Từ vựng tiếng Anh lớp 7 – Điểm danh những từ cốt lõi nhất

0
19

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 7 chương trình mới đầy đủ cả 12 unit

Từ vựng luôn là phần nền tảng kiến thức quan trọng đối với bất cứ cấp học nào. Khi có vốn từ vựng phong phú tức là học sinh đã có được nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh sau này. Hôm nay, bài viết sẽ cung cấp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 7 chương trình mới đầy đủ và chi tiết nhất. Kèm theo đó là cách học từ mới tiếng Anh lớp 7 nói riêng và cách học tiếng Anh lớp 7 hiệu quả nói chung. Cùng theo dõi nhé!

 

1.Từ mới tiếng Anh lớp 7 Unit 1: My Hobbies

tu-moi-tieng-anh-lop-7

Hình ảnh minh họa nhiều màu sắc giúp việc học tiếng Anh hiệu quả hơn

arranging flowers /ə’reɪndʒɪŋ ‘flaʊər/ cắm hoa

a piece of cake (idiom) / əpi:s əv keɪk / dễ ợt

board game (n) /bɔːd ɡeɪm / trò chơi trên bàn cờ 

bird-watching (n) / bɜːd wɒtʃɪŋ / quan sát chim chóc

collage (n) / ‘kɒlɑːʒ / ảnh nhỏ

carved (adj) / kɑːvd / được chạm, khắc

carve (v) / kɑːv / chạm, khắc

fragile (adj) / ‘frædʒaɪl / dễ vỡ

eggshell (n) / eɡʃel / vỏ trứng

ice-skating (n) / aɪs, ‘skeɪtɪŋ / trượt băng

horse-riding (n) / hɔːs, ‘raɪdɪŋ / cưỡi ngựa

making pottery / ‘meɪkɪŋ ‘pɒtəri / làm đồ gốm

making model / ‘meɪkɪŋ, ‘mɒdəl / làm mô hình

monopoly (n) / mə’nɒpəli / cờ tỉ phú

melody / ‘melədi / giai điệu

skating (n) / ‘skeɪtɪŋ / trượt pa tanh

surfing (n) / ‘sɜːfɪŋ / lướt sóng

share (v) / ʃeər / chia sẻ

strange (adj) / streɪndʒ / lạ

unusual (adj) / ʌn’ju:ʒuəl / khác thường

unique (adj) / jʊˈni:k / độc đáo

2. Từ vựng unit 2: Healh

hoc-tieng-anh-lop-7

Từ vựng về sức khỏe

calorie(n) / ‘kæləri / calo

allergy (n) / ‘ælədʒi / dị ứng

concentrate(v) /’kɒnsəntreɪt / tập trung

compound (n) / ‘kɒmpaʊnd / ghép, phức

conjunction (n) /kən’dʒʌŋkʃən/ liên từ

cough (n) / kɒf / ho

coordinate (v) / kəʊˈɔːdɪneɪt / kết hợp

diet (adj) / ‘daɪət / ăn kiêng

depression (n) / dɪˈpreʃən / chán nản, buồn rầu

expert (n) / ‘ekspɜːt / chuyên gia

essential (n) / ɪˈsenʃəl / cần thiết

itchy (adj) / ‘ɪtʃi / ngứa, gây ngứa

independent (v) / ‘ɪndɪˈpendənt / độc lập, không phụ thuộc

junk food (n) / dʒʌŋk fu:d /: đồ ăn vặt đồ ăn nhanh

obesity (adj) / əʊˈbi:sɪti / béo phì

put on weight (n) / pʊt ɒn weɪt / tăng cân

pay attention / peɪ ə’tenʃən / để ý, lưu ý đến

spot (n) /spɒt / mụn nhọt

sickness (n) / ‘sɪknəs / đau yếu, ốm yếu

sunburn (n) / ‘sʌnbɜːn / cháy nắng

stay in shape / steɪ ɪn ʃeɪp / giữ dáng

vegetarian (n) /,vedʒi’teəriən / người ăn chay

triathlon (n) / traɪˈæθlɒn / cuộc thi thể thao 3 môn kết hợp

3. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 3: COMMUNITY SERVICE

Những chương trình cộng đồng

blanket (n) / ‘blæŋkɪt / chăn

benefit (n) / ‘benɪfɪt / lợi ích

community service (n) / kə’mju:nəti ‘sɜːvɪs /:  dịch vụ công cộng

clean up (n, v) / kli:n ʌp / dọn dẹp sạch sẽ

charitable (adj) / ‘tʃærɪtəbl / từ thiện

donate (v) / dəʊˈneɪt / hiến tặng, đóng góp

disabled people (n) / dɪˈseɪbld ̩ ‘pi:pl / người khuyết tật

graffiti / ɡrə’fi:ti / chưa viết hoặc hình vẽ trên tường

elderly people (n) / ‘eldəli ‘pi:pl / người cao tuổi

interview (n, v) / ‘ɪntərvju: / phỏng vấn, cuộc phỏng vấn

homeless people / ‘həʊmləs ‘pi:pl / người vô gia cư

mentor (n) / ‘mentɔːr / người hướng dẫn

make a difference / meɪk ə ‘dɪfərəns / làm điều gì khác biệt (theo hướng tốt đẹp hơn)

mural (n) / ‘mjʊərəl / tranh khổ lớn

nursing home / ‘nɜːsɪŋ həʊm / viện dưỡng lão

organisation (n) /,ɔ:gənai’zeiʃn/ tổ chức

non-profit organization (n)/ nɒn-‘prɒfɪt   ɔːɡənaɪˈzeɪʃən / tổ chức phi lợi nhuận

shelter (n) / ‘ʃeltər / nhà tình thương,

street children (n) / stri:t ‘tʃɪldrən / trẻ em lang thang, trẻ em đường phố

sort (n) /sɔ:t/ loại, thứ, hạng

traffic jam (n) / “træfɪk dʒæm / ùn tắc giao thông

to be forced / tu: bi: fɔːst / bị ép buộc

tutor (n, v) / ‘tju:tər / giá sư, dạy kèm

public transport (n): phương tiện giao thông công cộng

plant trees trồng cây

4. Học tiếng Anh lớp 7 từ vựng unit 4: MUSIC AND ARTS

tu-vung-tieng-anh-lop-7-co-gi

Từ vựng trong lĩnh vực âm nhạc, nghệ thuật vì gần gũi nên rất dễ học

atmosphere (n) / ‘ætməsfɪər / môi trường, không khí

anthem (n) / ‘ænθəm / quốc ca

composer (n) / kəm’pəʊzər / nhạc sĩ

compose (v) / kəm’pəʊz / biên soạn

core subject (n) / kɔːr ‘sʌbdʒekt / môn học cơ bản

control (v) / kən’trəʊl / điều khiển

curriculum (n) / kə’rɪkjʊləm / chương trình học

non-essential (adj) / nɒn-ɪˈsenʃəl / không cơ bản

originate (v) / ə’rɪdʒɪneɪt / bắt nguồn

opera (n) / ‘ɒpərə / vở nhạc kịch

perform (n) / pə’fɔːm / biểu diễn

performance (n) / pə’fɔːməns / buổi biểu diễn, sự trình diễn

puppet (n) / ‘pʌpɪt / con rối

photography (n) / fə’tɒɡrəfi / nhiếp ảnh

rural (adj) / ‘rʊərəl / thuộc về nông thôn

support (v) /sə’pɔ:t/ hỗ trợ, nâng đỡ

water puppetry (n) / ‘wɔːtər ‘pʌpɪtrɪ / nghệ thuật múa rối nước

sculpture (n) / ‘skʌlptʃər / tác phẩm điêu khắc

Tick Tac Toe (n) / tɪk tæk təʊ / cờ ca-rô

5. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 5: VIET NAM FOOD AND DRINK

tu-vung-tieng-anh-lop-7-mon-an

Từ vựng về các món ăn

beef (n) / bi:f / thịt bò

beat (v) / bi:t / khuấy trộn

bitter (adj) / ‘bɪtə / đắng

delicious = tasty (adj) / dɪˈlɪʃəs / ngon

broth (n) / brɒθ / nước xuýt

eel (n) / i:l / con lươn

fold (n) / fəʊld / gấp, gập

flour (n) / flaʊə / bột

fragrant (adj) / ‘freɪɡrənt / thơm phức, thơm

ham (n) / hæm / giăm bông

green tea (n) / ,ɡri:n ‘ti: / trà xanh

noodles (n) / ‘nu:dlz / mì sợi

omelette (n) / ‘ɒmlət, ‘ɒmlɪt / trứng rán

pepper (n) / ‘pepər / hạt tiêu

pour (v) / pɔː / rót

pork (n) / pɔːk / thịt lợn

salty (adj) / ‘sɔːlti / mặn

sauce (n) / sɔːs / nước xốt

serve (v) / sɜːv / múc/ xới

slice (n) / slaɪs / lát mỏng

sour (adj) / saʊər / chua

soup (n) / su:p / canh, súp, cháo

spicy (adj) / ‘spaɪsi / cay

6. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 chương trình mới Unit 6: THE FIRST UNIVERSITY IN VIET NAM

tu-vung-tieng-anh-lop-7-dai-hoc

Quốc Tử Giám là trường đại học đầu tiên của Việt Nam

consider (v) / kən’sɪdər / coi như

construct = build (v) / kən’strʌkt / xây dựng

consist of (v) / kən’sist əv / bao hàm, bao gồm

doctor’s stone tablet (n) / ‘dɒktərz stəʊn ‘tæblət / bia tiến sĩ

grow (v) / grəʊ / trồng

locate (v) / ləʊˈkeɪt / đóng, đặt

recognise (v) / ‘rekəgnaiz / thừa nhận , chấp nhận

pagoda (n) / pə’ɡəʊdə / chùa

relic (n) / ‘relɪk / di tích

Temple of Literature (n) / ’templ əv ‘lɪtərɪtʃə / Văn Miếu

7. Học tiếng Anh lớp 7 Unit 7: TRAFFIC

tu-vung-tieng-anh-lop-7-giao-thong.png

Những bài học từ vựng về giao thông rất cần thiết

traffic jam (n) /’træfɪk dʒæm/ tắc đường

pavement (n) /’peɪvmənt/ vỉa hè

park (v) /pɑ:k/ đỗ xe

safely (adv) /’seɪflɪ/ an toàn

seatbelt (n) /’si:t’belt/ dây an toàn

train (n) /treɪn/ tàu hỏa

traffic rule (n) /’træfIk ru:l/ luật giao thông

reverse (n) /rɪˈvɜːs/ quay đầu xe

fly (v) /flaɪ/ lái máy bay

vehicle (n) /’viɪkəl/ phương tiện giao thông, xe cộ

prohibitive (adj) /prə’hɪbɪtɪv/ cấm

plane (n) /pleɪn/ máy bay

ship (n) /ʃɪp/ tàu thủy

road sign /rəʊd saɪn/ biển báo giao thông

8. Unit 8: FILMS

tu-vung-tieng-anh-lop-7-phim-anh

Những chủ đề về phim ảnh

critic (n) /’krɪtɪk/ nhà phê bình

animation (n) /’ænɪˈmeɪʃən/ phim hoạt hình

direct (v) /dɪˈrekt/ làm đạo diễn

documentary (n) /,dɒkjə’mentri/ phim tài liệu

gripping (adj) /’ɡrɪpɪŋ/ thú vị, hấp dẫn

horror film = thriller (n) /’hɒrə fɪlm / phim kinh dị

poster (n) /’pəʊstə/ áp phích quảng cáo

review (n) /rɪˈvju:/ bài phê bình

star (v) /stɑː/ đóng vai chính

violent (adj) /’vaɪələnt/ thuộc về bạo lực, mang tính bạo lực

9. Từ vựng Unit 9: FESTIVALS AROUND THE WORLD

tu-vung-tieng-anh-lop-7-le-hoi

Lễ hội thể hiện đặc trưng văn hóa của một vùng miền

fascinating (adj) /’fæsɪneɪtɪŋ/ thú vị

festival (n) /’festɪvl/ lễ hội

celebrate (v) /’selɪbreɪt/ tổ chức lễ, kỷ niệm

religious (adj) /rɪˈlɪdʒəs/ liên quan đến tôn giáo

camp (n,v) /Kæmp/ trại,cắm trại

feast (n) /fi:st/ bữa tiệc

thanksgiving (n) /’θæŋksgɪvɪŋ/ lễ tạ ơn

turkey (n) /’tə:ki/ gà tây

steep (adj) /sti:p/ dốc

seasonal (adj) /’si:zənl/ thuộc về mùa

10. Unit 10: SOURCES OF ENERGY

Tuabin quạt gió và pin năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng lấy từ thiên nhiên

often (Adj) / ‘ɒf(ə)n / thường xuyên

always (Adj) / ‘ɔːlweɪz / luôn luôn

never (Adj) / ‘nevə / không bao giờ 

sometimes (Adj) / ‘sʌm.taɪmz / thỉnh thoảng

distance (n) / ‘dɪst(ə)ns / khoảng cách

take a shower (n) / teɪk ə ʃaʊə / tắm bằng vòi hoa sen

transport (n) / trans’pɔrt / phương tiện giao thông

biogas (n) /’baiou,gæs/ khí sinh học

electricity (n) /,ɪlɛk’trɪsɪti / điện

energy (n) / ‘enədʒi / năng lượng

footprint (n) / ‘fʊtprɪnt / dấu vết

carbon dioxide (n) / ‘kɑːrbən daɪˈɑːksaɪd / khí CO2

solar (Adj) / ‘soʊlər / (thuộc về) mặt trời

dangerous (Adj) / ‘deindʒrəs / nguy hiểm

plentiful (Adj) / ‘plentifl / dồi dào

source (n) / sɔ:s / nguồn

renewable (Adj) / ri’nju:əbl / phục hồi

non-renewable (adj) / ,nɔn ri’nju:əbl / không thể phục hồi được

11. UNIT 11: TRAVELLING IN THE FUTURE

tu-vung-tieng-anh-lop-7-tuong-lai

Tưởng tượng một chuyến phiêu lưu, khám phá vũ trụ ở tương lai

pleasant (a) /’pleznt/ Thoải mái

safety (n) /’seɪfti/ Sự an toàn

crash (n) /kræʃ/ Va chạm xe

imaginative (a) /ɪˈmædʒɪnətɪv/ Tưởng tượng

fuel (n) /fju:əl/ Nhiên liệu

float (v) /fləut/ Nổi

pedal (v,n) /’pedl/ đạp, bàn đạp

metro (n) /’metrəʊ/ Xe điện ngầm

gridlocked (adj) /’grɪdlɑːkt/ Giao thông đông cứng

skytrain (n) /skʌɪ treɪn/ Tàu trên không

technology (n) /tek’nɒlədʒi/ Kỹ thuật, công nghệ

pollution (n) /pə’lu:ʃ(ə)n/ Ô nhiễm

12. Từ mới tiếng Anh lớp 7 Unit 12: AN OVERCROWDED WORLD

tu-vung-tieng-anh-lop-7-dan-so

Sẽ ra sao khi dân số thế giới ngày càng tăng

block (v) /blɑ:k/ Gây ùn tắc

crime (n) /kraim/ Tội phạm

affect (v) /ə’fekt/ Tác động

effect (n) /i’fekt/ Kết quả

cheat (v) /tʃi:t/ Lừa đảo

diverse (adj) /dai’və:s/ Đa dạng

density (n) /’densiti/ Mật độ dân số

explosion (n) /iks’plouƷ ən/ Bùng nổ

hunger (n) /’hʌɳgər/ Sự đói khát

malnutrition (n) /,mælnju:’triʃən/ suy dinh dưỡng

overcrowded (Adj) /,ouvə’kraudid/ Quá đông đúc

megacity (n) /’megəsiti/ Thành phố lớn

poverty (n) /’pɔvəti/ Sự nghèo đói

slumdog (n) /slʌmdɔg/ người sống trong khu ổ chuột

slum (n) /slʌm/ Khu ổ chuột

spacious (Adj) /’speiʃəs/ Rộng rãi

space (n) /speis/ Không gian

13. Phương pháp học từ mới tiếng Anh lớp 7 hiệu quả

phuong-phap-tu-vung-tieng-anh-lop-7.png

Chọn được phương pháp học tiếng Anh phù hợp sẽ giúp việc học của bạn được tiến bộ hơn

Một phương pháp học từ vựng phù hợp sẽ giúp học sinh tiết kiệm thời gian. Đừng chỉ chăm chăm học thuộc hay cố nhồi nhét vào đầu nữa, hãy áp dụng ngay những cách dưới đây:

– Học từ vựng theo chủ đề. Trong sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 đã chia ra từng chủ đề cụ thể, học sinh có thể học theo từng unit đó.

– Kết hợp giữa âm thanh cùng hình ảnh. Hình ảnh và âm thanh có khả năng giúp con người nhớ thông tin nhanh hơn so với văn bản thông thường. 

– Hiểu ngữ cảnh: Không chỉ nhớ được mặt chữ và cách đọc, học sinh còn phải hiểu được từ vựng đó sử dụng khi  nào, như thế nào. Chẳng hạn từ nào nên dùng khi viết văn bản, từ nào chỉ nên sử dụng khi nói chuyện với bạn bè.

– Đặt câu với từ vựng mới học. Việc này rất có lợi cho bộ não ghi nhớ những từ ngữ đó lâu dài hơn và hiểu sâu sắc.

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7 và cách học tiếng Anh lớp 7 hiệu quả. Chúc các em học sinh học tập hiệu quả!

tu-vung-tieng-anh-lop-7

> Các loài hoa bằng tiếng Anh dễ bắt gặp nhất

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 VỚI GIÁO VIÊN PHILIPPINES ĐỂ TĂNG GẤP 3 TRÌNH ĐỘ TIẾNG ANH CỦA BẠN

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here