Những mẫu câu tiếng Anh du lịch đường hàng không

Trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp thì những mẫu câu tiếng Anh thông dụng vô cùng quan trọng. Những mẫu câu tiếng Anh này đòi hỏi người học tiếng Anh cần nắm được những kiến thức quan trọng và thực hành thường xuyên. Những mẫu câu tiếng Anh du lịch đường hàng không sau đây sẽ giúp các bạn học tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành du lịch có thêm những tài liệu học tập thú vị cho mình.

Những mẫu câu tiếng Anh du lịch đường hàng không?

Những mẫu câu tiếng Anh du lịch đường hàng không sau đây sẽ giúp các bạn có thêm nhiều từ mới tiếng Anh và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho quá trình tự học tiếng Anh của mình. Hãy cùng tìm hiểu để học tiếng Anh hiệu quả nhất nhé!

– Mẫu câu giao tiếp khi mua vé máy bay

I’d like to reserve two seats to Paris.

Tôi muốn đặt hai ghế đến Paris.

I’d like four tickets for …

Bán cho tôi bốn vé cho …

How much are the tickets?

Những tấm vé này giá bao nhiêu?

It’s $921. Will you pay by check or by credit card?

Nó hết 921 đô. Bạn sẽ phải trả bằng séc hoặc bằng thẻ tín dụng?

How would you like to pay?

Bạn muốn thanh toán thế nào?

Can I pay by card?

Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

Is there a discount for students?

Có giảm giá cho sinh viên không?

Here’s my Visa Card. Can we get an aisle seat please?

Đây là thẻ Visa của tôi. Chúng tôi có thể chọn chỗ ngồi gần lối đi được không?

– Mẫu câu giao tiếp khi làm thủ tục lên máy bay

May I see your ticket, please?

Vui lòng cho tôi xem vé của bạn được không?

Ticket please.

Xin cho tôi xem vé.

I booked on the internet.

Tôi đặt vé trên internet.

Here they are.

Vé đây.

How many bags are you checking?

Anh kiểm tra bao nhiêu túi?

Could I see your hand baggage, please?

Xin vui lòng cho tôi xem hành lý xách tay của bạn được không?

Do you have any liquids in your hand baggage

Bạn có bất cứ chất lỏng trong hành lý xách tay không?

Can I get a window seat?

Tôi có thể chọn một chỗ ngồi cửa sổ được không?

Where is the boarding gate?

Đâu là cửa lên máy bay?

Go to Gate A10, straight ahead then turn right.

Đi tới cổng A10, đi thẳng về phía trước rồi rẽ phải.

– Mẫu câu giao tiếp trên máy bay

What’s your seat number?

Số ghế ngồi của bạn là gì?

Would you like any food or drinks?

Bạn có muốn bất kỳ thức ăn hoặc thức uống không?

Could I have an orange juice?

Tôi có thể có một nước cam?

Please turn off all mobile phones.

Hãy tắt tất cả điện thoại di động.

How long does the flight take?

Chuyến bay sẽ kéo dài trong bao lâu?

– Mẫu câu giao tiếp khi đến nơi và nhận hành lý

Thank you for flying YYY Airlines.

Cảm ơn bạn đã bay với hãng hàng không YYY Airlines.

Thanks for your help.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

Do you have anything to declare?

Bạn có gì muốn trình bày không?

At which carrousel will our luggage be?

Hành lý của chúng tôi sẽ ra tại vòng xoay nào?

Can you tell me where can I get a taxi?

Anh/ chị có thể cho tôi biết nơi nào tôi có thể bắt taxi được không?

Những nội dung về tiếng Anh giao tiếp sẽ được chúng tôi tiếp tục cập nhật trong những nội dung tiếp theo, các bạn hãy chú ý theo dõi để có được những kiến thức tiếng Anh mới nhé!

Những mẫu câu tiếng Anh du lịch đường hàng không
3.7 (73.33%) 3 votes