Từ vựng tiếng Anh chủ đều kỳ nghỉ – holiday

Sau những ngày làm việc mệt nhọc, bạn muốn tìm cho mình một không gian lý tưởng để thư giãn và lấy lại tinh thần. Hay bạn muốn đi nghỉ ở nước ngoài và cần chuẩn bị cho mình một số từ vựng cần thiết để giao tiếp giúp chuyến đi thuận lợi hơn. Bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây để bổ sung từ vựng tiếng Anh chủ đề kỳ nghỉ cho mình nhé. Đây cũng là cách học tiếng Anh hiệu quả mà bạn có thể tham khảo.

Từ vựng tiếng Anh chủ đều kỳ nghỉ - holiday

Từ vựng tiếng Anh cho kỳ nghỉ

  1. Từ vựng tiếng Anh về nơi bạn muốn đi cho kỳ nghỉ

– Abroad: đi nước ngoài

– To the seaside: nghỉ ngoài biển

– To the mountains: đi lên núi

– To the country: xung quanh thành phố

– Camping: đi cắm trại

– On a walking holiday: kỳ nghỉ đi bộ

– On a sightseeing holiday: đi ngắm cảnh

– On a package holiday: kỳ nghỉ trọn gói

  1. Các hoạt động trong kỳ nghỉ

– Put your feet up: thư giãn

– Do some sunbathing: tắm nắng

– Get sunburnt: phơi nắng

– Try the local food: thử các món đặc sản

– Go out at night: đi chơi buổi tối

– Dive: lặn

– Sailing: chèo thuyền

– Windsurfing: lướt ván

– Waterskiing: trượt nước

– Scuba diving: lặn biển

– Rock-climbing: leo núi

– Horse-riding: cưỡi ngựa

Từ vựng tiếng Anh chủ đều kỳ nghỉ - holiday 1

Put your feet up: thư giãn

  1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề kỳ nghỉ – holiday

– have/take a holiday (a vacation)/a break/a day off/a gap year: nghỉ mát/nghỉ ngơi/nghỉ làm một ngày/nghỉ ngắt quãng một năm sau khi ra trường

– go on/be on holiday (vacation)/leave/honeymoon/safari/a trip/a tour/a cruise/a pilgrimage đi nghỉ mát/đi nghỉ phép/đi nghỉ tuần trăng mật/đi quan sát động vật hoang dã/đi chơi xa/đi tour/đi chơi biển/đi hành hương

– go backpacking/camping/hitchhiking/sightseeing: đi du lịch ba-lô/đi cắm trại/đi nhờ xe/đi tham quan

– plan a trip/a holiday (a vacation)/your itinerary: lên kế hoạch đi chơi/đi nghỉ/lên lịch trình

– book accommodation/a hotel room/a flight/tickets: đặt chỗ ở/phòng khách sạn/chuyến bay/vé

– have/make/cancel a reservation/booking: đặt chỗ/hủy đặt chỗ

– rent a villa/a holiday home/a holiday cottage: thuê một biệt thự/nhà nghỉ riêng ở ngoại ô/nhà nhỏ ở ngoại ô

– hire/rent a car/bicycle/moped: thuê xe hơi/xe đạp/xe máy

– stay in a hotel/a bed and breakfast/a youth hostel/a villa/a holiday home/a caravan: nghỉ ở khách sạn/nhà khách (có điểm tâm)/nhà trọ du lịch/biệt thự/nhà nghỉ riêng ở  ngoại ô/nhà lưu động

cost/charge $100 a/per night for a single/double/twin/standard/en suite room: tính phí $100 một đêm cho phòng đơn/phòng giường đôi/phòng 2 giường đơn/phòng tiêu chuẩn/phòng có toilet riêng

– check into/out of a hotel/a motel/your room: nhận/trả phòng khách san/phòng của bạn

– pack/unpack your suitcase/bags: đóng gói/mở va-li/túi xách

– call/order room service: gọi/đặt dịch vụ phòng

– cancel/cut short a trip/holiday (vacation): hủy/bỏ dở chuyến đi/kỳ nghỉ

Mùa hè đến rồi, chắc chắn bạn sẽ có những kỳ nghỉ thú vị với gia đình và bạn bè. Đừng quên đó cũng là cơ hội giúp bạn luyện tập và bổ sung vốn từ vựng tiếng anh cho mình đó.

Từ vựng tiếng Anh chủ đều kỳ nghỉ – holiday
Rate this post