Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh (phần 2)

English4u tiếp tục chia sẻ tới các bạn những từ vựng và cụm từ liên quan đến chủ đề và chuyên ngành quản trị kinh doanh. Các bạn nhớ theo dõi và lưu lại bài viết nhé.

  1. Từ vựng liên quan đến tài chính

– buy/acquire/own/sell a company/firm/franchise: mua/thu được/sở hữu/bán một công ty/hãng/tập đoàn

– set up/establish/start/start up/launch a business/company: thành lập/sánglập/bắt đầu/khở động/ra mắt một doanh nghiệp/công ty

– run/operate a business/company/franchise: vận hành/điều khiển một công ty/hãng/tập đoàn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến tài chính

– head/run a firm/department/team: chỉ đạo/vận hành một hãng/bộ phận/nhóm

– make/secure/win/block a deal: tạo/bảo vệ/thắng được/chặn một thỏa thuận

– expand/grow/build the business: mở rộng/ phát triển/xây dựng việc kinh doanh

– boost/increase investment/spending/sales/turnover/earnings/exports/trade: đất mạnh/tăng cường sự đầu tư/chi tiêu/doanh thu/thu nhập/hàng xuất khẩu/mua bán

– increase/expand production/output/sales: tăng cường/mở rộng sản xuất/sản lượng/doanh thu

-boost/maximize/production/productivity/efficiency/income/revenue/profit/profitability: đẩy mạnh/tối đa hóa sản xuất/năng suất/hiệu quả/thu nhập/doanh thu/lợi nhuận/sự thuận lợi

– achieve/maintain/sustain growth/profitability: đạt được/giữ gìn/duy trì sự tăng trưởng/sự thuận lợi

– cut/reduce/bring down/lower/slash costs/prices: cắt/giảm/hạ/giảm bớt/cắt bớt chi trả/giá cả

– announce/impose/make cuts/cutbacks: thông báo/áp đặt/thực hiện cắt giảm/cắt giảm chi tiêu

– draw up/set/present/agree/approve a budget: soạn thảo/đề ra/trình bày/tán thành/chấp thuận một ngân sách

– keep to/balance/cut/reduce/slash the budget: bám sát/cân bằng/cắt/giảm/giảm bớt ngân sách

– (be/come in) below/over/within budget: (ở/có kết quả) dưới/quá/nằm trong ngân sách

– generate income/revenue/profit/funds/business: tạo ra thu nhập/doanh thu/lợi nhuận/quỹ/việc kinh doanh

– fung/finance a campaign/aventure/an expansion/spending/a deficit: tài trợ/bỏ tiền cho một chiến dịch/dự án/sự mở rộng/chi tiêu/thâm hụt

– provide/raise/allocate capital/funds: cung cấp/gây/phân bổ vốn/quỹ

– attract/encourage investment/investors: thu hút/khuyến khích sự đầu tư/nhà đầu tư

– recover/recoup costs/losses/an investment: khôi phục/bù lại chi phí/tổn thất/vốn đầu tư

– get/obtain/offer somebody/grant somebody credit/ a loan: có được/lấy/đề nghị ai/tài trợ ai tín dụng/tiền cho vay

– apply for/raise/secure/arrange/provide finance: xin/gây/bảo vệ/sắp xếp/ cung cấp tài chính

  1. Từ vựng tiếng Anh về bán hàng và marketing

– break into/enter/capture/dominate theo market: thành công trên/tham gia/nắm lấy/thống trị thị trường

– gain/grab/take/win/boost/lose market share: thu được/giành/ lấy/ thắng/đẩy mạnh/ mất thị phần

– find/build/create a market for something: tìm/xây dựng/tạo ra một thị trường cho một thứ gì

– start/launch an advertising/a marketing campaign: khởi đầu/ra mắt một chiến dịch quảng cáo/tiếp thị

– develop/launch/promote a product/website: phát triển/ra mắt/ quảng cáo một sản phẩm/trang web

– create/generate demand for your product: tạo ra/sinh ra nhu cầu cho sản phẩm

– attract/get/retain/help customers/clients: thu hút/có được/giữ/giúp khách mua hàng/khách hàng

– drive/generate/boost/increase demand/sales: thúc đẩy/sinh ra/đẩy mạnh/tăng nhu cầu/doanh số

– beat/keep ahead of/out-think/outperform the competition: chiến thắng/dẫn trước/nhìn xa hơn/làm tốt hơn đối thủ

– meet/reach/exceed/miss sales targets: đạt được/đạt mức/vượt quá/thiếu chỉ tiêu doanh thu

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh 1

Luyện từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tại nhà

  1. Từ vựng tiếng Anh khi nói về sự thất bại trong kinh doanh

– lose business/trade/customers/sales/revenue: mất việc kinh doanh/thương vụ/khách hàng/doanh số/ doanh thu

– accumulate/accrue/incur/run up debts: tích lũy/dồn lại/gánh/làm tăng nợ

– suffer/sustain enormous/heavy/serious losses: trải qua/ chịu đựng tổn thất khổng lồ/nặng/trầm trọng

– face cuts/a deficit/redundancy/brankruptcy: nộp đơn/bị/tránh được/thoát khỏi phá sản

– liquidate/wind up a company: đóng cửa và thanh lý/kết thúc một công ty

– survive/weather a recession/downturn: sống sót/vượt qua một tình trạng suy thoái/sự suy sụp

– propose/seek/block/oppose a merger: đề xuất/tìm kiếm/ ngăn cản/phản đối sự sát nhập

– launch/make/accept/defeat a takeover bid: đưa ra/tạo/chấp nhận/ đánh bại một đề nghị mua lại

Học từ vựng tiếng Anh theo chuyên ngành và chủ đề là phương pháp khoa học giúp bạn hệ thống từ vựng và nhớ lâu hơn. Bạn có thể tham khảo nhiều chủ đề khác trên trang English4u để thực hành hàng ngày nhé.