Kho từ vựng chuyên ngành xây dựng đầy đủ nhất

0
61

VÌ SAO BẠN CẦN PHẢI HỌC TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG

Khi hàng loạt các nhà thầu quốc tế đầu tư vào Việt Nam với những dự án lớn thì từ vựng chuyên ngành xây dựng càng được nhiều người quan tâm hơn bao giờ hết. Bạn sẽ rất có lợi thế nếu sở hữu tay nghề cao, trình độ tốt nhưng nếu có thêm vốn từ ngữ chuyên ngành xây dựng kha khá để có thể giao tiếp và làm việc được thì cơ hội của bạn sẽ còn mở rộng hơn nhiều. Chính vì thế, hôm nay chúng tôi sẽ gửi đến bạn độc bộ từ điển tiếng Anh chuyên ngành xây dựng đầy đủ và hoàn chỉnh nhất.

TỔNG HỢP TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG ĐẦY ĐỦ NHẤT 

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-xay-dung

Nếu muốn theo ngành xây dựng, bạn cần học những từ vựng nào?

1. Tổng hợp từ vựng chuyên ngành xây dựng đầy đủ nhất

Project: công trình, dự án

Project quality: chất lượng công trình

Quality management: quản lý công trình

Quality management system: hệ thống quản lý chất lượng

Feasiblity study: dự án khả thi

Itroduction meeting: buổi họp giới thiệu

Pre-construction meeting: Buổi họp trước khi thi công

General work program: tổng tiến độ thi công

Weekly work program: Tiến độ thi công mỗi tuần

Daily report: Báo cáo hàng tuần

Work instruction: hướng dẫn công tác

Work variation order: Lệnh điều chuyển công tác

Adđtitional work/ extra-works: Công tác phát sinh, công tác phụ trợ

Performance bond: sự bảo lãnh của ngân hàng để thi công

Work insurance: bảo hiểm công trình

Worker’s insurance: bảo hiểm công nhân

Third party’s insurance: bảo hiểm đệ tam nhân

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng dân dụng

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-xay-dung

Tìm hiểu về tiếng Anh xây dựng dân dụng

Trong số những từ vựng chuyên ngành xây dựng, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng dân dụng là phần dài và khó học nhất. Tuy nhiên khi nắm vững những thuật ngữ này sẽ rất có lợi cho bạn trong quá trình làm việc.

  • Từ A tới B

allowable load: tải trọng cho phép

alloy steel: thép hợp kim

anchorage length: chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép

armoured concrete: bê tông cốt thép

alternate load: tải trọng đổi dấu

arrangement of longitudinal reinforcement cut-out: việc bố trí những nút cắt đứt cốt thép dọc của dầm

arrangement of reinforcement: bố trí cốt thép

articulated girder: dầm ghép

anchor sliding: độ trượt trong mấu neo ở đầu cốt thép

apex load: tải trọng ở nút (giàn)

architectural concrete: bê tông trang trí

area of reinforcement: diện tích cốt thép

assumed load: tải trọng tính toán/ tải trọng giả định

asphaltic concrete: bê tông atphan

balanced load: tải trọng đối xứng

ballast concrete: bê tông đá dăm

balancing load: tải trọng cân bằng

bar: (reinforcing bar) thanh cốt thép

basement of tamped concrete: móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông

bracket load: tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn

basic load: tải trọng cơ bản

braced member: thanh giằng ngang

bracing: giằng gió

bracing beam: dầm tăng cứng

brake load: tải trọng hãm

brake beam: đòn hãm, cần hãm

breaking load: tải trọng phá hủy

balance beam: đòn cân; đòn thăng bằng

building site: công trường xây dựng

breast beam: (đường sắt) thanh chống va, tấm tì ngực;

breeze concrete: bê tông bụi than cốc

buffer beam: thanh chống va / thanh giảm chấn (tàu hỏa) 

builder’s hoist: máy nâng dùng trong xây dựng

  • Từ C tới E

cellular girder : dầm rỗng lòng

cantilever arched girder : giàn vòm công xôn, dầm vòm đỡ

capacitive load : tải dung tính (điện)

changing load : tải trọng thay đổi

circulating load : tải trọng tuần hoàn

cast in situ place concrete: bê tông được đúc ngay tại chỗ

compound girder : dầm ghép

cross girder : dầm ngang

centre point load : tải trọng tập trung

centric load : tải trọng chính tâm, tải trọng dọc trục

continuous girder : dầm liên tục

crane girder : giá cần trục; giàn cần trục

centrifugal load : tải trọng ly tâm

curb girder : đá vỉa; dầm cạp bờ

cable disposition: Bố trí cốt thép dự ứng lực

casting schedule : lịch trình đổ bê tông

cast/casting : Đổ bê tông/ việc đổ bê tông

cast-in- place concrete caisson : đúc bê tông đúc tại chỗ 

cast in place : việc đúc bê tông tại chỗ

dry guniting: phun bê tông khô

duct: ống chứa cốt thép dự ứng lực

dummy load: tải trọng giả

dry concrete: bê tông trộn khô, vữa bê tông cứng

during stressing operation: trong quá trình kéo căng cốt thép

early strength concrete: bê tông hóa cứng nhanh

eccentric load: tải trọng lệch tâm

effective depth at the section: độ sâu hiệu quả tại phần 

  • Từ G tới W

gypsum concrete: bê tông thạch cao

guard board: tấm chắn, tấm bảo vệ

gunned concrete:  bê tông phun

h- beam: dầm chữ h

half- beam: dầm nửa

half-lattice girder: giàn nửa mắt cáo

hanging beam: dầm treo

post tensioned bridge / cast-in- place: cầu tăng áp đúc bê tông tại chỗ

radial load: tải trọng hướng kính

radio beam: chùm tần số vô tuyến điện

rebound number: số bật nảy trên súng thử bê tông

ready-mixed concrete: bê tông trộn sẵn

sprayed concrete / shotcrete: bê tông phun

spring beam: dầm đàn hồi

stacked shutter boards/ lining boards: đống ván gỗ cốp pha, chồng ván gỗ cốp pha

stainless steel: thép không gỉ

standard brick: gạch tiêu chuẩn

stamped concrete: bê tông đầm

split beam: dầm ghép, dầm tổ hợp

trussed beam : dầm giàn, dầm mắt cáo

uniform beam : dầm (có) mặt cắt đều/ dầm tiết diện không đổi

welded plate girder: dầm bản thép hàn

wall beam : dầm tường

whole beam : dầm gỗ

web reinforcement: cốt thép trong sườn dầm

welded wire mesh / welded wire fabric : lưới cốt thép sợi hàn

wet concrete: vữa bê tông dẻo

wet guniting: phun bê tông ướt

wheel load: áp lực lên bánh xe

wheelbarrow: xe cút kít, xe đẩy tay

wind beam : xà chống gió

wooden beam : xà gồ, dầm gỗ

working beam : đòn cân bằng; xà vồ (để đập quặng)

writing beam : tia viết

web girder: giàn lưới thép, dầm đặc

whole beam: dầm gỗ

wind beam: xà chống gió

3. Từ vựng chuyên ngành xây dựng về dự thầu và hợp đồng

tu-ngu-chuyen-nganh-xay-dung

Nắm lấy những từ này để nhận thầu trong một nốt nhạc

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành xây dựng phần này cũng khá quan trọng và chuyên dành cho các nhà thầu, những người làm trong bộ phận đấu thầu của các công ty:

Tender: dự thầu, đấu thầu

Tenderer: người dự thầu

Bid: dự thầu

Bidder: người dự thầu

Instructions to tenderers: hướng dẫn dự thầu

From of tender: mẫu đơn dự thầu

Scope of work: nội dung công tác

Notice to commence the works: lệnh khởi công

Main contractor: nhà thầu chính

Subcontractor: nhà thầu phụ

Deadline for submission of tenders: hạn chót nộp đơn dự thầu

Bill of quantities: dự toán khối lượng

Contract: hợp đồng

Quotation: bảng giá

Letter of award: văn bản giao thầu

Subcontract: hợp đồng phụ

Main contract: hợp đồng chính

Lump sum contract: hợp đồng giá khoán

Contract price: giá trị hợp đồng

Unit price: đơn giá

General conditions of contract: những điều kiện tổng quát của hợp đồng

Commencement date: ngày khởi công

Completion date: ngày hoàn thành

Inspection: thanh tra, kiểm tra

Handing over: bàn giao

Acceptance: nghiệm thu

4. Các từ vựng chuyên ngành xây dựng

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-xay-dung-dan-dung

Những từ vựng xây dựng bạn cần biết

Soil investigation: thăm dò địa chất

Soi boring: khoan đất

Survey: đo đạc, khảo sát

Triangulation: tam giác đạc

Structure: kết cấu

Architecture: kiến trúc

Mechanic: cơ khí học, cơ khí

Electricity: điện

Power: năng lượng

Mechanical: thuộc về cơ khí

Structural: thuộc về kết cấu

Electrical: thuộc về điện

Water supply: cấp nước

Water supply system: hệ thống cấp nước

Plumbing system: hệ thống cấp nước

Drainage: thoát nước

Drainage system: hệ thống thoát nước

Waste water: nước thải

Ventilation system: hệ thống thông gió

Heating system: hệ thống sưởi

Interior decoration: trang trí nội thất

Landscaping: tạo cảnh quan ngoại vi

5. Từ vựng chuyên ngành xây dựng về các vị trí nghề nghiệp 

tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-xay-dung

Có những vị trí nào trong ngành xây dưng? Tên tiếng Anh là gì?

Owner: chủ đầu tư, chủ nhà

Owner’s representative: đại điện chủ đầu tư

Contracting officer: viên chức quản lý hợp đồng

Contracting officer’s representative: đại diện viên chức quản lý hợp đồng

Consultant: tư vấn viên

Superintending officer: cán bộ giám sát

Resident architect: kiến trúc sư thường trú

Site manager: quản lý công trình

Supervisor: giám sát viên

Officer in charge of safety and hygiene: nhân viên phụ trách an toàn lao động và vệ sinh môi trường

Site engineer: kỹ sư công trường

Quality engineer: kỹ sư chất lượng

Chief odd construction group: đội trưởng

Foreman: tổ trưởng

Construction engineer: kỹ sư xây dựng

Structural engineer: kỹ sư kết cấu

Civil engineer: kỹ sư công chánh

Electrical engineer: kỹ sư điện

Sanitary engineer: kỹ sư thoát nước

Mechanical engineer: kỹ sư cơ khí

Water works engineer: kỹ sư nước

Chemical engineer: kỹ sư địa chất

Quantity surveyor: dự toán viên

Surveyor: khảo sát viên, trắc đạc viên

Draughtsman/draftsman: họa viên

Craftsman: nghệ nhân

Watchman: bảo vệ

Guard: bảo vệ

Worker: công nhân

Mate: thợ phụ

Storekeeper: thủ kho

Apprentice: người học việc

Laborer: lao động phổ thông

Mason: thợ thồ

Skilled workman: thợ lành nghề

Plasterer: thợ trát

Bricklayer: thợ hồ

Carpenter: thợ cốp pha

Joiner: thợ trang trí nội thất

Plumber: thợ ống nước

Contractor: nhà thầu

Welder: thợ hàn

Scaffolder: thợ giàn giáo

Main contractor: nhà thầu chính

Sub-contractor: nhà thầu phụ

6. Từ ngữ chuyên ngành xây dựng về xưởng và thiết bị 

tu-dien-tieng-anh-chuyen-nganh-xay-dung

Những thiết bị hỗ trợ trong xây dựng

Plant: máy, thiết bị lớn, xưởng

Equipment: thiết bị

Generator: máy phát điện

Ball and chain crane: xe cẩu đập phá

Concrete breaker: máy đục bê tông

Air compressor: máy nén khí

Tackle: pa-lăng (ròng rọc + bộ chân  xích)

Table vibrator: đầm bàn

Rod vibrator: đầm dùi

Traveling tackle: pa-lăng di động

Power float: bàn chà máy

Turnbuckle: cái tăng đơ

hoist: tời, thang máy thi công

concrete mixer: máy trộn bê tông

spirit level: thước ni-vô thợ hồ

mason’s straight rule: thước dài thợ hồ

sewing machine: máy cưa

planing machine: máy bào

lathe: máy tiện

drilling machine: máy khoan

plumb line: dây dọi

snapping line: dây búng mực

Bí quyết học từ vựng chuyên ngành xây dựng nhớ lâu nhất

tu-vung-chuyen-nganh-xay-dung

Phải làm gì để học từ vựng hiệu quả

Bên cạnh việc có bộ từ điển tiếng Anh chuyên ngành xây dựng trong tay, những kỹ sư tương lai cũng nên nắm được cách học từ vựng sao cho hiệu quả nhất. Một số mẹo dưới đây của Tienganh247 sẽ giúp ích nhiều cho bạn đấy:

1. Nắm vững được những kiến thức của ngành xây dựng

Muốn học một ngôn ngữ khác, trước tiên bạn phải nắm được những kiến thức cơ bản của ngành nghề đó. Việc hiểu biết về kiến thức của ngành sẽ giúp định hướng tốt hơn trong quá trình học và dịch nghĩa của từ. Khi vận dụng kiến thức từ đó cũng khiến cho người học dễ làm chủ được bộ từ ngữ chuyên ngành xây dựng hơn đấy.

2. Học và áp dụng vào thực tế

Mỗi ngày, nên bỏ ra khoảng 15 đến 30 phút cho việc học từ vựng chuyên ngành xây dựng. Mỗi lần nên học 5-10 từ sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Ngoài ra cũng nên sử dụng hình ảnh và tự đoán nghĩa của từ trước khi tra từ điển. Người học cũng có thể trau dồi vốn từ qua các video về xây dựng. Vừa học vừa luyện tập thực tế sẽ giúp vốn tiếng Anh của bạn nâng cao lên nhanh chóng  và hiệu quả hơn.

3. Tạo thói quen học tập mỗi ngày

Việc cốt yếu cần nhớ khi học tiếng Anh chính là sự kiên trì. Chẳng có con đường dẫn đến thành công nào cho phép bạn lười biếng cả. Việc học thường xuyên hàng ngày còn tránh được tình trạng nhồi nhét quá nhiều kiến thức cùng lúc khiến não bộ mệt mỏi, giảm hiệu quả học tập.

Hy vọng kho từ vựng về chuyên ngành xây dựng trên sẽ giúp các kỹ sư tương lai tự tin trên con đường xây dựng sự nghiệp của mình. Chúc các bạn thành công!

>> Tên các loài hoa trong tiếng Anh, bạn đã biết?

500.000 HỌC VIÊN VIỆT NAM ĐÃ LỰA CHỌN HỌC TIẾNG ANH Ở PHILIPPINES. KHÁM PHÁ NGAY HÔM NAy!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here