Từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá

Bạn yêu thích bóng đá, bạn thường xuyên xem các trận đấu nước người với giọng bình luận nước ngoài. Vậy làm thế nào để hiểu được họ đang nói gì? Và tự miêu tả trận bóng đá bằng tiếng anh với những trận đá khác?. Bạn có thể bổ sung từ vựng tiếng anh chủ đề bóng đá qua bài viết này nhé.

Các chủ đề từ vựng tiếng anh khác:

Từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá

Từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá

  1. Từ vựng tiếng Anh khi nói về người chơi bóng đá

– Attacking midfielder: Tiền vệ tấn công

– Centre midfielder: Trung tâm

– Deep-lying playmaker: DM phát động tấn công (Pirlo là điển hình:16 )

– Defender (Left, Right, Center): Trung vệ

– Defensive midfielder: Phòng ngự

– Forwards (Left, Right, Center): Tiền đạo hộ công

– Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hàng phòng ngự

– Goalkeeper: Thủ môn

– Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh

– LM,RM: Left + Right: Trái phải

– Striker: Tiền đạo cắm

– Sweeper: Hậu vệ quét

– Winger: Tiền vệ chạy cánh(ko phải đá bên cánh)

  1. Từ vựng tiếng Anh liên quan

– backheel: quả đánh gót

– corner: quả đá phạt góc

– defender: hậu vệ

– draw: một trận hoà

– equaliser: bàn thắng san bằng tỉ số

– extra time: hiệp phụ

– foul: lỗi

– free-kick: quả đá phạt

– full-time: hết giờ

– goal difference: bàn thắng cách biệt (VD: Đội A thắng đội B 3 bàn cách biệt)

– goalkeeper: thủ môn

– goal-kick: quả phát bóng từ vạch 5m50

– header: quả đánh đầu

– head-to-head: xếp hạng theo trận đối đầu (đội nào thắng sẽ xếp trên)

– injury time: giờ cộng thêm do bóng chết

– linesman (referee’s assistant): trọng tài biên, trợ lý trọng tài

– manager: huấn luyện viên

– match: trận đấu

Từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá 1

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

– midfielder: trung vệ

– offside: việt vị

– own goal: bàn đốt lưới nhà

– penalty shoot-out: đá luân lưu

– penalty: quả phạt 11m

– pitch: sân thi đấu

– play-off: trận đấu giành vé vớt

– prolific goal scorer: cầu thủ ghi nhiều bàn

– put eleven men behind the ball: đổ bê tông

– referee: trọng tài

– skipper: đội trưởng

– substitute: dự bị

– the away-goal rule: luật bàn thắng sân nhà-sân khách

– the kick-off: quả giao bóng

– throw-in: quả ném biên

  1. Từ vựng tiếng Anh khi nói về sân vận động

– National Stadium: Sân vận động Quốc gia

– Stand: Khán đài

– Capacity:Sức chứa sân vận động (bao nhiêu khán giả)

– Pitch:Sân thi đấu (được giới hạn bởi đường biên ngang và đường biên dọc)

– Touch line:Đường biên dọc

– Goal line:Đường biên ngang

– Penalty area:Vòng cấm địa

– Goal:Khung thành

– Ground:Mặt sân

– Bench:Băng ghế dự bị

– Corner Flag:Cờ cắm ở bốn góc sân

– Commentator: Bình luận viên

– Supporter: Cổ động viên

– Fan club: Hội cổ động viên

– Hooligans: Những kẻ cồn đồ bóng đá

– Contract: Hợp đồng

– Renew the contract: Gia hạn hợp đồng

Tạo thói quen mỗi ngày học 5 từ nhé các bạn. Như vậy sẽ nhớ từ lâu hơn đó. Chúc các bạn tự học tiếng anh online hiệu quả!!!

Từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá
Rate this post