Từ vựng tiếng Anh về các trò chơi dân gian Việt Nam

Trong bài viết này chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn những từ vựng tiếng Anh liên quan đến các trò chơi gian dân Việt Nam giúp bạn mở rộng vốn từ vựng nũng như nâng cao khả năng giao tiếp với người nước ngoài.

Từ vựng tiếng Anh về các trò chơi dân gian Việt Nam

Gọi tên các trò chơi dân gian bằng tiếng Anh

  1. Từ vựng tiếng Anh thông dụng về các trò chơi dân gian cho trẻ con

– bamboo jacks: Trò chơi với 10 que tre nhỏ và một vật tròn (quả bóng, quả trứng gà, thậm chí là viên sỏi, cục đất sét) trên nền một số bài đồng dao như: Cái mốt, cái mai; Con trai, con hến; Con nhện chăng tơ; Quả mơ, quả mận… (Banh đũa).

– spinning tops: là trò “bổ quay”, “chơi quay”, “con quay”…

– Mandarin square capturing: Vẽ 1 hình chữ nhật to bao gồm 10 hình vuông chia thành 2 hàng mỗi hang 5 ô. 2 đầu hình chữ nhật vẽ 2 nửa vòng tròn. Mỗi nửa vòng tròn đặt 1 viên sỏi to khác màu nhau, mỗi ô vuông đặt 5 viên sỏi con, mỗi nửa hình chữ nhật có sỏi cùng 1 màu giống màu viên sỏi to… (Trò chơi ô quan)

– Mandarin square capturing: Vẽ 1 hình chữ nhật to bao gồm 10 hình vuông chia thành 2 hàng mỗi hang 5 ô. 2 đầu hình chữ nhật vẽ 2 nửa vòng tròn. Mỗi nửa vòng tròn đặt 1 viên sỏi to khác màu nhau, mỗi ô vuông đặt 5 viên sỏi con, mỗi nửa hình chữ nhật có sỏi cùng 1 màu giống màu viên sỏi to… (Trò chơi ô quan)

– mud banger: trò pháo đất

– blind man’s buff: Nếu dịch đơn thuần từ tên tiếng Việt sang tiếng Anh thì trò này sẽ là catching a goat while blindfolded (Bịt mắt mắt dê).

– cat & mouse game: Trò chơi với nhiều người đứng nắm tay thành vòng tròn, có 2 người đuổi bắt nhau, người chạy là chuột, người đuổi là mèo, mèo phải chạy qua đúng chỗ mà chuột đã chạy.

– chanting while sawing wood: ông thợ nào khỏe, thì ăn cơm vua, ông thợ nào thua, thì về bú mẹ.

Từ vựng tiếng Anh về các trò chơi dân gian Việt Nam

Trò chơi dân gian dành cho người lớn

  1. Từ vựng tiếng Anh các trò chơi dân gian cho người lớn

– stilt walking: 2 thanh tre (gỗ) dài được tạo mấu để đứng. Người chơi sẽ đứng lên 2 mấu đó, 2 tay cầm đầu gậy và bước đi trên đó. (Đi cà kheo)

– tug of war: Người chơi chia làm 2 phe, nắm vào 2 đầu của sợi dây thừng. Khi có hiệu lệnh, 2 bên cùng kéo xem bên nào thắng. (Kéo co)

– bag jumping: Người chơi đứng vào bao tải (túi lớn), tay cầm miệng bao, thi xem ai nhảy về đích trước. (Nhảy bao bố)

– cock fighting: chọi gà

– buffalo fighting: chọi trâu

– bamboo dancing: gồm có nhiều người giữ các đoạn tre ở hai đầu rồi gõ xuống đất theo nhạc, những người chơi sẽ nhảy vào giữa các đoạn tre sao cho không để bị kẹp chân. (Nhảy sạp)

– rice cooking competition: người chơi phải xay thóc, lấy nước, đánh lửa, và nấu cơm bằng rơm (cuộc thi thổi cơm). Cuộc thi này lấy từ tích về Phan Tây Nhạc, một người tướng của vua Hùng thứ 18. Ông ở làng Thị Cẩm. Ông thường tổ chức cuộc thi nấu cơm để lựa chọn những người giỏi hậu cần trong khi tập luyện cho binh lính. Khi ông qua đời dân làng tôn vinh ông là thần thành hoàng của làng. Hàng năm, cuộc thi thổi cơm được tổ chức là để nhớ lại câu chuyện cũ.

– human chess: Cờ tướng với các quân cờ là người thật, chơi trên sân rộng có kẻ ô mô phỏng bàn cờ. (Cờ người)

– flying kite: thả diều

– racing boat: đua thuyền

Các bạn học từ vựng tiếng Anh có thể tham khảo thêm trên trang English4u nhé, rất nhiều chủ đề thông dụng luôn được cập nhật giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn.

Từ vựng tiếng Anh về các trò chơi dân gian Việt Nam
Rate this post