Tiếng Anh chuyên ngành trắc địa: Bộ từ điển mới nhất 2019

0
190

Giới thiệu

Dù muốn hay không thì các kỹ sư trắc địa cũng phải học tiếng Anh chuyên ngành trắc địa để có thể ra trường và tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn. Hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ với các bạn bộ từ vựng chuyên ngành trắc địa, kèm theo đó là các bước học từ vựng chuyên ngành hiệu quả nhất.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành trắc địa

Phần 1:

Surface: [‘sə:fis]: bề mặt

Numerically: [nju:’merikəli] bằng kỹ thuật số

Angle: [‘æηgl]: góc

Location: [lou’kei∫n]: vị trí

Presentation: [,prezen’tei∫n]: sự trình bày

Direction: [di’rek∫n]: hướng

Profile: [‘proufail]: bản vẽ, mặt cắt nghiêng

Cross-section [‘krɔs’sek∫n]: mặt cắt ngang

Volume: [‘vɔlju:m]: thể tích

Construction: [kən’strʌk∫n]: sự xây dựng

Diagram: [‘daiəgræm]: biểu đồ

Base on (upon) sth: dựa trên một cái gì

Establish: [is’tæbli∫]: thành lập, thiết lập

Aside [ə’said]: sang một bên

Horizontal: [,hɔri’zɔntl]: thuộc chân trời, nằm ngang, ngang

Boundary: [‘baundəri]: biên giới

Charting: [t∫ɑ:t]: biểu đồ

Geodetic Surveying: Trắc Địa Cao cấp

Navigable: [‘nævigəbl]: có thể đi lại được

Distinguish [dis’tiηgwi∫]: phân biệt

Execution [,eksi’kju:∫n]: sự thi hành, sự thực hiện

Polygon: [‘pɔligən]: đa giác

Magnetism: [‘mægnitizm]: trường trọng lực, từ tính

Angular: [‘æηgjulə]: (thuộc)góc, có góc cạnh

Charting of coast lines: bản đồ đường bờ biển

Canal: [kə’næl]: v: kênh

Topographic: [,tɔpə’græfik]/ topographical [,tɔpə’græfikl]: thuộc về địa hình, (thuộc) phép đo về địa hình

Mineral: [‘minərəl]: khoáng sản, thuộc về khoáng sản

Adjacent: [ə’dʒeisnt]: gần  kề, kế liền

Scattered: [‘skætəd]: rải rác

Global positioning system (GPS): hệ thống định vị toàn cầu

Satellite [‘sætəlait]: vệ tinh

Parallel: [‘pærəlel]: adj: song song

Plumb: [plʌm]: quả dọi

Level line: đường chuẩn

tieng-anh-chuyen-nganh-trac-dia

Level line trong ngành trắc địa

Phần 2:

Curvature [‘kə:vət∫ə]: độ cong, sự uốn cong

Triangulation: [trai,æηgju’lei∫n]: n: lưới tam giác

Positional [pə’zi∫ənəl]: vị trí, thuộc về vị trí

Co-ordinate [kou’ɔ:dineit]: tọa độ

Means: [mi:nz]: phương tiện, cách thức

Opposite: [‘ɔpəzit]: đối nhau, ngược nhau

Adjust: [ə’dʒʌst]: điều chỉnh, đặt lại cho đúng vị trí

Geometrical Figure: đồ hình

Proportional: [prə’pɔ:∫ənl]: có tỷ lệ đúng; cân xứng

Expansion: [iks’pæn∫n]: sự mở rộng

Framework: [‘freimwə:k]: n: lưới cơ sở

Quadrilateral: [,kwɔdri’lætərəl]: có bốn cạnh

Trilateration: [trailætə’rei∫n]: phép đo ba cạnh tam giác

Obstacle: [‘ɒbstəkl]: sự trở ngại, sự cản trở, chướng ngại vật;

Plot: [plɔt]: vẽ sơ đồ, dựng đồ án, vẽ đồ thị

Instrumentation: [,instrumen’tei∫n]: thiết bị đo đạc

Configuration: [kən,figju’rei∫n]:  hình thể, hình dạng

Electro-optical: điện cơ

Projection: [prə’dʒek∫n]: sự chiếu, sự được chiếu;

Tape: [teip]: n: dây, dải, đo bằng thước dây

Electromagnetic: [i’lektroumæg’netik]: điện từ

Optical plummet: bộ phận dọi quang học

Classify: [‘klæsifai]: phân loại

Illustrate: [‘iləstreit]: v: cung biểu đồ minh hoạ

Regulate: [‘regjuleit]: điều hòa, điều chỉnh

Sine wave: sóng hình sin

Tacheometer: [tæ’kimitə]: máy đo khoảng cách

Reflector: [ri’flektə]: vật phản xạ ánh sáng, gương phản xạ, vật phản xạ nhiệt,

Azimuth: [‘æziməθ]: góc giữa vòm với bình tuyến; góc phương vị

Automatically: [,ɔ:tə’mætikəli]: tự động

Vertical: [‘və:tikl]: thẳng đứng, đứng,  mặt phẳng thẳng đứng

Upon: [ə’pɔn]: trên, ở trên

Occupy: [‘ɒkjʊpai]: v: chiếm đóng

Horizontal circle: bàn độ ngang

Horizontal plane: mặt phẳng nằm ngang

Horizontal angle: góc bằng

Horizontal hair: chỉ ngang

Vertical angle: góc đứng

Vertical hair: chỉ đứng

Vertical circle: bàn độ đứng

Versatile: [‘və:sətail]: nhiều tác dụng; đa năng

Setting-out: bố trí

Circle left: bàn độ trái

Trunnion: [‘trʌniən]: trục quay

Shaft: [∫ɑ:ft]: giếng mỏ, hầm lò

Levelling: [‘levliη]: đo thủy chuẩn, đo cao

Trunnion axis: trục quay ống kính

Underside: [‘ʌndəsaid]: đáy, mặt bên dưới

Setting up: đặt máy

Gunsight: đầu ruồi

Axis: [‘æksis]: trục

Barrel: [‘bærəl]: ống ngắm, ống kính

Clamp: [klæmp]: cái kẹp, ốc hãm, bàn kẹp

Tripod: [‘traipɔd]: kiềng ba chân, giá ba chân

Bubble: [‘bʌbl]: bong bóng, bọt, tăm

Bubble tube: ống thủy

Holding bolt: ốc nối

Loosen: [‘lu:sn]: nới ra, nới lỏng

Inner axis: trục đứng

Levelling-up: cân bằng máy

Tube: [tju:b]: n: ống

Towards: [tə’wɔ:dz]/ toward [tə’wɔ:d]: về phía, theo hướng, hướng về

Centring: [‘sentriη]: sự định tâm, khoan tâm

Clockwise: [‘klɔkwaiz]: theo chiều kim đồng hồ

Align: [ə’lain]/ aline [ə’lain]: sắp thành hàng, chỉnh

Upper: [‘ʌpə]: cao hơn

Shift: [∫ift]: sự thay đổi

Depression: [di’pre∫n]: chỗ đất lún, chỗ lõm, chỗ sụt xuống

Contain: [kən’tein]: chứa đựng, gồm có

Tangent screw [‘tændʒənt – skru:]: ốc vi động

Index error: sai số MO

Previously: [‘pri:viəsli]: trước, trước đây

Set: vòng đo

Direction: [di’rek∫n]: sự chỉ huy, sự điều khiển, sự cai quản;

Coincidence: [kou’insidəns]: làm trùng, sự trùng hợp ngẫu nhiên

Altitude: [‘æltitju:d]: độ cao so với mặt biển

Adopt: [ə’dɔpt]: thông qua, chấp nhận

Manual: [‘mænjuəl]: thủ công, điều khiển bằng tay, làm bằng tay

Quantity: [‘kwɔntəti]: số lượng, lượng, khối lượng

Extensive: [iks’tensiv]: kéo dài ra xa, rộng về diện tích

Condition: [kən’di∫n]: điều kiện

Adjusting: bình sai

Theoretical: [,θiə’retikl]: có tính chất lý thuyết, thuộc về lý thuyết

Geometrical Figure: đồ hình

Additional (Redundant): trị đo thừa

Cover: [‘kʌvə]: vỏ, vỏ bọc che phủ, bao bọc

Visible [‘vizəbl]: hữu hình, thấy được, có thể  thấy; có thể nhìn thấy, trong tầm mắt

Equilateral: [,i:kwi’lætərəl]: có các cạnh bằng nhau, các cạnh đều nhau

Observation: [,ɑbzə’vei∫n]: sự theo dõi, sự quan sát

Theodolite: [θi’ɔdəlait]: máy kinh vĩ

Bisection: [bai’sek∫n]: sự chia đôi, sự cắt đôi

Spheroidal: có dạng hình cầu

Các bước học tiếng Anh chuyên ngành trắc địa hiệu quả