Anh ngữ theo chủ đề: từ vựng tiếng Anh về thành phố

0
1479
Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Anh ngữ theo chủ đề: từ vựng tiếng Anh về thành phố

Đi trong thành phố bạn sẽ gặp bến đỗ xe bus, bãi đỗ xe, biển báo… Bạn muốn giới thiệu những địa điểm có trong thành phố tới các bạn nước ngoài nhưng lại chưa biết nhiều về vốn từ vựng. Bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây để bổ sung thêm vốn từ vựng cho mình nhé.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thành phố

– Road /roʊd/: Đường

– Lane /leɪn/: Làn đường

– Route /ruːt/ Tuyến đường

– Path /pæθ/: Đường mòn

– Trail / treɪl/: Đường mòn leo núi (thường là những con đường nhỏ lên núi)

– Dotted line /ˈdɑːtɪd laɪn/: Vạch phân cách

– Bus Stop /bʌs/: Điểm dừng xe bus

– Barrier / ˈbæriər  /= Fence / fens /: Hàng rào ko cho đi qua

– Parking lot /ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/ = Car park / kɑːr pɑːrk /: Bãi đỗ xe

– Sidewalk /ˈsaɪdwɔːk/ = Pavement / ˈpeɪvmənt/ Vỉa hè

– Traffic light /ˈtræfɪk laɪt /:  Đèn giao thông

– Sign /saɪn/ Biển hiệu

– Take care Slope ahead /teɪk ker sloʊp əˈhed/: Cận thận đoạn đường phía trước dốc

– Rough road /rʌf roʊd/: Đường gồ ghề

– Unsafe area Do not enter /ʌnˈseɪf ˈeriə də nɑːt ˈentər /: Khu vực nguyên hiểm, không được vào

– Ben /ben/= Curve /kɜːrv/ : Đường cong

– Reduce speed /rɪˈduːs spiːd/= Slow down / sloʊ  daʊn  / Giảm tốc độ

– Road works ahead /roʊd wɜːrks əˈhed/: Phía trước công trường đang thi công

– Restroom /ˈrestruːm /: WC

– No parking /noʊ ˈpɑːrkɪŋ /: Cấm độ xe

– Danger area /ˈdeɪndʒər ˈeriə/: Khu vực nguy hiểm

– Caution /ˈkɔːʃn /: Chú ý, cận thận

– Warning /ˈwɔːrnɪŋ/: Cảnh báo

– No hitch hiking / noʊ hɪtʃ ˈhaɪkɪŋ /: Cấm bắt xe (Cấm xin đi nhờ xe)

– Exit /ˈeksɪt/: Lối thoát hiểm

– Passing prohibited /ˈpæsɪŋ prəˈhɪbɪt/: Cấm vượt

– Falling rocks / fɔːl ɪŋ rɑːks /: Đá rơi

– Slippery road / ˈslɪpəri roʊd /: Đường trơn

– Roadway narrows /ˈroʊdweɪ ˈnæroʊz/: Đường hẹp

– avenue /ˈævənuː/: đại lộ

– bus shelter /bʌs ˈʃeltər/: mái che chờ xe buýt

– telephone box /’telɪfoʊn bɑːks/ = telephone booth /ˈtelɪfoʊn buːθ/ quầy điện thoại

– high street /haɪ striːt/: phố lớn

– Lamp post /læmp poʊst/: cột đèn đường

– parking meter /ˈpɑːrkɪŋ ˈmiːtər/: đồng hồ tính tiền đỗ xe

– pavement /ˈpeɪvmənt/= sidewalk/ ˈsaɪdwɔːk/: vỉa hè

– pedestrian crossing /pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ /: vạch sang đường

– pedestrian subway / pəˈdestriən ˈsʌbweɪ /: đường hầm đi bộ

– side street /saɪd striːt/: phố nhỏ

– Signpost /ˈsaɪnpoʊst/: cột biển báo

– taxi rank /ˈtæksi ræŋk/: bãi đỗ taxi

– office building /ˈɒf.ɪs ˈbɪl.dɪŋ/ tòa nhà văn phòng

– lobby /ˈlɒb.i/ hành lang, sảnh

– corner /ˈkɔː.nəʳ/ góc đường

– crosswalk /ˈkrɒs.wɔːk/ vạch kẻ cho người qua đường

– department store /dɪˈpɑːt.mənt stɔːʳ/ bách hóa tổng hợp

– bakery /ˈbeɪ.kər.i/ tiệm bánh mì

– pay phone /’peɪ fəʊn/ điện thoại công cộng

– street sign /striːt saɪn/ chỉ dẫn đường

– post office /pəʊst ˈɒf.ɪs/ bưu điện

– traffic cop /ˈtræf.ɪk kɒp/ cảnh sát giao thông

– intersection /ˌɪn.təˈsek.ʃən/ giao lộ

– pedestrian /pəˈdes.tri.ən/ người đi bộ

– bus stop /bʌs stɒp/ điểm dừng xe buýt

– bench /bentʃ/ ghế đợi

– waste basket /ˈweɪstbæskɪt/ thùng rác

– subway station /ˈsʌb.weɪ ˈsteɪ.ʃən/ trạm xe điện ngầm

– elevator /ˈel.ɪ.veɪ.təʳ/ thang máy (dạng nâng)

– bookstore /ˈbʊk.stɔːʳ/ hiệu sách

– parking garage /ˈpɑː.kɪŋ ˈgær.ɑːʒ/ nơi đỗ xe

– parking meter /ˈpɑː.kɪŋ ˈmiː.təʳ/ máy thu tiền đậu xe ở đường phố

– traffic light /ˈtræf.ɪk laɪt/ đèn giao thông

– drugstore /ˈdrʌg.stɔːʳ/ hiệu thuốc

– apartment house /əˈpɑːt.mənt haʊs/ chung cư

– building number /ˈbɪl.dɪŋ ˈnʌm.bəʳ/ số tòa nhà

– sidewalk /ˈsaɪd.wɔːk/ vỉa hè

– curb /kɜːb/ lề đường

– fruit and vegetable market /fruːt nd ˈvedʒ.tə.bļ ˈmɑː.kɪt/ chợ hoa quả và rau

– street light /ˈstriːt laɪt/ đèn đường

– newsstand /ˈnjuːz.stænd/ sạp báo

Một số cụm từ tiếng Anh thường dùng

– Live in a city/a town/an urban environment/ the suburbs/ shanty town/ slums: Sống trong thành phố/ thị trấn/ môi trường đô thị/ ngoại ô/khu xập xệ/ ổ chuột

– Live downtown/in the downtown area/ in the city centre: Sống ở khu buôn bán kinh doanh/ khu trung tâm thành phố

– Enjoy the hectic pace of life/ the hustle and bustle of city life: Thích nhịp sôi động của cuộc sống/sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành thị

– Cope with the stress/pressure of urban life: Đối phó với sự căng thẳng/ áp lực của cuộc sống thành thị

– Get caught up in the rat race: Bị mắc vào cuộc sống luẩn quẩn

– Seek the anonymity of life in a big city: Ẩn mình trong thành phố lớn

– Love the vibrant/lively nightlife: Yêu thích cuộc sống về đêm sôi động/ tràn đầy sức sống

– Have all the amenities: Có tất cả những tiện nghi

– Use/ travel by/ rely on public transport: Dùng/ đi bằng/ dựa vào phương tiện giao thông công cộng

– Put up with/ get stuck in/sit in massive/ heavy/ endless/ constant traffic jams: Chịu đựng/ bị kẹt trong/ ngồi trong ùn tắc lớn/ dữ dội/ vô tận/ liên tục

– Tackle/ease/reduce/alleviate the traffic congestion: Giải quyết/ làm dịu/ giảm/ làm nhẹ bớt sự tắc nghẽn giao thông

Những từ vựng tiếng Anh phổ biến này gắn liền với cuộc sống hàng ngày vì vậy việc học sẽ càng dễ dàng hơn. Share về tường để học tiếng Anhvà sử dùng khi cần nhé.

tu-vung-tieng-anh-ve-thanh-pho

>> Diễn tả địa điểm trong tiếng anh đúng cách 

Bạn có muốn học tiếng Anh trực tiếp 1-1 với cô Như Quỳnh – TOEIC 900 điểm. Để lại ngay thông tin để được tư vấn

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here