Giới từ trong tiếng anh – Kiến thức cơ bản cho người bắt đầu

0
47
cac-gioi-tu-trong-tieng-anh

Các giới từ trong tiếng Anh và cách sử dụng bạn nên biết

Giới từ trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng mà những bạn muốn học tốt tiếng Anh cần phải nắm rõ. Hôm nay chúng tôi sẽ giới thiệu với các bạn cách dùng của giới từ.

1. Định nghĩa về giới từ trong tiếng Anh

cac-gioi-tu-trong-tieng-anh

Tam giác ngược học giới từ

Giới từ tiếng Anh (preposition) là từ loại tiếng Anh được sử dụng nhằm chỉ sự liên quan hoặc mối quan hệ danh từ, đại từ với các thành phần còn lại trong câu. Giới từ thường đứng sau tân ngữ , danh từ, động từ thêm ing,…

Ví dụ 1: That picture is on the wall.

Ví dụ 2: She swam across the river.

Trong 2 ví dụ này, bạn có thể thấy được the wall đứng sau giới từ on. Và the river đứng sau giới từ across.

2. Các giới từ trong tiếng Anh và cách sử dụng

cac-gioi-tu-trong-tieng-anh

Tìm hiểu cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh

a. At: ở , tại

– Với thời gian, “at” chỉ mốc thời gian cụ thể, khoảnh khắc, thời điểm. 

Ví dụ: at 9:00 PM, at dinner, at lunch, at the start of the party, at the start of the movie, at sunrise, at the moment.

– Về địa điểm, “at” thường chỉ các địa chỉ, địa điểm nhỏ, cụ thể.

Ví dụ: at the store, at 345 broadway street, at my house.

b. In : bên trong, ở trong

– Với thời gian, “in” thường đứng trước những từ chỉ thời gian khá khái quát như “century”, “week” (tuần). 

Ví dụ: in the future, in the 20th century, in March, in the 1980’s, in the third week of April.

– Với địa điểm, “in” thường đứng trước những địa điểm lớn như country (quốc gia), village, neighborhoods (làng, vùng). 

Ví dụ: in Miami, in the United States, in my neighborhood.

c. On : Trên, ở trên

– Với thời gian, “on” sử dụng với ngày cụ thể, một dịp đặc biệt nào đó.

Ví dụ: on Saturday,  on my birthday, on the weekend, on June 8th

– Với địa điểm, “on” đứng trước một vùng tương đối dài, rộng như bãi biển, đường phố,…

Ví dụ: on the beach, on Broadway Street, on my street.

3. Các giới từ quan trọng khác

a. Các giới từ chỉ dành chỉ nơi chốn

– Above : Ở trên.

– Below : Ở dưới.

– Over : Ngay trên.

– Under : Dưới.

– Near : Gần.

– By, beside, next to : Bên cạnh.

– Outside : Bên ngoài.

– Between : Ở giữa.

– Among : Ở giữa.

– Against : Tựa vào.

– In front of : Phía trước.

– Behind : Phía sau.

– Opposite : Đối diện.

– Across : Bên kia.

b. Các giới từ chỉ mục đích

– To: Để.

– So as to: Để.

– In order to: Để.

– For: Dùm, dùm cho.

Ví dụ: Let me do it for : (Hãy để tôi làm điều đó dùm cho bạn.)

c. Giới từ chỉ sự di chuyển

– To, into, onto: đến.

Trong đó: “to” chỉ hướng tiếp cận với người, vật, địa điểm; “into”: tiếp cận và vào bên trong vật, địa điểm đó; “onto”: tiếp cận và tiếp xúc bề mặt,ở phía ngoài cùng của vật, địa điểm.

– Onto: Địa điểm, tiếp xúc bề mặt, ở phía ngoài cùng của vật.

– Across: Ngang qua.

Ví dụ: He swims across the river. (Anh ta bơi ngang qua sông)

– From: chỉ nguồn gốc xuất xứ. 

Ví dụ: I come from vietnamese (Tôi đến từ Việt Nam)

– Along: dọc theo.

– Round, around, about: quanh.

d. Giới từ chỉ nguyên do

– Thanks to: Nhờ ở.

Ví dụ: Thanks to your help, I passed the exam (Nhờ sự giúp đỡ của bạn mà tôi thi đậu).

– Through: Do, vì.

Ví dụ: Don’t die through ignorance (Đừng chết vì thiếu hiểu biết).

– Because of: bởi vì.

Owing to: Nhờ ở, Do ở.

Ví dụ: Owing to the drought,crops are short (Vì hạn hán nên mùa màng thất bát)

– By means of: Nhờ, bằng phương tiện

đ. Giới từ chỉ thể cách

– With: Với.

– According to: Theo.

– Without: không, không có.

– Instead of: Thay vì.

– In spite of: Mặc dù.

Như vậy, chúng tôi vừa giới thiệu với bạn đọc những kiến thức cơ bản về các giới từ trong tiếng Anh và cách sử dụng. Hy vọng với những chia sẻ này sẽ giúp bạn áp dụng thành công trong việc học tiếng Anh. Chúc các bạn học tốt!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here