Tiếng Anh chuyên ngành điện tử – Bạn đã thật sự nắm vững?

0
138
tieng-anh-chuyen-nganh-dien-tu

Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử bạn cần biết 

Tiếng Anh chuyên ngành điện tử là môn học rất cần thiết cho những kỹ sư về điện tử. Chỉ khi học được một vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử tốt, bạn mới có thể mở rộng cánh cửa nghề nghiệp cho mình được. Hơn nữa việc hiểu được các định nghĩa công suất tiếng Anh là gì, linh kiện tiếng Anh là gì, bo mạch tiếng Anh là gì, linh kiện điện tử tiếng Anh là gì hay ổn áp tiếng Anh là gì? Sẽ giúp đỡ cho bạn rất nhiều khi đọc hiểu tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh.

Bài hôm nay chúng tôi sẽ chia làm hai phần, phần đầu là những từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử kèm theo những từ vựng của chuyên ngành điện tử viễn thông và từ vựng tiếng Anh về điện thoại. Phần thứ hai sẽ giải đáp những thuật ngữ công suất tiếng Anh là gì, linh kiện tiếng Anh là gì, bo mạch tiếng Anh là gì, linh kiện điện tử tiếng Anh là gì và ổn áp tiếng Anh là gì một cách dễ hiểu nhất. Cùng bắt đầu học thôi nào!

Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử thường gặp

tieng-anh-chuyen-nganh-dien-tu

Từ vựng tiếng Anh cần thiết về ngành điện tử

Ammeter: Ampe kế

Active-region: Vùng khuếch đại

Amplifier: Bộ/mạch khuếch đại

Bipolar: Lưỡng cực

Bridge rectifier: Bộ/mạch chỉnh lưu cầu

Boundary: Biên

Bias stability: Độ ổn định phân cực

Biasing: (Việc) phân cực

Bode plot: Giản đồ (lược đồ) Bode

Bypass: Nối tắt

Current source: Nguồn dòng

Current gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) dòng điện

Current divider: Bộ/mạch phân dòng

Cascade: Nối tầng

Concept: Khái niệm

Charging: Nạp (điện tích)

Common-mode: Chế độ cách chung

Capacitance: Điện dung

Characteristic: Đặc tính

Common-emitter: Cực phát chung

Cutoff:  Ngắt (đối với BJT)

Consideration: Xem xét

Current mirror: Bộ/mạch gương dòng điện

Constant base: Dòng nền không đổi

Constructing: Xây dựng

Compliance: Tuân thủ

Coupling: (Việc) ghép

Common collector: Cực thu chung

Closed loop: Vòng kín

Convention: Quy ước

Calculation: (Việc) tính toán, phép tính

Consumption: Sự tiêu thụ

Differential-mode: Chế độ vi sai (so lệch)

Differentiator: Bộ/mạch vi phân

Diffential amplifier: Bộ/mạch khuếch đại vi sai

Diode: Đi-ốt (linh kiện chỉnh lưu 2 cực)

Depletion: (Sự) suy giảm

Distortion: Méo dạng

Diagram: Sơ đồ

Discrete: Rời rạc

Deriving: (Việc) rút ra

Dual-supply: Nguồn đôi

Diode-based: (Phát triển) trên nền đi-ốt

Drawback: Nhược điểm

Data: Dữ liệu

Dynamic: Động

Emitter: Cực phát

Efficiency: Hiệu suất

Enhancement: (Sự) tăng cường

Effect: Hiệu ứng

Equivalent circuit: Mạch tương đương

Error model: Mô hình sai số

Emitter follower: Mạch theo điện áp (cực phát)

Fall time: Thời gian giảm

Ground terminal: Cực (nối) đất

Fan-out: Khả năng kéo tải

Gain: Hệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợi

Grounded-emitter: Cực phát nối đất

Governing: Chi phối

High-pass: Thông cao 

Half-wave: Nửa sóng

Half-circuit: Nửa mạch (vi sai)

High-frequency: Tần số cao

Một số từ mạch điện

Input: Ngõ vào

Ideal: Lý tưởng

Inverting: Đảo (dấu)

Inverse voltage: Điện áp ngược (đặt lên linh kiện chỉnh lưu)

Integrator: Bộ/mạch tích phân

Instrumentation amplifier: Bộ/mạch khuếch đại dụng cụ

Imperfection: Không hoàn hảo

Ideal case: Trường hợp lý tưởng

Interference: Sự nhiễu loạn

Junction: Mối nối (bán dẫn)

Linear: Tuyến tính

Johnson noise: Nhiễu Johnson

Load: Tải

Linear: Tuyến tính

Load-line: Đường tải (đặc tuyến tải)

Low-pass: Thông thấp

Loaded: Có mang tải

Model: Mô hình

Magnitude: Độ lớn

Metal-Oxide-Semiconductor: Bán dẫn ô-xít kim loại

Mid-frequency: Tần số trung

 Microwave: Vi ba

 Microphone: Đầu thu âm

Multiple: Nhiều (đa)

Mesh: Lưới

 Manufacturer: Nhà sản xuất

 Notation: Cách ký hiệu

 Negative: Âm

Numerical analysis: Phân tích bằng phương pháp số

Noninverting: Không đảo (dấu)

Nonlinear: Phi tuyến

 Noise: Nhiễu

 Node: Nút

Noise performance: Hiệu năng nhiễu

Noise figure: Chỉ số nhiễu

Ohm’s law: Định luật Ôm

Noise temperature: Nhiệt độ nhiễu

Noise margin: Biên chống nhiễu

Open-circuit: hở mạch

Output: Ngõ ra

Operational amplifier: Bộ khuếch đại thuật toán

Oven: Lò

Operation: Sự hoạt động

Power gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) công suất

Power supply: Nguồn (năng lượng)

Philosophy: Triết lý

Peak: Đỉnh (của dạng sóng)

Pinch-off: Thắt (đối với FET)

Piecewise-linear: Tuyến tính từng đoạn

Performance: Hiệu năng

Pull-up: Kéo lên

Propagation: delay Trễ lan truyền

Quantitative: Định lượng

Quantity: Đại lượng

Qualitative: Định tính

Resistance: Điện trở

Relationship: Mối quan hệ

Response:Đáp ứng

Rejection Ratio: Tỷ số khử

Regulator: Bộ/mạch ổn định

Rectifier: Bộ/mạch chỉnh lưu

Region: Vùng/khu vực

RC-coupled: Ghép bằng RC

Ripple: Độ nhấp nhô

Rise time: Thời gian tăng

Small-signal: Tín hiệu nhỏ

Signal source: Nguồn tín hiệu

Superposition: (Nguyên tắc) xếp chồng

Signal-to-noise ratio: Tỷ số tín hiệu-nhiễu

Summer: Bộ/mạch cộng

Slew rate: Tốc độ thay đổi

Secondary: Thứ cấp

Một số từ chỉ sự truyền dẫn

Structure: Cấu trúc

Sensor: Cảm biến

Saturation: Bão hòa

Simplified: Đơn giản hóa

Shot noise: Nhiễu Schottky

Self bias: Tự phân cực

Single-pole: Đơn cực (chỉ có một cực)

Short-circuit: Ngắn mạch

Specification: Chỉ tiêu kỹ thuật

Static: Tĩnh

Shot noise: Nhiễu Schottky

Tolerance: Dung sai

Transistor: Tran-zi-to (linh kiện tích cực 3 cực)

Transconductance: Điện dẫn truyền

Transresistance: Điện trở truyền

Triode: Linh kiện 3 cực

Transfer: (Sự) truyền (năng lượng, tín hiệu …)

Tiếng Anh chuyên ngành điện tử viễn thông

tieng-anh-chuyen-nganh-dien-tu

Từ vựng tiếng Anh ngành viễn thông, biết không bao giờ là thừa

Cũng như chuyên ngành điện tử, tiếng Anh chuyên ngành điện tử viễn thông cũng vô cùng cần thiết để các kỹ sư có thể có được công việc với đãi ngộ tốt. Một số từ vựng cơ bản của chuyên ngành này là:

Anologue: Truyền dẫn tương tự

Main: Trung tâm chuyển mạch khu vực

Trunk network: Mạng chính

Primary circuit: Mạch sơ cấp

Main: Trung tâm chuyển mạch khu vực

Digital switching: Chuyển mạch số

Cable tunnel: Cổng cáp

Junction network: Mạng chuyển tiếp

Multi-unit cable: Cáp nhiều sợi

Duct: Ống cáp

Junction circuit: Mạch kết nối

Local network: Mạng nội bộ

Multi-pair cable: Cáp nhiều đôi

Cabinet: Tủ đấu dây

Coaxial cable: Cáp đồng trục

Interexchange junction: Kết nối liên tổng đài

Primary center: Trung tâm sơ cấp

National network: Mạng quốc gia

Electromechanical exchange: Tổng đài cơ điện

Cross-bar type: Kiểu ngang dọc

Main distribution frame: Giá phối dây chính

International gateway exchange: Tổng đài cổng quốc tế

Cable: Cáp

Multi-pair cable: Cáp nhiều đôi

Distribution point: Tủ phân phối

Data: Số liệu

Group switching centre: Trung tâm chuyển mạch nhóm

Digital transmission: Truyền dẫn số

Circuit: Mạch

Non-local call: Cuộc gọi đường dài

Open-wire line: Dây cáp trần

Primary center: Trung tâm sơ cấp

Pulse code modulation: Điều chế xung mã

Prmary circuit: Mạch sơ cấp

Remote concentrator: Bộ tập trung xa

Radio link: Đường vô tuyến

Transmission: Truyền dẫn

Remote subscriber switch: Chuyển mạch thuê bao xa

Traffic: Lưu lượng

Transmission: Truyền dẫn

Secondary center: Trung tâm thứ cấp

Secondary circuit subscriber: Mạch thứ cấp thuê bao

Transit network: Mạng chuyển tiếp

Tandem exchange: Tổng đài quá giang

Tertiary center: Trung tâm cấp III

Từ vựng tiếng Anh về điện thoại

tieng-anh-chuyen-nganh-dien-tu

Bỏ túi bộ từ vựng tiếng Anh về điện thoại thông dụng nhất

Kết thúc phần tiếng Anh chuyên ngành điện tử sẽ là một số từ vựng tiếng Anh về điện thoại phổ biến:

Battery – /ˈbætəri/: Pin

Signal – /ˈsɪgnl/: Tín hiệu

Call box – /kɔːl bɒks/: Cây gọi điện thoại

Telephone – /ˈtɛlɪfəʊn/: Điện thoại

Phone box – /fəʊn bɒks/: Cây gọi điện thoại

Off the hook – /ɒf ðə hʊk/: Máy kênh

Smartphone – /ˈsmɑːtfəʊn/: Điện thoại thông minh

Mobile phone – /ˈməʊbaɪl fəʊn/: Điện thoại di động

Cordless phone – /ˈkɔːdləs fəʊn/: Điện thoại không dây

Receiver – /rɪˈsiːvə/: Ống nghe

Answerphone – /ˈɑːnsəˌfəʊn/: Máy trả lời tự động

Ex-directory – /ɛks-dɪˈrɛktəri/: Số điện thoại không có trong danh bạ

Interference – /ˌɪntəˈfɪərəns/: Nhiễu tín hiệu

Directory enquiries – /dɪˈrɛktəri ɪnˈkwaɪəriz/: Tổng đài báo số điện thoại

Area code – /ˈeərɪə kəʊd/: Mã vùng

Extension – /ɪksˈtɛnʃən/: Số máy lẻ

Dialling tone – /ˈdaɪəlɪŋ təʊn/: Tín hiệu gọi

Business call – /ˈbɪznɪs kɔːl/: Cuộc gọi công việc

Country code – /ˈkʌntri kəʊd/: Mã nước

Engaged – /ɪnˈgeɪʤd/: Máy bận

Message – /ˈmɛsɪʤ/: Tin nhắn

Telephone number – /ˈtɛlɪfəʊn ˈnʌmbə/: Số điện thoại

Operator – /ˈɒpəreɪtə/: Người trực tổng đài

Fault – /fɔːlt/: Lỗi

Wrong number – /rɒŋ ˈnʌmbə/: Nhầm số

Personal call – /ˈpɜːsnl kɔːl/: Cuộc gọi cá nhân

Phone card – /fəʊn kɑːd/: Thẻ điện thoại

To be cut off – /tuː biː kʌt ɒf/: Bị cắt tín hiệu

To hang up – /tuː hæŋ ʌp/: Dập máy

Phone book – /fəʊn bʊk/: Danh bạ

Phần từ vựng tiếng Anh về điện thoại đã khép lại phần 1, bây giờ chúng ta cùng chuyển sang phần 1 về những thuật ngữ quan trọng nhé

Giải thích ý nghĩa những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành điện tử quan trọng

Như đã nói ở đầu bài viết, phần này chúng tôi sẽ giải thích thuật ngữ công suất tiếng Anh là gì, linh kiện tiếng Anh là gì, bo mạch tiếng Anh là gì, linh kiện điện tử tiếng Anh là gì và ổn áp tiếng Anh là gì cho các bạn.

  1. Công suất tiếng Anh là gì?

tieng-anh-chuyen-nganh-dien-tu

Bạn đã biết công suất trong tiếng Anh là gì chưa?

Công suất là đại lượng đặc trưng của tốc độ thực hiện công của máy móc hoặc con người. Khi tìm hiểu Công suất tiếng Anh là gì, bạn có thể bắt gặp hai từ là “Power” và “capacity”. Vậy hai từ này khác nhau thế nào?

“Power” thường được sử dụng để chỉ việc bao nhiêu điện có thể tạo ra được. Trong khi đó, “capacity” là cũng được sử dụng để nói đến một thứ năng lượng gì đó có thể tạo ra, đó là khả năng của nó trong việc thực hiện những sứ mệnh mà nó đã được thiết kế để thực hiện. Nói một cách dễ hiểu, “Power” là tổng số W còn “Capacity là W/h. 

Ví dụ:

Wormhole distortion has overloaded the main power systems (Sự biến dạng của đường hầm liên thông đã làm quá tải nguồn công suất chính)

Your systems are running at full capacity, Mattie (Mattie, hệ thống của bạn đã chạy hết công suất)

Khi hỏi Công suất tiếng Anh là gì thì từ “capacity” thường được sử dụng nhiều hơn.

  1. Linh kiện tiếng Anh là gì?

Linh kiện được hiểu là những chi tiết, bộ phận, cụm chi tiết để lắp ráp nên một loại máy móc hoàn chỉnh nào đó. Bộ phận này có thể tháo lắp và thay thế được trong các máy móc. Vậy Linh kiện tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh người ta dùng từ “component” để nói về linh kiện nói chung.

  1. Linh kiện điện tử tiếng Anh là gì?

tieng-anh-chuyen-nganh-dien-tu

Electronic component là gì?

Một từ vựng nữa cũng khá liên quan đến linh kiện tiếng Anh là gì đó là linh kiện điện tử tiếng Anh là gì?

Linh kiện điện tử là những thành phần điện tử có trong những linh kiện riêng biệt chúng có hai hoặc nhiều đầu nối dây điện. Các linh kiện điện tử sẽ nối với nhau (thường là bằng cách hàn và một bảng mạch in) để tạo nên mạch điện tử với chức năng nhất định của nó. 

Vậy, Linh kiện điện tử tiếng Anh là gì? Từ “electronic component” sẽ được dùng để nói về linh kiện điện tử.

  1. Bo mạch tiếng Anh là gì

tieng-anh-chuyen-nganh-dien-tu

Bạn đã biết gì về bo mạch tiếng Anh?

Bo mạch là một bản mạch ở trong thiết bị điện tử, nó đóng vai trò trung gian để giao tiếp giữa những thiết bị điện tử với nhau. Câu trả lời cho bo mạch tiếng Anh là gì chính là board.