Các ngôi trong tiếng Anh & cách chia ngôi trong tiếng Anh

0
236

1. Tổng quan về các ngôi trong tiếng Anh

Bất cứ ai học tiếng Anh cũng sẽ phải biết đến các ngôi trong Tiếng Anh. Bài học này là phần cơ bản nhất không chỉ với tiếng Anh mà còn bất cứ ngôn ngữ nào khác cũng thế. Khi nắm vững được ngôi thứ hay đại từ nhân xưng, người học mới không nhầm lẫn khi xưng hô hay chia thì trong câu. Trong bài viết hôm nay, Tienganh247 sẽ cùng bạn ôn lại kiến thức đầy đủ nhất về ngôi như: chia ngôi trong tiếng Anh, ngôi thứ 3 số ít, ngôi thứ nhất trong Tiếng Anh cũng như kiến thức về đổi ngôi trong câu gián tiếp. Có thể những kiến thức này các bạn đã được học nhiều lần ở trường lớp, tuy nhiên việc tổng hợp lại một cách có hệ thống như bài viết này sẽ rất hữu ích cho bạn.

2. Khái niệm các ngôi trong tiếng Anh

cac-ngoi-trong-tieng-anh

Ngôi tiếng Anh là gì? Sử dụng như thế nào cho đúng?

Trong tiếng Anh, các ngôi được sử dụng để chỉ hoặc thay thế cho danh từ chỉ người hoặc chỉ vật. Những từ này thường sử dụng để tránh đề cập trực tiếp hoặc giảm tình trạng lặp lại một danh từ trong câu. Ngôi còn được gọi bằng những cái tên khác như đại từ nhân xưng, đại từ chỉ ngôi hay đại từ xưng hô. Không chỉ với tiếng Anh mà bất cứ ngôn ngữ nào khác cùng đều sử dụng ngôi.

Trong câu, ngôi hay đại từ nhân xưng thường đứng ở đầu câu, ngoài ra chúng cũng có thể đứng sau phó từ, động từ to be, hay đảm nhận vị trí tân ngữ trong câu,….

3. Các ngôi trong tiếng Anh được phân chia như thế nào?

Việc chia ngôi trong tiếng Anh sẽ chia các đại từ thành ba ngôi khác nhau. Việc chia này sẽ dựa vào số ít, số nhiều và dựa vào giống của đại từ. Những ngôi trong tiếng Anh gồm có:

Ngồi thứ nhất số ít: Có đại từ “I” (Ta, tôi, tao, tớ, mình)

Ngôi thứ nhất số nhiều: Đại từ “We” (Chúng ta, chúng tôi, chúng tớ, chúng tao, bọn mình,…)

Ngôi thứ hai số ít: You (Bạn, cậu, đằng ấy, mày,…)

Ngôi thứ hai số nhiều: You (các bạn, bọn mày, lũ kia, đám kia,…)

Ngôi thứ 3 số ít chỉ giống đực: He (thằng, anh ấy, ông ấy, cậu ấy,…)

Ngôi thứ 3 số ít chỉ giống cái: She (cô ấy, bà ấy, chị,…)

Ngôi thứ 3 số ít không chia giống: đại từ “it” (nó)

Ngôi thứ 3 số nhiều, không chia giống: They (họ, chúng nó, bọn chúng….)

4. Cách sử dụng các ngôi trong tiếng Anh

chia-ngoi-trong-tieng-anh

Các cách sử dụng ngôi tiếng Anh một cách hiệu quả

Theo phần 2 phía trên có thể thấy việc chia ngôi trong tiếng Anh sẽ chia thành ba ngôi khác nhau để giao tiếp hay sử dụng trong văn bản. Cách sử dụng và ý nghĩa của các ngôi này như sau:

Ngôi thứ nhất trong tiếng Anh

Ngôi thứ nhất gồm có số ít và số nhiều ( I và We). Điểm chung của hai đại từ này là đều chỉ người đang nói. Trong câu, I và We sẽ đóng vai trò là kể câu chuyện, có thể sử dụng để làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc tân ngữ.

Các đại từ và tính từ sở hữu ứng với ngôi thứ nhất

– Số ít:

+ Đại từ nhân xưng: I

Ví dụ: I went home at 9 PM last night (Tôi về nhà lúc 9 giờ tối qua)

+ Tân ngữ: Me

Ví dụ: You don’t understand me

+ Đại từ phản thân: Myself

Ví dụ: I love myself

+ Đại từ sở hữu: Mine

Ví dụ: This box is mine

+Tính từ sở hữu: My

Ví dụ: She is my girlfriend

– Số nhiều:

+ Đại từ nhân xưng: We

Ví dụ: We are all student

+ Tân ngữ: Us

Ví dụ: She tell us go out

+ Đại từ phản thân: Ourselves

Ví dụ: We will do it by ourselves

+ Đại từ sở hữu: Ours

Ví dụ: This performance is ours

+Tính từ sở hữu: Our

Ví dụ: He thieves our uniforms

Ngôi thứ hai

Tương tự như ngôi thứ nhất, việc chia ngôi trong tiếng Anh với ngôi thứ 2 cũng có số ít và số nhiều. Ngôi này dùng để chỉ người đang giao tiếp cùng với người nói.

Các đại từ và tính từ ứng với ngôi thứ hai

– Số ít:

+ Đại từ nhân xưng: You

VD: You are my best friend

+ Tân ngữ: You

Ví dụ: The son mother loves most is you

+ Đại từ phản thân: yourself

Ví dụ: You should do it by yourself

+ Đại từ sở hữu: Yours

VD: This cat is yours

+ Tính từ sở hữu: Your

VD: Your dad went to my house last night

– Số nhiều:

+ Đại từ nhân xưng: You

+ Tân ngữ: You

+ Đại từ phản thân: Yourselves

VD: All of your class should do homework by yourselves

+ Đại từ sở hữu: Yours

+ Tính từ sở hữu: Your

Ngôi thứ 3

Ngôi thứ 3 là ngôi phức tạp nhất trong số các ngôi trong tiếng Anh bởi nó bao gồm nhiều đại từ khác nhau: He, She, It, They. Điểm chung của ngôi này là chỉ những người không trực tiếp tham gia vào cuộc hội thoại nhưng vẫn được nhắc đến trong đó.

Các đại từ và tính từ ứng với ngôi thứ 3:

– Với ngôi thứ 3 số ít:

+ Đại từ nhân xưng: He, She, It

Ví dụ: She is my friend

+ Tân ngữ: Him, Her, It

Ví dụ: I told her don’t go our

+ Đại từ phản thân: Himself, Herself, Itself

Ví dụ: The fish can find food by itself

+ Đại từ sở hữu: His, Hers, Its

Ví dụ: This exam is hers

+Tính từ sở hữu: His, Her, Its

Ví dụ: She saw her dress at Xanh market

– Số nhiều

+ Đại từ nhân xưng: They

Ví dụ: They joined team without my consent

+ Tân ngữ: Them

Ví dụ: I took them back by car

+ Đại từ phản thân: Themselves

Ví dụ: All students in the class do homework by themselves

+ Đại từ sở hữu: Theirs

Ví dụ: People love this island, it is theirs

+Tính từ sở hữu: Their

Ví dụ: The family came here by their car

5. Cách chia động từ cho các ngôi trong tiếng Anh

chia-ngoi-trong-tieng-anh

Mỗi ngôi trong tiếng Anh đều có cách chia động từ của riêng chúng

a. Động từ to be

– Ngôi thứ nhất số ít: am (I am có thể viết tắt là I’m)

Ví dụ:

I am a teacher (Tôi là một giáo viên)

I’m very thin (Tôi rất gầy)

I’m ugly (Tôi xấu lắm)

– Với ngôi thứ nhất số nhiều, ngôi thứ ba số nhiều và ngôi thứ hai số ít: are ( you/we/they + are có thể viết tắt thành: you’re, we’re, they’re)

Ví dụ:

You are my destiny (em là định mệnh đời anh)

We’re one (Chúng ta là một)

They are very strong (Họ rất khỏe)

– Với ngôi thứ 3 số ít: is (He/she/it + is có thể viết tắt là He’s/She’s/It’s)

Ví dụ:

He is the champion of this season (Anh ấy là quán quân mùa này)

She’s a bad girl (Cô ấy là cô gái tồi)

It’s my bag (Nó là cái túi của tôi)

b. Với động từ thường ở thì hiện tại đơn

Ngôi thứ nhất trong tiếng Anh (số ít, số nhiều), ngôi thứ hai (số ít, số nhiều) và ngôi thứ ba số nhiều: giữ nguyên động từ ở dạng nguyên thể

Ví dụ:

I like this play (tôi thích vở kịch này)

You should go to school at 7 a.m (bạn nên đến trường lúc 7 giờ sáng)

We want to go to Ba Na Hill (Họ muốn đi đến Bà Nà Hill)

They do the homework as soon as the teacher issues (họ làm bài ngay khi cô giáo đưa đề)

– Với ngôi thứ 3 số ít thêm đuôi s/es vào cuối động từ

Ví dụ:

She writes a letter to her boyfriend and says break up (Cô ấy viết thư cho bạn trai của mình và nói chia tay)

6. Một số lưu ý khi dùng các ngôi trong tiếng Anh

ngoi-thu-nhat-trong-tieng-anh

Bạn cần chú ý những gì khi sử dụng các ngôi trong tiếng Anh

Trong quá trình sử dụng đại từ chỉ ngôi, hãy ghi nhớ:

Những từ chỉ ngôi số nhiều như you, we, bạn có thể sử dụng danh từ đi ngay theo sau nó nhiều để giải thích nó là cái gì chẳng hạn như:

VD:

You guys (Chúng mày)

We students are doing exam at class (Học sinh chúng tôi làm bài tập ngay tại lớp)

They/We/You có thể sử dụng kèm với từ both/all. Trong những câu có động từ đơn thì chúng có thể đi liền luôn với nhau

Ví dụ:

We all went out last night (tất cả chúng tôi đều ra ngoài tối qua)

You all go swimming (Tất cả các bạn đều đi bơi)

They all sat at a table (tất cả bọn họ ngồi chung một bàn)

Ở trường hợp các đại từ trên đi kèm all/both ở câu có trợ động từ thì all/both sẽ đứng sau trợ động từ.

Ví dụ:

We should all go out right now (Tối nay chúng tôi nên ra ngoài hết)

They have both bought uniform (Họ đều mua đồng phục)

– Với câu có động từ tobe, all và both sẽ đi sau tobe và đứng trước tính từ

Ví dụ:

They are all ready to go to school (Họ đều sẵn sàng đi học)

– Các đại từ ngôi thứ hai she/he có thể sử dụng để chỉ các loài vật nuôi, đồ dùng nếu như người nói xem chúng có tính cách, tình cảm hoặc thông minh (mèo, chó, ngựa,xe…)

Ví dụ:

You need to find the cat if you let she go out (Bạn cần phải tìm con mèo nếu bạn để nó đi ra ngoài)

My car’s name is Boss, She is running beautifully (Chiếc xe của tôi tên là Boss, cô ta chạy rất hay)

– Tên quốc gia hoặc con tàu có thể được thay thế bằng “she” với ý nghĩa trang trọng (hiện nay cách gọi này không còn phổ biến như trước).

England is a beautiful island, she is governed by a monarch (Anh là một hòn đảo xinh đẹp, cô được cai trị bởi một vị vua)

Titanic was the biggest ship ever built. She can accommodate approximately 2000 people (Titanic là con tàu lớn nhất từng được xây dựng. Nó có thể chứa xấp xỉ 2000 người).

7. Cách đổi các ngôi trong tiếng Anh với câu trực tiếp gián tiếp

Trong quá trình làm bài tập với dạng câu trực tiếp chuyển sang câu gián tiếp, có một lưu ý quan trọng đối với các ngôi chính là việc đổi ngôi. Vậy ngôi thứ 3 số ít hay ngôi thứ nhất trong tiếng Anh sẽ được đổi thành gì? Chia ngôi trong tiếng Anh thế nào cho chuẩn? Sau khi nắm được rõ khái niệm về ngôi, bài tập này sẽ không khó khăn gì với bạn cả. Hãy chú ý một câu thần chú dưới đây:

“TÔI” sẽ được đổi thành “NGƯỜI NÓI”

“BẠN” sẽ được đổi thành “NGƯỜI NGHE”

Từ “tôi” để chỉ những đại từ nào mà khi dịch sang tiếng Việt sẽ bao gồm từ “tôi trong đó. Những đại từ này gồm có: I (tôi), My (của tôi), me (tôi-tân ngữ).

Từ “bạn” cũng tương tự, nó được dùng để chỉ những từ có chữ bạn khi dịch sang tiếng Việt, những từ này bao gồm: you (bạn), your (của bạn), you (bạn-tân ngữ).

Ví dụ: My brother said to me “I will not give you this car”

Trong trường hợp này, người nói là “I” là “My brother”, nhưng chúng ta không thể giữ nguyên “I” được mà phải đổi ngôi. Vì “My brother” là đàn ông nên chủ từ sẽ đổi thành “he”. Người nghe là “you” trong câu chỉ người nói nên khi đổi ngôi sẽ chuyển thành “me”.

Cuối cùng ta có câu gián tiếp:

My brother said to me he wouldn’t give me this car.

Quy tắc chung:

Ngôi thứ nhất trong tiếng Anh => Ngôi thứ 3

– Ngôi thứ hai: biến đổi theo ngôi của tân ngữ trong mệnh đề I

– Ngôi thứ 3: giữ nguyên

ngoi-thu-nhat-trong-tieng-anh>> Cách viết ngày tháng năm tiếng Anh chính xác nhất chỉ dành cho bạn

HỌC GIỎI TIẾNG ANH CHỈ VỚI 1.500.000 MỖI THÁNG. ĐĂNG KÍ TẠI ĐÂY!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here