Tiếng Anh chuyên ngành Marketing – Kiến thức nền tảng vững chắc

0
44
tieng-anh-chuyen-nganh-logictics

Chia sẻ đầy đủ về tiếng Anh chuyên ngành marketing

Marketing luôn đóng vai trò quan trọng đối với mọi công ty, nhất là trong thời buổi hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hiện nay. Nhiều công ty đang yêu cầu thực hiện marketing trên nền tảng tiếng Anh. Chính điều này bắt buộc các chuyên viên phải có nền tảng tiếng Anh chuyên ngành marketing vững chắc. Từ những kế hoạch tiếp thị cho đến việc đàm phán hợp đồng với đối tác, việc giỏi tiếng Anh đã là một kỹ năng bắt buộc phải có với những người trong nghề.

Hiểu được điều này, hôm nay chúng tôi sẽ mang đến cho các marketer bài viết chia sẻ những kiến thức liên quan như từ vựng tiếng Anh chuyên ngành marketing, hướng dẫn viết brief bằng tiếng Anh và một số đầu sách tiếng Anh giúp việc học của bạn trở nên dễ dàng hơn.

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành marketing

tieng-anh-chuyen-nganh-logictics

Từ vựng chuyên ngành Marketing – kiến thức cần thiết cho Marketer

Việc đầu tiên khi học tiếng Anh của bất cứ chuyên ngành nào chính là từ vựng. Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành marketing chúng tôi chia sẻ dưới đây chắc chắn là thứ các marketer cần:

A-D

Advertising: Quảng cáo

Benefit: Lợi ích

Brand awareness: Nhận thức nhãn hiệu

Brand acceptability: Chấp nhận nhãn hiệu

Brand loyalty: Trung thành nhãn hiệu

Brand equity: Giá trị nhãn hiệu

Brand name: Nhãn hiệu/tên hiệu

Brand preference: Ưa thích nhãn hiệu

Brand mark: Dấu hiệu của nhãn hiệu

Break-even point: Điểm hoà vốn

Break-even analysis: Phân tích hoà vốn

By-product pricing: Định giá sản phẩm thứ cấp

Buyer: Người mua

Cash discount: Giảm giá vì trả tiền mặt

Captive-product pricing: Định giá sản phẩm bắt buộc

Channel management: Quản trị kênh phân phối

Channel level: Cấp kênh

Communication channel: Kênh truyền thông

Copyright: Bản quyền

Consumer: Người tiêu dùng

Cost: Chi Phí

Cross elasticity: Co giãn chéo (của cầu đối với những sản phẩm thay thế hoặc sản phẩm bổ sung)

Coverage: Mức độ che phủ(của kênh phân phối)

Culture: Văn hóa

Customer-segment pricing: Định giá sản phẩm theo phân khúc khách hàng

Customer: Khách hàng

Demand elasticity: Co giãn của cầu

Decider: Người quyết định (đối với hành vi mua)

Direct marketing: Tiếp thị trực tiếp

Demographic environment: Yếu tố nhân khẩu học

Diseriminatory pricing: Định giá phân biệt

Discount: Giảm giá

Door-to-door sales: Bán hàng đến tận nhà

Distribution channel: Kênh phân phối

E-L

Early adopter: Nhóm thích nghi nhanh(khách hàng)

End-user: khách hàng cuối cùng, Người sử dụng cuối cùng

Economic environment: Yếu tố kinh tế

English auction: Đấu giá kiểu Anh

Exchange: Trao đổi

Exelusive distribution: Phân phối độc quyền

Evaluation of alternatives: Đánh giá phương án

Functional discount: Giảm giá chức năng

Franchising: Chuyển nhượng đặc quyền kinh tiêu

Going-rate pricing: Định giá theo giá thị trường

Geographical pricing: Định giá theo vị trí địa lý

Group pricing: Định giá theo nhóm

Income elasticity: Co giãn theo thu nhập(của cầu)

Image pricing: Định giá theo hình ảnh

Influencer: Người ảnh hưởng

Initiator: Người khởi đầu

Information search: Tìm kiếm thông tin

Innovator: Nhóm đổi mới (khách hàng)

Internal record system: Hệ thống thông tin nội bộ

Intensive distribution: Phân phối đại trà

Learning curve: Hiệu ứng thực nghiệm, hiệu ứng học tập, hiệu ứng kinh nghiệm

Laggard: Nhóm lạc hậu ( khách hàng)

List price: Giá niêm yết

Long-run Average Cost ( LAC): Chi phí trung bình trong dài hạn

Location pricing: Định giá dựa vào vị trí và không gian mua

Loss-leader pricing: Định giá lỗ để kéo khách

M-Q

Going-rate pricing: Định giá theo giá thị trường

Geographical pricing: Định giá theo vị trí địa lý

Group pricing: Định giá theo nhóm

Market coverage: Mức độ che phủ thị trường

Mail questionnaire: Phương pháp điều tra bằng việc sử dụng bảng câu hỏi gửi thư

Marketing: Tiếp thị

Marketing concept: Quan điểm tiếp thị

Marketing chanel: Kênh tiếp thị

Marketing information system: Hệ thống thông tin tiếp thị

Marketing decision support system: Hệ thống hỗ trợ ra quyết định

Marketing mix: Tiếp thị hỗn hợp

Marketing intelligence: Tình báo tiếp thị

Mass-customization marketing: Tiếp thị cá thể hóa theo số đông

Markup pricing: Định giá cộng lời vào chi phí

Middle majority: Nhóm số đông (khách hàng)

Mass-marketing: Tiếp thị đại trà

Modified rebuy: Mua lại có thay đổi

Multi-channel confliet: Mâu thuẫn đa cấp

Maintenance Repair Operating (MRO): Sản phẩm công nghiệp thuộc nhóm cung ứng

Price: Giá

Post-purchase behavior: Hành vi sau mua

Price discount: Giảm giá

Primary data: Thông tin sơ cấp

Price elasticity: Co giãn theo giá( của cầu)

Problem recognition: Nhận diện vấn đề

Product: Sản phẩm

Product-building pricing: Định giá trọn gói

Product Concept: Quan điểm trọng sản phẩm

Production concept: Quan điểm trọng sản xuất

Product-form pricing: Định giá theo hình thức sản phẩm

Product-line pricing: Định giá theo họ sản phẩm

Promotion: Chiêu thị

Pulic Relation: Quan hệ cộng chúng

Promotion pricing: Đánh giá khuyến mãi

Purchase decision: Quyết định mua

Purchaser: Người mua (trong hành vi mua)

Pull Strategy: Chiến lược (tiếp thị) kéo

Push Strategy: Chiến lược tiếp thị đẩy

Questionaire: Bảng câu hỏi

R-Z

Relationship marketing: Tiếp thị dựa trên quan hệ

(R & D) Research and Development: Nguyên cứu và phát triển

Retailer: Nhà bán lẻ

Sales concept: Quan điểm trọng bán hàng

Secondary sata: Thông tin thứ cấp

Seasonal discount: Giảm giá theo mùa

Segmentation: (Chiến lược) phân thị trường

Segment: Phân khúc

Selective distortion: Chỉnh đốn

Selective attention: Sàng lọc

Selective retention: Khắc họa

Selective distribution: Phân phối sàng lọc

Service channel: Kênh dịch vụ

Sales promotion: Khuyến mãi

Sealed-bid auction: Đấu giá kín

Satisfaction: Sự thỏa mãn

Secondary Data: Thông tin thứ cấp

Seasonal discount: Giảm giá theo mùa

Selective attention: Sàng lọc

Selective retention: Khắc họa

Selective distribution: Phân phối sàng lọc

Service channel: Kênh dịch vụ

Social marketing concept: Quan điểm tiếp thị xã hội

Straight rebuy: Mua lại trực tiếp

Survey: Điều tra

Subculture: Văn hóa phụ

Target-return pricing: Định giá dựa theo lợi nhuận mục tiêu

Target marketing: Tiếp thị mục tiêu

Target market: Thị trường mục tiêu

Technological environment: Yếu tố  công nghệ

Task environment: Môi trường tác nghiệp

The order-to-payment eyele: Chu kỳ đặt hàng và trả tiền

Trade mark: Nhãn hiệu đăng ký

Timing pricing: Định giá theo thời điểm mua

Value pricing: Định giá theo giá trị

Value: Giá trị

Vertical conflict: Mâu thuẫn hàng dọc

Wholesaler: Nhà bán sỉ

Want: Mong muốn

Tiếng Anh chuyên ngành marketing: cách viết một brief sáng tạo và đầy đủ bằng tiếng Anh

tieng-anh-chuyen-nganh-logictics

Viết Brief – Mảng kiến thức quan trọng của tiếng Anh chuyên ngành Marketing

Việc viết brief vốn dĩ đã là nỗi ám ảnh của bất cứ những ai làm marketing. Đã thế còn phải viết bằng tiếng Anh thì thế nào? Quả là ác mộng đúng không? Mẫu brief bằng tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn thoát khỏi cơn ác mộng này một cách dễ dàng:

Cấu trúc của một bản brief

– Business Purpose of this campaign

(What is the business trying to achieve?)

Mục đích kinh doanh của chiến dịch này: (Doanh nghiệp đang cố gắng đạt được gì)

– Background

(Market/Brand scenario, issues facing the brand/market today)

Tổng quan: (Kịch bản thị trường / thương hiệu, các vấn đề mà thương hiệu / thị trường ngày nay phải đối mặt)

– The Brand

(Introduction, Features & Benefits, Past promotional activities)

Thương hiệu: (Giới thiệu, Tính năng & Lợi ích, Các hoạt động quảng cáo trước đây)

– Brand Positioning

(Market/Brand scenario, issues facing the brand/market today)

Định vị thương hiệu: (Kịch bản thị trường / thương hiệu, các vấn đề mà thương hiệu / thị trường ngày nay phải đối mặt)

– Competitive Set

(Who are we competing with? What are they doing to impact the market? Competitive positioning by brand)

Bộ Cạnh tranh: (Chúng ta đang cạnh tranh với ai? Họ đang làm gì để tác động đến thị trường? Vị trí cạnh tranh theo thương hiệu)

– Marketing Objectives and Strategies?

(State your objectives for the coming year(s) including volume targets etc. where possible. Attaching your brand plans to this brief would be very helpful)

Mục tiêu và Chiến lược Tiếp thị? (Nêu rõ các mục tiêu của bạn trong những năm tới bao gồm các mục tiêu về khối lượng, … nếu có thể. Đính kèm kế hoạch thương hiệu của bạn vào bản tóm tắt này sẽ rất hữu ích)

– Key Marketing Issues

(Detail any issues you anticipate e.g. packaging, pricing, trade issues including likely timing)

Các vấn đề tiếp thị chính: (Xem chi tiết bất kỳ vấn đề nào bạn dự đoán ví dụ như bao bì, giá cả, các vấn đề thương mại bao gồm cả thời gian có thể)

– The Target Audience

(Demographic profile, if possible a brief psychographic outline would help) (Các đối tượng mục tiêu: (Hồ sơ nhân khẩu học, nếu có thể một phác thảo tâm lý ngắn sẽ giúp)

The Task / Objective for Communication: (What do we intend to achieve through our communications?) (Nhiệm vụ / Mục tiêu Truyền thông: (Chúng ta có ý định đạt được điều gì thông qua truyền thông của chúng ta?)

– Key Communication Messages

(What messages do we want to deliver/seed among the target audience)

Thông điệp truyền thông chính: (Những thông điệp gì chúng tôi muốn cung cấp / gieo hạt giữa các đối tượng mục tiêu)

– Key Target Benefit

(How would this Key Message benefit the target audience?)

Lợi ích mục tiêu chính: (Thông điệp chính này sẽ làm lợi ích cho đối tượng mục tiêu như thế nào?)

– Supports

(Why would the target believe the key message?

Hỗ trợ: (Tại sao mục tiêu tin rằng thông điệp quan trọng?)

– Budget

(Note if there are any constraints on budget phasing. What does the budget include? E.g. agency fee, 3rd party costs, etc.)

Ngân sách: (Lưu ý nếu có bất kỳ khó khăn nào trong việc phân bổ ngân sách. Ngân sách bao gồm những gì? Ví dụ: Phí đại lý, chi phí của bên thứ ba, v.v.)

– Any Other Relevant Information

(Consider other implications on our communications planning e.g. new product launches, targeting trade to aid distribution, visibility to employees, etc.; also any key links for company to provide to agency for any additional information)

Bất kỳ thông tin liên quan khác: (Xem xét các ý nghĩa khác trong kế hoạch truyền thông của chúng tôi, ví dụ như giới thiệu sản phẩm mới, nhắm mục tiêu thương mại để hỗ trợ phân phối, khả năng hiển thị cho nhân viên, vv .. cũng như các liên kết quan trọng để công ty cung cấp cho cơ quan về bất kỳ thông tin bổ sung nào)

Một tóm tắt ngắn bao gồm

tieng-anh-chuyen-nganh-logictics

Bản tóm tắt chiến lược quảng cáo thế nào là hiệu quả?

Rooted in real client business issues (Bắt nguồn từ các vấn đề kinh doanh khách hàng thực sự)

Clear, consistent, make sense (Rõ ràng, nhất quán, có ý nghĩa)

Creatively stimulating (Kích thích sáng tạo)

What we need the audiences to go as the result of seeing the campaign (Những gì chúng ta cần là khán giả để đi đến kết quả của việc xem chiến dịch)

Measureable (Đo lường được)

Clear scope of work, and expectation of client (Làm rõ phạm vi công việc, và mong đợi của khách hàng)

Timeline, budget, deadline (Thời hạn, ngân sách, thời gian quy định công việc)

Những cuốn sách tiếng Anh chuyên ngành Marketing hay dành cho các marketer

tieng-anh-chuyen-nganh-logictics

Tham khảo bộ sách dành cho Marketer cực hay

Để nắm được những kiến thức chuyên ngành cũng như ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành marketing nhanh chóng, những người làm nghề marketing nên có cho mình một số cuốn sách sau:

English for Socialising: bao gồm những bài học về cấu trúc, từ vựng, các tình huống giao tiếp thường gặp trong nghề marketing. 

English for Marketing and Advertising: Cuốn sách này sẽ mang đến những thuật ngữ chuyên ngành marketing . Bạn sẽ thu được nhiều từ vựng chuyên ngành marketing hữu ích đấy.

English for Email: đầu sách này cực hữu ích đối với những người thường xuyên phải liên lạc với đồng nghiệp và khách hàng qua thư điện tử. Những kiến thức về cách đặt lịch hẹn, trao đổi thông tin, phong cách viết thư,…đều có hết ở đây đấy.

English for Presentations: Quyến sách này giúp bạn nâng cao kỹ năng thuyết trình và trình bày báo cáo – những kỹ năng không thể thiếu của marketer

Kết luận

Nghề marketing vốn đầy khó khăn nhưng cũng nhiều điều thú vị. Hy vọng rằng bài viết tiếng Anh chuyên ngành marketing trên đây của chúng tôi sẽ giúp bạn giảm bớt khó khăn và tăng thêm tình yêu đối với nghề của mình. Chúc các bạn vững bước trên con đường sự nghiệp này!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here