Từ vựng tiếng Anh về các vấn đề nóng trong xã hội

Từ vựng tiếng Anh về các vấn đề nóng trong xã hội là một trong những nhóm từ vựng tiếng Anh căn bản thú vị dành cho người học. Có rất nhiều từ vựng được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày về các vấn đề xủa xã hội. Vì vậy, khi học từ vựng tiếng Anh về các vấn đề trong xã hội các bạn hãy chú ý để có thể vận dụng vào cuộc sống hàng ngày, giao tiếp tiếng Anh hàng ngày nhé!

Từ vựng tiếng Anh về các vấn đề nóng trong xã hội

Những vấn đề nóng trong xã hội được đánh dấu bởi rất nhiều từ vựng, tuy nhiên để giúp các bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn chúng tôi sẽ chọn lọc và gửi tới các bạn một số những từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất như sau:

Từ vựng tiếng Anh về các vấn đề nóng trong xã hội

  1. abortion (n): tình trạng nạo phá thai
  2. brain drain: tình trạng chảy máu chất xám
  3. bureaucracy (n): thói quan liêu
  4. child abuse: lạm dụng trẻ em
  5. civil rights: quyền công dân
  6. cohabitation (n): sống thử
  7. corruption (n): nạn tham nhũng
  8. disease (n): bệnh dịch
  9. domestic violence: bạo lực gia đình
  10. extreme weather: thời tiết khắc nghiệt
  11. food security: an ninh lương thực
  12. gender inequality: bất bình đẳng giới tính
  13. homelessness (n): tình trạng vô gia cư
  14. human rights: nhân quyền
  15. human trafficking: nạn buôn người
  16. illiteracy (n): nạn mù chữ
  17. juvenile delinquency: tội phạm vị thành niên
  18. malnutrition (n): tình trạng suy dinh dưỡng
  19. national sovereignty: chủ quyền quốc gia
  20. organ smuggling: buôn lậu nội tạng
  21. persecution (n): sự đàn áp, bức hại
  22. population aging: sự già hóa dân số
  23. poverty (n): cảnh nghèo khó
  24. prostitution (n): nạn mại dâm
  25. racism (n): nạn phân biệt chủng tộc

Từ vựng tiếng Anh về các vấn đề nóng trong xã hội 1

  1. same-sex marriage: hôn nhân đồng tính
  2. school violence: bạo lực học đường
  3. sexual harassment: quấy rối tình dục
  4. smuggling (n): nạn buôn lậu
  5. social inequality: bất bình đẳng xã hội
  6. social welfare: phúc lợi xã hội
  7. starvation (n): nạn đói
  8. suicide (n): sự tự tử
  9. tax evasion: trốn thuế
  10. teen pregnancy: tình trạng mang thai vị thành niên
  11. terrorism (n): hiểm họa khủng bố
  12. unemployment (n): tình trạng thất nghiệp
  13. wage inequality: bất bình đẳng tiền công
  14. water shortage: thiếu nước
  15. wealth gap: khoảng cách giàu nghèo

Những từ vựng tiếng Anh về các vấn đề nóng trong xã họi sẽ giúp bạn có thêm những tài liệu mới học tiếng Anh. Hãy ghi lại để có được một kho từ vựng tiếng Anh phong phú nhé. Chúc bạn học tiếng Anh thành công!

 

Từ vựng tiếng Anh về các vấn đề nóng trong xã hội
Rate this post