Từ vựng tiếng Anh về tiếng kêu của động vật

Mỗi loài động vật có tiếng kêu khác nhau, đó như là ngôn ngữ riêng để giao tiếp giữa các thành viên với nhau. Bạn có thể học được rất nhiều từ vựng tiếng Anh thông qua chủ đề tiếng kêu của động vật đó. Sau đây là cách luyện từ vựng tiếng Anh theo chủ đề liên quan đến các âm thanh về tiếng kêu của động vật.

Từ vựng tiếng Anh về tiếng kêu của động vật

-Apes -> giber: khỉ -> kêu chí chóe

-Asses -> bray: lừa -> kêu bebe

-Bears -> growl: gấu -> gầm

-Bees -> hum: ong -> kêu vo ve

-Beetles -> drone: bọ -> o o vù vù

-Birds -> sing ,chirp,whistle,twitter,warble: chim -> hót ,kêu chim chíp..

-Bulls -> bellow ,low: bò mộng -> rống

-Calves -> bleat: bê -> kêu bebe

tu-vung-tieng-anh-ve-tieng-keu-cua-dong-vat

-Elephants -> trumpet: voi -> rống

-Flies -> buzz: ruồi -> vù vù

-Foxes -> yelp, bark: cáo -> tru ,sủa

-Geese -> cackle, gabble: ngỗng -> kêu oang oác

-Goats -> bleat: dê -> kêu bebe

-Grasshoppers -> chirp: châu chấu -> kêu ri ri

-Hawks -> scream: diều hâu _> kêu oác oác

-Hens -> crackle, cluck: gà mái -> kêu cục cục

-Horses -> neigh, whinny: ngựa -> hí

-Hounds -> bay: chó săn -> sủa ,tru

-Kittens -> mew: mèo con -> kêu meo meo

-Lambs -> bleat: cừu non -> kêu bebe

-Lions -> roar: sư tử -> gấm

-Mice -> squeak: chuột -> kêu chít chít

-Mosquitoes -> buzz: muỗi -> kêu vo vo

-Owls -> hoot: chim cú -> rút

-Oxen -> bellow: bò -> rống

-Pigeons -> coo: bồ câu -> kêu cục cục

-Pigs -> grunt ,squeal: lợn -> kêu en éc

-Puppies -> yelp: chó con -> sủa

-frog -> croak: ếch -> ộp ộp

-Camels -> grunt: lạc đà -> kêu ủn ỉn

-Cats -> mew, purr: mèo -> kêu meo meo

-Cattle -> low: gia súc -> rống

-Cocks -> crow: gà trống -> gáy

-Cows -> moo,low: bò -> rống

-Deer -> bell: hươu nai-> kêu

-Dogs -> bark,growl,howl,yelp,snarl,whine: chó -> sủa ,gầm gừ ,tru ,rống

-Donkeys -> bray: lừa -> kêu bebe

-Ducks -> quack: vịt -> kêu cạp cạp

Hi vọng những từ vựng tiếng Anh liên quan đến tiếng kêu của động vật sẽ giúp các bạn mở rộng được vốn từ và đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của tiếng Anh 247 để nâng cao trình độ tiếng Anh hàng ngày nhé.

Từ vựng tiếng Anh về tiếng kêu của động vật
5 (100%) 1 vote