Nâng cao với vốn từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề quân đội

0
485
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề quân đội

Nâng cao với vốn từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề quân đội

Một trong những chủ đề với nhiều từ chuyên ngành đó là chủ đề quân đội. Sau đây là một số từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến chủ đề này mà bạn có thể tham khảo để nâng cao vốn từ của mình nhé.

List từ vựng tiêng Anh chủ đề quân đội

– An enemy division: một sư đoàn địch quân

– Abeam: (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn

– Acoustic mine: mìn âm thanh

– Acts of sabotage: những hành động phá hoại

– Admiral: Đô đốc 06. Aerial (radio): (rađiô) dây trời, dây anten

– Aerial navigation: hàng không

– Aerial torpedo: ngư lôi phóng từ máy bay

– Aerospace: không gian vũ trụ

– Aggressive war / Invasion: chiến tranh xâm lược

– Agreement / Pact / Compact / Treaty: hiệp ước

– Aid station: (quân sự) bệnh xá dã chiến

– Air base: căn cứ không quân

– Air battle / dog-fight: không chiến

– Air beacon: đèn hiệu cho máy bay

– Air cover: lực lượng không quân yểm hộ cho một cuộc hành quân

– Air crew: Phi hành đoàn

– Air defense: phòng không

– Air Force: không quân

– Air raid: cuộc oanh tạc bằng máy bay

– Air scout: máy bay trinh sát

– Air space: không phận

– Air staff: bộ tham mưu không quân

– Air traffic controller: nhân viên kiểm soát không lưu

– Air umbrella: lực lượng không quân yểm hộ (cho một trận đánh)

– Air war: chiến tranh bằng không quân

– Aircraft carrier: tàu sân bay, hàng không mẫu hạm

– Aircraft cruiser: tuần dương hàng không mẫu hạm 29. Air-raid shelter: hầm trú ẩn phòng không

– Air-to-air missile: tên lửa không đối không

– Allied powers: các cường quốc đồng minh

– Allied troops / Alliance: liên quân / lien minh

– Ammunition: đạn dược

– Ammunition depot: kho đạn

– Ammunition supply: sự tiếp tế đạn dược

– Amphibious car: (quân sự) xe lội nước

– Anti-aircraft gun: súng phòng không

– Anti-aircraft missile: hoả tiễn phòng không

– Anti-aircraft shelter: hầm phòng không

– Anti-missile: chống tên lửa

– Anti-personnel bomb: bom sát thương

– Anti-submarine: chống tàu ngầm

– anti-submarine torpedoes: ngư lôi chống tàu ngầm

– Anti-tank : chống tăng

– Anti-tank gun: súng chống tăng

– Armament: quân bị

– Armature: áo giáp

– Armed forces: lực lượng vũ trang

– Armed insurrection: cuộc khởi nghĩa vũ trang

– Armed neutrality: trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)

– Armored car: xe bọc thép

– Armored cruiser: tuần dương hạm thiết giáp

– Army Party Committee (communist): quân ủy

– Army post-office: quân bưu

– Artillery: pháo . . . pháo binh

– Artilleryman: (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh

– Assassin: kẻ ám sát

– Assassination: sự ám sát . . . vụ ám sát

– Atomic bomb: bom nguyên tử

– Attack with planes, stage an air attack: không kích

– Automatic pilot: máy lái tự động

– Automatic pistol: súng lục tự động

– Ballistic missile: tên lửa đạn đạo

– Barbed wire: dây kẽm gai

– Battle ship: tàu chiến lớn 66. Battle-array: hàng ngũ chiến đấu . . . thế trận

– Battlefield: chiến trường

– Bayonet: lưỡi lê

– Bazooka: súng bazoka

– Beacon: đèn hiệu . . . (hàng hải) mốc hiệu . . . cột mốc (dẫn đường)

– Beacon fire: lửa hiệu

– Billet / barracks: doanh trại

– Binoculars: ống nhòm

– Blockade: sự phong toả, sự bao vây

– Blood bath: sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu

– Bomb shelter: hầm trú ẩn

– Bombardment: ném bom

– Bomb-bay: khoang để bom (trên máy bay)

– Bomb-disposal: sự phá bom nổ chậm

– Bomber (aircraft): máy bay ném bom

– Bombing: pháo kích

– Bombing squadron: đội máy bay ném bom

– Bomb-load: trọng tải bom (trên máy bay ném bom)

– Bomb-proof: chống bom

– Bomb-shell: tạc đạn

– Bomb-sight: máy ngắm (để) ném bom

– Bomb-thrower: súng phóng bom

– Booby trap: mìn treo, chông treo, bẫy mìn

– Brigade: (quân sự) lữ đoàn

– Brigadier General: thiếu tướng

– Brushfire war: cuộc xung đột nhỏ ở biên giới

– Bullet-proof vest: một áo gi-lê chống đạn

– Camouflage: nguỵ trang

– Camp: chỗ đóng quân, chỗ đóng trại

– Campaign: chiến dịch 96. Captain (Lieutenant in Navy): đại uý

– Casualty: (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích 98. Charge: hiệu lệnh đột kích

– Chemical warfare: chiến tranh hoá học

– Chevron: lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)

Các từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề quân đội thường dùng nhất

– Chief of staff: tham mưu trưởng

– Class warfare: đấu tranh giai cấp

– Cold war: chiến tranh lanh

– Colonel (Captain in Navy); Đại tá

– Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)

– Combat patrol: tuần chiến

– Combat unit: đơn vị chiến đấu

– Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh

– Combatant arms: những đơn vị tham chiến

– Combatant forces: lực lượng chiến đấu

– Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến

– Combine efforts, join forces: hiệp lực

– Commandeer: trưng dụng cho quân đội

– Commander: sĩ quan chỉ huy

– Commander-in-chief: tổng tư lệnh . . . tổng chỉ huy

– Commando: lính com-măng-đô . . . biệt kích, đặc công

– Commodore: Phó Đề đốc 118. Company (military): đại đội

– Comrade: đồng chí /chiến hữu

– Concentration camp: trại tập trung

– Convention, agreement: hiệp định

– Counter-attack: phản công

– Counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích

– Court martial: toà án quân sự

– Crack troops: tinh binh

– Crash: sự rơi (máy bay)

– Curfew: lệnh giới nghiêm . . . sự giới nghiêm

– Curtain-fire: lưới lửa

– Deadly weapon: vũ khí giết người

– Declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ

– Defense line: phòng tuyến

– Delayed action bomb . . . time bomb: bom nổ chậm

– Demilitarization: phi quân sự hoá

– Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai

– Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ

– Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)

– Diplomatic corps: ngoại giao đoàn

– Disarmament: giải trừ quân bị

– Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường

– Drill: sự tập luyện

– Drill-ground: bãi tập, thao trường

– Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện

– Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)

– Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)

– Faction, side: phe cánh

– Factions and parties: phe phái

– Field hospital: bệnh viện dã chiến

– Field marshal: thống chế . . .  đại nguyên soái

– Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến

– Field-officer: sĩ quan cấp tá

–  Fighting trench: chiến hào

–  First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy

–  Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc

–  Flak: hoả lực phòng không

–  Flak jacket: áo chống đạn

–  Flight recorder: hộp đen trong máy bay

–  Front lines: tiền tuyến

–  Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)

–  General: Đại tướng

–  General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh

–  General of the Air Force: Thống tướng Không quân

–  General of the Army: Thống tướng Lục quân

–  General staff: bộ tổng tham mưu

–  Genocide: tội diệt chủng

–  Grenade: lựu đạn

–  Ground forces: lục quân

–  Guerrilla: du kích, quân du kích

–  Guerrilla warfare: chiến tranh du kích

–  Guided missile: tên lửa điều khiển

–  Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery

–  Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng

–  Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì .  .  .  mìn tự kích nổ

–  Insurgency: tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn .  .  .  sự nổi dậy, sự nổi loạn

–  Intelligence bureau .  .  .  intelligence department: vụ tình báo

–  Interception: đánh chặn

–  Jet plane: máy bay phản lực

–  Land force: lục quân

–  Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ

–  Landing troops: quân đổ bộ

–  Liaison officer: sĩ quan liên lạc

–  Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá

–  Lieutenant General: Trung tướng

–  Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân

–  Line of march: đường hành quân

–  Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá

–  Major General: Thiếu tướng

–  Master sergeant .  .  .  first sergeant: trung sĩ nhất

–  Mercenary: lính đánh thuê

–  Military attaché: tùy viên quân sự

–  Military base: căn cứ quân sự

–  Military operation: hành binh

–  Militia: dân quân

–  Minefield: bãi mìn

–  Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng

– Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

–  Non-commissioned officer: hạ sĩ quan

– Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)

– Parachute troops: quân nhảy dù

– Paramilitary: bán quân sự

– To boast, to brag: khoa trương

– To bog down: sa lầy

– To declare war on (against, upon): tuyên chiến với

Hi vọng list từ vựng này sẽ giúp bạn cải thiện được vốn từ vựng tiếng Anh cho mình.

von-tu-vung-tieng-anh

>> Phương pháp giúp bạn ghi nhớ tiếng anh chuyên ngành hàng hải

Khám phá phương pháp học tiếng Anh online được 500.000 học viên Nhật Hàn lựa chọn mỗi năm

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here