Tiếng Anh chuyên ngành rượu vang – Từ điển mini bạn đang cần

0
667

Những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành rượu vang

Tiếng Anh chuyên ngành rượu vang ngày càng phát triển mạnh mẽ và phổ biến. Đối tượng khách hàng mà những nhà pha chế gặp hàng ngày có rất nhiều người nước ngoài. Nơi làm việc của họ chủ yếu là những quán cà phê, quán bar, nhà hàng,…những nơi vui chơi với lượng du khách nước ngoài đông đảo. Chính vì thế mà việc sử dụng tiếng Anh chuyên ngành rượu vang sẽ rất có lợi khi giao tiếp cũng như tiếp cận những kiến thức chuyên sâu về chuyên ngành này.

 Hôm nay, bài viết sẽ chia sẻ với các bạn tiếng Anh chuyên ngành pha chế, các thuật ngữ trong bartender cũng như dụng cụ bartender tiếng Anh ngay trong bài viết này.

1. Từ vựng về cấu trúc rượu vang

tieng-anh-chuyen-nganh-pha-che

Để trở thành một chuyên gia rượu vang bạn cần phải có vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành

Tiếng Anh chuyên ngành rượu vang là kiến thức giúp bạn trở thành một chuyên gia  bartender. Trước tiên bạn cần phải nắm rõ những từ vựng dưới đây:

Angular: rượu thô ráp, góc cạnh

Austere: vang chát gắt, khó uống

Complex: rượu có nhiều hương vị thú vị, hấp dẫn

Concentrated: rượu vang có hương vị hoa quả đậm đà, vị chát tanin và vị acid trung bình

Cliff-Edge: mùi vị rượu biến mất nhanh chóng

Delicate: rượu vang có cấu trúc nhẹ nhàng, tươi mới

Dense: vang có hương vị hoa quả đậm đà, nồng độ tannin trung bình

Extrated: rượu có màu sắc và hương vị đậm đà hơn hầu hết các chai vang cùng loại

Elegant: rượu vang nhẹ nhàng nhưng nồng độ acid cao

Finesse: rượu vang có độ cân bằng hài hòa giữa vị acid và tannin

Fat: rượu vang có mùi hoa quả đậm nét nhưng không có vị acid hay vị tannin

Firm: rượu vang có nồng độ tannin cao, gây cảm giác khô miệng

Full-Bodied: rượu vang có hương vị mạnh, đậm đà

Hollow: rượu vang nhạt, vô vị

Mellow: loại rượu vang không có điểm gì đặc sắc

Light-Bodied: rượu vang có nồng độ dịu nhẹ

Opulent: loại rượu đậm đà có vị chát tanin mượt mà và có nồng độ acid thấp

Polished: rượu vang ngon

Powerful: rượu vang có phong cách mạnh mẽ

Short: rượu vang có dư vị ngắn

2. Tiếng Anh chuyên ngành pha chế về phong cách rượu vang

cac-thuat-ngu-trong-bartender

Pha chế rượu vang cũng có hẳn một chuyên ngành riêng

Barnyard: rượu vang có mùi nông trại, đồng quê

Accessible: rượu vang có thể “lấy lòng” nhiều người

Coarse: rượu vang thô nháp

Clean: rượu vang không có lẫn mùi khoáng chất hay mùi hỏng

Earthy: rượu vang có mùi khoáng chất

Leathery: rượu vang có mùi len

Fleshy: rượu vang có lẫn mùi hoa quả và mùi thịt

Musky: rượu vang rất nặng mùi musk ox

Smokey: vang có lẫn mùi khói

Refined: rượu vang có mùi vị rất thanh thoát

3.Từ vựng thành phần chất tannin 

dung-cu-bartender-tieng-anh

Có rất nhiều từ vựng về thành phần chất tannin

Angular: có độ chát tannin góc cạnh

Aggressive: nồng độ tannin cao, át hết các hương vị khác

Bitter: có vị khó uống, chát gắt gao, đắng hậu vị

Chocolate: có vị tannin mịn màng, ít vị cay tê

Chewy: những loại rượu có vị tannin hài hòa, hương vị lan tỏa trong vòm miệng

Firm: rượu vang có vị tannin trẻ, mịn màng

Flabby: rượu vang có vị tannin thấp hương vị rượu nhạt thếch

Harsh: vị chát tanin có thể làm khô miệng

Grippy: chất tanin đọng lại trong miệng rất lâu

Leathery: có hương vị đa dạng nhưng chất tanin cao, hương vị này thường có ở những loại rượu vang cũ

Muscular: chất tanin sắc nét, được dùng để miêu tả rượu vang trẻ

Mellow: rượu có vị tanin thấp hoặc không có tanin

Opulent: rượu vang có vị hoa quả đậm hơn so với vị chát tanin

Powerful: rượu có độ chát tanin vừa đủ

Rigid: chất chát tannin gắt gao trong vòm họng

Round: rượu không có vị cay, nhưng có vị tanin mượt mà

Smooth: vang có vị tanin hài hòa

Silky: rượu vang đậm đà, ít vị cay tê, vị tanin mượt mà

Supple: vị chát tanin hài hòa

4.Từ vựng về tính axit của rượu

cac-tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-ruou-vang

Tính axit đóng vai trò rất quan trọng, quyết định hương vị rượu vang

Austere = Astringent: rượu vang có vị tannin và vị axit gắt 

Edgy: đậm đà, có nồng độ axit cao

Bright:  có vị axit rất rõ nét

Elegant: vang có nồng độ axit cao

Flabby: rượu có nồng độ axit rất thấp

Fallen over: mất hết vị axit do ngâm ủ lâu

Fresh: vang có nồng độ axit hài hòa, từ này thường dùng mô tả rượu vang trẻ

Flat: vang không có vị axit

Lively: đỏ hoặc trắng có nồng độ nhẹ, vị axit rõ nét

Lean: rượu vang trắng có vị hoa quả nhẹ nhàng và vị axit cao

Soft: rượu vang có nồng độ axit thấp

Nerve = Racy : rượu vang có vị axit chắc chắn

Thin: có nồng độ axit rất cao nhưng nhẹ, độ rượu nhạt 

Tart: có vị chua do có nhiều men hoặc nhiều axit

Zippy: rượu vang nhẹ với vị axit rất rõ nét

Zesty: rượu vang nhẹ với vị axit rõ nét

5. Các thuật ngữ trong bartender về độ cồn trong rượu

Hot: có nồng độ cồn cao

Jammy: làm từ trái nho chín, nồng độ cồn cao

Legs: loại có chân rượu chảy xuống càng chậm thì hàm lượng đường/ nồng độ cồn càng cao

Burn: rượu vang “đốt cháy” cổ họng

6. Tiếng Anh chuyên ngành rượu vang về đặc trưng hương vị hoa quả

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-ruou-vang-hoa-qua

Nhiều loại rượu vang mang hương vị hoa quả rất đặc trưng

Berry: những hương vị hoa quả thường thấy trong rượu vang là cherry, mâm xôi, việt quất, vị quả dâu tây, quả sim đen

Apple: mùi vị rất phổ biến trong rượu vang trắng

Citrus: những mùi vị hoa quả thường thấy trong vang rose (vang hồng) hoặc rượu vang trắng là mùi quả chanh, lá chanh, nho, cam

Cassis: có mùi khoáng chất vô cùng mạnh mẽ

Famboyant: rượu vang có mùi hoa quả vô cùng rõ nét

Dark fruit: đỏ đậm đà, loại rượu có nhiều hương vị của hoa quả chín mọng 

Fleshy: lẫn cả mùi hoa quả và vị thịt

Famboyant: có mùi hoa quả vô cùng rõ nét

Jammy: hương vị hoa quả trong rượu vang giống như mùi mứt

Grapey: rượu vang có vị trái nho rất đậm đà

Melon: vang trắng có vị hoa quả tươi mát, thơm ngon

Juicy: thường mô tả những loại rượu vang trẻ, có vị hoa quả đậm đà nhưng chưa đủ hài hòa

Jammy: mùi hoa quả trong rượu vang tương tự như mùi mứt

Plumy:  vang đỏ có mùi quả mận rõ nét

Ripe: rượu vang được làm từ những quả nho chín mọng

Red fruit: vang có mùi hoa quả đỏ chín mọng và có nồng độ nhẹ

7. Tiếng Anh chuyên ngành rượu vang pha chế

cac-thuat-ngu-trong-bartender-chuyen-nganh-pha-che

Bartender thường xuyên phải giao tiếp với những vị khách nước ngoài

Trong phần này, bài viết sẽ chia sẻ với bạn bộ từ vựng về dụng cụ bartender tiếng Anh, các thuật ngữ trong bartender và những câu giao tiếp tiếng Anh thường dùng cho dân bartender

7.1 Các thuật ngữ trong bartender về các loại đồ uống  nóng/ lạnh

fruit juice: nước ép hoa quả

cola / coke: nước ngọt coca cola

orange juice: nước ép cam

cola / coke: nước ngọt coca cola

pineapple juice: nước ép dứa

iced tea: trà đá

tomato juice: nước ép cà chua

lemonade: nước chanh

milkshake: sữa khuấy bọt

lime cordial: rượu chanh

orange squash: nước cam ép

smoothie: sinh tố

pop: nước uống sủi bọt

squash: nước ép

mineral water: nước khoáng

water: nước lọc

sparkling water: sô-đa

still water: nước không ga

tap water: nước vòi

coffee: cà phê

cocoa: ca cao

black coffee: cà phê đen

fruit tea: trà hoa quả

decaf coffee/ decaffeinated coffee: loại cà phê đã được lọc chất caffein

herbal tea: trà thảo mộc

green tea: trà xanh

hot chocolate: sô cô la nóng

tea bag: trà túi lọc

tea: chè xanh /trà xanh

7.2 Tiếng Anh chuyên ngành rượu vang pha chế về các loại đồ uống có cồn

tieng-anh-chuyen-nganh-ruou-vang-nhung-loai-do-uong-co-con

Những loại đồ uống có cồn

beer: bia

ale: bia truyền thống Anh

cider: rượu táo

bitter: rượu đắng

lager: bia vàng

stout: bia đen

shandy: bia pha nước chanh

wine: rượu

white wine: rượu trắng

red wine: rượu vang đỏ

sparkling wine: rượu có ga

rosé wine: rượu nho hồng

champagne: rượu sâm banh

sparkling wine: rượu có ga

martini: rượu martini

brandy: rượu brandy

liqueur: rượu mùi

rum: rượu rum

gin: rượu gin

vodka: rượu vodka

whisky, whiskey: rượu whisky

7.3 Các thuật ngữ trong bartender về trộn – mix nguyên liệu:

cac-thuat-ngu-trong-bartender-rat-quan-trong.png

Mix nguyên liệu là yếu tố quyết định sự thành công của một bartender

Slice: Cắt nguyên liệu thành lát

Cut:  Cắt

Peel: Gọt vỏ, lột vỏ trái cây

Mix: Trộn lẫn nguyên liệu

Stir: Khuấy

Pour: Rót

Clarify:Gạn, lọc sạch

Jounce: Lắc, xóc nảy lên

7.4 Dụng cụ bartender tiếng Anh

tieng-anh-chuyen-nganh-ruou-vang-pha-che.png

Dụng cụ thường nhật của một bartender

Can: Lon

Bottle: Chai

Spoon: Thìa

Fork: Cái nĩa

Tablespoon: Thìa to

Cup: Chén

Teaspoon: Thìa nhỏ

Shaker standard: Bình lắc bằng Inox

Cocktail shaker: Bình lắc cocktail

Jigger: Ly định lượng

Shaker Boston: Bình lắc 1 nửa là thủy tinh, 1 nửa là inox

Glass: Cốc, ly thủy tinh

Citrus zester/ Channel knife: Dao cắt sợi

Jar: Lọ thủy tinh

Glass: Cốc, ly thủy tinh

Freezer: Ngăn lạnh

Wine glass: Ly uống rượu

Refrigerator: Tủ lạnh

Blender: Máy xay sinh tố

Ice tray: Khay đá

Lemon squeezer: Dụng cụ vắt chanh

Peeler: Dao bào

Strainers: Lọc

Strainers: Lọc

Straw: Ống hút

8. Những câu giao tiếp tiếng Anh thường dùng cho bartender

thuat-ngu-tieng-anh-chuyen-nganh-ruou-vang

Which drink would you like to order, Sir/ Madam? là câu giao tiếp thường dùng của bartender

Một số câu giao tiếp thường dùng dưới đây:

– Which drink would you like to order, Sir/ Madam?

– Would you like something to drink? (Ông/bà muốn uống gì?)

– Here’s your drink list, Sir/ Madam (Thưa ông/bà, đây là thực đơn đồ uống hôm nay)

– Would you like to drink without ice or with ice, Sir/Madam? (Ông/bà uống đá hay không có đá?)

– Please, wait a moment (Vui lòng chờ một chút)

– Excume Madam /Sir. Here’s your drink. Madam/ Sir (Xin phiền chút, đây là đồ uống của ông/bà)

– Enjoy your drink. Sir/ Madam (Chúc ông/bà ngon miệng)

– Which/ What kind of Fruit juice/ beer/ Cocktail, would you like to order, Sir/Madam? (Ông/bà muốn gọi loại bia/nước trái cây/ cocktail nào ạ?)

– We have got_________ (Chúng tôi có: _________)

– It is made with _________ We are sure you will like it (Món này được làm từ____ Tôi chắc chắn là ông/bà sẽ hài lòng)

– What are the ingredients of_____? (Món này được làm từ thành phần gì?)

– Would you like one more can/  bottle/ drink _____ Madam/Sir? (Bà/Ông có muốn dùng thêm một lon/chai/ly______nữa không?)

/ Sir (Đây là hóa đơn của bạn)

– Here is your change, Madam/ Sir (Đây là tiền thối)

– We hope you will come back! (Hy vọng bạn sẽ ghé lại)


tieng-anh-chuyen-nganh-ruou-vang

>> Tổng hợp tên tiếng Anh các loại hoa thường gặp

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 VỚI GIÁO VIÊN PHILIPPINES ĐỂ TĂNG GẤP 3 TRÌNH ĐỘ TIẾNG ANH CỦA BẠN

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here