Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect tense

Thì hiện tại hoàn thành liệu cách sử dụng có giống với thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn không. Cùng tìm hiểu cách sử dụng của thì hiện tại hoàn thành nhé. Bạn có thể lưu lại để cùng học tiếng Anh mỗi ngày.

  1. Công thức của thì hiện tại hoàn thành

1.1. Câu khẳng định

S + have/has + P2*

Ex: I have read that book already. (Tôi đã đọc cuốn sách đó rồi.)

1.2. Câu phủ định

S + have/has + not + P2* (Viết tắt: haven’t/hasn’t)

Ex: I haven’t read that book yet. (Tôi vẫn chưa đọc cuốn sách đó.)

1.3. Câu nghi vấn

Have/Has + S + P2?

=> Yes, S + have/has.

=> No, S + haven’t/hasn’t.

Ex:

Have you read that book yet?

– Yes, I have.

(Bạn đọc cuốn sách đó chưa? – Rồi.)

Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect tense

Thì hiện tại hoàn thành và cách sử dụng

  1. Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành

2.1. Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục xảy ra trong tương lai

Ex:

– I have worked for this company since 2010. (Tôi đã làm việc cho công ty này từ năm 2010)

– Susan has lost her mobile phone. She can’t contact anyone now. (Susan bị mất điện thoại rồi. Giờ cô ấy không thể liên lạc với ai được.)

– The boy hasn’t finished his homework yet. His mother doesn’t allow him to watch TV now. (Cậu bé vẫn chưa làm xong bài tập về nhà. Bây giờ mẹ cậu không cho phép cậu xem tivi nữa.)

2.2. Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không xác định, và muốn nhấn mạnh vào kết quả

Ex:

– I have met her several times. (Tôi gặp cô ấy vài lần rồi.)

– She has written three letters for her friend. (Cô ấy đã viết được 3 lá thư cho bạn của mình.)

2.3. Diễn tả hành động vừa mới xảy ra, thường đi với trạng từ ‘just’ mang nghĩa ‘vừa mới’ hoặc trạng từ ‘already’ mang nghĩa ‘vừa xong’, ‘rồi’

Ex:

– I have already had breakfast. (Tôi vừa ăn sáng xong.)

– She has just sent me the report of the meeting. (Cô ấy vừa mới gửi cho tôi bản báo cáo cuộc họp.)

2.4. Diễn đạt trải nghiệm, kinh nghiệm

Trường hợp này thường được dùng với trạng từ ‘ever’ mang nghĩa ‘đã từng’ hay ‘never’ mang nghĩa “chưa từng”

Ex:

– Tom has never been to Vietnam before. (Trước đây Tom chưa từng đến Việt Nam.)

– Have you ever met him? – Yes, I have. (Cậu đã gặp anh ta bao giờ chưa? – Mình gặp rồi.)

Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect tense 1

Làm thế nào để sử dụng chính xác thì hiện tại hoàn thành?

  1. Cách nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Dấu hiệu nhận biết

– just: vừa mới

– already: đã xong

– for + 1 khoảng thời gian: trong (bao lâu)

– since + 1 mốc thời gian cụ thể/mệnh đề ở quá khứ đơn: kể từ (khi)…

– recently/lately: gần đây, mới đây

– ever: đã từng/never: chưa từng

– yet: vẫn, chưa (dùng trong câu phủ định và nghi vấn)

– so far/up to now/up till now/up to the present: cho đến bây giờ

– in/over the last/past… days/weeks/months/years: trong (…) ngày/tuần/tháng/năm trở lại đây

Rất nhiều trường hợp sử dụng thì hiện tại hoàn thành phải không nào. Bạn có thể tham khảo bài giảng về thì hiện tại hoàn thành trên trang English4u, sau đó làm các bài tập liên quan để nắm vững kiến thức hơn nhé. Chúc các bạn học tốt ngữ pháp tiếng anh online.

Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect tense
Rate this post