Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc đầy đủ nhất 2019

0
595

Các phương pháp giúp bạn nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

May mặc hiện là một trong những ngành quan trọng của Việt Nam với cơ hội việc làm rộng mở cùng nhiều chế độ đãi ngộ hấp dẫn. Tuy nhiên, chuyên ngành này lại mang tính hội nhập rất cao vì nó là xu hướng của toàn cầu chứ không phải của mỗi quốc gia riêng lẻ. Chính vì thế, việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc gần như là điều bắt buộc với bất cứ ai làm trong lĩnh vực này.

Hiểu được điều đó ngày hôm nay chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết như: cách học tiếng Anh chuyên ngành may công nghiệp, bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang và một số giáo trình tiếng Anh chuyên ngành may mặc hay nhất. Hy vọng nó sẽ giúp bạn vững bước trên con đường sự nghiệp của mình.

Tại sao nên học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc?

Tương tự như những ngành nghề khác, tiếng Anh của chuyên ngành này khá khó vì từ vựng khó nhớ, nhiều thuật ngữ chuyên môn, cấu trúc câu tương đối phức tạp,…dễ khiến cho người học nản chí. Tuy nhiên không ai nên bỏ qua bộ môn này vì:

– Cung cấp cho bạn những thuật ngữ chuyên ngành hay. Chẳng hạn như từ “peach crease”, nếu không được học bạn sẽ không hiểu chúng là “vải bị nhăn”,…và nhiều từ vựng khó khác.

– Việc học tiếng Anh chuyên ngành may công nghiệp còn giúp bạn thuận lợi hơn khi học tập kiến thức chuyên ngành. Có nhiều tài liệu hay bằng tiếng Anh chưa được chuyển ngữ sang tiếng Việt. Bạn có thể chủ động tiếp thu kiến thức từ những nguồn này.

– Như đã nói ở trên, thời trang là ngành có tính hội nhập rất cao. Vì thế khi học tốt tiếng anh chuyên ngành thời trang, bạn sẽ có nhiều cơ hội làm việc không chỉ trong nước mà còn ở các quốc gia khác với mức thu nhập hấp dẫn hơn.

Bí quyết học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Nhiều người cảm thấy việc học tiếng Anh chuyên ngành rất khó và dễ thất bại. Tuy nhiên để học tốt cũng không quá khó khăn nếu như bạn chịu khó và nắm vững được những điều dưới đây:

Về phương pháp học

– Khoanh vùng lại những nhóm từ ngữ  có mối liên quan với nhau. Các thuật ngữ tiếng Anh của chuyên ngành may rất nhiều, chỉ nhìn thôi cũng khiến người ta nản chí. Tuy nhiên, hãy khoanh vùng những nhóm từ vựng lại với nhau. Những nhóm này có đặc điểm chung nào đó để khiến bạn dễ liên tưởng nhất. Điều này cực kỳ có lợi khi ghi nhớ đấy.

– Học đi kèm với hành. Nếu người học chỉ chăm chăm học từ vựng mà không áp dụng thực thế sẽ rất dễ quên. Thay vì chỉ ngồi ghi ghi chép chép, hãy thực hành ngay với những từ vừa học được. Chẳng hạn đặt câu có chưa từ vựng đó, thực hành giao tiếp với đồng nghiệp hay học tiếng Anh với những dụng cụ trực quan ngay ở xưởng may,…

– Không học theo cách máy móc. Nhiều người quan điểm rằng chỉ cần nắm vững các cấu trúc, học thật nhiều từ vựng đến khi cần sẽ chắp ghép lại và phản xạ tốt hơn. Tuy nhiên cách này lại rất phản khoa học. Bởi phản xạ của con người cũng giống như trí nhớ vậy, cần thời gian rèn luyện mới có được hiệu quả tốt được. Vì thế, thay vì học một cách may móc hãy học đi đôi với hành nhé.

Về giáo trình

– Tìm cho mình giáo trình tiếng Anh chuyên ngành may mặc hay nhất. Tìm được một nguồn tài liệu hay có nghĩa là bạn đã đi được một nửa chặng đường rồi đấy. Sách luôn là nguồn kiến thức vô cùng hiệu quả. Chúng sẽ giúp bạn có được nhiều từ vựng hơn, chỉ cho bạn những kiến thức mới, hướng dẫn bạn học sao cho có hiệu quả. Còn lại việc của bạn là học thật tốt và mang ra thực hành mà thôi.

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-may-mac

1. Từ vựng cơ bản nhất

Skirt / skirts/ dress / dresses: váy

Blouse / blouses: áo khoác dài

Tank-top: áo cộc, không có tay

Suit / suits: bộ com lê

Short-sleeved shirt: áo sơ mi ngắn tay

Waistcoat: áo véc

Tie: cà vạt

T-shirt: áo thun cộc tay

Polo shirt: áo thun cộc tay có cổ.

Jumper / pullovers: áo chui đầu

Jacket: áo khoác

Coat: áo choàng dài

Cardigan: áo khoác mỏng

sweatshirt: : áo len thun

Trouser: quần thô

Jean: quần bò

Short: quần đùi

Shoe: giày

High heels: giày cao gót

boot: bốt cao cổ

Slipper: dép kín chân đi trong nhà để giữ ấm

Plimsolls: giày dép đi tập gym

wellington: ủng

Flip flops: dép tông

Trainer: giày thể thao

Baseball cap: mũ bóng chày

Sun hat: mũ rộng vành

Knitted hat / woolen hat/ bobble hat: mũ cho trời lạnh, mũ len.

To attire= to dress up : mặc quần áo đẹp, lịch sự

To button: thắt chặt bằng cúc

To buckle: thắt chặt bằng khóa kéo

To fasten = To do up : đóng, cài khuy, khóa

To unfasten: mở, tháo khóa, khuy

To zip: kéo khóa chặt vào

To unzip: mở khóa kéo

To hang up: treo quần áo lên móc

To wrap up: mặc thêm quần áo ấm vào

To try on: thử quần áo

To turn up : cắt ngắn quần, váy để vừa hơn

2. Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang

casual clothes: trang phục bình thường

designer label: nhãn hàng thiết kế

classic style: phong cách đơn giản/cổ điển

a slave to fashion: nô lệ thời trang; những người luôn chạy theo xu hướng và bị ám ảnh bởi chuyện ăn mặc hợp thời trang

fashion house: nhà mốt

on the catwalk: trên sàn diễn thời trang

fashion show: buổi biểu diễn thời trang

fashion icon: biểu tượng thời trang

old fashioned: lỗi mốt

to go out of fashion: lỗi mốt

fashionable (adj): hợp mốt, thời trang

the height of fashion: rất hợp thời trang

must-have item: món đồ thời trang cần phải có

hand-me-downs: quần áo cũ của anh / chị để lại cho em mặc

off the peg: đồ may sẵn

smart clothes: trang phục thanh lịch

timeless: không bao giờ lỗi mốt

to dress for the occasion: ăn mặc phù hợp hoàn cảnh

to be on trend: cập nhật xu hướng

to dress to kill: ăn mặc rất có sức hút

to get dressed up: ăn vận chỉnh tề

to have a sense of style: có gu ăn mặc

to keep up with the latest fashion: bắt kịp xu hướng mới nhất

to have an eye for (fashion): có mắt thẩm mỹ

to look good in: mặc vào thấy đẹp

to suit someone: hợp, vừa vặn với ai đó

vintage clothes: trang phục cổ điển

to take pride in one’s appearance: chú ý tới vẻ bề ngoài

well-dressed: ăn mặc đẹp

3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may công nghiệp

tieng-anh-chuyen-nganh-may-cong-nghiep

Armhole depth: Hạ nách

Approved swatches: Tác nghiệp vải

Armhole seam: Đường ráp vòng nách

Armhold panel: Nẹp vòng nách

Assort color: Phối màu

Around double-piped pocket: Quanh túi viền đôi

At waist height: Ở độ cao của eo

Automatic serge: Máy vừa may vừa xén tự động

Automatic pocket welt sewing machine: Máy may túi tự động

Automatic sewing machine: Máy may tự động

Back neck insert: Nẹp cổ sau

Back collar height: Độ cao cổ sau

Back body: Thân sau

Backside collar: Vòng cổ thân sau

Binder machine: Máy viền

Belt loops above dart: Dây khuy qua ly

Bottom hole placket: Nẹp khuy

Button distance: Khoảng cách nút

Bound seam: Đường viền

Color shading complete set: Phối bộ khác nhau

Color shading: Khác màu

Color matching: cùng màu

Cut with nap direction: Cắt cùng chiều tuyết

Cut against nap direction: Cắt ngược chiều tuyết

Double/twin needle lockstitch sewing machine: Máy may hai kim

Decorative tape: Dây thêu trang trí

Draw cord: Dây luồn

Double chains stitched: Mũi đôi

Double sleeve: Tay đôi

Double collar: Cổ đôi

Fabric defect: lỗi về vải

Felled binding seam slash: Máy cắt và khâu viền

Single needle lockstitch sewing machine: Máy may 1 kim đơn

Fabric file wrong direction: Khác sớ vải

Fiber content: Thành phần vải

Fiber content: Thành phần vải

Hip side: Dọc quần

Imitation leather: Vải giả da

Low V collar: Cổ thấp hình chữ V

Inside left chest pocket: Túi ngực trái mặt trong áo

Outside collar: Cổ ngoài

Low turtleneck: Cổ lọ thấp

Pocket bag: Túi lót

Presser foot: Chân vịt

Seam pocket: Đường may túi

Shank button: Nút hình khối nám

Steam boiled: Nồi hơi nước

4. Những mẫu câu thông dụng hay gặp của ngành may mặc

– What style do you want to make? (Bạn muốn may theo mẫu nào?)

– I want to have a dress like this design (Tôi muốn may chiếc váy theo kiểu này)

– We would like to place an order of uniform like this design (Tôi muốn đặt may đồng phục như mẫu này)

– How many types of size do you want? What is the quantity of your order? (Bạn muốn may theo size nào và số lượng bao nhiêu?

– How long does this order take? (Mất bao lâu để hoàn thành đơn hàng này?)

– If we increase the order size / increase our order, can you reduce the price/ offer a bigger discount? (nếu chúng tôi tăng lượng đặt hàng, bạn có chiếu khâu hơn không?)

– We will reduce 5% price if you increase the order 5% (Chúng tôi sẽ giảm giá 5% nếu với mỗi 5% bạn đặt tăng lên)

5. Thành ngữ thường gặp

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-thoi-trang

Bên cạnh từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc thì thành ngữ cũng là thứ rất hay được sử dụng trong ngành này. Một số thành ngữ phổ biến bạn nên nhớ:

To be old-fashioned: lạc hậu về thời trang, những người chuyên mặc những bộ lỗi mốt, không theo kịp xu hướng thời trang hiện tại.

To have an eye for fashion: có đôi mắt thời trang. Những người chỉ cần nhìn đều có thể biết được bộ nào nên đi kèm với phụ kiện nào, cách phối hợp màu sắc,….

To be dressed to kill: Ăn mặc sao cho gây ấn tượng với người khác.

Dress for the occasion: mặc trang phục phù hợp với sự kiện, thời gian, địa điểm,…

To be well dressed: ăn mặc thời thượng, ăn mặc đẹp.

To have a sense of style: có gu thời trang. Những người biết cách ăn mặc đúng mốt.

Những giáo trình tiếng Anh chuyên ngành may mặc hay nhất

giao-trinh-tieng-anh-chuyen-nganh-may-cong-nghiep

Để hỗ trợ tốt hơn khi học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang, bạn có thể tham khảo hai cuốn giáo trình dưới đây:

– “The Fashion Designer’s Textile Directory: A Guide to Fabrics’ Properties, Characteristics, and Garment-Design Potential”. Cuốn giáo trình này vô cùng hữu ích cho những nhà thiết kế và thợ ay chuyên nghiệp. Đặc biệt đối với sinh viên và những người tự làm nên bộ trang phục của riêng mình. Trong cuốn sách này, bên cạnh những kiến thức về tiếng Anh chuyên ngành, tác giả còn cung cấp kiến thức về các loại vải, cách tạo ra sản phẩm may mặc hay loại vải nào tốt nhất khi may sản phẩm nào,… Cách sử dụng phụ kiện đi kèm cùng với đồ trang trí phù hợp cũng được giới thiệu và mang ra thảo luận.

– “Tiếng Anh cho nghề may” của Tổ giáo viên ngoại ngữ Trường Cán bộ Thương mại Trung ương. Cuốn sách ra đời nhằm mục đích giúp sinh viên chuyên ngành may có được vốn từ vựng kha khá để giao tiếp và có khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh. Những cấu trúc ngữ pháp, các mẫu câu, từ vựng phổ biến cũng được cung cấp đầy đủ và giải thích một cách dễ hiểu nhất.

Chúc các bạn học tập hiệu quả!

>> Tổng hợp tên các loài hoa bằng tiếng Anh phổ biến nhất

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 VỚI GIÁO VIÊN PHILIPPINES ĐỂ TĂNG GẤP 3 TRÌNH ĐỘ TIẾNG ANH CỦA BẠN

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here