Hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chính trị cần phải biết

0
1105
từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chính trị

Hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chính trị cần phải biết

Chính trị trong tiếng Anh là gì. Những từ tiếng Anh nào thường được dùng trong ngành chính trị. Bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây để bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cho mình nhé.

Từ vựng tiếng Anh ngành chính trị về chủ nghĩa

– Nationalism: chủ nghĩa dân tộc

– Imperialism: chủ nghĩa đế quốc

– Colonialism: chủ nghĩa thực dân

– Capitalism: Chủ nghĩa tư bản

– Liberalism: Chủ nghĩa tự do

– Separatism: Chủ nghĩa ly khai

– Internationalism: Chủ nghĩa quốc tế

– Isolationism: Chủ nghĩa biệt lập

– Chauvinism: Chủ nghĩa sô-vanh

– Royalism: Chủ nghĩa bảo hoàng

– Dialectical materialism: Chủ nghĩa duy vật biện chứng

– Historical materialism: Chủ nghĩa duy vật lịch sử – create/form/be the leader of a political party

Các cụm từ thường dùng trong ngành chính trị

– create/form/be the leader of a political party: tạo/lập/trở thành lãnh đạo của một tổ chức chính trị

– gain/take/win/lose/regain control of Congress: được/lấy/thắng được/mất/giành lại quyền kiểm soát Quốc hội

– start/spark/lead/be on the brink of a revolution: bắt đầu/châm ngòi/lãnh đạo/trên bờ vực của một cuộc cách mạng

– be engaged/locked in an internal power struggle: tham gia/kẹt trong một cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ

– lead/form a rival/breakaway faction: dẫn dắt/tạo phe đối đầu/phe ly khai

– seize/take control of the government/power: giành được/kiểm soát chính quyền/quyền lực

– bring down/overthrow the government/president/regime: hạ bệ/lật đổ chính quyền/tổng thống/chế độ

– abolish/overthrow/restore the monarchy: bãi bỏ/lật đổ/khô phục chế độ quân chủ

– establish/install a military dictatorship/a stable government: thành lập/thiết lập một chế độ độc tài quân sự/một chính phủ ổn định

– be removed from office/power: bị cách chức/quyền

– resign/step down as party leader/president/prime minister: từ chức lãnh đạo đảng/tổng thống/thủ tướng

– enter/retire from/return to political life: bước vào/nghỉ hưu từ/quay lại cuộc đời chính trị

– spark/provoke a heated/hot/intense/lively debate: châm ngòi/kích động một cuộc tranh luận nảy lửa/nóng bỏng/dữ dội/sinh động

– participate in/contribute to (the) political/public debate (on/over something): tham gia vào/đóng góp cho cuộc tranh luận chính trị/công khai (về gì đó)

– launch/start/lead a campaign/movement: khởi động/bắt đầu/dẫn dắt một chiến dịch/phong trào

– join/be linked with the peace/anti-war/feminist/civil rights movement: tham gia/gắn liền với phong trào hòa bình/bài chiến tranh/nữ quyền/quyền công dân

– criticize/speak out against/challenge/support the government: phê phán, lên tiếng chống lại/thách thức/hỗ trợ chính phủ

– put pressure on the government (to do something): gây áp lực lên chính phủ (để làm gì đó)

– come under fire/pressure from opposition parties: bị chống đối/bị gây áp lực từ các đảng đối lập

– call for/demand/propose/push for/advocate democratic/political/land reform(s): kêu gọi/yêu cầu/đề xuất/thúc đẩy/ủng hộ cải cách dân chủ/chính trị/đất đai

– formulate/implement domestic economic policy: xây dựng/thực thiện chính sách kinh tế trong nước

– change/shape/have an impact on government/public policy: thay đổi/định hướng/có ảnh hưởng đến chính quyền/chính sách công

– be consistent with/go against to government policy: nhất quán với/đi ngược lại chính sách chính quyền

– reform/restructure/modernize the tax system: cải cách/tái cấu trúc/hiện đại hóa hệ thống thuế

– privatize/improve/make cuts in/deliver public services: tư nhân hóa/cải thiện/cắt giảm/đem lại các dịch vụ công cộng

– invest in/spend something on schools/education/public services/(the) infrastructure: đầu tư vào/chi trả cho trường học/giáo dục/dịch vụ công cộng/cơ sở hạ tầng

– nationalize the banks/the oil industry: quốc hữu hóa các ngân hàng/công nghiệp dầu khí

– promise/propose/give ($80 billion in/significant/massive) tax cuts: hứa hẹn/đề xuất/thực hiện giảm thuế ($80 tỷ/đáng kể/cực lớn)

– have seats in Parliament/Congress/the Senate: có chỗ trong nghị viện/quốc hội/thượng viện

– propose/sponsor a bill/legislation/a resolution: đề xuất/tài trợ cho một dự luật/luật/nghị quyết

– introduce/bring in/draw up/draft/pass a bill/a law/measures: giới thiệu/mang lại/xây dựng/phác thảo/thông qua một dự luật/luật/biện pháp

– amend/repeal an act/legislation: sửa đổi/hủy bỏ một hành động/luật

– veto/vote against/oppose a bill/legislation/a measure/a proposal/a resolution: phủ quyết/bỏ phiếu chống/phản đối một dự luật/luật/biện pháp/đề xuất/một nghị quyết

– get/require/be decided by a majority vote: được/cần có/được quyết định bởi phần lớn phiếu bầu

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chính trị nhiều người nghĩ rất khô khan nhưng thực chất không như bạn nghĩ. Chỉ cần chăm chỉ luyện tập và học tiếng Anh hàng ngày là bạn có thể nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của mình rồi đó.

>> Tiết lộ 4 phương pháp học tiếng anh giọng Mỹ cực hiệu quả

Đạt 700 điểm TOEIC ( IELTS 6.0) không khó với phương pháp học 1 kèm 1 cùng cô Như Quỳnh và cộng sự

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here