Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang: Tổng hợp từ vựng 2019

0
80

Khái quát về ngành thời trang – từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang

Thời trang luôn là lĩnh vực yêu cầu sự hội nhập rất lớn vì các xu hướng thời trang luôn mang tính toàn cầu chứ không bao giờ dừng lại ở một quốc gia riêng lẻ. Chính vì thế, việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang là điều bắt buộc đối với các bạn theo chuyên ngành này. Hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ với các bạn bộ từ vựng về: các loại trang phục bằng tiếng Anh, tên các loại phong cách thời trang bằng tiếng Anh, những mẫu câu giao tiếp thông dụng hay từ vựng tiếng Anh chuyên ngành in ấn. Cùng theo dõi nhé!

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang chi tiết

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-thoi-trang

Bộ từ vựng đầy đủ nhất về thời trang

1. Từ vựng về trang phục (các loại quần áo, giày dép,…)

Điều đầu tiên khi muốn học về thời trang chính là trang phục. Có hàng trăm loại trang phục khác nhau và dưới đây là những loại tiêu biểu:

  • Quần áo nữ – từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang 

dress: váy liền

miniskirt: váy ngắn

skirt: chân váy

blouse: áo sơ mi nữ

tights: quần tất

stockings: tất dài

socks: tất

sandals: dép xăng-đan

high heels / high-heeled shoes: giày cao gót

stilettos: giày gót nhọn

bra: áo lót nữ

knickers: quần lót nữ

nightie (nightdress): váy ngủ

  • Quần áo nam trong từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang 

wellingtons: ủng cao su

trainers: giày thể thao

slippers: dép đi trong nhà

boots: bốt

shoelace: dây giày

leather jacket: áo khoác da

gloves: găng tay

swimming costume: quần áo bơi

underpants: quần lót nam

blazer: áo khoác nam dạng vét

pyjamas: bộ đồ ngủ

dressing gown: áo choàng tắm

scarf: khăn

baseball cap: mũ lưỡi trai

hat: mũ

overcoat: áo măng tô

trousers (a pair of trousers): quần dài

jacket: áo khoác ngắn

suit: bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ

jeans: quần bò

shorts: quần soóc

shirt: áo sơ mi

t-shirt: áo phông

tie: cà vạt

raincoat: áo mưa

top: áo

pullover: áo len chui đầu

anorak: áo khoác có mũ

sweater: áo len

jumper: áo len

cardigan: áo len cài đằng trước

boxer shorts: quần đùi

dinner jacket: com lê đi dự tiệc

thong: quần lót dây

bow tie: nơ thắt cổ áo nam

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang về may mặc

tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-thoi-trang

Về chuyên môn may mặc, bạn cần biết từ nào?

Cũng như những chuyên môn khác, may mặc cùng có những thuật ngữ riêng của nó. Việc nắm được những thuật ngữ đó không chỉ giúp bạn cập nhật kiến thức nhanh hơn mà còn thuận lợi cho quá trình tìm việc nữa. Những thuật ngữ phổ biến như:

  • Từ A tới C của từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang 

Approved swatches: Tác nghiệp vải

Armhold panel: Nẹp vòng nách

Armhole seam: Đường ráp vòng nách

Armhole depth: Hạ nách

Assort color: Phối màu

Around double-piped pocket: Quanh túi viền đôi

At waist height: Ở độ cao của eo

Automatic serge: Máy vừa may vừa xén tự động

Automatic pocket welt sewing machine: Máy may túi tự động

Automatic sewing machine: Máy may tự động

Back collar height: Độ cao cổ sau

Back body: Thân sau

Backside collar: Vòng cổ thân sau

Back neck insert: Nẹp cổ sau

Belt loops above dart: Dây khuy qua ly

Bind-stitching machine: Máy vắt lai quần

Binder machine: Máy viền

Bottom hole placket: Nẹp khuy

Button distance: Khoảng cách nút

Bound seam: Đường viền

Color matching: Đồng màu

Color shading complete set: Phối bộ khác nhau

Color shading: Khác màu

Cut with nap direction: Cắt cùng chiều tuyết

Cut against nap direction: Cắt ngược chiều tuyết

  • Từ D tới S của từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang 

Twin/ Double needle lockstitch sewing machine: Máy may hai kim

Decorative tape: Dây thêu trang trí

Double chains stitched: Mũi đôi

Double sleeve: Tay đôi

Double collar: Cổ đôi

Draw cord: Dây luồn

Fabric file wrong direction: Khác sớ vải

Fabric defects: Những lỗi về vải

Fiber content: Thành phần vải

Felled binding seam slash: Máy cắt và khâu viền

Hip side: Dọc quần

Imitation leather: Vải giả da

Imitated slit: Giả xẻ tà

Inside left chest pocket: Túi ngực trái mặt trong áo

Low turtleneck: Cổ lọ thấp

Low V collar: Cổ thấp hình chữ V

Outside collar: Cổ ngoài

Presser foot: Chân vịt

Pocket bag: Túi lót

Rubber band stitch machine: Máy may dây cao su

Shank button: Nút hình khối nám

Seam pocket: Đường may túi

Steam boiled: Nồi hơi nước 

Single needle lockstitch sewing machine: Máy may 1 kim đơn

3. Tên các loại phong cách thời trang bằng tiếng Anh

ten-cac-loai-phong-cach-thoi-trang-bang-tieng-anh

Rất nhiều phong cách khác nhau trong chuyên ngành thời trang

Hiện nay có nhiều phong cách thời trang khác nhau. Tên tiếng Anh của mỗi loại phong cách như sau:

Arty /’ɑ:ti/ nghệ sĩ

Bohemian /bou’hi:mjən/ bô hê miêng

Classic /’klæsik/ cổ điển

Chic /ʃi:k/ sang trọng

Exotic /eg’zɔtik/ cầu kỳ

Glamorous /’glæmərəs/ quyến rũ

Flamboyant /flæm’bɔiənt/ rực rỡ

Romantic /rə’mæntik/ lãng mạn

Sophisticated /sə’fistikeitid/ tinh tế

Sexy /’seksi/ gợi cảm

Western /’westən/ miền Tây

Preppy /prepi/ nữ sinh

Traditional /trə’diʃənl/ truyền thống

Punk /pʌɳk/ nổi loạn

Rocker /’rɔkə/ tay chơi nhạc Rock

Tomboy /’tɔmbɔi/ cô gái nam tính

Dramatic /drə’mætik/ ấn tượng

Goth /gɔθ/ Gô tích

Sporty /’spɔ:ti/ khỏe khoắn, thể thao

Gamine  /’ɡæmɪn/ trẻ thơ, tinh nghịch

Trendy /’trɛndi/ thời thượng

Natural /’nætʃrəl/ tự nhiên, thoải mái

Một số mẫu câu sử dụng tên các loại phong cách thời trang bằng tiếng Anh

  • The classic style is also known as Parisian style. Its characteristic is feminine, rhythmic, loving but equally elegant and elegant.

(Phong cách cổ điển còn có tên gọi khác là Parisian – style. Đặc trưng của nó là nữ tính, điệu đà, đằm thắm nhưng không kém phần sang trọng lịch thiệp)

  • Sexy style will not be perfect without the boldness

(phong cách sexy sẽ không hoàn hảo nếu thiếu độ táo bạo)

  • The style of tomboy matches the personality and strong girl. It is now a trend that many girls love.

(Phong cách tomboy phù hợp với những cô nàng cá tính và mạnh mẽ. Hiện nay nó đang là xu hướng được nhiều cô gái yêu thích)

  • Western style is suitable for those who live on farms, doing farm work or love simple wilderness

(Phong cách Miền tây tất thích hợp cho những người sống ở các nông trại, làm công việc đồng áng hoặc yêu thích sự hoang dã đơn giản)

  • Sporty style is very popular among youth.

(Phong cách thể thao rất phổ biến trong giới trẻ hiện nay)

4. Những thành ngữ và cụm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang hay sử dụng

ten-cac-loai-thoi-trang-bang-tieng-anh

Mách bạn những từ vựng vô cùng bổ ích và được giới thời trang thường xuyên sử dụng

  • Phần 1 trong từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang 

Bên cạnh bộ từ vựng thì các cụm từ và thành ngữ cũng rất cần được quan tâm. Một số thành ngữ và cụm từ thường được dùng trong lĩnh vực thời trang mà bạn phải chú ý như:

Fashion show: Buổi biểu diễn thời trang

Fashion House: Nhà mốt (bán các thiết kế đắt tiền)

The height of fashion: Rất hợp thời trang

To get dressed up: Ăn mặc chỉnh tề (nói đến một sự kiện nào đó)

To be on trend: Cập nhật xu hướng

Well-dressed: Ăn mặc đẹp

To keep up with the latest fashion: theo kịp xu hướng mới nhất của thời trang

  • Phần 2 trong từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang 

To suit someone: vừa vặn, hợp với một ai đó

To go out of fashion: Lỗi mốt, lỗi thời 

Hand-me-downs: Quần áo cũ của anh / chị để lại cho em mặc

Off the peg: Đồ may sẵn

Designer label: Nhãn hàng thiết kế (Thường sử dụng cho những công ty thời trang cao cấp hoặc những nhà mốt nổi tiếng)

To mix and match: Cách phối đồ, cách kết hợp các trang phục đơn lẻ thành một set đồ hoàn chỉnh

To look good in: Mặc vào thấy đẹp

Vintage clothes: Trang phục cổ điển

To dress to kill: Ăn mặc rất có sức hút

To have an eye for fashion: Có mắt thẩm mỹ về thời trang (những người có thể biết cách phối hợp phụ kiện, quần áo, màu sắc với nhau cho đẹp và bắt kịp xu hướng nhất)

  • Phần 3 trong từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang 

To take pride in one’s appearance: để ý tới vẻ bề ngoài của một ai đó

Dress for the occasion: mặc trang phục phù hợp với thời gian, sự kiện, địa điểm hiện tại (chẳng hạn không mặc đồ lòe loẹt hở hang đến chùa hay nhà thờ)

To have a sense of style: Có gu về thời trang (nói đến những người ăn mặc rất có phong cách và hợp với xu hướng thời trang)

Strike a pose: tư thế đứng (tư thế tạo dáng trước ống kính)

To be old-fashioned: Thời trang lỗi thời, ăn mặc lạc hậu, mặc những gì đã cũ và không còn theo kịp xu hướng hiện nay.

To be dressed to kill: Mặc sao cho gây được ấn tượng với người khác

To be well dressed: mặc hợp thời thượng, đẹp và phù hợp với hoàn cảnh.

5. Những câu giao tiếp tiếng Anh thường dùng trong ngành thời trang

Việc sử dụng tiếng Anh để giao tiếp với khách hàng hay đồng nghiệp là rất quan trọng. Bạn có thể tham khảo một số mẫu câu phổ biến dưới đây:

  • Nhân viên: khi khách vừa vào cửa tiệm

Are you looking for anything particular? (Bạn đang tìm kiếm gì đó đúng không?)

What can i do for you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn không?)

Sorry, we don’t have any of these left in stock (Rất xin lỗi, chúng tôi không còn mẫu này nữa)

What size do you wear? (Bạn mặc cỡ nào ạ?)

Do you need any help at all? (Bạn cần giúp đỡ gì không ạ?)

May i help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Just a moment, please? (Bạn vui lòng chờ một lát)

Please choose yourself (Cứ chọn thoải mái nhé)

  • Nhân viên: Khi khách muốn thử quần áo

It fits you perfectly (bộ này rất vừa với bạn)

Changing room is over there (Phòng thử đồ của chúng tôi ở phía kia)

I will keep it for you (chúng tôi sẽ giữ nó lại cho bạn)

Please try it on (Bạn mặc thử xem thế nào)

How does it fit? (Cái này có vừa với bạn không?)

  • Mẫu câu dành cho khách hàng – từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang 

I would like to buy…. (Tôi đang muốn mua…)

I am looking for…. (Tôi đang tìm…)

Do you have this  in back/white… color? (Bạn có món này màu đen/trắng,… không?)

Where can Ipay? (Nơi thanh toán ở đâu thế?)

Can I try this on? (Tôi có thể thử cái này được chứ?)

How much is it? (món này giá bao nhiêu tiền vậy?)

Give me a smaller/bigger one. (Làm ơn cho tôi cỡ nhỏ hơn/lớn hơn)

Any other shirt? ( Bạn có chiếc áo sơ mi nào khác không?)

Please show me some other color (Lấy giúp tôi cái màu khác được không?)

What’s the material of this one? (Chất liệu của cái này là gì vậy?)

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành in ấn

In ấn là một chuyên ngành tưởng chừng không liên quan nhưng lại ảnh hưởng khá lớn đến quá trình làm việc của nhân viên thời trang. Bạn sẽ có nhiều tình huống hợp tác với các kỹ thuật viên in ấn. Đừng bỏ qua từ vựng tiếng Anh chuyên ngành in ấn cơ bản:

Master making machine: Máy chế bản

Scanner: máy scan

Photo printer: máy in ảnh

Bubble jet printer:  Máy in phun bọt từ (một loại máy in phun mực phổ biến của hãng Canon)

Camera: máy chụp

Network Printer: Máy in mạng (loại máy in được sử dụng chung bởi nhiều người trong cùng một mạng)

Printer memory: Bộ nhớ của máy in

Ink Cartridge: hộp mực (Thường dùng khi nói về các hộp mực lỏng ở bên trong máy in phun mực)

Print Server: Máy dịch vụ mạng/máy chủ

Toner Cartridge: hộp mực của máy in LED hoặc màu in laser

Pages per minute (PPM): đơn vị đo tốc độ in (tính bằng số trang/phút)

Ink Refill: việc thêm mực cho hộp mực rỗng (khi đã hết mực in)

Lines per minute (LPM): đơn vị đo tốc độ in (tính bằng số dòng/phút) 

Characters per second ( CPS): Đơn vị đo tốc độ in (tính bằng số ký tự/ giây)

Mockup: các tạo dựng bản thiết kế ở trên môi trường thực tế ở máy tính

Lorem ipsum: chữ giả

Template: Những mẫu thiết kế có sẵn ở trên internet (Trả phí hoặc free)

Materials: nguyên liệu

Typography: nghệ thuật sắp đặt chữ.

Bên cạnh việc việc nắm vững kiến thức chuyên môn và có chút năng khiếu, các bạn cũng cần có vốn tiếng Anh để sự nghiệp thời trang của mình tiến xa hơn. Và từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành in ấn, tên các loại phong cách thời trang bằng tiếng Anh trên đây sẽ rất hữu ích!

>>Tên tiếng Anh các loài hoa mà bạn cần biết

HỌC TIẾNG ANH CÙNG CÔ NHƯ QUỲNH TOEIC 990 TRONG 1 THÁNG

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here