Tiếng Anh chuyên ngành điện nước – Cẩm nang từ vựng hữu ích nhất

0
201

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện nước

Ngành điện nước luôn có những thuật ngữ chuyên môn nhất định khiến cho việc học tập và nghiên cứu của các kỹ sư gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, ngành này lại cực kỳ thu hút những bạn trẻ lựa chọn làm cơ hội phát triển nghề nghiệp cho mình. Nếu như bạn cũng nằm trong số đó hãy tham khảo ngay bài viết tiếng Anh chuyên ngành điện nước của chúng tôi nhé. Trong bài viết sẽ có từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cấp thoát nước, từ vựng và tài liệu tiếng Anh chuyên ngành điện hữu ích nhất cho bạn.

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cấp thoát nước

tieng-anh-chuyen-nganh-cap-thoat-nuoc

Bộ phận cấp thoát nước

Yếu tố đầu tiên khi bắt đầu một chuyên ngành chính là từ vựng, cùng bắt đầu với những từ vựng về cấp thoát nước nhé:

1.1 Từ vựng được dùng phổ biến

absolute salinity: Độ muối tuyệt đối

Adjusting valve : van điều chỉnh

Alarm valve : van báo động

Filter : bể lọc

Conduit: Ống dẫn

By pass flow: Dòng chảy tràn qua hố thu

Canal: Kênh đào

catch tank : bình xả

Bioassay: Sự thử sinh học

Borehold : bãi giếng

Pumping station : trạm bơm

Pump : Máy bơm

water-storage tank : bể trữ nước

Water softening system: Cụm làm mềm nước

water-storage tank : bể trữ nước

Work on the system: Công trình trên mạng

water tank : bể nước, thùng nước, téc nước

float tank : thùng có phao, bình có phao

flowing water tank : bể nước chảy

Fraction impervious (pervious): Khả năng thấm nước

Free carbon dioxide: Cacbon dioxit tự do

Free board: Khoảng cách nước dâng cho phép

fuel valve : van nhiên liệu

free discharge valve : van tháo tự do, van cửa cống

Transmission pipeline : tuyến ống truyền tải

Treated water : Nước đã qua xử lý

Tributary streams: đường tụ thuỷ

underground storage tank : bể chứa ngầm

vacuum tank : thùng chân không, bình chân không

water-cooled valve : van làm nguội bằng nước

1.2 Từ vựng chuyên sâu

Break-point chlorination: Điểm clo hoá tới hạn

Centrifugal: Li tâm

Chlorine contact tank: Bể khử trùng Clo

clapper valve : van bản lề

Clarifier: bể lắng

Collector well : Giếng thu nước 

compartmented tank : thùng nhiều ngăn, bình chứa nhiều ngăn

Composite sample: Mẫu tổ hợp

Continuous sampling: Lấy mẫu liên tục

Corrosivity: Tính ăn mòn

Air-operated valve : van khí nén

Angle valve : van góc

Automatic valve : van tự động

Back valve : van ngược

Balanced needle valve : van kim cân bằng

Balanced valve : van cân bằng

cut-off valve : van ngắt, van chặn

destritus tank : bể tự hoại

Dialysis: Sự thẩm tách

gathering tank : bình góp, bể góp

gate valve : van cổng

gauging tank : thùng đong, bình đong

Ground reservoir : Bể chứa xây kiểu ngầm

governor valve : van tiết lưu, van điều chỉnh

Gutter flow characteristics: Đặc điểm dòng chảy dọc đan rãnh

Ground water stream : dòng nước ngầm

Hardness: Độ cứng

Mixed media filtration: Lọc qua môi trường hỗn hợp

mushroom valve : van đĩa

Non-alkaline hardness: Độ cứng không kiềm

nozzle control valve : van điều khiển vòi phun

overpressure valve : van quá áp

overhead storage water tank : tháp nước có áp

Parameter: thông số

Pervious: Hút nước

Sampling network: Mạng lưới lấy mẫu

sand tank : thùng cát

Sedimentation basin/tank : Bể lắng

self-closing valve : van tự đóng, van tự khóa

Sensitivity (K): Độ nhạy (K)

septic tank : hố phân tự hoại, hố rác tự hoại

separating tank : bình lắng, bình tách

Settleable solids: Chất rắn có thể lắng được

sewage tank : bể lắng nước thải

settling basin/tank : bể lắng

shut-off valve : van ngắt

slide valve : van trượt

Side slope: Dốc bên

slime tank : bể lắng mùn khoan 

slurry tank : thùng vữa, bể lắng mùn khoan, thùng nước mùn

Slow sand filtration: Sự lọc chậm bằng cát

Snap sample: Mẫu đơn

Solids: Chất rắn

spring valve : van lò xo

Stabiliation: Sự ổn định

starting valve : van khởi động

Stagnant water: Nước tù

steam valve : van hơi

2. Từ vựng và tài liệu tiếng Anh chuyên ngành điện nước

tai-lieu-tieng-anh-chuyen-nganh-dien

Nắm được những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện phổ biến sẽ giúp bạn dễ giao tiếp hơn

2.1 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện nước

Cũng giống như tiếng Anh chuyên ngành cấp thoát nước, trong tiếng Anh chuyên ngành điện nước, phần từ vựng chuyên về điện khá nhiều và khó học. Tuy nhiên bạn cũng nên nắm vững những từ cơ bản dưới đây:

2.2 Từ vựng được dùng phổ biến

Active power: công suất tác dụng, công suất hữu công, công suất ảo

Alarm bell : chuông báo tự động

Ammeter : Ampe kế

Armature: phần cảm

Brush: chổi than.

Busbar : Thanh dẫn

Bushing type CT: Biến dòng chân sứ

Busbar Differential relay: rơ le so lệch thanh cái

Cable :cáp điện

Cast-Resin dry transformer: Máy biến áp khô

Capacitor : Tụ điện

Circuit Breaker : Aptomat / máy cắt

Compact fluorescent lamp: Đèn huỳnh quang

Condensat pump: Bơm nước ngưng

Compensate capacitor : Tụ bù

Connector: dây nối

Conduit :ống bọc

Control board: bảng điều khiển

Cooling fan : Quạt làm mát

Coupling: khớp nối

Current carrying capacity: Khả năng tải điện

Current :dòng điện

Dielectric insulation: Điện môi cách điện

Direct current: điện 1 chiều

Vibration sensor / Vibration detector: cảm biến độ rung

Vector group : Tổ đầu dây

Potention transformer (PT)/ Voltage transformer (VT): máy biến áp đo lường

Voltage drop : Sụt áp

Voltmetter/ wattmetter/ ampmetter/ PF metter…: các dụng cụ đo lường V, W, A,cos phi…

Winding: dây quấn

Winding type CT: Biến dòng kiểu dây quấn

Wire :dây điện, dây dẫn điện

2.3 Từ vựng chuyên sâu

Differential relay: rơ le so lệch

Disconnecting switch: Dao cách ly

Disruptive discharge switch: Bộ kích mồi

Disruptive discharge: Sự phóng điện đánh thủng

Downstream circuit breaker: Bộ ngắt điện cuối nguồn

Electrical appliances: thiết bị điện gia dụng

Exciter: máy kích thích

Field volt: điện áp kích thích

Field amp: dòng điện kích thích

Fire retardant : Chất cản cháy

Governor: bộ điều tốc

Flame detector: cảm biến lửa

Generator: máy phát điện

Hydrolic: thủy lực

Impedance Earth: Điện trở kháng đất

Indicating lamp/ Indicator lamp: đèn chỉ thị, đèn báo hiệu

Incoming Circuit Breaker: Aptomat tổng

Jack: đầu cắm

Lead: dây đo của đồng hồ

Lamp: đèn

Over current relay: Rơ le quá dòng

Power plant: nhà máy điện

Potential pulse : Điện áp xung

Power transformer: Biến áp lực

Power station: trạm điện

Selector switch: cần lựa chọn

Synchro check relay: rơ le chống hòa sai

Switching Panel: Bảng đóng ngắt mạch

Synchro scope: đồng hồ đo góc pha khi hòa điện, đồng bộ kế

Synchronizising relay: rơ le hòa đồng bộ

Synchro switch: cần cho phép hòa đồng bộ

3. Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành điện nước

sach-tai-lieu-tieng-anh-chyen-nganh-dien

Tham khảo những quyển sách tiếng Anh chuyên ngành điện bạn sẽ nhanh chóng tiến bộ hơn

Để học tiếng Anh chuyên ngành điện nước tốt hơn thì ngoài việc học từ vựng, các bạn cũng nên tham khảo một số tài liệu tiếng Anh chuyên ngành điện dưới đây:

– Sổ Tay Tiếng Anh kỹ thuật (A handbook of engineering english) của Nhà xuất bản TP. Hồ Chí Minh. Quyển sách không chỉ cung cấp kiến thức về điện mà còn bao gồm kiến thức của nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác. Bên cạnh còn có các thuật ngữ tiếng Anh cần thiết.

– Tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật điện của Nguyễn Thị Bắc & Trần Hương Giang. Mỗi unit sẽ có các phần: Vocabulary and Pronunciation, Reading, Language Focus và Listening, chắc chắn sẽ rất hữu ích cho việc học Tiếng Anh của bạn.

– Tiếng Anh chuyên ngành điện – điện tử của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên. Cuối tài liệu có phần tổng hợp ngữ pháp để các bạn tiện ôn tập.

Trên đây là tiếng Anh chuyên ngành cấp thoát nước và ngành điện đầy đủ nhất. Hãy nắm vững những từ vựng trên để thuận tiện hơn khi học tập và làm việc nhé.

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-dien-nuoc>> tên tiếng Anh các loài hoa là gì

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 VỚI GIÁO VIÊN PHILIPPINES ĐỂ TĂNG GẤP 3 TRÌNH ĐỘ TIẾNG ANH CỦA BẠN

 

 

 

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here