Tiếng anh chuyên ngành y – Từ vựng thông dụng nhất

0
39
tieng-anh-chuyen-nganh-y

Kiến thức tiếng anh chuyên ngành y – Thông tin bạn cần biết

Ngành y luôn gắn liền với việc khám và chữa bệnh với khối lượng kiến thức khổng lồ. Bên cạnh việc học về khám chữa bệnh, các bác sĩ cũng cần có vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y để phục vụ cho công việc của mình. Hiểu được điều đó, hôm nay chúng tôi sẽ cung cấp cho các bạn đầy đủ kiến từ vựng về liên quan một cách đầy đủ nhất.

Những kiến thức của bài này sẽ bao gồm: tiếng Anh chuyên ngành xét nghiệm, từ điển chuyên ngành thú y, tiếng Anh chuyên ngành y tế công cộng, tiếng Anh chuyên ngành y tá, tiếng Anh chuyên ngành đa khoa, tiếng Anh chuyên ngành nha khoa răng hàm mặt, tên dụng cụ phẫu thuật bằng tiếng Anh. Cùng theo dõi nhé!

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y

– Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xét nghiệm

tieng-anh-chuyen-nganh-y

Tiếng Anh chuyên ngành xét nghiệm – kiến thức quan trọng cần năm

Bộ từ vựng đầu tiên sẽ là tiếng Anh chuyên ngành xét nghiệm với những thuật ngữ thường dùng trong quá trình làm việc:

Blood chemistry test: Xét nghiệm hóa học máu

Assay: xét nghiệm

Test: Xét nghiệm, thử nghiệm, kiểm tra.

Biopsy:  /ˈbaɪɒpsi/: sinh thiết

Blood test:  /ˈblʌd test/: xét nghiệm máu

Check-up: /ˈtʃekʌp/:  kiểm tra sức khỏe

CAT scan: chụp cắt lớp vi tính

Diagnosis: /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/: chẩn đoán triệu chứng

MRI: chụp cộng hưởng từ

Examination: /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/: khám

Sample: /ˈsɑːmpl/: lấy mẫu thử

Lead test: Xét nghiệm chì

Urine test: Xét nghiệm nước tiểu

Urine test Xét nghiệm nước tiểu

Swab:  /swɑːb/: dùng miếng gạc lấy mẫu thử

Stool test: Xét nghiệm phân

Bilirubin level: Nồng độ sắc tố da cam

Ultrasound: /ˈʌltrəsaʊnd/: siêu âm

Radiology tests Xét nghiệm X quang

X-ray:  /eksrei/: chụp X Quang

Laboratory diagnosis: chẩn đoán xét nghiệm

Electroencephalography (EEG): Điện não đồ  (EEG)

Clinical fiding: Kết quả xét nghiệm lâm sàng

Throat culture (strep screen): Cấy trùng cổ họng

Biopsies: Sinh thiết

Radiologic: chụp X-quang bao gồm cả thử nghiệm liên quan đến tia X

Testing modality: phương thức thử nghiệm

Stethoscope: ống nghe y khoa

Medical Tests: Xét nghiệm y học

Laboratory: phòng xét nghiệm, những xét nghiệm về sinh hóa, máu, tế bào, miễn dịch,…

– Từ điển chuyên ngành thú y

tieng-anh-chuyen-nganh-y

Bạn đã nắm hết các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thú ý thường gặp nhất chưa?

Chuyên ngành thú ý cũng là một nhánh quan trọng đối với ngành y tế. Các bác sĩ thú y học được càng nhiều từ trong từ điển chuyên ngành thú y sẽ càng có lợi cho công việc. Một số từ chuyên ngành cơ bản mà bạn cần phải nhớ là:

Vet  /vet/: bác sĩ thú y

Swine : loài lợn

Veterinary Veterinary : bệnh thú y

Surgical models: mô hình phẫu thuật 

Translational research : nghiên cứu quá trình chuyển đổi

Procedural training: sự huấn luyện có phương pháp

Preclinical : lâm sàng, biểu hiện lâm sàng

Alternative : thay thế

Testing of pharmaceuticals : kiểm tra dược phẩm 

Toxicologic : độc tính

Anatomic: giải phẫu 

Unique advantages : lợi ích đặc biệt 

Cardiovascular systems : hệ thống tim mạch 

Physiologic: sinh lý

Integumentary systems : hệ thống da, mô, vảy

Urinary systems : hệ thống tiết niệu (đường tiểu)

Investigator: điều tra viên 

Domestic farm breeds : các giống vật nuôi thực tế ở trang trại 

Physiologic function: chức năng sinh lý

Miniature breeds : các giống bản sao thu nhỏ 

Transgenic : giống chuyển gen 

Pigmented vs nonpigmented skin varieties : da mang sắc tố màu và mượt

Genetically modified animals: những động vật biến đổi gen

Sexually mature earlier : sự động dục sớm 

Laboratory conditions : trong môi trường phòng thí nghiệm

Embryo – fetal studies : sự nghiên cứu tế bào

Mammals : động vật lớn, động vật có vú

Nonhuman primate : loài linh trưởng

Distribution of blood : sự phân chia lượng máu

Vein: tĩnh mạch 

Occlusion will result in a total infarct : sự tắc mạch máu

Neuromyogenic conduction system : hệ thống dẫn truyền thần kinh

dog passport:  Giấy thông hành của chó

vet’s/veterinary fees: Tiền phí thu y

desparasitar: Bắt rận

to spay/neuter: Thiến, hoạn

animal rescue centre: Trung tâm cứu hộ động vật

Một mẫu câu giao tiếp 

Bên cạnh học từ điển chuyên ngành thú y, bác sỹ thú y cũng cần học một số mẫu câu giao tiếp cơ bản hàng ngày:

My dog has completed quarantine (Con chó của tôi đã được kiểm dịch)

My cat’s taking its medication (Con mèo của tôi đang được uống thuốc)

My cats have thiers vaccinations and tests up to date (những con mèo của tôi đã tiêm vắc xin và đã được kiểm tra định kỳ)

Does my cat have any illness? (Con mèo của tôi có bị bệnh gì không?)

Do I need to vaccinate my puppy (Tôi có cần tiêm phòng cho con chó không)

– Tiếng Anh chuyên ngành y tế công cộng

tieng-anh-chuyen-nganh-y

Đừng bỏ lỡ bộ từ vựng tiếng Anh ngành y tế công cộng nhé

Không giống những chuyên ngành y khác, y tế công cộng không trực tiếp chữa trị bệnh cho người hay vật nào nhưng liên quan đến những vấn đề sức khỏe nói chúng. Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y tế công cộng mà các chuyên gia thường dùng có thể kể đến như:

Public health. Y tế công cộng

Epidemiology. Dịch tễ học

Medicine: thuốc

Medical insurance: bảo hiểm y tế.

Contraception: biện pháp tránh thai.

Infected: bị lây nhiễm

Counsellor:  /ˈkaʊnsələr/ ủy viên hội đồng

Social worker: /ˈsoʊʃl  /ˈwɜːrkər/ / người làm công tác xã hội

Carer: /ˈkerər/ người làm nghề chăm sóc người ốm

Physiotherapist: /ˌfɪzioʊˈθerəpɪst/ nhà vật lý trị liệu

Medicine [ˈmɛdəsən]: y học

Allergy [ˈælərdʒi]: dị ứng    

Nuclear medicine: Y học hạt nhân

Preventative/preventive medicine: y học dự phòng.

Immunology: nghiên cứu miễn dịch học

Cottage hospital: bệnh viện tuyến dưới, tuyến huyện.

Epidemics: dịch bệnh

Behavioral science/health education: Khoa học hành vi / giáo dục sức khỏe.

Biostatistics: Thống kê sinh học

Environmental health: Sức khỏe môi trường

Health services: dịch vụ y tế

Health services administration: Quản trị dịch vụ y tế

Family Doctor: Bác sĩ gia đình

– Tiếng Anh chuyên ngành y tá

tieng-anh-chuyen-nganh-y

Những thuật ngữ tiếng Anh phổ biến trong ngành y tá

Nối tiếp tiếng Anh chuyên ngành y tế công cộng là tiếng Anh chuyên ngành Y tá. Các y tá viên sẽ thường xuyên sử dụng những thuật ngữ:

Patient, sick: Bệnh nhân

Nurse: Y tá

Bandage: Băng

Midwife: Bà đỡ

Injection: Tiêm

To feel the pulse: Bắt mạch

A feeling of nausea: Buồn nôn

To have a cold, to catch cold: Cảm

Vaccination: Tiêm chủng vắc-xin

Acute disease: Cấp tính

To diagnose, diagnosis: Chẩn đoán

Giddy: Chóng mặt

Allergy: Dị ứng

Dull ache: Đau âm ỉ

Acute pain: Đau buốt, chói

Sore throat: Đau họng

Toothache: Đau răng

To have pain in the hand: Đau tay

Ear ache: Đau tai

Heart complaint: Đau tim

Blood pressure: Huyết áp

Insomnia: Mất ngủ

To faint, to loose consciousness: Ngất

Poisoning: Ngộ độc

Mẫu câu thông dụng

Bên cạnh từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y tá thì các y tá cũng cần nắm được những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành y tế công cộng sau:

What is the problem? (Bạn đang gặp vấn đề gì) 

How can i help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Do you have an appointment (Bạn có đặt lịch trước không)

Do you have private medical insurance? (Bạn có mang bảo hiểm y tế không)

The doctor’s ready to see you now (Bác sẽ khám cho bạn bây giờ đây)

Please take a seat (Please take a seat)

I’ll have your temperature taken (Tôi sẽ đo nhiệt độ cho bạn)

I’ll test your blood pressure (Tôi sẽ đo huyết áp cho bạn)

I’ll give you an injection first (Tôi sẽ tiêm cho Bạn trước)

– Tiếng Anh chuyên ngành đa khoa

tieng-anh-chuyen-nganh-y

Tham khảo một số từ vựng mà bác sĩ đa khoa thường xuyên tiếp xúc

Nối tiếp bài này sẽ là Tiếng Anh chuyên ngành đa khoa. Một số từ vựng mà các bác sỹ đa khoa thường xuyên tiếp xúc bao gồm:

Doctor: Bác sĩ

General practitioner (GP): Bác sĩ đa khoa

Surgeon: Bác sĩ phẩu thuật

Medicine: Thuốc

Prescription: Kê đơn thuốc

Tablet: Thuốc viên

Antibiotics: Kháng sinh

Operation: Phẫu thuật

Operating theatre: Phòng mổ

Surgery: Ca phẫu thuật

Waiting room: Phòng chờ

Ward: Phòng bệnh

Blood pressure: huyết áp

Pulse: Nhịp tim

Blood sample: Mẫu máu

Temperature: Nhiệt độ

X-ray: X quang

First-aid: Cấp cứu

Infected: Bị lây nhiễm

Well: Khỏe

Fracture: Gẫy xương

Heart attack: Cơn đau tim

Headache: Đau đầu

High blood pressure/ hypertension: Huyết áp cao

Infection: Sự lây nhiễm

Injury: Thương vong

Inflammation: Viêm

Lump: Bướu

Stroke: Đột quỵ

Test: Xét nghiệm

Tonsillitis: Viêm amiđan

Stress: Căng thẳng

Lung cancer: Ung thư phổi

Travel sick: Say xe, trúng gió

Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành đa khoa sử dụng trong bệnh viện:

Where does it hurt? (Bạn bị đau ở đâu?)

Can I have a look? (Để tôi khám xem)

Could you roll up your sleeve (Bạn kéo tay áo lên đi)

Does it hurt when I press here? (Bạn có đau khi bị tôi ấn ở đây không?)

Breathe deeply, please (Hãy hít thở sâu)

Your blood pressure normal/quite low/ rather high/very high (huyết áp của bạn bình thường/hơi thấp/ hơi cao/rất cao)

I’m not going to do anything to hurt you (Tôi không làm bạn đau đâu)

Open your mouth, please (Hãy há miệng ra)

Let me feel your pulse (Để tôi bắt mạch cho bạn)

– Tiếng Anh chuyên ngành nha khoa răng hàm mặt

tieng-anh-chuyen-nganh-y

Bạn cũng cần nắm rõ tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt

Chuyên ngành nha khoa chuyên về những bệnh liên quan đến răng – hàm – mặt. Vì thế các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa răng hàm mặt cũng liên quan đến những bộ phận này nhiều hơn:

adult teeth: răng người lớn

Amalgam: trám răng bằng amalgam

Alignment: thẳng hàng

Appointment: cuộc hẹn

baby teeth: răng trẻ em

bands: nẹp

bib: cái yếm

bicuspid: răng trước hàm, răng hai mấu

braces: niềng răng

bite: cắn

brush: bàn chải đánh răng

Canine: răng nanh

Caries: lỗ sâu răng

Caps: chụp răng

Cement: men răng

Crown: mũ chụp răng

Decay: sâu răng

Dental: nha khoa

dentist: nha sĩ

dentures: răng giả

drill: máy khoan răng

Endodontics: nội nha

Enamel: men

false teeth: răng giả

front teeth: răng cửa

Gargle: nước súc miệng

Gums: nướu

Gingivitis: sưng nướu răng

Hygiene: vệ sinh răng miệng

Incisor: răng cưa

Jaw: hàm

Lips: môi

local anesthesia: gây tê tại chỗ

Mold: khuôn

Mouth: miệng

oral surgery: phẫu thuật răng miệng

permanent teeth: răng vĩnh viễn

primary teeth: răng sữa

tooth: răng

wisdom tooth: răng khôn

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành nha khoa răng hàm mặt dành cho các bác sĩ nha khoa:

have you had any problems (răng anh/chị có vấn đề gì không)

when did you last visit the dentist (lần cuối cùng bạn  đi khám răng là khi nào)

I’ve got toothache (tôi bị đau răng)

I’ve chipped a tooth (tôi bị sứt một cái răng)

one of my fillings has come out (một trong những chỗ hàn của tôi bị bong ra)

I’d like a clean and polish (tôi muốn làm sạch và tráng bóng răng)

you’ve got a bit of decay in this one (Bạn có một lỗ sâu ở chiếc răng này)

– Tên dụng cụ phẫu thuật bằng tiếng Anh

tieng-anh-chuyen-nganh-y

Các dụng cụ phẫu thuật bằng tiếng Anh

Phần cuối cùng của bài học tiếng anh chuyên ngành Y hôm nay là tên dụng cụ phẫu thuật bằng tiếng Anh với những dụng cụ chuyên dụng:

Life support: Máy hỗ trợ thở

Scalpel: Dao mổ

Needle: Mũi tiêm

Stitch: Mũi khâu

Life support: Máy hỗ trợ thở

Painkillers: Thuốc giảm đau

Antisephic: Thuốc khử trùng

Drill: Máy khoan

Cotton balls: Bông gòn

Surgeon: Bác sĩ phẫu thuật

Basin: Cái chậu, bồn rửa

Alcohol: Cồn

Minor operation instrument set: Bộ dụng cụ tiểu phẫu

Surgical mask: Khẩu trang y tế

Bands: Nẹp

Defibrillator: Máy khử rung tim

Surgical mask: Khẩu trang y tế

Resuscitator:  Máy hô hấp nhân tạo

Head rest: Miếng lót đầu

Resuscitator:  Máy hô hấp nhân tạo

Compression bandage: Gạc nén để cầm máu

Chart: Biểu đồ theo dõi

Dropping bottle: Túi truyền

Oxygen mask: Mặt nạ oxy

Syringe: Ống tiêm

Tổng kết

Tên dụng cụ phẫu thuật bằng tiếng Anh đã khép lại bài học tiếng Anh chuyên ngành y. Hãy nhớ, thành công sẽ đến với những người biết cố gắng vậy nên hãy nỗ lực học tập hết mình để có tương lai tương sáng nhé!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here