Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí (phần 2)

Bạn đã nhớ hết các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành mà English4u giới thiệu trong bài trước chưa. Tuy nhiên đó chưa phải là tất cả những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí cơ bản mà bạn nên biết. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tiếp tục cung cấp hệ thống từ vựng còn lại theo bảng chữ cái để các bạn dễ tìm kiếm khi cần thiết nhé.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

– neck: cổ thắt mũi khoan

– needle file: giũa kim

– Negative rake: n.góc nghiêng âm

– Nose angle: n.góc đỉnh

– nose fairing: mũi rẽ dòng

– Nose radius: n.bán kính mũi dao

– nozzle: đầu phun

– nut tap: taro đai ốc

– offset tool: dao cắt đứng, dao tiện rãnh

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí (phần 2)

Tập hợp từ vựng ngành cơ khí

– oil engine: động cơ diesel

– open structure: không chặt liên kết

– orientation engine: động cơ chỉnh hướng

– overarm: cần phía trên

– overcut: rãnh cơ sở

– pantograph: thước vẽ truyền

– Partial section: mặt cắt riêng phần

– pedestal: bệ máy

– petrol engine: động cơ xăng

– pick: răng đào

– Plasma spraying: plasma

– Plastic welding: Hàn chất dẻo

– Plane: bào

– polish: chuốt

– pin- face wrench: khoá mở chốt

– pivot: chốt

– plain indexing: phân độ đơn giản

– plain milling cutter: dao phay đơn

– plane of projection: mặt phẳng chiếu

– plane or shape: bào phẳng

– planer: máy bào dọc, máy bào giường

– planer or shaper: máy bào

– planer-type milling machine: maý phay giưòng

– planetary thread milling: sự phay ren hành tinh

– planing or shaping: sự bào phẳng

– plat drill: mũi khoan phẳng

– polishing: sự chà, đánh bóng

– polishing machine: máy chà đánh bóng

– positioning NC system: hệ thống NC vị trí

– Positive Rake: n.góc nghiên dương

– power head: phần truyền động

– power unit: cụm công suất

– precision boring machine: máy doa chính xác

– press fit jig bushing: ống lót lắp ghép bạc dẫn

– Primary motion: n.chuyển động chính, chuyển động quay của phôi

– Principle-based structural design: thiết kế kết cấu dạng nguyên lý

– profile plane of projection: mặt phẳng bên

– profile-cut broaching: chuốt theo biên dạng

– program: chương trình

– project: chiếu

– projection: hình chiếu

– pull broach, broach: chuốt kéo

– pull broaching, broaching: sự cuốt kéo

– pull end: đầu kéo

– pumping jack: con đội bơm

– punch: đột dấu

– punched tape: phiến đục lỗ

– punching: sự đột dấu

– push broach: chuốt đẩy

– push broach: dao chuốt đẩy

– push broaching: sự chuốt đẩy

– quick-change chuck: đầu kẹp rút

– quill: mũi chống tâm

– radial chaser: dao lược ren tròn

– Radial component of cuttinh force: n.Thành phần lực cắt hướng kính

– radial drilling machine: máy khoan cần

– radial feed rod: caần điều khiển

– Resistance welding: Hàn áp lực

– radiator: bộ tản nhiệt

– rail: đuờng ray

– Ram: n.Trụ trượt

– ram: khung chạy dao

– ram-type milling machine: máy phay kiểu trụ trượt

– rasp: giũa nạo

– reamer: dao chuốt

– reaming: sự chuốt lõ

– reaming: chuốt lỗ

– rear axle: trục sau

– rear column: trụ sau

– rear pilot: cán sau

– rear slide: bàn trượt sau

– rear support: chuôi sau

– regulating wheel: bánh dẫn

– relieving cam: cam đở

– representation: sự biểu diễn

– rescess: gờ đá mài

– resinoid bond: liên kết nhựa hoá

– rest: tốc kẹp

– right-hand milling cutter: dao phay chiều phải

– right-hand tool: dao phaỉo

– ring lap: dao mài rà kiểu vòng

– rocker: thanh cân bằng

– rod: thanh bơm

– roll burnshing: sự cán bóng

– rollburnisher: con lăn cán bóng

– Rotary stops for carriage: n.Dừng bàn xe dao

– rotary table: bàn xoay

– rotating centre: tâm quay

– rotating lap: bàn rà quay

– round file: giũa tròn

– rubber bond: liên kết cao su

– rudder: cánh lái

– Saddle: n.bàn trượt

– saddle: bàn trượt

– Spraying technology: Công nghệ phun phủ

– Spraying equipment: Thiết bị phun

– Spraying consumables: vật liệu phun

– Submerged arc welding: Dưới lớp thuốc SAW

– Spraying parameter: chế độ phun

– Spraying processes: phương pháp phun

– saddle: bệ máy

– saddle: bệ đỡ

– sand bunker: khoang chứa cát chống cháy

– scale: tỷ lệ

– scavenging port: chỗ xả cặn

– scraper: lưỡi nạo

– scraper: cạo rà

 scraping: sự cạo rà

– screw clamp: kẹp bằng vít

– scriber: mũi vạch

– second rocket stage: tầng tên lửa thứ 2

– sector arm: trục tỉ lệ

– segmental circular saw: dao cắt vòng ghép

– segmental circular saw: vòng ghép

– semi-automatic machine: máy công cụ bán tự động

– sepatator: bộ phân chia

– serewdriver: cây vặn vít, tuốc nơ vít

– shaft-type arbor: trục gá dao

– Shank: n.thân dao, cán dao

– shaper: máy bào ngang

– shell reamer: lưỡi căt

– shell reamer: dao chuốt thô, chuốt phá

– shell-type core drill: mũi khoan kiểu ống lót

– short dashes: nét gián đoạn

– Side cutting edge angle (SCEA): n.Góc lưỡi cắt bên

– side head: đầu trượt

– Side rake angle (RA): n.Góc nghiêng bên

– Side relief angle: n.góc thoát bên

– Side View: n.Hình chiếu đứng

– sile toolhead: đầu gá dao ngang

– singer- thread milling cutter: dao phay ren đơn

– single- angle milling: dao phay góc đơn

– single-flute drill: mũi khoan rãnh xoắn đơn

– Single-point cutting machine tool: n.Máy công cụ sử dụng một lưỡi cắt

– Single-point locating element: n.Thành phần định viị 1 điểm

– single-point threading: dao tiện ren

– single-pointtool: dao tiện một lưỡi cắt

– single-rib grinding wheel: bánh mài đơn

– size scatter: độ phân tán kích thước

– size, dimension: kích thước

– slide bar: thanh truượt

– slider: con trượt

– sliting saw.circular saw: dao phay cắt rãnh

– slotted washer: vòng đệm có rãnh

– slotting: sự gia công rãnh

– slotting machine: máy bào rãnh

– slotting tool: dao cắt rãnh

– smooth file: giũa mịn

– socket wrench: khoá ống chìm

– solar battery: pin mặt trời

– Solid drawing: n.bản vẽ 3D

– solid lap: dao mài rà cứng

– spacing collar: vành ngăn cách

– spark plug: bugi

– Specific design: n.thiết kế cụ thể

– Speed: n.tốc độ quay của trục chính

– speed selector lever: cần tốc đọ

– spherical washer: vòng đệm cầu

– spindle: trục chính

– Spindle (with chuck): n.trục chính (có gắn mâm cặp)

– spindle box unit: phần hộp trục

– spindle nose: nắp trục chính

– Spindle speed seletor: n.bộ điều chỉnh vận tốc trục chính

– spindlecarrier: giá đỡ trục

– spindle-nose key: chốt đầu trục chính

– Split-nut control: n.Cần điều chỉnh đai ốc 2 nửa

– spoke: nan hoa

– spot-face: lả miệng

– spotfacer: mũi lả miệng

– spot-facing: sự lả miệng

– square file: giũa vuông

– standard: tiêu chuẩn

– standard deviation: n.độ sai lệch tiêu chuẩn

– standardization: sự tiêu chuẩn hoá

– starter-generator: máy phát khởi động

– star-type dresser: đầu sửa đá mài kiểu sao

– steady rest: tốc định vị

– steering gear: tay lái

– step drill: mũi khoan bậc

– step motor: động cơ theo bước

– step-type chip breaker: thoát phoi kiểu bậc

– stone holder: cần giữ đá

– stop bracket: vấu đỡ

– straight cup wheel: đá mài hình chậu thẳng

– straight shank: chuôi thẳng

– straight- shanktool: dao cán thẳng

– straight wheel: bánh mài phẳng

– strap clamp: kẹp kiểu vòng

– stub arbor: ổ trục chính

– supercharger: bơm cao áp

– superfinishing: sự gia công siêu tinh

– support roller: con lăn đỡ

– Supporting pin: n.Chốt đỡ

– supporting shoe: guốc tựa

– surface gauge: cữ phẳng

– surface- grinding machine: máy mài phẳng

– surpace broach: chuốt bề mặt

– surpace broaching: sự chuốt bề mặt

– swing axle: trục quay

– swinging clamp: kẹp lắc

– swivel: khớp xoay

– swivelling table: bàn xoay

– swivelling table: bàn xoay

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí (phần 2) 1

Học từ tiếng Anh theo chuyên ngành

– tackle block: hệ thống nâng

– tailplane: cánh đuôi

– tailstock: ụ động

– Tailstock quill: Nòng ụ động

– tangent chaser: dao lược ren tiếp tuyến

– Tolerance and assembly: Dung sai và lắp ghép

– thread cutting tool: dụng cụ cắt ren

– Thread rolling tool: dụng cụ cán ren

– testing and evaluate the welding quality: kiểm tra và đánh giá chất lượng hàn

– Tensile testing: kéo

– Tangential component of cutting force: Thành phần lực tiếp tuyến

– Tangential component of cutting force: đuôi mũi khoan

– tank: bể chứa

– tank car: toa chở nhiên liệu

– tap: mũi cắt ren taro

– tape punch: thiết bị đục lỗ

– taper flat file: giũa phẳng đầu côn

– taper mandrel: trục gá côn

– taper reamer: dao chuôt côn

– taper shank: chuôi côn

– template: dưỡng, mẫu

– thermal screen: màn chắn nhiệt

– thermoregulating system: cửa chắn hệ thống điều nhiệt

– thick line: nét đậm

– thin line: nét mảnh

– thread cutting: sự cắt ren

– thread grinding: sự mài ren

– thread milling: sự phay ren

– thread- milling cutter: dao phay ren

– thread rolling: sự cán ren

– thread-cutting die: khuôn bàn cắt ren

– thread-cutting head: đầu cắt ren

– thread-grinding machine: máy mài ren

– threading tool: n.dao tiện ren

– three- side milling cutter: dao phay 3 phía

– three- square file: giũa tam giác

– three-jaw chuck: mâm cặp ba chấu

– Three-point locating element: n.Thành phần định vị 3 điểm

– Tool angles: n.Các góc cắt của dao

– Tool clearance: Góc sau

– Tool cutting edge angle: góc lưỡi cắt

– Tool cutting edge plane: mặt phẳng cắt của dao

– tool electrode: điện cực dụng cụ

– Tool life: Tuổi bền của dụng cụ cắt

– tool magazine: nơi trữ dụng cụ dao cắt

– Tool Post: Giá kẹp dao, đài gá dao

– tool post: giá kẹp dao

– Tool rake: n.Góc trước

– tool shank: cán dao

– Tool wear: n.Sự mòn dụng cụ cắt

– tooth profile error: sai số biên dạng răng

– top bed: thân trên

– Top view: n.hình chiếu bằng

– total composite error single flank: tổng sai số mặt lưng

– tracing pin, traccer: chốt theo dấu

– tracing slide: trượt theo dấu

– track cleanr: thiết bị vệ sinh

– track wheel: bánh lăn xích

– traction generatior: máy phát để kéo

– tractor: máy kéo

– trailer: moóc

– transfer bar: thanh truyền

– transfer finger: cữ chặn

– transfer line: đường truyền

– Transient surface: n.bề mặt chuyển tiếp

– traverse grinding: sự mài tịnh tiến dọc

– trepanning drill: mũi khoan đột tròn

– trimming tab: dải cân bằng

– tripping dog: con cóc hành trình

– truck trailer: xe kéo moóc

– truing dressing: sự chỉnh sửa đá mài

– turning: sự tiện

– TIG, MIG/MAG welding Plasma: Hàn TIG, MIG, MAG

– turning: tiện

– turning tool: dao tiện trơn

– turret: đầu rơvonve

– Turret lathe: n.máy tiện rơ von ve

– twist drill: mũi khoan xoắn

– Two-point locating element: n.Thành phần định vi 2 điểm

– ultrasonic tool: dụng cụ siêu âm

– unbalance: không cân bằng

– Undeformed chip width: n.Chiều rộng phoi không biến dạng

– undercarriage: bánh dẫn hướng

– unification: sự đồng nhất

– Universal Lathe: n.máy tiện vạn năng

– up milling, conventional milling: sự phay ngược

– upcut: rãnh trên

– Ultrasonic welding: Hàn siêu âm

– upright,column: cột, tru

– valve: van, xupap

– valve tappet: cần van

– vertical broaching machine: máy chuốt đứng

– Vertical Shaper: n.Máy bào đứng (xọc)

– vertical slide: bàn trượt đưng

– vertical toolhead: đầu gá dao đứng

– vice: êto, bàn kẹp

– view: sự chiếu

– visible outline: đường bao thấy được

– vitrified bond: liên kết kiểu thuỷ tinh hoá

– water cooling section: buồng nước làm nguội

– Ways: n.Băng trượt

– Wear crater: n.Vùng mòn khuyết

– Wear land: n. Vùng bị mòn

– web thinning: có gờ mỏng

– Wedge angle: n.Góc chêm

– wet grinding: sự mài ướt

– wheel: bánh xe

– wheel pair: cặp bánh xe

– wheel shape: dạng đá mài

– wheel tractor: máy kéo bánh hơi

– wheelhead: hộp đá mài

– wheelheard: đầu làm việc

– wing: cánh

– work head: đầu làm việc

– work rest blade: thanh tựa

– work support arm: cần chống

– work surface: n. Bề mặt gia công

– workholder retainer: mâm kẹp phôi

– Workpiece: n.chi tiết gia công, phôi

– wrench opening: đầu mở miệng, đầu khoá

– Welding technology & joining technique: Công nghệ hàn &kỹ thuật nối ghép

– WPS_Welding Procedure Specification: Thiết kế quy trình công nghệ hàn

– Welding processes: Quá trình hàn

– Welding procedure specification approval: Phê chuẩn quy trình hàn

– Welder, welding operator: Thợ hàn

– Welding consumables: Vật liệu hàn

– Welding equipment: Thiết bị hàn

– Welding robot: Robot hàn

– Welding machine: Máy hàn

– Welding flux: Thuốc hàn

– Welding stick: Que hàn

– Welding wire: Dây hàn

Rất nhiều từ vựng tiếng anh liên quan đến chuyên ngành cơ khí phải không nào. Nếu trong quá trình làm việc và học tập, bạn gặp từ mới và cần tra nghĩa thì có thể để lại bình luận ở phía dưới nhé. Chúng tôi sẽ giải đáp tới các bạn một cách nhanh nhất giúp các bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí (phần 2)
Rate this post