Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí (phần 1)

Bài viết này sẽ tổng hợp hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí giới thiệu đến các bạn hi vọng sẽ là nguồn tài liệu hữu ích cho những ai đang theo học và muốn củng cố lại chuyên môn.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

– abrasive: chất liệu mài

– abrasive belt: băng tải gắn bột mài

– abrasive slurry: bùn sệt

– abrasive slurry: bùn sệt mài

– abrasive stick, stone: đá mài

– accummulator battery: acqui

– adapter: khâu nối

– adapter plate unit: bộ gắn đầu tiêu chuẩn

– adapter sleeve: ống nối trượt

– Advanced welding processes: Hàn đặc biệt

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí (phần 1)

Từ vựng liên quan đến chuyên ngành cơ khí

– Arc welding: Hàn hồ quang

– Additional adjustable support: Gối tựa điều chỉnh bổ sung

– Adjustable support: n.Gối tựa điều chỉnh

– adjusttable lap: dao mài rà điều chỉnh được

– adjusttable wrench: mỏ lết

– aerodynamic controller: bộ kiểm soát khí động lực

– aileron: cánh phụ cân bằng

– aircraft: máy bay

– amplifier: bộ khuyếch đại

– anchor prop: chân cố định

– Angle of cutting: n.Góc cắt

– antenna: anten

– Apron: n.Tấm chắn

– apron: tấm chắn

– arawler tractor: máy kéo bánh xích

– arbor support: ổ đỡ trục

– arm: cần xoay

– armature: cuộn ứng

– assembly: sự lắp ráp

– Assembly drawing: n.bản vẽ lắp

– audio oscillator: bộ dao động âm thanh

– automatic cycle control device: thiết bị kiểm soát chu kì tự động

– automatic lathe: máy tiện tự động

– automatic machine tool,

– automatic machine: máy công cụ tự động

– automaticloading device: thiết bị cấp phôi tự động

– Axial component of cutting force: n.Thành phần lực cắt dọc trục

– Axonometric View: n.hình chiếu trục đo

– Back rake angle: n.góc nâng

– balance: sự cân bằng

– balancing mandrel: trục caân bằng

– balancing stand: giá câ nbằng

– balancing weight: đối trọng cân bằng

– bar- advancemeny mechanism: cơ cấu thanh dẫn tiến

– bar-clamping mechanism: cơ cấu thanh kẹp

– base: giá chia

– base: đế máy

– Bending: uốn

– Bore: doa

– Bore: khoét

– Bolt and riveting: blong và đinh tán

– Brazing, soldering: Hàn vảy

– base unit: phần thân máy

– basis mesh fraction: thành phân hạt mài cơ bản

– beam: cần, thanh ngang

– bearing sleeve: ống lót ổ đỡ

– Bed shaper: n. máy bào giường

– Bed shaper: băng may

– bench: bàn thợ nguội

– bench hammer: búa thợ nguội

– benchwork: gia công nguội

– bent tool: dao đầu cong

– body: thân mũi khoan

– body: thân dụng cụ

– body: thân xe

– bogic: thanh chuyển hướng

– booster: động cơ tăng tốc

– bore: doa lỗ

– Boring: sự doa lỗ

– Boring bar: n.thân dao khoét

– boring bar: cán dao doa

– boring head: đầu dao doa

– boring machine: ống lót doa lỗ

– boring tool: dụng cụ doa

– bottom bed: thân dưới

– bottom carriage: hộp gá

break: chỗ cắt

– broach: chuốt

– broaching machine: máy chuốt

– buffing wheel: đĩa chà bóng

– burnisher: dụng cụ mài bóng

– burnishing: sự đánh bóng, mài bong

– camshaft: trục cam

– camshaft: trục cam

– Capstan wheel: n.Tời quay

– carburettor: bộ chế hoà khí

– Carriage: n.Hộp chạy dao

– carriage: hộp chạy dao

– carrier: giá đèo hàng

– centre height: chiều cao tâm

– centre hole: lỗ định tâm

– centreless grinding: mài vô tâm

– centreless grinding machine: máy mài vô tâm

– change gear train: truyền động đổi rãnh

– Choice the workpiece and determine the: chọn phôi và xác định lượng dư gia công

– Cutting tools: dụng cụ cắt

– change gears: các bánh răng thay thế

– chassis: sườn xe

– checking by single-flank rolling: sự kiểm tra bằng con lăn đơn mặt sau

– chip breaker: khe thoát phoi

– Chip contraction: Sự co phoi

– Chip pan: n.Khay chứa phoi

– chisel edge: đinh cắt

– chuck: mâm cặp

– chute: máng trượt

– circular broach: dao chuôt lỗ

– circular chaser: dao lược ren vòng

– circular form tool: dao định hình tròn

– circular sawing machine: máy cưa vòng

– clamp: bệ cố định máy

– clamp hook: móc kẹp

– clamping: sự kẹp chặt

– clamping: kẹp chặt

– clamping divice: dụng cụ, đồ gá kẹp

– clamping flange: bích kẹp

– climb milling, down milling: sự phay xuôi

– Clutch: n.Khớp ly hợp

– clutch: ly hợp

– CNC machine tool: n.Máy công cụ điều khiển số

– CNC vertical machine: n.Máy phay đứng CNC

– coal-cutter: máy đào than

– coarse file: giũa thô

– collapsable tap: taro xếp mở

– collet: ống kẹp

– combination centre drill: mũi khoan tâm

– Compound rest: n.Bàn dao phức hợp

– Compound rest: bàn dao phức hợp

– compound rest slide: giaá trượt bàn dao

– concave half- nround milling cutter: dao phay bán cầu lõm

– contact roll: con lăn tiếp xúc

– Continuous chip: n.Phoi liên tục

– Continuous feed motion: n.chuyển động ăn dao liên tục

– continuous line: nét liền

– control desk: bảng đồng hồ đo

– Conventional machine tool: n.Máy công cụ cổ điển

– Conventional vertical Miller: n.Máy phay đứng truyền thống

– conver half-round milling cutter: dao phay bán cầu lồi

– coolant pump: bơm chất làm nguội

– core drill: mũi khoan lõi

– core drilling: sự khoan lõi

– coredrill: khoan lõi

– counterbore: mũi khoan, xoáy mặt đầu

– counterbore or countersink: khoan, xoắy mặt đầu

– countersink: mũi lả, xoáy mặt đầu

– counterweight: đối trọng

– cradle: bệ đỡ

– Cross section: n.mặt cắt ngang

– Cross slide: n.Bàn trượt ngang

– cross slide: bàn trượt ngang

– cross slide: trượt ngang

– crossrail: thanh dẫn ngang

– crossrail: cần xoay ngang

– crossrail head: đầu xoay ngang

– Cross-section area of uncut chip: n.tiết diện ngang của phoi

– crown block: khối đỉnh

– cummulative pitch error: sai số bước tích luỹ

– current colector: khung góp điện

– cut: rãnh giũa

– Cut off: v.tiện cắt đứt

– cutting chain: xích khai thác

– Cutting edge orthogonal: n.Mặt phẳng chéo của lưỡi cắt

– Cutting force: Lực cắt

– cutting pliers, nipppers: kìm cắt

– cutting point: phần cắt của mũi khoan

– cutting section: phaần cắt

– cutting sharft: trục sắt

– cutting tip: đỉnh cắt

– Cutting tool: n.công cụ cắt, dao cắt

– cylinder block: khối xi lanh

– cylinder head: đầu xi lanh

– cylinder wheel: đá mài hình trụ

– cylindrical grinding: máy mài tròn ngoài

– cylindrical mandrel: trục gá trụ

– cylindricalgrinding: sự mài tròn ngoài

– Dead center: n.Mũi tâm tĩnh

– dead-smooth file: giũa tinh

– Deformation: n.sự biến dạng

– dense structure: cấu trúc chặt

– Dẹpth of cut: n.chiều sâu cắt

– derrick: tháp

– Detail drawing: n.bản vẽ chi tiết

– diamond: kim cương

– diamond pin: chốt hình thoi

– dick-type wheel: đá mài dạng đĩa

– dielectric fluid: chất lỏng cách điện

– differential indexing: phân độ vi sai

– direct indexing: phân độ trực tiếp

– Design the technology procedure and manufacturing step: Thiết kế các quy trình công nghệ và các nguyên công

– drilling machine: máy khoan

– Discontinuous breaking segment chip: n.Phoi vòng gãy

– Discontinuous shearing segment chip: n.Phoi vòng không liên tục

– dish wheel: đá mài đĩa

– disk-type milling cutter: dao phay đĩa

– double- head wrench: cờ lê 2 đầu

– double-angle milling: dao phay góc kép

– double-angle point: điểm góc kép

– draw: vẽ kĩ thuật

– drawbar, draw- in rod: thanh kéo

– Drawing: n.bản vẽ

– drawing: sự vẽ kĩ thuật

– drawing: bản vẽ kĩ thuật

– drill: khoan lỗ

– drill: mũi khoan

– drill chuck: đầu kẹp mũi khoan

– drill jig: bạc dẫn mũi khoan

– drilling: sự khoan lỗ

– drilling machine: máy khoan

– drilling rig: tháp khoan

– driver plate: mâm quay

– driver’s cabin: buồng lái

– drivig pin: chốt xoay

– eccentric: lệch tâm

– eccentric clamp: kẹp lệch tâm

– electric binet: hợp công tắc điện

– electric- contact gaugehead: đầu đo điện tiếp xúc

– electric drill: khoan điện cầm tay

– electric locomotive: dầu máy điện

– electrical- discharge machining: gia công bằng phóng điện

– electric-spark machining: gia công tia lửa điện

– electrolyte: dung dịch điên ly

– electrophysical machining: sự gia công hoá lí

– elevator: cánh nâng

– Electron beam welding: Tia điện tử

– Equipment: Thiết bị

– Electro Slag welding: Hàn điện

– end mill: dao phay mặt đầu

– end support: giá đỡ phía sau

– End View: n.Hình chiếu cạnh

– engine comparment: buồng động cơ máy

– engine lathe: máy tiện ren

– engraving machine: máy phay chép hình

– expanding mandrel: trục gá bung

– expansion reamer: dao chuôt nong rộng

– face conveyer: băng chuyền

– Face lathe: n.máy tiện cụt

– face milling cutter: dao phay mặt

– face milling head: đầu dao phay mặt

– face plate: mâm giữ

– facing tool: dao tiện mặt đầu

– Feed: n.lượng ăn dao, lượng tiến dao

– feed back sensing head: đầu ghi hồi chuyển

– feed box: hộp xe dao

– Feed selector: n.Bộ điều chỉnh lượng ăn dao

– feed shaft: trục chạy dao

– feeder: máng cấp phôi

– ferm-relieved tooth: răng dạng hớt lưng

– file: giũa

– Flux cored arc welding: Điện cực lõi bột FCAW

– Friction welding: Ma sát

– Flame spraying: nhiệt khí

– file: cái giũa

– filing: sự giũa

– filter: bộ lọc

– fin: cánh đứng

– final rocket stage: tầng tên lửa cuối cùng

– finishing: sự gia công tinh, đánh bóng

– finishing turning tool: dao tiện tinh

– Fixed support: n.Gối tựa cố định

– Fixture, jig: n.đồ gá

– Flank: n.mặt sau của dao

– flap: cánh rà, cánh gấp

– flaring cup wheel: đá mài hình chậu côn

– flat chisel: cái đục phẳng

– flat form tool: dao định hình phẳng

– flat point: điểm phẳng

– flat-nose pliers: kiìm mỏ dẹp

– float: phao

– flute: rãnh xoắn, rãnh thoát

– flyhob: dao -hcs hình đơn

– follower rest: tốc lăn theo

– form tool: dao định hình

– four-jaw chuck: mâm cặp bốn chấu

– frame: khung xe

– freight car: toa chở hàng

– front column: trụ trước

– front fender, mudguard: chắn bùn trước

– front pilot: thân trước

– front slide: bàn trượt trước

– frontal plane of projection: mặt phẳng chính diện

– fuel pump and injector: bơm và vòi phun nhiên liệu

– fuel tank: bồn nhiên liệu

– fuselarge: thân máy bay

– gasket: đệm lót

– gasoline tank: thùng nhiên liệu

– gear cutting: sự cắt răng

– gear grinding: sự mài bánh răng

– gear grinding machine: máy mài bánh răng

– gear hobbing machine: máy phay răng phác hình

– gear rolling: sự cán răng

– gear rolling: bánh cán răng

– Gear shaper: Máy bào răng

– Gas welding: Hàn khí

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí (phần 1) 1

Dụng cụ gia công răng trong tiếng Anh gọi là gì?

– gear cutting tool: dụng cụ gia công răng

– Grinding machine: máy mài

– grinding tool, grinding wheel: dụng cụ mài

– gear shaping: tạo dạng răng

– gear shaving: sự cà răng

– gear- tooth end mill: dao phay chân răng

– gearbox: hộp số

– gearhead: hộp bánh răng

– gear-shaving cutter: dao cà răng

– gear-shaving cutter: máy cà răng

– gear-tooth side milling cutter: dao phay biên răng

– generetion-cut broaching: chuốt theo đường sinh

– glass tube: ống thuỷ tinh

– goose-neck tool: dao cổ ngỗng

– grain: hạt mài

– grain size index: kií hiệu cỡ hạt

– grain size: cỡ hạt mài

– grind: mài

– grinding: sự mài

– grinding wheel grade: cấu trúc đá mài

– grinding segment: xéc măng mài

– grinding wheel: bánh, đá mài

– groove-type chip breaker: thoát phoi kiểu rãnh

– hacksaw: cái cưa

– hacksaw blade: lưỡi cưa

– half-round file: giũa lòng mo

– hand chipping: sự đục bằng tay

– hand reamer: dao chuốt cầm tay

– hand tap: taro tay

– hand unloading: lấy sản phẩm bằng tay

– hardness testing: độ cứng

– Hand wheel: n.Tay quay

– handlebars: tay lái

– handloading: cấp phôi bằng tay

– haulage rope: cáp tải

– haulage unit: cụm tải

– head column: cột phía trước

– head lamp: đèn pha

– Headstock: đầu máy

– headstock: ụ trước

– Headstock assembly: n.Cụm ụ trước (Cụm đầu máy)

– Heel: n.Lẹm dao

– helical tooth cutter: dao phay răng xoắn

– hob: dap phay phác hình

– hob swivel head: đầu xoay dao

– hob slide: bàn trượt dao

– holder: cán dao

– honing: sự mài khôn, mài doa

– honing machine: máy mài khôn

– honing tool: dụng cụ mài khôn

– hook spanner: khóa móc, cờ lê móc

– hopper: phễu cấp phôi

– horizontal boring machine: máy doa nằm ngang

– horizontal broaching machine: máy chuốt ngang

– horizontal plane of projection: mặt phẳng ngang

– index change gears: các bánh răng thay đổi tỷ số

– index crank: thanh chia

– index pin: chốt chí

– index plate: đĩa chia

– indexing mechanism: cơ cấu chia, cơ cấu phân độ

– indexing mechanism: chia, phân độ

– inductance coil: cuộn cảm

– inductance gauge head: đầu đo cảm kháng

– inductance-type pick-up: bộ phát kiểu cảm kháng

– inserted blade: răng ghép

– intake pipe: ống nạp

– interchangeability: tính lắp dẫn

– internal broach: chuốt lỗ

– internal broaching: sự chuốt lỗ

– internal grinding: mài tròn trong

– internal roll burnisher: sự cán bóng mặt trong

– jaw: chấu kẹp

– jet: ống phản lực

– jib: băng tải

– jig base: giá đỡ bạc dẫn

– jig bushing: ống lót bạc dẫn

– jig-boring machine: máy doa có dẫn hướng

– key- seat milling cutter: dao phay răng then

– keyway broach: dao chuốt rãnh then

– kinematic accuracy: độ chính xác động học

– kinematic chain: chuỗi truyền động

– knee: khớp coongxon

– land: rãnh thoát phoi

– lap: mài rà

– lapping: sự mài rà, mài nghiền

– lapping compound: chát mài rà

– lapping machi ne: máy mài rà

– lathe: máy tiện

– lathe accessories: phụ tùng máy tiện

– lathe centre, centre: tâm máy tiện

– lathe dog: cái tốc

– lathe tool: dao tiện

– Laser welding: Laser

– lathe: máy tiện

– Lathe: tiện

– lathe work: gia công tiện

– launch rocket: tên lửa đẩy

– lay out: lấy dấu

– laying out: sự lấy dâu, lấy mực

– lead compenaor: bộ chính bù hướng

– Lead screw: n.Vít me tiện ren

– left- hand milling cutter: dao phay chiêù trái

– left-hand tool: dao trái

– Limit Value of wear: n.Giới hạn của độ mòn

– line: các lọai đường nét

– liner bushing: ống lót thẳng

– loader: bộ nạp than

– loading station: vị trí nơi cấp phôi

– Locate: v.định vị

– Locating: n.Sự định vị

– Locating element: n.Thành phần định vị

– locating pin: chốt định vị

– lock pin: chốt định vị

– ocomotive: đầu máy xe lửa

– long chain: nét chấm gạch

– Longitudial and traverse feed control: n.Cần điều chỉnh lượng ăn dao xuyên tâm và dọc trục

– longitudinal table: bàn dọc

– lorry, truck: xe tải nhẹ

– machine pulse generator: máy phát xung

– Machining: Gia công

– machining centre: tâm gia công

– machne tap: taro trên máy

– magazine: nơi trữ phôi

– magnetic chuck: mâm từ tính

– magnetic separetor: bộ tách từ tính

– Mahine tool: Máy công cụ, máy cắt

– main cylinder: xy lanh chính

– Manual metal arc welding: Hàn hồ quang tay MMA

– milling tool: dao phay

– machine tool: máy công cụ

– Machinery technology: Công nghệ chế tạo máy

– milling machine: máy phay

– main tool slide: bàn trượt dao chính

– manchine reamer: dao chuốt trênmáy

– mandrel, arbor: trục gá, trục tâm

– margin: gờ xoắn

– master gear: bánh răng mẫu

– medium structure: cấu trúc trung bình

– mill: phay

– milled tooth: răng phay

– milling cutter: dao phay

– milling machine: máy phay

– millling: sự phay, gia công phay

– motor fan: quạt máy động cơ

– motor vehicle: xe có động cơ

– mounting of grinding wheel: gá lắp đá mài

– muffler: ống xả

– Multiple-point cutting machine tool: máy công cụ sử dụng dao cắt nhiều lưỡi cắt

– multi-rib grinding wheel: bánh mài nhiều ren

Bạn nhớ theo dõi bài viết tiếp theo để bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành này cũng như biết cách học từ mới hiệu quả nhất nhé.