Tiếng Anh chuyên ngành quản lý dự án – Những thuật ngữ cơ bản

0
155
tieng-anh-chuyen-nganh-quan-ly

Nắm vững trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản lý dự án

Để trở thành một nhà quản lý dự án giỏi, ngoài việc nắm vững chuyên môn, các kỹ sư còn phải sử dụng tiếng Anh chuyên ngành quản lý dự án thật tốt nữa. Để hỗ trợ các kỹ sư tương lai, hôm nay chúng tôi sẽ cung cấp bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản lý dự án thường gặp nhất. 

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản lý dự án thông dụng nhất

tieng-anh-chuyen-nganh-quan-ly

Tìm hiểu về tiếng Anh chuyên ngành quản lí dự án

Đầu tiên sẽ là những từ vựng cơ bản mà bất cứ chuyên viên quản lý dự án nào cũng cần phải nắm được:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản lý dự án: A-C

Allocated from State budget: Cấp phát từ ngân sách nhà nước

Amendment of Bidding Documents : Sửa đổi Hồ sơ mời thầu

Advance Payment Security : Bảo đảm tạm ứng

An eligible bidder : Một nhà thầu hợp lệ

Actual Cost (AC): Chi phí thực tế

Actual Duration: Thời lượng thực tế

Administer Procurements: Quản trị mua sắm

Application Area: Lĩnh vực ứng dụng

Access to the site : ra vào công trường

Acceleration : Đẩy nhanh tiến độ

Advance payment : Tạm ứng

Activity schedule : Biểu khối lượng công việc

Advance Payment : Tạm ứng

Breakdown of specific work: Bảng phân khả công việc

Bid : Hồ sơ dự thầu, đơn dự thầu

Bid Security : Bảo đảm dự thầu

Bid prices : Giá dự thầu

Bidding Data/Contract Data : Dữ liệu đấu thầu

Bid validity : Hiệu lực của hồ sơ dự thầu

Bill of Quantities/Activity Schedule : Biểu tiên lượng

Bidding documents : Hồ sơ mời thầu

Budgeting procedures: Thủ tục cấp ngân sách

Content : Mục lục, nội dung

Contract: Hợp đồng

Contract Agreement : Thỏa thuận Hợp đồng

Content of Bidding Documents : Nội dung của Hồ sơ mời thầu

Clarification of Bidding Documents : Làm rõ Hồ sơ mời thầu

Currencies of Bid : Đồng tiền của Hồ sơ dự thầu

Cost of bidding : chi phí dự thầu

Control Chart: Biểu đồ kiểm soát

Contract price : Giá Hợp đồng

Communications : Các biện pháp thông tin liên lạc

Concessional credit Khoản vay ưu đãi

Changes in Activity Schedule : Thay đổi lịch tiến độ

Completion of contract : Hoàn thành hợp đồng

Completion date : Ngày hoàn thành

Compensation events : Các trường hợp bồi thường

Contract data: Dữ liệu Hợp đồng

Cost of repairs : Chi phí sửa chữa

Construction project owner: Chủ đầu tư

D-G

tieng-anh-chuyen-nganh-quan-ly

Một số từ vựng tiếng Anh ngành dự án phổ biến nhất

Defects : Sai sót (về kỹ thuật)

Delegation : Đại diện

Disputes: tranh chấp

Drawings : Các bản vẽ

Drawing register: Sổ đăng ký bản vẽ

Ensuring the synchronous and consistent characteristics: Đảm bảo tính đồng bộ và nhất quán

Equipment : Thiết bị

Final finalization: Quyết toán

Final report: Báo cáo cuối kỳ

Financial Statements: Báo cáo tài chính

Financial Monitoring Reports: Báo cáo Theo dõi Tài chính

Final account : Quyết toán

Format and signing of Bid : Quy cách và chữ ký trong Hồ sơ dự thầu

Financial management manual: Sổ tay Quản lý Tài chính

Financing parameters: Thông số tài chính

Grace period:  Thời gian ân hạn

H-M

Investment Construction Project: Dự án đầu tư xây dựng công trình

Identification of responsibilities: Phân công trách nhiệm  

Initial funding process: Quy trình cấp vốn ban đầu

Indemnities : Bồi thường

Interpretation : Diễn giải

Insurance: Bảo hiểm

Issues for concern: Vấn đề quan tâm

Landscaping: Quy hoạch cảnh quan

Lack of counterpart funds: Thiếu vốn đối ứng

Liquidating the funds on time: Thanh lý vốn đúng hạn

Line agencies of ODA programs, projects: Cơ quan chủ quản chương trình, dự án ODA

Materials : Nguyên vật liệu, vật tư

Management meeting : Họp quản lý, họp điều độ

N-P

ODA Management and Utilization procedure: Quy trình quản lý và sử dụng ODA

Outstanding activities: Vấn đề tồn đọng, vấn đề quan tâm

Payment : thanh toán

Payment certificate : Chứng nhận thanh toán

Personnel : Nhân sự

Project appraisal document (PAD): Tài liệu thẩm định dự án

Project manager: giám đốc dự án

Performance monitoring and reporting: Theo dõi thực hiện và báo cáo

Pre – Bid meeting: họp trước đấu thầu

Possession of the site : Sở hữu công trường

Pooling of funds: Việc góp vốn chung

Plan Risk Responses: Lập kế hoạch đối phó với rủi ro

Planning Processes: Quy trình lập kế hoạch

Planned Value (PV): Giá trị theo kế hoạch

Portfolio: Danh mục đầu tư

Portfolio Management: Quản lý danh mục đầu tư

Predecessor Activity: Hoạt động tiền nhiệm

Prevention and Appraisal Costs: Chi phí ngăn ngừa và đánh giá

Project Scope Statement: Tuyên bố phạm vi dự án

8Q-Z

Qualification Pay (QP): Sự trả lương theo sản phẩm

Qualification of the bidder: Năng lực của nhà thầu

Quality control : Kiểm soát chất lượng

Risk Management: Quản lý rủi ro 

Record drawings : Bản vẽ hoàn công

Report Performance: Báo cáo hiệu suất

Requirement Management: Quản lý yêu cầu

Service : dịch vụ

Site : hiện trường, công trường, 

Site visit : Tham quan hiện trường/công trường

Securities: Các khoản bảo lãnh

Source of funds : Nguồn vốn

Sector or program-based Approach: Tiếp cận chương trình hoặc ngành

Statement of Final Account: Bảng cân đối kế toán cuối cùng

Technical issues: Vấn đề kỹ thuật

Technical Specifications : Chỉ dẫn kỹ thuật

Taking over : bàn giao

Temporary works: Các công trình tạm

Tax : thuế

Termination : Ngừng, chấm dứt

Time control : kiểm soát tiến độ

Tests : Kiểm tra, thử nghiệm

Thumbnail sketches: Bảng tóm tắt tình hình

Uncorrected defects : Các sai sót không được sửa chữa

Variations : Các thay đổi

Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành quản lý dự án xây dựng

tieng-anh-chuyen-nganh-quan-ly

Các thuật ngữ thường gặp trong ngành quản lí dự án

Đối với riêng chuyên ngành quản lý dự án xây dựng sẽ có một số từ vựng đặc thù riêng. Tuy nhiên bạn cũng đừng lo lắng vì chúng tôi sẽ tổng hợp đầy đủ ở ngay dưới đây nhé:

Construction project management : Quản lý dự án đầu tư xây dựng

 Construction project owner: Chủ đầu tư

 Execution of construction project: Thực hiện dự án đầu tư xây dựng

The Law on construction: Luật xây dựng

Formulation project construction: Lập dự án xây dựng

Pre-feasibility study report: Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi 

The feasibility study report: Báo cáo nghiên cứu khả thi

Construction economic – technical reports: báo cáo Kinh tế kỹ thuật

Single – project PMB : Ban quản lý ĐTXD một dự án

Construction execution management: Quản lý thi công xây dựng công trình

Provide information on works in progress: cung cấp thông tin về công trường đang thi công

Kết luận 

Từ vựng cũng đã có đủ rồi, giờ thì hãy ghi lại và bắt đầu học ngày đi nào! Hãy nhớ, sự cố gắng của hiện tại sẽ quyết định mức độ thành công của tương lai đấy!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here