháp

Judicial: Thuộc tòa án (tòa án)

Judge: Chánh án, quan tòa

Justice of the peace: Thẩm phán hòa giải

Justice: Thẩm phán của một tòa án, quan tòa (Mỹ)

Jury: Ban hội thẩm, hội thẩm đoàn

Kangaroo court: Tòa án trò hề, phiên tòa chiếu lệ

Lawyer: Luật sư

Legislative power: Quyền lập pháp

Legislative: Thuộc lập pháp (quốc hội)

Legal practitioner: Người hành nghề luật

Magistrates’ court: Tòa sơ thẩm

Military court of inquiry: Tòa án điều tra quân sự

Man of the court: Người hành nghề luật

Magistrate: Thẩm phán, quan tòa

Police court: Tòa vi cảnh

Queen’s counsel/ King’s counsel: Luật sư được bổ nhiệm làm việc cho chính phủ

Solicitor: Luật sư tư vấn

Sheriff: Quận trưởng, quận trưởng cảnh sát

Squire: Quan tòa địa phương (Mỹ)

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành luật về việc kiện tụng, tố tụng

tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-luat

Tiếng Anh chuyên ngành về luật kiện tụng

Quá trình tố tụng kiện tụng liên quan rất nhiều đến quá trình làm việc của các luật sư hay những người trong nghề luật. Những thuật ngữ pháp lý tiếng Anh của các từ vựng này được tổng hợp tại đây:

(Legal/court) action: Việc kiện cáo, việc tố tụng

Lawsuit: Việc tố tụng, việc kiện cáo

Ligitation: Vụ kiện, kiện cáo

(Legal) proceedings: Vụ kiện

Case: Vụ kiện

Accusation: Buộc tội

Charge: Buộc tội

(Court) injunction: Lệnh tòa

Writ [rit]: Trát, lệnh

Plea: Lời bào chữa, biện hộ

Verdict of guilty/ not guilty: Tuyên án có tội/ không có tội

Verdict: Lời tuyên án, phán quyết

To bring a legal action against s.e: Kiện ai

To bring/press/prefer a charge/charges against s.e: Đưa ra lời buộc tội ai

To bring an accusation against s.e: Buộc tội ai

To bring s.e to justice: Đưa ai ra tòa

To bring/ start/ take legal proceedings against s.e: Phát đơn kiện ai

To commit a prisoner for trial: Đưa một tội phạm ra tòa xét xử

To sue s.e for sth: Kiện ai trước pháp luật

To go to law (against s.e): Ra tòa

To appear in court: hầu tòa

To take s.e to court: Kiện ai

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật kinh tế

hoc-tu-vung

Bỏ túi từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế

Chuyên ngành Luật Kinh tế đang được đánh giá là rất hot khi nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập rộng hơn. Kéo theo việc này là những quan hệ pháp lý được phát sinh và cần các luật sư và nhà pháp lý xử lý chúng. Chính vì thế việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật kinh tế cùng với chuyên môn vững chắc sẽ là nền tảng quan trọng cho sự nghiệp của bạn:

A-C

Agreement (n) thỏa thuận, khế ước

Abide by (v) : tuân theo, dựa theo

Affidavit (n): bản khai

Argument (n): lập luận, lý lẽ

Accredit(v) : ủy quyền

Arbitration (n): trọng tài,sự phân xử

Ad hoc arbitration (n) : trọng tài đặc biệt

Business law (n): luật kinh tế

Business contract (n): hợp đồng kinh tế

Bring into account: truy cứu trách nhiệm

Be convicted of : bị kết tội

Civil Law : luật dân sự

Common Law: thông luật

Contract (v): hợp đồng

Commit (v):phạm tội

Court (n) : tòa án

Commercial arbitration (n) : trọng tài thương mại

D-Z

Dispute (v): tranh chấp

disputation (n): sự tranh chấp

Decision (v): quyết định,phán quyết

Enhance (v) xử lý

Guarantee(v): bảo lãnh

International commercial contract (n): hợp đồng thương mại quốc tế

International payment : thanh toán quốc tế

Lawyer(n): luật sư

Party(n): các bên (trong hợp đồng)

Permission (n) sự cho phép, sự chấp thuận, giấy phép

permit (v) :cho phép

Regulation (n): quy tắc, quy định

Term(n): điều khoản

Transaction (n): giao dịch

Unfair business : kinh doanh gian lận

Unfair competition: cạnh tranh không bình đẳng

Phần từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật Kinh tế không có nhiều, tuy nhiên các bạn cần phải học thật kỹ cùng với những thuật ngữ khác của ngành luật nhé!

Các thuật ngữ pháp lý tiếng Anh khác

hoc-tu-vung

Tìm hiểu về các thuật ngữ pháp lý tiếng Anh khác

A-C

Admendment (Thường nhắc tới trong Hiến pháp Hoa kỳ): Tu chính án

Act: Định ước, sắc lệnh, đạo luật

Article: Điều/Điều khoản

Approve: Phê duyệt

Amicus curiae (“Friend of the court”):  Thân hữu của tòa án

Bill: dự luật

By-law document: Văn bản dưới luật

Bail:  Tiền bảo lãnh

Bill of attainder: Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản

Bench trial:  Phiên xét xử bởi thẩm phán

Circular: Thông tư

Convention/Covenant: Công ước

Code (of Law): Bộ luật

Charter/Magna Carta (Anh): Hiến chương

Constitution: Hiến pháp

Convention/Covenant: Công ước

Come into full force/Come into effect/ Take effect : Có hiệu lực

Class action :  Vụ khởi kiện tập thể

Complaint:  Khiếu kiện

Concurring opinion: Ý kiến đồng thời

Common law:  Thông luật

Concurrent jurisdiction:  Thẩm quyền tài phán đồng thời

Court of appeals:  Tòa phúc thẩm

D-I

Decision : Quyết định

Directive : Chỉ thị

Deposition: Lời khai

Decision: Quyết định

Directive: Chỉ thị

Equity:  Luật công bình

Felony:  Trọng tội

For and On Behalf of: Thay mặt và Đại diện

Habeas corpus:  Luật bảo thân

Impeachment:  Luận tội

Interrogatories: Câu chất vấn tranh tụng

Item/Point: Điểm

Issue/ Promulgate: Ban hành

J-Z

Joint Circular: Thông tư liên tịch

Joint Committee : Ủy ban Liên hợp

Jurisdiction:  Thẩm quyền tài phán

Legislature : Khóa

Master Plan: Kế hoạch tổng thể

Merit selection: Tuyển lựa theo công trạng

Moot:  Vụ việc có thể tranh luận

National Assembly: Quốc hội

(Public) Notary : Công chứng viên

Ordinance : Pháp lệnh

Opinion of the court:  Ý kiến của tòa án

Oral argument Tranh luận miệng

Ordinance: Pháp lệnh

Protocol: Nghị định thư

Paragraph: Khoản

Resolution: Nghị quyết

Supplement/Modify/Amend: Bổ sung, sửa đổi

Submit: Đệ trình

Sign and Seal: Ký và đóng dấu

Session : Kỳ họp thứ

Treaty/Pact/Compact/Accord: Hiệp ước

To be invalidated /to be invalid/to be annulled : Mất hiệu lực

Bộ từ điển tiếng Anh chuyên ngành luật mà chúng tôi sưu tập được trên đây đã bao quát khá đầy đủ về các thuật ngữ chuyên ngành. Bạn hãy học thật kỹ nhưng từ vựng này nhé!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here