Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế ngoại thương

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế ngoại thương với những từ cơ bản được chúng tôi giới thiệu ở đây sẽ giúp các bạn luyện tiếng Anh và bổ sung vốn từ vựng cho mình

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế ngoại thương

Học từ vựng tiếng Anh theo chuyên ngành

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chứng khoán

– Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung

‐ At a premium: Cao hơn giá quy định ﴾phát hành cổ phiếu﴿

‐ Bottomry loan ﴾n﴿: Khoản cho vay cầm tàu.

‐ Call loan ﴾n﴿: Tiền vay không kỳ hạn, khoản vay không kỳ hạn.

‐ Cargo deadweight tonnage: Cước chuyên chở hàng hóa

‐ Certificate of indebtedness ﴾n﴿: Giấy chứng nhận thiếu nợ

‐ Demand loan ﴾n﴿: Khoản vay không kỳ hạn, sự cho vay không kỳ hạn.

‐ Exchange premium: Tiền lời đổi tiền

‐ Export premium: Tiền thưởng xuất khẩu

‐ Extra premium: Phí bảo hiểm phụ

‐ Fiduciary loan ﴾n﴿: Khoản cho vay không có đảm bảo.

‐ Hull premium: Phí bảo hiểm mộc ﴾không khấu trừ hoa hồng môi giới﴿, phí bảo hiểm toàn bộ

‐ Indebted ﴾adj﴿: Mắc nợ, còn thiếu lại

‐ Indebtedness ﴾n﴿: Sự mắc nợ, công nợ, số tiền nợ

‐ Insurance premium: Phí bảo hiểm

‐ Loan at call ﴾n﴿: Tiền vay không kỳ hạn, khoản vay không kỳ hạn.

‐ Loan of money ﴾n﴿: Sự cho vay tiền.

‐ Loan on bottomry ﴾n﴿: Khoản cho vay cầm tàu.

‐ Loan on interest ﴾n﴿: Sự cho vay có lãi.

‐ Loan on mortgage ﴾n﴿: Sự cho vay cầm cố.

‐ Loan on overdraft ﴾n﴿: Khoản cho vay chi trội.

‐ Loan on security ﴾n﴿: Sự vay, mượn có thế chấp.

‐ Loan‐office ﴾n﴿: Sổ giao dịch vay mượn, sổ nhận tiền mua công trái.

‐ Long loan ﴾n﴿: Khoản vay dài hạn, sự cho vay dài hạn.

‐ Lumpsum premium: Phí bảo hiêm xô, phí bảo hiểm khoán

‐ Net premium: Phí bảo hiểm thuần túy ﴾đã khấu trừ hoa hồng, môi giới﴿, phí bảo hiểm tịnh

‐ Premium as agreed: Phí bảo hiểm như đã thỏa thuận

‐ Premium bond: Trái khoán có thưởng khích lệ

‐ Premium for double option: Tiền cược mua hoặc bán

‐ Premium for the call: Tiền cược mua, tiền cược thuận

‐ Premium for the put: Tiền cược bán, tiền cược nghịch

‐ Premium on gold: Bù giá vàng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế ngoại thương 1

Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày

‐ Short loan ﴾n﴿: Khoản vay ngắn hạn, sự cho vay ngắn hạn.

‐ Stevedorage ﴾n﴿: Phí bốc dở

‐ To apply for a plan ﴾v﴿: Làm đơn xin vay.

‐ To incur a penalty ﴾v﴿: Chịu phạt

‐ To incur debt ﴾v﴿: Mắc nợ

‐ To incur expenses ﴾v﴿: Chịu phí tổn, chịu chi phí

‐ To incur Liabilities ﴾v﴿: Chịu trách nhiệm

‐ To incur losses ﴾v﴿: Chịu tổn thất

‐ To incur punishment ﴾v﴿: Chịu phạt

‐ To incur risk ﴾v﴿: Chịu rủi ro

‐ To loan for someone ﴾v﴿: Cho ai vay.

‐ To raise a loan = To secure a loan ﴾v﴿: Vay nợ.

‐ Unearned premium: Phí bảo hiểm không thu được

‐ Unsecured insurance ﴾n﴿: Sự cho vay không bảo đảm, không thế chấp.

‐ Voyage premium: Phí bảo hiểm chuyến

‐ Warehouse insurance ﴾n﴿: Sự cho vay cầm hàng, lưu kho.

– Loan ﴾n﴿: Sự cho vay, sự cho mượn, tiền cho vay; công trái.

– Premium ﴾n﴿: Tiền thưởng, tiền đóng bảo hiểm, tiền bù, tiền khuyến khích, hàng biếu thêm, tiền bớt giá để câu

– Stevedore ﴾n﴿: Người bốc dỡ, công nhân bốc dỡ

– To incur: Chịu, gánh, bị ﴾chi phí, tổn thất, trách nhiệm…﴿

– Tonnage ﴾n﴿: Cước chuyên chở, dung tải, dung tích ﴾tàu﴿, trọng tải, lượng choán nước

Luyện từ vựng tiếng Anh theo chủ đề chuyên ngành kinh tế ngoại thương theo hệ thống từ vựng mà chúng tôi giới thiệu ở trên sẽ giúp bạn cải thiện vốn từ vựng mỗi ngày đó.