Thì quá khứ đơn – Past Simple tense

Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh khi nào nên sử dụng, cấu trúc của thì này như thế nào và cách chia động từ ra sao. Dưới đây là những thông tin cơ bản về cách sử dụng của thì quá khứ đơn trong chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh về thì mà bạn nên nắm được.

  1. Cấu trúc của thì quá khứ đơn

1.1. Câu khẳng định

S + was/were…

Ex: Mark was at home yesterday. (Hôm qua Mark ở nhà.)

Thì quá khứ đơn – Past Simple tense

Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh

1.2. Câu phủ định

S + was/were + not… (Viết tắt: wasn’t, weren’t)

Ex: Mark wasn’t at home yesterday. (Hôm qua Mark không ở nhà.)

1.3. Câu nghi vấn

Was/Were + S + …?

=> Yes, S + was/were.

=> No, S + wasn’t/weren’t.

Ex: Was Mark at home yesterday?

– Yes, he was.

(Hôm qua Mark có ở nhà không? – Có.)

  1. Cách sử dụng thì quá khứ đơn

2.1. Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ

Ex:

– Last year, I traveled to Singapore with my family. (Năm ngoái, tôi đã tới Singapore cùng gia đình tôi.)

– Mary bought her new watch in the US. (Mary đã mua chiếc đồng hồ mới của cô ấy ở Mỹ.)

2.2. Dùng để liệt kê một chuỗi hành động trong quá khứ

Ex:

– Yesterday, I finished work, walked to the beach and enjoyed the dinner there. (Hôm qua, tôi hoàn thành công việc, đi bộ ra biển và thưởng thức bữa tối ở đó.)

– He arrived at the airport at 8, checked into the hotel at 9, and visited my family at 11. (Anh ấy đến sân bay lúc 8 giờ, nhận phòng khách sạn lúc 9 giờ và ghé thăm gia đình tôi lúc 11 giờ.)

Thì quá khứ đơn – Past Simple tense 1

Cách sử dụng đúng thì quá khứ đơn

  1. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

– yesterday (hôm qua): yesterday morning, yesterday afternoon…

– ago (cách đây): two days ago, four months ago…

– last (trước/ngoái): last week, last month, last year, last summer, last Christmas…

– in the past (trong quá khứ)

– in + 1 mốc thời gian trong quá khứ: in 2000….

  1. Cách chia động từ trong thì quá khứ đơn

4.1. Thêm “ed” vào sau động từ

– Thông thường ta thêm “ed” vào sau động từ.

Ex:

watch – watched

turn – turned

want – wanted

– Động từ tận cùng là “e” -> ta chỉ cần cộng thêm “d”

Ex:

type – typed

smile – smiled

agree – agreed

– Động từ có MỘT âm tiết, tận cùng là MỘT phụ âm, trước phụ âm là MỘT nguyên âm -> ta nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed”.

Ex:

stop – stopped

shop – shopped

tap – tapped

Ngoại lệ:

commit – committed

travel – travelled

prefer – preferred

– Động từ tận cùng là “y”, nếu trước “y” là MỘT nguyên âm (a,e,i,o,u) ta cộng thêm “ed”.

Ex:

play – played

stay – stayed

– Nếu trước “y” là phụ âm (còn lại ) ta đổi “y” thành “i + ed”.

Ex:

study – studied

cry – cried

4.2. Một số động từ bất quy tắc không thêm “ed”

Ex:

go – went

get – got

see – saw

buy – bought

Với bảng động từ bất quy tắc này, không còn cách nào khác là bạn nên học thuộc. Mỗi ngày bạn học khoảng 5 từ kèm đặt câu, sử dụng nhiều bạn sẽ nhớ đó.

Thì quá khứ đơn là chủ điểm trong ngữ pháp tiếng Anh với cách sử dụng rất đơn giản. Vì vậy bạn chỉ cần nắm được 2 cách sử dụng phổ biến và học thuộc bảng động từ bất quy tắc là bạn có thể làm các bài tập liên quan đến phần này rồi. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả.

Thì quá khứ đơn – Past Simple tense
5 (100%) 1 vote