9 cấu trúc câu trong tiếng anh cơ bản để bắt đầu học Writing

0
214
cau-truc-cau-trong-tieng-anh

Tầm quan trọng của việc học cấu trúc câu trong tiếng Anh

Có nhiều tranh cãi xung quanh việc cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh có thật sự cần thiết hay không? Nhiều người nghĩ rằng, cấu trúc câu trong tiếng anh không thực sự cần thiết nhất là khi luyện thi chứng chỉ quốc tế hay là khi học nghe, học giao tiếp. Những bài thi này không kiểm tra cấu trúc câu như trong bài thi ở trường lớp. Họ cũng cho rằng, các cấu trúc này hoàn toàn có thể tích lũy qua nghe, ôn luyện và trong giao tiếp thông thường. Vì thế họ bỏ qua phần kiến thức này để tiết kiệm thời gian học tập. Tuy nhiên chính suy nghĩ này đã dẫn đến nhiều hệ quả nghiêm trọng.

Tưởng tượng việc học ngôn ngữ như xây một căn nhà. Các cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản được ví như nền móng của căn nhà đó vậy. Theo thứ tự xây nhà thì phần nền móng phải được xây dựng đầu tiên. Chỉ khi có nền móng vững chắc thì căn nhà xây nên cao mới được chắc chắn. Bất cứ ai, bất cứ ngôn ngữ nào cũng cần học ngữ pháp nếu muốn sử dụng trơn tru ngôn ngữ đó.

Những kiến thức về cấu trúc câu trong tiếng Anh cần nhớ

Các thành phần cấu trúc câu trong tiếng anh cơ bản

Một cấu trúc tiếng anh thông dụng sẽ có những thành phần cơ bản sau:

Chủ ngữ (Subject, viết tắt là S)

Chủ ngữ trong câu có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc là một đại từ chỉ người, sự vật hoặc sự việc. CHỉ ngữ có thể là chủ thể thực hiện hành động (đối với câu chủ động) hoặc là chủ thể bị tác động bởi hành động (đối với câu bị động).

VD:

My brother play Volleyball very well (Em trai tôi chơi bóng chuyền rất cừ)

The boy is invited to this party by his girlfriend ( Chàng trai được bạn gái mời đến bữa tiệc này)

Động từ (Verb, viết tắt là V)

Trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, động từ đóng vai trò chỉ trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ, cấu trúc câu tiếng Anh đều cần động từ. Có thể là động từ đơn hoặc ngữ động từ.

VD:

Mai eats 15 bread at once (Mai ăn 15 cái bánh mỗi lần)

Jack has seen this movie five times before (Jack đã xem bộ phim này 5 lần trước đó)

Tân ngữ (Object, viết tắt là O)

Tân ngữ trong câu có thể là một đại từ chỉ người, chỉ sự vật, sự việc, 1 danh từ hoặc cụm danh từ. Trong cấu trúc câu tiếng anh cơ bản, tân ngữ có vai trò chịu tác động hoặc ảnh hưởng của động từ.

VD:

I will buy a new car in this month (tôi sẽ mua một chiếc xe mới trong tháng này)

I will give you a new dress (Tôi sẽ mua tặng bạn một chiếc đầm mới)

Vị ngữ (Complement, viết tắt là C)

Trong cấu trúc tiếng anh thông dụng cũng thường xuất hiện bổ ngữ. Bổ ngữ  có thể là tính từ, danh từ và thường đi theo sau một tân ngữ hoặc một động từ nối. Bổ ngữ sẽ có tác dụng bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc cho tân ngữ trong câu. Tuy nhiên trong một câu không nhất định phải có vị ngữ. Vị ngữ sẽ trả lời cho câu hỏi Whom? Hoặc what?

VD:

Anna bought a new apartment yesterday (Anna mua một căn hộ mới hôm qua)

He is a student (Anh ta là một học sinh)

Tính từ (Adjective, viết tắt là adj)

Tính từ được dùng để miêu tả về tính cách, tính chất, đặc điểm,…của sự vật, sự việc hoặc người trong câu. Tính từ sẽ đứng sau động từ to be, sau động từ nối hoặc có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.

VD:

She is tall (Cô ta cao)

She looks very happy (Cô ta trông rất hạnh phúc)

Anna is a good student (Anna là một học sinh tốt)

Trạng từ (Adverb, viết tắt là adv)

Khi học cấu trúc câu trong tiếng Anh, người học cũng thường xuyên gặp những câu có chứa trạng từ. Đây là loại dùng để chỉ thời gian, địa điểm, tần suất, mức độ. Nó có thể nằm ở cuối hoặc đầu câu, trước hoặc phí sau động từ để bổ nghĩa cho động từ. Với nhiều cấu trúc tiếng anh thông dụng, trạng từ cũng có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc cho một trạng từ khác.

VD:

Yesterday, I went to school late (hôm qua tôi đến lớp trễ)

Anna lives in an apartment (Anna sống trong một căn hộ)

She dances very beautifully (Cô ấy nhảy rất đẹp)

Cấu trúc câu trong tiếng Anh được thành lập thế nào?

so-do-thanh-lap-cau-truc-cau-trong-tieng-anh

Một câu trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh có thể vô cùng đơn giản như:

He sleep (Anh ta ngủ)

Và cũng có thể rất phức tạp:

Although he was very tired yesterday, he still brought her to shopping center and gave her a new dress. (Mặc dù hôm qua anh ấy rất mệt nhưng anh ấy vẫn đưa cô đến trung tâm mua sắm và tặng cô một chiếc đầm mới)

Tuy nhiên mỗi cấu trúc câu tiếng anh cơ bản đều có những đặc điểm chung và có thể có những đặc điểm mở rộng thêm cho ý nghĩa của câu.

Thực tế, để tạo thành một câu cơ bản chỉ cần có hai thành phần là chủ ngữ và động từ. Thử phân tích một câu đơn giản:

Hanna made a cake in the kitchen (Hanna làm bánh trong nhà bếp)

Trong câu này chúng ta có

– Chủ ngữ: Hanna

– Động từ: made

– Tân ngữ: a cake

– Trạng ngữ: in the kitchen

Tìm hiểu thêm về Trạng từ trong tiếng anh và những quy tắc cần chú ý.trang-tu-trong-tieng-anh

Hanna là chủ ngữ thực hiện hành động làm bánh trong bếp. Nếu như bỏ “Hanna” khỏi câu, người đọc sẽ không biết ai đang làm bánh. Vì thế, chủ ngữ là một bộ phận không thể lược bỏ trong cấu trúc câu tiếng anh cơ bản.

Made là động từ trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh này. Nếu bỏ từ made đi, người nghe cũng không hiểu được việc gì đang xảy ra ở trong câu này. Nó làm cho câu trở nên có nghĩa và là thành phần không thể thiếu trong câu.

Còn về từ “a cake”. Từ này đóng vai trò là tân ngữ, giúp cho từ “made” được hoàn thiện hơn. Đó cũng là một thành phần quan trọng, tuy nhiên không phải câu nào cũng cần tân ngữ, chẳng hạn như câu I sleep. Vì thế, một cấu trúc câu trong tiếng Anh có cần tân ngữ hay không sẽ phụ thuộc vào động từ trong câu đó.

Tiếp đến là  cụm từ “in the kitchen”. Khi bỏ cụm này ra khỏi câu, câu vẫn sẽ mang ý nghĩa và người đọc vẫn hiểu được chuyện gì đang diễn ra ở đây. Chính vì thế, phần này không quan trọng và có thể lược bớt khỏi câu.

Kết luận:

Trong một cấu trúc tiếng Anh thông dụng có chủ ngữ và động từ là thành phần bắt buộc. Tân ngữ và các thông tin nền (tính từ, trạng từ, trạng ngữ,…) có thể có hoặc không.

10 cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản nhất

cau-truc-cau-tieng-anh-co-ban

Dưới đây là 9 cấu trúc câu tiếng anh cơ bản và đơn giản nhất mà bạn thường gặp

  1. S + V

VD:

He runs (anh ta chạy)

The girl sits (Cô gái ngồi)

2. S + V + O

VD:

I like music (Tôi thích âm nhạc)

Ann pets the dog (Ann vuốt ve con chó)

3. S + V + adv

VD:

Hanna runs fast (Hanna chạy nhanh)

The boy eats slowly ( Đứa bé ăn thật chậm chạp)

4. S + V + Adj

Đây là cấu trúc tiếng anh thông dụng thường dùng trong câu mô tả

VD:

You look beautiful (bạn trông thật xinh đẹp)

These songs sounds boring ( Mấy bài hát này nghe thật chán đời)

5. S + be + N

Cấu trúc này thường dùng để giới thiệu

Vd:

I am a student (Tôi là một học sinh)

They are sisters (Họ là chị em)

6. S + Be + Adv

Vd:

Music is everywhere (Âm nhạc có ở khắp mọi nơi)

The dog is nowhere (con chó mất tích rồi)

7. S + be + Adj

Vd:

She is lonely (cô ta cô đơn)

I am hungry (tôi đói quá)

8. V + O

Đây là cấu trúc câu tiếng anh cơ bản đơ bản và rất đơn giản, ngữ pháp này đã lược bỏ bớt chủ ngữ, thường được sử dụng trong các câu mệnh lệnh. Trong cấu trúc ngữ pháp tiếng anh còn có thể lược bỏ cả tân ngữ đi nữa.

Vd:

Shut up! (Im đi)

Open the door! (mở cửa ra)

9. V + O + Adv

Cấu trúc này cũng được sử dụng trong các câu mệnh lệnh, được lược bớt chủ ngữ và có thể bỏ tân ngữ nếu không cần thiết:

VD:

Hold his hand tight (nắm lấy tay anh ta)

Speak slowly (Nói chậm lại)

Những cấu trúc tiếng anh thông dụng thường gặp nhất

hinh-anh-tham-khao

Trong học phần cấu trúc câu trong tiếng Anh, bạn cũng sẽ gặp nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thông dụng, lặp đi lặp lại. Nắm vững những cấu trúc này sẽ rất có lợi khi học tiếng Anh.

Used to + V (nguyên thể) – Thường làm gì

Dùng để chỉ những thói quen trong quá khứ nhưng hiện tại thì không còn nữa

VD:

I used to go to swimming when I were a child

(Tôi thường đi bơi khi tôi còn nhỏ)

He used to eat 10 bread a day

(Anh ta từng ăn 10 cái bánh mỗi ngày)

Prefer + Ving/N + to + Ving/N (Thích cái gì hơn cái gì/ thích làm gì hơn làm gì)

Cấu trúc tiếng anh thông dụng này thường dùng trong câu so sánh

VD:

I prefer dog to cat

(Tôi thích chó hơn là mèo)

Ann prefer reading book to watching television

(Ann thích đọc sách hơn xem phim)

Remember + Ving (Nhớ là đã làm gì)

VD:

She remembers sitting here in the past

(Cô ấy nhớ là đã từng đứng đó rồi)

Ann remembers watching this TV show

(Ann nhớ đã xem chương trình truyền hình này rồi)

S + V + so + adv/adj + that + S + V (quá…đến mức…)

Một số cấu trúc rất phổ biến nhưng cũng dễ khiến người học nhầm lẫn

VD:

You are so heavy that I can’t carry you

(Bạn quá nặng đến nỗi tôi không thể bế bạn được)

S + V + adv/adj + enough + to do something ( đủ/ không đủ để làm gì)

I am old enough to get married

Tôi đã đủ tuổi để kết hôn

Trên đây là tổng hợp các kiến thức cơ bản về cấu trúc ngữ pháp tiếng anh, những cấu trúc tiếng Anh thông dụng, các cấu trúc câu tiếng Anh đơn giản. Hãy đảm bảo nắm vững kiến thức về cấu trúc câu trong tiếng Anh trước khi học các kỹ năng khác nhé!

Tham khảo Những cách học tiếng anh hiệu quả ở Phillippine.

 

 

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here