Tiếng Anh chuyên ngành ô tô – Kiến thức mà bạn không thể bỏ lỡ

0
44
tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-oto

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành ô tô đầy đủ nhất

Cùng với sự phát triển của kinh tế xã hội, ngày càng có nhiều gia đình sở hữu ô tô hơn. Các tập đoàn ô tô nước ngoài cũng mở cơ sở sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam. Vì thế mà ngành nghề này ngày càng phát triển. Và để có thể tận dụng được cơ hội này thì các kỹ sư ô tô cũng cần trang bị cho mình bộ từ điển tiếng Anh chuyên ngành ô tô đầy đủ nhất. 

Hôm nay, chúng tôi xin gửi đến bạn đọc bài viết Tiếng Anh chuyên ngành ô tô với những: từ điển kỹ thuật ô tô, từ vựng tiếng Anh về các loại xe, các bộ phận của xe ô tô bằng tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh về bộ phận xe máy,… Hy vọng sẽ hữu ích cho các bạn!

Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô về các loại xe ô tô

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-oto

Từ vựng các loại xe ô tô bạn cần biết

Ô tô có rất nhiều loại xe khác nhau. Phần từ vựng tiếng Anh về các loại xe ô tô dưới đây sẽ giúp bạn gọi chính các tên của chúng

Car /kɑ:/: ô tô nói chúng

Van /væn/: Xe tải nhỏ

Cab /kæb/: taxi

Tram /træm/: xe điện

Minicab /’minikæb/: Taxi đặt qua tổng đài

Caravan /’kærəvæn/: Xe nhà di động

Universal /ju:ni’və:sl/: loại Xe 4 chỗ có ca-bin kéo dài và gắn liền với khoang hành lý

Cabriolet /kæbriou’lei/: Xe 2 cửa mui trần

Pick-up: Xe bán tải

Sedan /si’dæn/: Xe hơi 4 chỗ ngồi, 4 cửa,  ca-pô và khoang hành lý thấp hơn ca-bin.

Roadster /’roudstə/: dòng xe hai cửa, mui trần, có 2 chỗ ngồi.

Concept Car /’kɔnsept kɑ:/: các mẫu xe trưng bày, chưa được đưa vào dây chuyền sản xuất, chưa chính thức bán ra thị trường

Minivan /’mini væn/: dòng xe có ca-bin kéo dài và không có cốp sau, có thể có từ 6 – 8 chỗ ngồi.

Tên các bộ phận của xe ô tô bằng tiếng Anh

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-oto

Bạn đã nắm tên các bộ phận xe ô tô bằng tiếng Anh chưa?

Một chiếc xe ô tô sẽ được cấu tạo từ vô vàn bộ phận khác nhau rất rắc rối và phức tạp. Ở phần các bộ phận của xe ô tô bằng tiếng Anh này chúng tôi sẽ chia thành các khu vực khác nhau trên ô tô để bạn dễ nhớ:

– Từ điển kỹ thuật ô tô về bộ phận điều khiển của xe

brake pedal chân ga

clutch pedal chân côn

accelerator chân ga

fuel gauge đồng hồ đo nhiên liệu

handbrake phanh tay

gear stick cần số

steering wheel bánh lái

speedometer công tơ mét

temperature gauge đồng hồ đo nhiệt độ

warning light đèn cảnh báo

– Các bộ phận của xe ô tô bằng tiếng Anh: bộ phận máy móc

battery ắc quy

brakes phanh

fan belt dây đai kéo quạt

exhaust khí xả

clutch chân côn

engine động cơ

exhaust pipe ống xả

gear box hộp số

spark plug buji ô tô

windscreen wiper cần gạt nước

ignition đề máy

radiator lò sưởi

– Các bộ phận gương và đèn:

wing mirror gương chiếu hậu ngoài

rear view mirror gương chiếu hậu trong

brake light đèn phanh

hazard lights đèn báo sự cố

headlights đèn pha (số nhiều)

indicator đèn xi nhan

headlamp đèn pha

headlamps đèn pha (số nhiều)

sidelights đèn xi nhan

– Tên các bộ phận của xe ô tô bằng tiếng Anh khác:

aerial ăng ten

back seat ghế sau

boot thùng xe

bumper hãm xung

cigarette lighter bật lửa

dashboard bảng đồng hồ

bumper hãm xung

child seat ghế trẻ em

front seat ghế trước

fuel tank bình nhiên liệu

heater lò sưởi

number plate biển số xe

glove compartment ngăn chứa những đồ nhỏ

glovebox hộp chứa những đồ nhỏ

passenger seat ghế hành khách

petrol tank bình xăng

seatbelt dây an toàn

spare wheel bánh xe dự phòng

roof mui xe

roof rack khung chở hành lý trên nóc ô tô

tow bar thanh sắt lắp sau ô tô để kéo

tyre lốp xe

windscreen kính chắn gió

wheel bánh xe

window cửa sổ xe

automatic tự động

central locking khóa trung tâm

air conditioning điều hòa

manual thủ công

tax disc tem biên lai đóng thuế

Từ điển kỹ thuật ô tô

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-oto

Tổng hợp các thuật ngữ về kỹ thuật ô tô

Các thuật ngữ trong bộ từ điển kỹ thuật ô tô thường xuất xuất hiện ở những diễn đàn về xe hơi hoặc các tạp chí chuyên ngành ô tô với tần suất liên tục. Trong khi đó chúng khá khó để chuyển nghĩa sang tiếng Việt một cách hoàn hảo. Vì thế bạn nhất định phải nắm được từ điển kỹ thuật ô tô dưới đây để hiểu rõ hơn về các khái niệm, các chữ viết tắt của hệ thống hay kết cấu của chiếc ô tô:

– Từ điển kỹ thuật ô tô: các chữ viết tắt thường thấy: 

Anti-lock Brake System (ABS):  Hệ thống chống bó cứng phanh tự động

4 Wheel drive (4 WD, 4×4): Dẫn động bốn bánh chủ động

AFL: Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái

Brake Assist (ABS): Hệ thống hỗ trợ phanh gấp

Adaptive Restrain Technology System (ARTS): Hệ thống kích hoạt túi khí khi xảy ra va chạm theo những thông số điện tử cài đặt trước 

Continuously Variable Transmission (CVT): Hộp số truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp

Computer Active Technology Suspension (CATS): Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành

I4, I6: Dạng động cơ gồm 4 hoặc 6 xi-lanh, xếp thẳng hàng

Air Conditioning (A/C): Hệ thống điều hòa không khí

All Wheel Steering (AWS): Hệ thống lái cho cả bốn bánh

Brake Horse Power (BHP): Đơn vị đo công suất thực của động cơ

Central Locking (C/L): Hệ thống khóa trung tâm

Cruise Control (C/C): Hệ thống đặt tốc độ cố định trên đường cao tốc

Electric Windows (E/W): Hệ thống cửa điện

Electronic Stability Programme (ESP): Hệ thống cân bằng xe tự động điện tử

Electric Sunroof (ESR): Cửa nóc vận hành bằng điện

Electric Door Mirrors  (EDM): Hệ thống gương điện

Factory Fitted Sunroof (FFSR): Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế

Headlamp Wash/Wipe (HWW): Hệ thống làm sạch đèn pha

Liquefied Petroleum Gas (LPG): Khí hóa lỏng

Limited Slip Differential (LSD): Hệ thống chống trượt của vi sai

Long Wheelbase (LWB): Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe

Power Assisted Steering (PAS): Trợ lực lái

Rear Wheel Drive (RWD): Hệ thống dẫn động cầu sau

Satellite Radio: Hệ thống đài phát thanh qua vệ tinh

Heated Front Screen: Hệ thống sưởi ấm kính phía trước

Satellite navigation (sat nav): định vị vệ tinh

– Từ điển kỹ thuật ô tô: về các phụ tùng tô tô

Tên gọi của các phụ tùng ô tô cũng được đánh giá là khá khó nhớ trong từ điển kỹ thuật ô tô. Có thể những người lái xe bình thường không cần dùng đến nhưng những kỹ sư ô tô thì nhất định phải ghi nhớ:

Alternator /’ɔ:ltəneitə/: Máy phát điện

AC System /AC’sistəm/: Hệ thống điều hòa

Auto Sensors /’ɔ:tou : Các cảm biến trên xe

Sill /sil/: ngưỡng cửa

Tire /’taiə/: lốp xe

Camera System /’kæmərə ‘sistəm/: Hệ thống camera

Front bumper /frʌnt ‘bʌmpə/: bộ giảm xung trước

Bonnet /’bɔnit/: nắp capo

Head light /hed lait/: đèn pha

Indicator /’indikeitə/: đèn chuyển hướng

Wheel trim /wi:l trim/ : trang trí bánh xe

Windscreen wiper /’windskri:n ‘waipə/: gạt nước

Logo /’lougou: biểu tượng công ty

Sunroof /sʌn’ru:f/: mái chống nắng

Wheel arch /wi:l ɑ:t∫/: vòm bánh xe

Windscreen /’windskri:n/: kính chắn gió

Roof /’ru:f/: nóc xe

Wing /wiη/: thanh cản va

Một số câu tiếng Anh chuyên ngành ô tô thông dụng

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-oto

Bỏ túi ngay các câu thông dụng nhất về tiếng Anh

Các kỹ sư ô tô sẽ gặp các câu tiếng Anh chuyên ngành ô tô dưới đây một cách khá thường xuyên. Kèm với đó chúng tôi cũng sẽ dịch nghĩa của chúng cho bạn dễ hiểu nhất:

Cars have an engine and a gearbox: Xe hơi có động cơ và hộp số

Some cars have an automatic gearbox and some cars have a manual gearbox: Một số xe sử dụng hộp số thường còn một số xe thì sử dụng hộp số tự động

Some cars have a diesel engine and some have a petrol engine: Một số xe sử dụng động cơ diesel và một số xe khác sử dụng động cơ xăng

Most cars have a manual gearbox; most also have a petrol engine: Hầu hết xe đều sử dụng hộp số thường, một số xe cũng sử dụng động cơ xăng

Cars have a battery, most cars have a 6-volt battery but some cars have a 12-volt battery: Các xe đều có bình ắc quy, vài xe có bình 6V nhưng một số dùng 12V

Cars also have a generator, some have an alternator and some have a dynamo: Các xe đều sử dụng máy phát, một số xe sử dụng máy phát xoay chiều, một số khác sử dụng máy phát một chiều

Cars batteries have negative and positive terminals: Bình ắc quy xe có cực âm và cực dương

6-volt car batteries have three cells, but 12-volt car batteries have six cells: ắc quy xe 6V có 3 ngăn nhưng ắc quy 12V thì có 6 ngăn

Từ vựng tiếng Anh về bộ phận xe máy

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-oto

Những từ vựng thông dụng về bộ phận xe máy mà bạn không thể bỏ lỡ

Cả ô tô và xe máy đều là phương tiện giao thông phổ biến và chúng khá liên quan đến nhau. Đôi khi các kỹ sư ô tô sẽ  cũng bắt gặp những trường hợp phải tìm hiểu về xe máy. Chính vì thế trong bài từ điển tiếng Anh chuyên ngành ô tô ngày hôm nay chúng tôi cũng chia sẻ với các bạn một số từ vựng tiếng Anh về bộ phận xe máy: 

– Tên các bộ phận bên ngoài xe máy:

Brake lever: Tay phanh (phanh tay)

Brake pedal: Phanh chân

Back tire: Lốp sau

Clutch lever: Côn

Drum brake: Phanh trống (phanh cơ)

Chain: Xích

Fender (ˈfendər): Chắn bùn

Engine: Máy móc

Front tire: Lốp trước

Gear shift: Cần số

Gas tank: Bình xăng

Handlebar: tay lái

Inner tube: Săm

Headlight: Đèn pha

Rearview mirror: Gương chiếu hậu

Muffler (ˈməf(ə)lər): Ống xả

Shock absorber: Giảm Xóc – phuộc

Seat: Yên xe

Speedometer (spəˈdämitər): Đồng hồ tốc độ

Tail light: Đèn sau

Spokes (spōk): Nan hoa – căm

Turn signal: Đèn xi nhan

Rear suspension: Phuộc sau

Front suspension: Phuộc trước

Exhaus pipe: Ống pô

Frame: Khung sườn

Ignition: Đánh lửa

Voltage: Điện thế

– Từ vựng tiếng Anh về bộ phận xe máy liên quan đến động cơ:

Pistong Ring: Bạc pít tông

Piston: Pít tông

Carburetter: Bình xăng con

Throttle Valve: Van nạp

Valve: Van

Exhaust Valve: Van xả

Gear driven camshaft: Bánh răng trục cam

Connecting Rod: Tay dên

Crankshaft: Trục cam

Cylinder: Buồng xi lanh

Flywheel: Bánh đà

Gear box: Hộp số

Sparking Plug: Bu gi

Clutch: Bộ ly hợp – Bộ nồi

– Những thông số cần đo của xe máy:

Max Power: Sức mạnh tối đa

Displacement: Phân khối

Engine type: Loại động cơ

Max Torque: Mômen xoắn cực đại

Compression ration: Tỉ số nén

Bore & Stroke: Đường kính và khoảng chạy piston

Valves per cylinder: Van trên mỗi xy lanh

Top speed: Tốc độ tối đa

Fuel system: Hệ thống xăng

Lubrication system: Hệ thống bơm nhớt

Fuel control: Hệ thống điều khiển khí

Cooling system: Hệ thống làm mát

Lubrication system: Hệ thống bơm nhớt

Rake/Trail: Độ nghiêng chảng ba

Overall height: Chiều cao tổng thể

Dry weight: Trọng lượng khô

Overall length: Chiều dài tổng thể

Ground clearance: Khoảng cách gầm tới mặt đất

Overall width: Chiều rộng tổng thể

Seat height: Khoảng cách yên tới mặt đất

Fuel capacity: Dung tích bình xăng

Wheelbase: Khoảng cách hai bánh

Bài viết từ điển tiếng Anh chuyên ngành ô tô trên đây đã cung cấp cho bạn khá đầy đủ từ vựng cần thiết. Các kỹ sư hãy nắm vừng bộ từ điển kỹ thuật ô tô trên đây để vận dụng vào tình huống thực tế khi làm việc nhé!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here