Determiner là gì? Tổng hợp các kiến thức mới nhất về từ hạn định

0
254

Tìm hiểu về từ hạn định – Determiner là gì?

Từ hạn định là một trong những phần ngữ pháp quan trọng đối với người học tiếng Anh. Dù thế, khá nhiều người bỏ qua phần này vì nghĩ rằng nó quá đơn giản và không cần thiết phải chú ý đến. Vậy bạn đã thực sự hiểu determiner là gì? Hay Quantifiers là gì? Several là gì? Biết cách sử dụng chính xác nhất chưa?

Hôm nay, chúng mình sẽ tiếp tục chuỗi bài ngữ pháp tiếng Anh với cấu trúc về từ hạn định (Determiner). Bài viết sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ kiến thức về determiner là gì, quantifiers là gì, cụm từ chỉ số lượng trong tiếng Anh hay several là gì? Hãy theo dõi nhé!

1. Determiner là gì?

Thực tế, khái niệm determiner là gì không quá cao siêu gì cả. Thậm chí nó còn là kiến thức cơ bản đầu tiên mà mỗi chúng ta được học về tiếng Anh.

Determiner còn gọi là từ hạn định (hay từ chỉ định) là những từ thường xuất hiện trước một danh từ xác định để chỉ một sự việc, sự vật, người cụ thể nào đó. Tác dụng của nó là để làm rõ hơn nghĩa của cụm danh từ hay danh từ phía sau. Chính vì thế nó không thể đứng một mình mà bắt buộc phải có danh từ (cụm danh từ) theo sau.

2. Những loại từ hạn định phổ biến

Những loại determiner phổ biến là:

– Mạo từ: a/an/the

Ví dụ: I saw a luxury car last night (Tôi thấy một chiếc xe sang vào tối qua)

– Từ hạn định chỉ định: this/that/these/those

Ví dụ: Give me this book! (Đưa tôi cuốn sách đó)

– Từ hạn định chỉ sở hữu: My/his/her/our,….

Ví dụ: My mother works at the biggest super marketing in our city (Mẹ của tôi làm việc ở siêu thị lớn nhất thành phố)

– Cụm từ chỉ số lượng trong tiếng Anh (quantifiers là gì): all, most, many, several, every, much, no, any,….

Ví dụ: I don’t have many book (Tôi không có nhiều sách)

– Số từ: ome, two, first, second,….

Ví dụ: She ordered three cakes (Cô ấy đã đặt 3 cái bánh)

– Từ hạn định chỉ nghi vấn: which, whose, what,….

Ví dụ: Which car did you buy? (Bạn đã mua cái xe nào thế)

– Từ hạn định chỉ sự khác biệt: other, another, the other

Ví dụ: No one have other ideas (không ai có ý kiến khác)

Cách sử dụng các loại từ hạn định

Sau khi nắm được determiner là gì và các loại từ hạn định hiện nay, hãy cùng tìm hiểu về cách sử dụng của từng loại từ hạn định riêng nhé.

1. Mạo từ

determiner-la-gi

Cách sử dụng mạo từ sao cho chính xác và hiệu quả

Đây là loại từ hạn định phổ biến và cơ bản nhất. Chúng bao gồm 3 từ là: a, an và the. Ba từ này chia làm hai loại: mạo từ xác định và mạo từ không xác định

– Mạo từ không xác định: a/an có ý nghĩa như một số từ, được sử dụng trước các danh từ đếm được số ít. Được sử dụng khi người nói/người nghe chưa biết về đối tượng đó hoặc cũng chỉ biết một cách chung chung không rõ ràng.

Ví dụ: I saw a boy in stadium last night (Tôi nhìn thấy một thằng bé ở sân vận động tối qua)

– Mạo từ xác định: the được sử dụng cho mọi danh từ (số nhiều, số ít, không đếm được, đếm được). The được dùng nếu người nghe/người nói biết đến đối tượng được nói một cách rõ ràng từ trước.

Ví dụ: The boy is kind and galang (Chàng trai đó tốt bụng và ga lăng)

2. Từ hạn định chỉ định

Loại từ này được sử dụng khi chỉ sự xa hoặc gần của sự vật, người đối với người nói. Có 4 loại từ hạn định:

– Chỉ số ít: this (khi ở gần), that (khi ở xa)

– Chỉ số nhiều: these (khi ở gần), those (khi ở xa)

Ví dụ:

I hate this color (Tôi ghét màu này)

That girl is my lover (Cô gái kia là người yêu của tôi)

I bought these book last week (Tôi đã mua những quyển sách này tuần trước)

Can you see those pictures? (Bạn có thấy những bức tranh kia không?)

3. Những từ hạn định sở hữu

Không chỉ khi tìm hiểu determiner là gì, người học cũng đã bắt gặp những từ này ở nhiều chủ điểm ngữ pháp trước đó. Từ hạn định sở hữu còn có tên gọi khác là tính từ sở hữu, sử dụng để nói đến việc ai đó sở hữu một cái gì đó. Có 7 từ: my, your, her, his, its, their, our.

Ví dụ:

Anna is very sad, her house was on fire last night (Anna đang rất buồn, nhà cô ấy bị cháy tối qua)

My dream is to become a billionaire (Ước mơ của tôi là trở thành một tỷ phú)

Thieves took all their luggage (bọn trộm lấy toàn bộ hành lý của họ)

Chú ý với từ Its (của nó) không nhầm lẫn với it’s (= it + is)

Ví dụ:

The dog has its tail (con chó cắn đuôi của nó)

Look at the tornado! It’s coming. = It is coming (Nhìn cơn lốc kìa, nó đang đến)

4. Determiner nghi vấn

Có ba từ thuộc loại này: which, whose, what

– Which (cái nào) được sử dụng khi hỏi thông tin về một thứ gì, điều gì đó nhưng là một tập hợp đã được cố định sẵn. Trong trường hợp người hỏi đưa ra một số lựa chọn nhất định và người nghe chọn một trong số những lựa chọn đó)

– Whose (của ai) thường được sử dụng trong  những câu liên quan đến đại từ quan hệ, mệnh đề quan hệ,… thể hiệu ý nghĩa thuộc về ai đó.

– What (cái gì) sử dụng khi muốn hỏi thông tin cụ thể của một điều gì đó.

Ví dụ:

What car did you drive? (Bạn đã lái chiếc xe nào?)

Which sport do you like? Soccer or badminton? (Bạn thích môn thể thao nào? Bóng đá hay cầu lông?)

Whose computer was stolen? (Máy tính của ai đã bị đánh cắp thế?)

Số từ

Khi tìm hiểu determiner là gì, nhiều người cũng không nghĩ số từ cũng là một loại determiner. Loại này bao gồm các số đếmsố thứ tự

Ví dụ:

There are about three hundred peoples at the hall (có khoảng 300 người trong hội trường)

The first people who answer correctly will get the computer (người đầu tiên trả lời đúng sẽ nhận được chiếc máy tính)

Từ hạn định chỉ sự khác biệt

tu-han-dinh

Phân biệt giữa ba loại determiner chỉ sự khác biệt thế nào?

Có ba determiner thuộc loại này:

Another: được sử dụng khi muốn chỉ một thứ gì khác hoặc thêm vào thứ đã nói đến trước đó. Another sử dụng với danh từ số ít

Ví dụ:

Would you like another dress? (bạn muốn một chiếc váy nữa không?)

Another reason to reject him is experience (Một lý do nữa để từ chối anh ấy là kinh nghiệm)

– Other: sử dụng khi chỉ một thứ gì đó khác hẳn so với những thứ đã được nhắc đến ở trước. Other sử dụng với những danh từ số nhiều

Ví dụ:

I have no other ideas (tôi không có ý kiến khác)

There are no other hats she could try (Không có cái mũ nào khác mà cô ấy có thể thử)

– The other: được sử dụng khi chỉ cái/những cái còn lại trong số cái/những cái đã được nhắc đến trước đó. Other sử dụng cho cả danh từ số ít và số nhiều.

Ví dụ:

I enjoyed the first movie but I didn’t watch the other movies in the series (Tôi thích phim đầu tiên nhưng tôi không xem những phim khác trong series đó)

Where is the other shoes? (Những chiếc giày còn lại đâu?)

Cụm từ chỉ số lượng trong tiếng Anh (quantifiers là gì?)

cum-tu-chi-so-luong-trong-tieng-anh

Quantifiers đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc xây dựng câu của bạn

Những cụm từ hạn định chỉ số lượng là phần kiến thức dài nhất khi học determiner là gì. Vậy, từ hạn định chỉ số lượng/ quantifiers là gì? Đây là những từ hoặc cụm từ đặt trước danh từ và có tác dụng bổ nghĩa cho danh từ đó.

Một số lượng từ thường gặp:

Đi với danh từ đếm được: A large/ great number of, A few, few, Many, Every/ each, Several

Đi với danh từ không đếm được: Much, A great deal of, A large amount of, Little/ a little

Đi với cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được: Some, Any, Most,  Most of, A lot of, Plenty of, Lots of

Ý nghĩa và cách sử dụng một số cụm từ chỉ số lượng trong tiếng Anh tiêu biểu

Sau khi biết quantifiers là gì, trong phần kiến thức determiner là gì này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một cách dùng một số quantifiers tiêu biểu:

Some:

Some đi kèm danh từ đếm được với nghĩa nghĩa “một vài”, khi đi kèm danh từ không đếm được sẽ có nghĩa là “một ít)

Cấu trúc:

Some + N đếm được số nhiều + V chia số nhiều

Some + N không đếm được + V chia số ít

Ví dụ:

Some oranges are in the box (vài quả cam ở trong thùng)

Some milk is in box (Một ít sữa ở trong thùng)

Several là gì?

several-la-gi

Cách sử dụng several để miêu tả số lượng trong câu

Khi học quantifiers là gì thì học viên cũng rất quan tâm đến several là gì. Đây là một từ chỉ số lượng mang ý nghĩa nhiều hơn some nhưng vẫn ít hơn many. Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng some và several thay thế cho nhau.

Một điều cần lưu ý ở phần several là gì là về mặt ý nghĩa, several mang tính chất lịch sự, trang trọng hơn so với hai từ còn lại. Vì thế nó không được sử dụng trong những tình huống thân mật và không sử dụng just trước several.

Cấu trúc:

Several + N không đếm được

Ví dụ:

He undertook several clandestine operations for the FBI (Anh ấy đã thực hiện một số hoạt động bí mật cho FBI

Các bạn thấy đấy, phần several là gì này rất đơn giản đúng không?

Many/much

Hai từ này mang nghĩa là nhiều, biết bao nhiêu, được sử dụng trong những câu nghi vấn hoặc phủ định. Đôi khi có thể sử dụng cho câu khẳng định nhưng trường hợp này khá hiếm.

– Many: sử dụng cho danh từ số nhiều đếm được.

Ví dụ:

It’s many books in the box (Có nhiều sách trong thùng)

– Much: sử dụng cho danh từ không đếm được

Ví dụ:

She took much water into the bottle (Cô ta lấy quá nhiều nước vào trong thùng)

Chú ý: Đôi khi người ta sử dụng “so many” hoặc “too much” trong câu khẳng định khi muốn diễn tả sự việc hay sự vật đó quá nhiều.

Ví dụ:

People waste too much water (Con người lãng phí quá nhiều nước)

A lot of/ Lots of/ A great deal of/ Plenty of/ The number of / A number of

Trong không đơn giản như phần kiến thức several là gì, những cụm từ này phức tạp và hay gây nhầm lẫn cho người học. Chúng đều có nghĩa là “nhiều”, được sử dụng tương tự như many và much nhưng cho câu khẳng định và mang ý nghĩa trang trọng hơn

Cấu trúc trong phần quantifiers là gì này khá đơn giản nhưng lại dễ gây nhầm lẫn:

A lot of/ Lots of/ Plenty of/ A great deal of + N không đếm được

A lot of/ Lots of/ Plenty of / The number of / A number of + N đếm được số nhiều

Ví dụ:

Plenty of people join this party tonight (Nhiều người tham dự bữa tiệc tối nay)

A number of bird is parking on the roof (Có nhiều chim đang đậu trên mái nhà)

Little/ A little

Cấu trúc Little (gần như không có) và a little (không nhiều nhưng đủ dùng):

A little/ Little + N không đếm được + V chia số ít

Ví dụ:

She is very hungry but there is little food in the refrigerator (Cô ấy rất đói nhưng gần như không còn thức ăn trong tủ)

She is vere hungry but She can eat a little food in the refrigerator (Cô ấy rất đói nhưng vẫn có thể ăn chút đồ ăn trong tủ)

Trên đây là những kiến thức tổng quát nhất của chủ đề từ hạn định trong tiếng Anh. Hy vọng các bạn đã nắm được determiner là gì, quantifiers là gì, several là gì và vận chúng tốt hơn trong các bài tập của mình. Chúc các bạn học tốt!

determiner-la-gi

>> Bí quyết viết ngày tháng trong tiếng anh chính xác nhất

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 VỚI GIÁO VIÊN PHILIPPINES ĐỂ TĂNG GẤP 3 TRÌNH ĐỘ TIẾNG ANH CỦA BẠN

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here