Take place: Hiểu khái niệm Take place là gì và cách sử dụng

0
515

Take place nghĩa là gì, occur là gì, happen to là gì và cách phân biệt chúng

Take place nghĩa là gì, occur là gì, happen to là gì, place on là gì, what happened là gì?… Luôn là câu hỏi khiến người ta đau đầu khi học tiếng Anh. Chủ đề về take place là gì và những từ có ý nghĩa tương đương  khá rắc rối vì chúng na ná như nhau; rất khó để phân biệt. Tuy nhiên đừng lo lắng quá nhé; bài hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu ý nghĩa của những từ này và các phân biệt take place, occur là gì; happen to là gì.

Cách sử dụng Take Place

1. Take place là gì?

take-place

Tìm hiểu về khái niệm của take place

Trong ba cụm từ trên thì take place là từ ít phổ biến nhất nhưng lại thường xuyên xuất hiện ở những đề thi tiếng Anh như Toeic, Ielts hay Toefl.

Không giống như happen to là gì hay occur là gì; Take place lại mang ý nghĩa “diễn ra”, khi nói đến một hành động đã được biết trước, có sự sắp đặt từ trước, không mang yếu tố bất ngờ với người nghe và người nói.

Chẳng hạn như trong câu:

The TV show takes place next Monday. (Chương trình truyền hình đó sẽ diễn ra vào thứ hai tuần tới)

Trong trường hợp này, chương trình truyền hình là một sự kiện đã được sắp đặt từ trước, có mốc thời gian/khoảng thời gian cụ thể. Khi đó người nói và người nghe đã biết trước và sẽ không bất ngờ khi chương trình diễn ra.

Một số ví dụ khác của take place:

The next concert will take place on June 27. (Buổi hòa nhạc tiếp theo sẽ diễn ra vào ngày 27 tháng 6)

She thinks it could even take place as early as May. (Cô ấy nghĩ là nó có thể sẽ diễn ra sớm nhất vào tháng 5)

The meeting will take place on 30th of this month. (Buổi gặp mặt sẽ được diễn ra vào ngày 30 tháng này)

=> Cụm take place với nghĩa “diễn ra” chỉ được sử dụng cho những việc đã được sắp xếp từ trước đó.

Để trả lời cho câu take place nghĩa là gì thì vẫn còn một lưu ý khác. Đó là với trường hợp take somebody’s/something’s place: Thay thế vị trí của một cái gì đó hoặc một ai đó.

Ví dụ:

It was decided that she would take her brother’s place as the head of the Group. (Nó đã được quyết định là  cô ta sẽ thay thế anh trai cô ta cho vị trí người đứng đầu nhóm)

Because of a scheduling conflict for the lawer, the course on meeting has been canceled. I guess that meeting on 18th-century British Literature will have to take its place. (Vì sự xung đột về lịch trình của luật sư, buổi gặp mặt đã bị hủy bỏ. Tôi đoán là buổi gặp mặt về văn học Anh thế Kỷ 18 sẽ được diễn ra (để thay thế nó).

Còn một cách sử dụng khá phổ biến của place là place on là gì; chúng tôi sẽ tách ra một phần riêng ở cuối bài để các bạn nắm rõ hơn nhé.

2. Occur là gì?

occur-la-gi

Occur nghĩa là gì? Sử dụng thế nào cho đúng?

– Khi tìm hiểu occur là gì, ý nghĩa đầu tiên người học phải nắm được là xảy ra, diễn ra (Tương tự như take place nghĩa là gì). Tuy nhiên điểm khác biệt là occur chỉ một hành động mang diễn ra, xảy ra một cách bất thình lình, bất ngờ. Ý nghĩa của nó tương tự như happen to là gì nhưng Occour lại được coi như một nội động từ và có tính chất trang trọng hơn.

Ví dụ:

Headaches frequently occur without any warning (Những cơn đau đầu thường xuyên xuất hiện mà không có bất cứ cảnh báo nào trước)

If any of these symptoms occur during you are taking the medication, tell the doctor immediately (nếu có bất kỳ dấu hiệu nào xảy ra khi bạn đang dùng thuốc, hãy nói ngay với bác sĩ)

Earthquakes often occur with some warning signs  (Những trận động đất thường xảy ra với một số dấu hiệu báo trước)

– “Sự tồn tại” chính là nghĩa thứ hai của occur là gì. Occur cũng được sử dụng khi chỉ việc tìm thấy, xuất hiện sự tồn tại của một vật hay một điều gì đó.

Ví dụ:

These animals occur in ponds (những loài động vật này được tìm thấy ở những cái ao)

Five misprints occur on the first page (có 5 lỗi sai được tìm thấy ở trang đầu tiên)

The rain occurred in last night (Cơn mưa xuất hiện vào tối qua)

– Câu trả lời cuối cùng cho câu hỏi occur là gì chính là một thành ngữ mang nghĩa “chợt nảy ra ý nghĩ nào đó”

Ví dụ:

She was occurred a very good idea (Cô ấy chợt nảy ra một ý tưởng rất hay)

It’s just occurred to her that if they want to go to the resort for their vacation they should make reservation in advance (Cô ta chợt nghĩ là nếu họ muốn đến resort vào kỳ nghỉ, họ nên đặt chỗ từ trước)

3. Ngoài take place, bạn có biết Happen to là gì?

happen-to-la-gi

Một ví dụ về cách sử dụng happen to trong tiếng Anh

Sau tìm hiểu take place nghĩa là gì và occur là gì, chúng ta cùng tìm hiểu về happen to là gì  nhé.

– Happen to mang ý nghĩa là một  hành động xảy ra một cách tính cờ, bất ngờ, ngẫu nhiên và không được báo trước. Cách dùng này tương tự occur là gì nhưng sử dụng trong những tình huống phổ biến và thông dụng hơn.

Ví dụ:

She happens to be out when my sister came to her house (Cô ta tình cờ đi ra ngoài khi em gái tôi đến nhà cô ta)

If anything happens to my mother, please let me know (Nếu có bất cứ điều gì xảy ra với mẹ tôi, làm ơn hãy cho tôi biết)

Nobody knows what will happen in the future (Không một ai biết được chuyện gì sẽ xảy đến trong tương lai)

– Happen to là gì: được sử dụng khi nói đến một kết quả của một hành động nào đó

Ví dụ:

She don’t know what will happen if She failed the exam (Cô ấy không biết chuyện gì sẽ xảy ra khi cô ấy trượt kỳ thi)

She don’t tell me what will happen if my mother finds out. (Cô ấy không nói với tôi chuyện gì sẽ xảy ra nếu mẹ tôi phát hiện ra)

– Happen đi kèm to là một cụm từ có nghĩa là “xảy ra với”, chỉ những sự việc không mong đợi, xảy ra một cách tình cờ.

Ví dụ:

My mother don’t know what happened to her cat (Mẹ tôi không biết chuyện gì đã xảy ra với con mèo của bà ấy)

No matter what happens to me, I’ll gladly accept it (Dù bất cứ chuyện gì xảy ra với tôi, tôi sẽ vui vẻ chấp nhận)

– Happen on Something: Tình cờ tìm thấy, tình cờ gặp được cái gì

Ví dụ:

 Eventually I happened on a road leading to the beach (Cuối cùng tôi cũng đã tìm ra con đường dẫn đến bãi biển)

I happened on her dog when I go to the cinema (Tôi tình cờ thấy con chó của cô ấy khi đi đến rạp phim)

– Thành ngữ thường dùng liên quan đến happend: Accidents will happen (Chuyện gì phải đến sẽ đến)

4. Phân biệt take place nghĩa là gì, occur là gì, happen to là gì

take-place-nghia-la-gi

3 từ mang nghĩa tương đương – mách bạn cách phân biệt và sử dụng đúng

Cả ba từ  này đều có nghĩa và tính chất gần như nhau tuy nhiên lại khác nhau một chút về cách sử dụng. 

Take place, occur và happen đều là động từ được dùng để diễn đạt sự việc xảy ra. Tuy nhiên mỗi từ lại mang một sắc thái ý nghĩa riêng khác nhau, hoàn cảnh sử dụng và cách nhìn cũng khác nhau. Cụ thể:

– Take place được sử dụng khi nói về những sự việc đã được sắp xếp từ trước.

– Occur dành cho những sự việc xảy đến tình cờ, không được lên kế hoạch hay dự định từ trước, dùng cho những trường hợp trang trọng

– Happen cũng có cách sử dụng tương tự occur nhưng lại mang ý nghĩa thông thường và phổ biến hơn.

5. Bài tập về Take place, happen to và occur

Để ôn tập kỹ hơn kiến thức về ba cụm từ này, hãy làm một bài tập nhỏ dưới đây nhé:

Chọn take place, happen hoặc occur để điền vào chỗ trống:

  1. The accident ————- around 10 pm
  2. The next meeting will ————– on Monday
  3. It ————- that he’s at home at the moment
  4. Exams always ————- at the end of the summer term
  5. No one knows what will ————- in the future

Đáp án:

  1. occurred
  2. take place
  3. happens
  4. took place
  5. happen

Place on là gì?

place-on-la-gi

Place on là gì – cách sử dụng place on trong tiếng Anh?

Bên cạnh từ take place thì việc giải nghĩa place on là gì cũng được nhiều người tìm kiếm. Chúng ta có thể hiểu theo những nghĩa sau:

– Để trên, đặt trên hoặc đặt cái gì/ai đó ở bên trên một cái gì/ai đó khác. Giữa “Place” và “on” sẽ có một danh từ hoặc một đại từ được sử dụng.

Ví dụ:

He placed the hat on his head and walked out the door (Anh đội chiếc mũ lên đầu và bước ra cửa)

You can place the vase on the mantelpiece (Bạn có thể đặt chiếc bình trên áo choàng)

– Ngoài take place ra, bạn có biết Place on là gì: sử dụng khi muốn bắt buộc hoặc chỉ đạo ai đó tham gia vào một số điều kiện cụ thể. Giữa “place” và “on” trong trường hợp này cùng có một danh từ hoặc một đại từ.

Ví dụ:

Please don’t place me on hold again (Làm ơn đừng giữ tôi lại một lần nữa)

The board of directors placed the CFO on administrative leave during the investigation took place. (Hội đồng quản trị đã cho CFO nghỉ phép trong suốt quá trình diễn ra cuộc điều tra)

He was placed on a watch list because of his unusual online activity. (Anh ta đã bị đưa vào danh sách theo dõi vì hoạt động trực tuyến bất thường của mình)

– Place on là gì: để chỉ định một ai đó đến một nơi hoặc một việc gì đó

Ví dụ:

They placed him on an assignment in Hong Kong to cover the elections (Họ chỉ định anh ấy vào một nhiệm vụ ở Hong Kong để tham gia những cuộc bầu cử)

What happened là gì? Khác Take place ở đâu? Và cách sử dụng what happen

what-happened-la-gi

What happened – cụm từ nghi vấn giúp bạn ghi điểm trong bài thi

– Cụm “what happen” chắc hẳn không còn xa lạ gì với các bạn đúng không, đặc biệt nó thường xuất hiện trong những cuộc trò chuyện thông thường. Vậy what happened là gì?

Từ này mang ý nghĩa “ có chuyện gì đã xảy ra vậy” 

– What happened đi với giới từ nào?

Trong tiếng Anh người ta thường sử dụng “What happened to something” thay vì “what happened with something”. Cho dù một số trường hợp vẫn dùng giới từ with đi kèm nhưng nó không phổ biến và được cho là sử dụng sai.

Ví dụ:

What happened to you? You look like a homeless person ( Có chuyện gì đã xảy ra với bạn thế? Nhìn bạn cứ như người vô gia cư vậy)

– Với thì tiếp diễn:

What is happenning? (Chuyện gì đang xảy ra thế)

Ví dụ: 

What is happenning on the table? (Chuyện gì đang xảy ra trên bàn thế?)

Như vậy, chúng ta đã phân biệt take place nghĩa là gì, occur là gì, happen to là gì và giải nghĩa place on là gì, what happened là gì. Hy vọng bài viết trên của chúng tôi đã giúp bạn hiểu nghĩa và cách phân biệt các cụm từ này! Hãy học thật kỹ để tự tin sử dụng chúng trong các bài thi và trong việc giao tiếp thường ngày nhé.

>>Bạn đã nắm được cách viết ngày tháng trong tiếng Anh?

HỌC TIẾNG ANH Ở PHILIPPINES – TĂNG NGAY ĐIỂM IELTS TRONG 3 THÁNG

 

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here