Cách phát âm chữ K trong tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

0
1780
Cách phát âm chữ K trong tiếng Anh

Cách phát âm chữ K trong tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay bạn cần nắm

Thường thì K được phát âm là /k/, nhưng cũng có trường hợp K không được phát âm. Cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để biết cách phát âm chữ K trong tiếng Anh nhé các bạn.

Chữ K được phát âm thế nào trong tiếng Anh?

Chữ K thường được phát âm là /k/ Khi đứng đầu một từ hoặc khi đứng sau S

– kale /keɪl/ (n) cải xoăn

– kangaroo /ˌkæŋgəˈruː/ (n) con kangaroo

– karate /kəˈrɑːti/ (n) môn karate

– keep /kiːp/ (v) giữ gìn

– key /kiː/ (n) chìa khóa

– kick /kɪk/ (v) đá

– kidney /ˈkɪdni/ (n) thận

– kill /kɪl/ (v) giết

– kind /kaɪnd/ (adj) tử tế

– kindergarten /ˈkɪndəˌgɑːrtən/ (n) trường mẫu giáo

– kudos /ˈkuːdɑːs/ (slang) tiếng tăm

– kumquat /ˈkʌmkwɑːt/ (n) quả quất

– skill /skɪl/ (n) kỹ năng

– skim /skɪm/ (v) lướt qua

– skin /skɪn/ (n) da

Chữ K thường được phát âm là /k/ khi được viết là C trong các từ

– call /kɔːl/ (v) gọi

– can /kæn/ (modal verb) có thể

– claim /kleɪm/ (v) công bố

– coach /kəʊtʃ/ (n) huấn luyện viên

– coal /kəʊl/ (n) than đá

– coastal /ˈkəʊstəl/ (adj) thuộc bờ biển

– come /kʌm/ (v) đến

– cook /kʊk/ (v) nấu

– cool /kuːl/ (adj) mát

– count /kaʊnt/ (v) đếm

– cubic /ˈkjuːbɪk/ (adj) khối lập phương

– cucumber /ˈkjuːkʌmbər/ (n) dưa chuột

– cut /kʌt/ (v) cắt

– cutback /ˈkʌtbæk/ (v) pha loãng

– cute /kjuːt/ (adj) dễ thương

Chữ K thường được phát âm là /k/ khi được viết là CC trong các từ (khi sau CC là các nguyên âm, trừ E)

– acclaim /əˈkleɪm/ (v) hoan hô

– accommodate /əˈkɑːmədeɪt/ (v) điều tiết

– accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ (n) chỗ ở

– accompany /əˈkʌmpəni/ (v) kèm theo

– accomplish /əˈkɑːmplɪʃ/ (v) hoàn thành

– account /əˈkaʊnt/ (n) tài khoản

– accurate /ˈækjʊrət/ (adj) chính xác

– hiccup /ˈhɪkʌp/ (v) nấc

– occupation /ˌɑːkjʊˈpeɪʃən/ (n) nghề nghiệp

– occur /əˈkɜːr/ (v) xảy ra

Chữ K thường được phát âm là /k/ khi được viết là CK trong các từ

– amuck /əˈmʌk/ (adv) như một người điên cuồng

– attack /əˈtæk/ (v) tấn công

– back /bæk/ ( adv) trở lại

– backbench /ˌbækˈbentʃ/ (n) chỗ ngồi cho thành viên không quan trọng trong nghị viện Anh

– bucket /ˈbʌkɪt/ (n) chậu

– check /tʃek/ (v) kiểm tra

– chick /tʃɪk/ (n) gà con

– deck /dek/ (n) boong tàu

– kick /kɪk/ (v) đá

– lock /lɑːk/ (v) khóa

– package /ˈpækɪdʒ/ (n) bưu kiện

– stock /stɑːk/ (n) kho dự trữ

Chữ K thường câm khi đứng đầu mỗi từ mà theo sau nó là âm N

– knack /næk/ (n) sự thành thạo/có tay nghề

– knapsack /ˈnæpsæk/ (n) ba lô

– knave /neɪv/ (n) kẻ bất lương

– knead /niːd/ (v) nhào trộn

– knee /niː/ (n) đầu gối

– kneel /niːl/ (v) quỳ

– knell /nel/ (n) điểm tận số

– knife /naɪf/ (n) dao

– knight /naɪt/ (n) hiệp sĩ

– knit /nɪt/ (v) đan

– knob /nɑːb/ (n) quả đấm (ở cửa)

– knock /nɑːk/ (v) gõ

– know /nəʊ/ (v) biết

– knowledge /ˈnɑːlɪdʒ/ (n) kiến thức

– knuckle /ˈnʌkl ̩/ (n) khớp đốt ngón tay

Tóm lại

Nắm rõ các quy luật phát âm của từng chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh sẽ giúp bạn phát âm tiếng Anh và nói tiếng Anh tốt hơn đó.

du-hoc-philippines

>>Phát âm cực chuẩn với chương trình du học tiếng Anh tại Philippines
========

Kể từ ngày 01/01/2019, cộng đồng chia sẻ ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh 247 phát triển thêm lĩnh vực đào tạo có tính phí. Chúng tôi xây dựng các lớp đào tạo tiếng Anh online 1 kèm 1 với đội ngũ hơn 200+ giáo viên. Chương trình đào tạo tập trung vào: Tiếng Anh giao tiếp cho người lớn và trẻ em, Tiếng Anh thương mại chuyên ngành, Tiếng Anh để đi phỏng vấn xin việc, Luyện Thi IELTS, TOEIC, TOEFL,..

Nếu bạn hoặc người thân, bạn bè có nhu cầu học tiếng Anh thì đừng quên giới thiệu chúng tôi nhé. Để lại thông tin tại đây để được tư vấn:

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here