Tiếng Anh chuyên ngành môi trường – Từ điển mới nhất 2019

0
130
tieng-anh-chuyen-nganh-moi-truong

Tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành môi trường thông dụng nhất

Môi trường luôn là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong các bài thi tiếng Anh, những bài luận hoặc buổi phỏng vấn du học. Để dành được điểm tuyệt đối thì cách tốt nhất là bạn phải học tốt từ vựng tiếng Anh chuyên ngành môi trường

Hiểu được điều đó, hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ với đọc giả bài viết về chủ đề môi trường với các mục chính: chủ đề môi trường bằng tiếng Anh, khẩu hiệu bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh, khí thải tiếng Anh, quan trắc tiếng Anh là gì, ô nhiễm môi trường bằng tiếng Anh. Cùng bắt tay vào học thôi nào!

Bộ từ vựng tiếng anh chuyên ngành môi trường nói chung

tieng-anh-chuyen-nganh-moi-truong

Tìm hiểu các thuật ngữ tiếng Anh về chủ đề môi trường

Đầu tiên, hãy nắm vững một số thuật ngữ về chủ đề môi trường bằng tiếng Anh dưới đây:

Enviroment: Môi trường

Environmental: thuộc về môi trường

Activated carbon: than hoạt tính

Activated sludge: bùn hoạt tính

Absorption: sự hấp thụ

marine ecosystem: hệ sinh thái dưới nước

Acid deposition/ Acid rain: mưa axit

Landfill: Bãi chôn rác     

Air pollution: Ô nhiễm không khí

Foul weather: Thời tiết xấu

Ecology: Sinh thái, sinh thái học

Drought : Hạn hán

Landfill: Bãi chôn rác

Revision: Soát xét

Work environment: Môi trường làm việc

Natural resources: tài nguyên thiên nhiên

Limit/curb/control: hạn chế/ngăn chặn/kiểm soát

Leachate: Nước rác     

Ground water: nguồn nước ngầm    

Nuclear waste: Chất thải hạt nhân    

Crops: mùa màng

The soil: đất

Exploit: khai thác

Contaminate/pollute: làm ô nhiễm/làm nhiễm độc

Dispose/release/get rid of: thải ra

Pollute: ô nhiễm

Cut/reduce: giảm thiểu

Make use of/take advantage of: tận dụng/lợi dụng

Conserve: giữ gìn

Over-abuse: lạm dụng quá mức

Halt/discontinue/stop: dừng lại

Over-abuse: lạm dụng quá mức

Halt/discontinue/stop: dừng lại

Tackle/cope with/deal with/grapple: giải quyết

Limit/curb/control: hạn chế/ngăn chặn/kiểm soát

Produce pollution/greenhouse (gas) emissions /CO2: tạo ra sự ô nhiễm/khí thải nhà kính /khí CO2

Degrade ecosystems/ the environment/ habitats: làm suy thoái hệ sinh thái/môi trường sống

Harm the wildlife/environment/ marine life: gây hại cho đời sống tự nhiên/môi trường/ đời sống dưới nước

Các cụm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành môi trường 

tieng-anh-chuyen-nganh-moi-truong

Một vài cụm từ vựng phổ biến chuyên ngành môi trường

Aerobic suspended-growth treatment process: Quá trình xử lý sinh học hiếu khí lơ lửng

Aerobic attached-growth treatment process: Quá trình xử lý sinh học hiếu khí dính bám

Deplete the ozone layer/ natural resources: làm cạn kiệt tầng ozon/ tài nguyên thiên nhiên

Log rainforests/forests/ trees: chặt phá rừng nhiệt đới/rừng/ cây cối

Fight/ reduce/stop take action on global warming: đấu tranh giảm/ngăn chặn /hành động sự nóng lên toàn cầu

Cut/reduce greenhouse gas emissions/ pollution: giảm lượng khí thải nhà kính/ sự ô nhiễm

Offset CO2 emissions/ carbon: làm giảm lượng CO2/ khí thải carbon

Promote/ Achieve sustainable development: thúc đẩy/ đạt được sự phát triển bền vững

Reduce  your carbon footprint: làm giảm dấu chân carbon của bạn

Protect a coastal ecosystem/ endangered species: bảo vệ hệ sinh thái ven bờ/ chủng loài có nguy cơ tuyệt chủng

Raise awareness of environmental issues: việc nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường

Một số câu hỏi đáp chủ đề môi trường bằng tiếng Anh

tieng-anh-chuyen-nganh-moi-truong

Ví dụ về các câu hỏi đáp bằng tiếng Anh về chủ đề môi trường

Phần hỏi đáp chủ đề môi trường bằng Tiếng Anh cũng thường gặp trong các bài thi nói. Để làm tốt phần này, bạn có thể tham khảo một số câu dưới đây:

– How can we save paper?: Chúng ta có thể tiết kiệm giấy như thế nào?

=> We reuse used paper and recycle waste paper: Chúng ta có thể tái sử dụng giấy và giảm thải giấy

– How can we use fewer plastic bags?: Chúng ta có thể tiết kiệm túi nhựa như thế nào?

=> Use banana leaves to wrap food: sử dụng lá chuối thay cho giấy gói đồ ăn

– How can we reduce water pollution?: Chúng ta có thể làm gì để có thể giảm thiểu ô nhiễm nước?

=> We don’t throw trash or rubbish in the rivers or lakes: Chúng ta không ném rác thải vào các ao hồ

– How can we prevent littering?: Làm thế nào chúng ta có thể ngăn chặn việc xả rác?

=> We can have a programme about environment protection in schools: Chúng ta có thể có những chương trình giảng dạy về bảo vệ môi trường ở các trường học

– How can we reduce air pollution?: Làm thế nào để giảm thiểu ô nhiễm không khí?

=> We should use public means of transportation instead of private motorbikes  or cars: Chúng ta có thể sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì đi mô tô hay xe hơi cá nhân

– How can we reduce the amount of garbage we produce?: Làm thế nào chúng ta có thể làm giảm lượng rác chúng ta tạo ra?

=> We can bury or burn trash and reuse and recycle bottles and cans: Chúng ta có thể chôn hoặc đốt rác, tái sử dụng và tái chế chai và lon

Một số khẩu hiệu bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh

tieng-anh-chuyen-nganh-moi-truong

Khẩu hiệu bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh

Bạn đã bao giờ nghe thấy các khẩu hiệu hô hào bảo vệ môi trường và không biết dịch sang tiếng Anh thế nào? Hay bạn cần khẩu hiệu bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh để làm bài luận? Dưới đây là một số khẩu hiệu và câu nói gợi ý cho bạn:

– Think globally, act locally: Suy nghĩ toàn cầu, hành động cục bộ

– Save water! Save Life!: Tiết kiệm nước, bảo vệ cuộc sống

– The child should live in an environment of beauty: Trẻ em nên sống trong môi trường tốt đẹp

– We do not inherit the earth from our ancestors; we borrow it from our children: Chúng ta không thừa kế trái đất từ tổ tiên; chúng ta mượn nó từ thế hệ tương lai

– Earth provides enough to satisfy every man’s need, but not every man’s greed: Trái đất có thể cung cấp đủ cho nhu cầu của mọi người nhưng không thể thỏa mãn lòng tham của con người

– Nature provides a free lunch, but only if we control our appetites: Tự nhiên cung cấp cho ta bữa trưa miễn phí nhưng chỉ chỉ chúng ta kiểm soát được sự ngon miệng của mình

– We never know the worth of water till the well is dry: Con người không thể hiểu được giá trị của nước cho đến khi giếng bị cạn

Tiếng Anh chuyên ngành môi trường: từ vựng liên quan đến khí thải tiếng Anh

tieng-anh-chuyen-nganh-moi-truong

Khí thải CO2 tiếng Anh là gì?

Khí thải tiếng Anh cũng là chủ đề quan trọng trong chủ điểm về môi trường. Hãy lưu lại những thuật ngữ liên quan đến khí thải tiếng Anh dưới đây nhé:

acid rain: mưa axit

exhaust fumes: khí thải 

Aerosol sprays: bình phun son khí

Aerosol sprays: bình phun son khí

to affect: ảnh hưởng

atmosphere: không khí

to ail: gây rắc rối, vấn đề cho ai

balance: cân bằng

biodegradable: phân hủy sinh học

to be aware ( of) ; có ý thức về

biodiversity: đa dạng sinh học

carbon: các-bon

biosphere: sinh quyển

carbon monoxide: CO

carbon dioxide: CO2

catastrophe: thảm họa

catalytic converter: thiết bị trong hệ thống khí của phương tiện giao thông

Climate: khí hậu

to combat: ngăn lại thứ gì đó có hại

cooling agent: chất làm mát

to contaminate = to pollute

to combat: ngăn lại thứ gì đó có hại

to destroy = devastate = ruin: phá hủy

death of the forests : cái chết của rừng

to die out: chết dần, tắt ngầm

to diminish: giảm bớt

detergent: chất tẩy rửa

disaster: thảm họa

dirt: bụi bẩn

drought: hạn hán

Disposal: cách xử lý ( chất thải)

umping ground: khu xả thải

drought: hạn hán

ecology: sinh thái học

Ecosystem: hệ sinh thái

to dump: thải

air pollution: Ô nhiễm không khí

Dust: bụi bặm

onstantly (adv): Một cách liên tục

Greenhouse effect: Hiệu ứng nhà kính

Emission (n): Sự thải khí, sự thoát ra

Vague (adj): Không rõ ràng, mập mờ

Respiratory (n): Thuộc về thở, hô hấp

Contribute (v): Đóng góp 

Remedy (n): Phương pháp, phương thức

Contribute (v): Đóng góp

Quan trắc tiếng Anh trong tiếng Anh chuyên ngành môi trường là gì?

tieng-anh-chuyen-nganh-moi-truong

Tìm hiểu về quan trắc tiếng Anh

Nối tiếp phần khí thải tiếng Anh, chúng tôi sẽ chia sẻ với các bạn quan trắc tiếng Anh là gì. Trong tiếng Anh, Monitoring có nghĩa là quan trắc. Đối với chủ đề môi trường chúng ta có từ Environmental Monitoring: quan trắc môi trường.

Bên cạnh quan trắc tiếng Anh là gì, liệu bạn có hiểu nghĩa của từ này? Thực tế, Monitoring được dịch theo tiếng Việt có nghĩa là quan trắc, giám sát, quan trắc và giám sát hay quan trắc và phân tích. Theo đó, quan trắc môi trường là việc làm theo dõi chất lượng môi trường một cách thường xuyên với những trọng điểm, trọng tâm hợp lý để phục vụ cho các hoạt động phát triển bền vững cũng như bảo vệ môi trường. Những mục tiêu của quan trắc môi trường bao gồm:

– Cung cấp những đánh giá về sự thay đổi chất lượng môi trường ở quy mô quốc gia để phục vụ cho việc làm báo cáo hiện trạng môi trường

– Cung cấp những đánh giá về diễn viên tình hình môi trường ở từng vùng trọng yếu để phục vụ cho những yêu cầu của các cấp quản lý về việc bảo vệ môi trường

– Cảnh báo các diễn biến bất thường, những nguy cơ suy thoái, ô nhiễm môi trường một cách kịp thời

– Xây dựng nên hệ thống cơ sở dữ liệu về chất lượng môi trường để phục vụ cho việc lưu trữ, trao đổi và cung cấp thông tin trong phạm vi quốc gia và trên toàn thế giới.

Một số từ vựng liên quan khác trong chủ đề quan trắc tiếng Anh là gì:

Information monitoring: Theo dõi thông tin

Quality characteristics: Các đặc tính chất lượng   

Quality assurance: Bảo đảm chất lượng      

Quality improvement: Cải thiện môi trường         

Quality control: Kiểm tra chất lượng 

Quality manager: Viên chức quản lý chất lượng   

Quality management system: Hệ thống quản lý chất lượng     

Quality manual: Sổ tay chất lượng 

Quality plan: Kế hoạch chất lượng    

Quality objective: Mục tiêu chất lượng       

Quality planning: Lập kế hoạch chất lượng

Quality record: Hồ sơ chất lượng      

Quality policy: Chính sách chất lượng        

erobic attached-growth treatment process: Quá trình xử lý sinh học hiếu khí dính bám  

Internal audit: Đánh giá nội bộ

Quality manual: Sổ tay chất lượng

Form: Biểu mẫu

Tiếng Anh chuyên ngành môi trường: các thuật ngữ liên quan đến ô nhiễm

tieng-anh-chuyen-nganh-moi-truong

Thuật ngữ liên quan đến ô nhiễm môi trường

Bên cạnh khí thải tiếng Anh, chủ đề môi trường vẫn còn những thuật ngữ khác liên quan đến ô nhiễm môi trường bằng tiếng Anh mà người học nên nhớ:

Contamination: sự làm nhiễm độc

Environmental pollution: ô nhiễm môi trường

Protection/preservation/conservation: bảo vệ/bảo tồn

Greenhouse: hiệu ứng nhà kính

Air/soil/water pollution: ô nhiễm không khí/đất/nước

Government’s regulation: sự điều chỉnh/luật pháp của chính phủ

Government’s regulation: sự điều chỉnh/luật pháp của chính phủ

Shortage/ the lack of: sự thiếu hụt

Solar panel: tấm năng lượng mặt trời

Gas exhaust/emission: khí thải

Deforestation: phá rừng

Woodland/forest fire: cháy rừng

Alternatives: giải pháp thay thế

Carbon dioxin: CO2

Ecosystem: hệ thống sinh thái

Culprit (of): thủ phạm (của)

Pollutant: chất gây ô nhiễm

Soil erosion: xói mòn đất

Polluter: người/tác nhân gây ô nhiễm

Preserve biodiversity: bảo tồn sự đa dạng sinh học

Pollution: sự ô nhiễm/quá trình ô nhiễm

The ozone layer: tầng ozon

Natural resources: tài nguyên thiên nhiên

A marine ecosystem: hệ sinh thái dưới nước

Toxic/poisonous: độc hại

Thorny/head-aching/head splitting: đau đầu

Excessive: quá mức

Fresh/pure: trong lành

Serious/acute: nghiêm trọng

Pollutive: bị ô nhiễm

Pollute: ô nhiễm

Contaminate/pollute: làm ô nhiễm/làm nhiễm độc

Dispose/release/get rid of: thải ra

Catalyze (for): xúc tác (cho)

Cut/reduce: giảm thiểu

Make use of/take advantage of: tận dụng/lợi dụng

Halt/discontinue/stop: dừng lại

Limit/control /curb: hạn chế/kiểm soát /ngăn chặn

Over-abuse: lạm dụng quá mức

Damage/destroy: phá hủy

Kết luận

Vậy là đã kết thúc bài viết từ vựng tiếng Anh chuyên ngành môi trường và những chủ đề liên quan như chủ đề môi trường bằng tiếng Anh, khẩu hiệu bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh, khí thải tiếng Anh, quan trắc tiếng Anh là gì hay ô nhiễm môi trường bằng tiếng Anh… Chú ý là phần này rất hay gặp trong các đề thi nên các bạn ôn kỹ nhé!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here