Tiếng Anh chuyên ngành làm đẹp và những mẫu câu thông dụng

0
178
tieng-anh-chuyen-nganh-lam-dep

Tổng hợp kiến thức tiếng Anh chuyên ngành làm đẹp

Cũng như vô số các chuyên ngành khác, tiếng Anh chuyên ngành làm đẹp cũng rất quan trọng trong sự nghiệp của những người làm trong ngành này. Chính vì thế hôm nay chúng tôi sẽ tổng hợp lại những từ vựng chuyên ngành thông dụng nhất, kèm theo đó sẽ là một số mẫu câu thông dụng cho các bạn.

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành làm đẹp về trang điểm

tieng-anh-chuyen-nganh-lam-dep

Tìm hiểu về tiếng Anh chuyên ngành làm đẹp

Nói đến làm đẹp thì điều đầu tiên người ta nghĩ đến là make-up. Những từ vựng về make – up gồm có:

  • Từ vựng về trang điểm mặt:

Moisturizer /mɔɪs.tʃ ə r.aɪ.zə r /: kem dưỡng ẩm

Foundation /faʊndeɪ.ʃən/ : kem nền

Blusher /blʌʃ.ər/ : má hồng

Face mask /feɪs mɑsk/ : mặt nạ

Powder /paʊ.də r /: phấn nền

Concealer /kənsilə r /: kem che khuyết điểm

  • Từ vựng về trang điểm cho môi:

Lip stick /lɪp stɪk/: Thỏi son

Lip gloss /lɪp glɒs/ : Son dưỡng môi

Lip brush /lɪp brʌʃ/: Chổi đánh môi

Lip liner pencil /lɪp laɪ.nə r pent .səl/ : Bút kẻ môi

  • Từ vựng liên quan đến trang điểm mắt

Eyeliner /aɪlaɪ.nə r /: kẻ mắt

Eye shadow /aɪ ʃæd.əʊ/: phấn mắt

Fake eyelash /feɪk aɪ.læʃ/ : lông mi giả

Mascara /mæskɑ.rə/ : chuốt mi

Makeup Brush /meɪk.ʌp brʌʃ/ : Chổi trang điểm

Eyebrow pencil /aɪ.braʊ pent .səl/ : bút kẻ lông mày

Eyebrow pencil /aɪ.braʊ pent .səl/ : bút kẻ lông mày

Eyelash curler /aɪ.læʃ kɜ.lə r /: kẹp lông mi

  • Tiếng Anh chuyên ngành làm đẹp về các dụng cụ làm tóc:

Brush /brʌʃ/: lược to, tròn

Comb /kəʊm/: lược nhỏ (1 hàng)

Hair clips /heə r klɪp/ : cặp tóc

Hair ties /heə r taɪz/ : Chun buộc tóc

Curling iron /kɜ.lɪŋ aɪən/ : máy làm xoăn

Hair dryer /heə r draɪ.ə r /: máy sấy tóc

Hair spray /heər spreɪ/: gôm xịt tóc

Hair straightener /heər streɪ.tən.ə r/: máy là tóc (làm tóc thẳng)

Nail polish /neɪl pɒl.ɪʃ/: sơn móng tay

Nail file /neɪl faɪl/ : dũa móng

Tiếng Anh chuyên ngành làm đẹp về Spa và thẩm mỹ

tieng-anh-chuyen-nganh-lam-dep

Các từ vựng tiếng Anh chuyên về spa

Hiện nay công nghệ làm đẹp đã phát triển vượt trội với các liệu pháp thẩm mỹ hiện đại hơn. Bạn hãy đọc những từ vựng về thẩm mỹ và spa ngay để nắm bắt cơ hội nhé:

Ablative : bóc tách

Beauty salon : Thẩm mỹ viện

Abdominal liposuction : Hút mỡ bụng

Arm liposuction : Hút mỡ tay

Buttocks liposuction : Hút mỡ mông

Cosmetic Surgery : Phẫu thuật thẩm mỹ

Cosmetic : Thẩm mỹ

Acne : Mụn

Dental surgery : Phẫu thuật nha khoa

Surgery : Phẫu thuật

Fat reduction : Giảm béo

Weight loss : Giảm cân

Orthopedic surgery : Phẫu thuật chỉnh hình

Maxillo-facial surgery : Phẫu thuật hàm mặt

Breast enhancement : nâng ngực

Plastic surgery : Phẫu thuật tạo hình

Trim the Chin : Gọt cằm

Reconstructive surgery : Phẫu thuật phục hồi

Liposuction : Hút mỡ

Beautify : Làm đẹp

Raising the nose : nâng mũi

Trim face : Gọt mặt

Cut eyes : Cắt mắt

Facial liposuction : Hút mỡ mặt

Stretch the skin : Căng da

Trim Maxillofacial : Gọt xương hàm

Fat Transplant : Cấy mỡ

Stretch the neck skin : Căng da cổ

Surgical : Ngoại khoa

Thigh liposuction : Hút mỡ đùi

Frenectomy : giải phẫu

Dental : Nha khoa

Liposuction eye puffiness : Hút mỡ bọng mắt

Back liposuction : Hút mỡ lưng

Sebum : bã nhờn

Facelift : Căng da mặt

Hair removal : Triệt lông

Body sliming : Giảm béo toàn thân

Do pink vagina : Làm hồng âm đạo

Vaginal Rejuvenation : Trẻ hóa âm đạo

Tattoo Removal : Xóa xăm

Skin Toning : Cải thiện màu da

Wrinkle improverment : Xóa nhăn

Skin treatment : điều trị da

Vascular : Mao mạch

Chin face V line : độn cằm vline

Theraphy : Trị liệu

Hyper sensitivity : độ nhạy cao

Body shaping : Dáng

Skin peeling : Lột da chết , tẩy da chết sâu

Stretch Marks : Rạn da

Skin Tightening : Làm căng da

Dermatology : Da liễu

Vaginal Tightening : Se khít âm

Psoriasis : Bệnh vảy nến

Pigmented : Sắc tố

Scar : Sẹo

Gingivectomy : cắt đốt

Pores : lỗ chân lông

Fractional : Vi phân

Body contouring : Chống chảy xệ body

Vascular Lesions : Thiếu máu

Non – Ablative : Không bóc tách

Varicose veins : suy tĩnh mạch

Face contouring : Chống chảy xệ mặt

Vitiligo : Bệnh bạch biến

Những mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành làm đẹp hay gặp

tieng-anh-chuyen-nganh-lam-dep

Một số mẫu câu tiếng Anh về làm đẹp

Bên cạnh việc học từ vựng, các bạn cũng nên ghi nhớ một số mẫu câu thông dụng để giao tiếp và nói chuyện với khách hàng của mình:

I’m here for a facial (Tôi muốn mát xa mặt)

I would like a shampoo and set (Tôi muốn gội đầu và làm lại tóc)

I’d like to try a new hairstyle (Tôi muốn thử một kiểu đầu mới)

Could you show me some pictures of hairstyles (Bạn cho  tôi xem vài mẫu móc được không)

Please give me the style in this picture here (Làm cho tôi kiểu tóc giống như trong bức hình này nhé)

I want to buy a mask (Tôi muốn mua mặt nạ dưỡng da)

May I have a look at this pair of earings (Có thể cho tôi xem đôi bông tai này không)

Will you exfoliate the skin as well (Bạn có thể sửa lại chỗ da khô này không)

Can you tell me your daily beauty regime (Bạn chia sẻ cho tôi bí quyết làm đẹp của bạn được không)

The facial will start with a thorough cleansing (Đầu tiên bạn cần phải rửa mặt thật sạch)

You try to clear up acne with honey (Bạn thử chữa mụn bằng mật ong xem)

You put on light make-up and looks natural (Bạn trang điểm nhẹ nhàng trông rất tự nhiên)

The color is too light (Màu này hơi nhạt quá)

Kiến thức tiếng Anh chuyên ngành làm đẹp không quá nhiều vì thế bạn hãy cố gắng học thật kỹ. Kết hợp với tay nghề làm đẹp tốt, chắc chắn tương lai của bạn sẽ rất rộng mở đấy!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here