Tiếng Anh giao tiếp trong bữa ăn

Trong bữa ăn hàng ngày, những câu chuyện vui sẽ giúp không gian ấm cúng hơn rất nhiều đó. Nếu bạn có bữa ăn tốt với những người bạn nước ngoài thì các chủ đề như du lịch, phim ảnh cũng nên được đề cập. Tuy nhiên có những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong bữa ăn mà bạn nên biết, chắc chắn sẽ hữu ích với bạn ngay cả khi đi ăn ở nhà hàng đó.

Tiếng Anh giao tiếp trong bữa ăn

Học tiếng Anh giao tiếp dùng trong bữa ăn

  1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong bữa ăn

– When do we eat? Khi nào chúng ta ăn?

– What’s to eat? Ăn cái gì

– What’s for supper? Ăn tối cái gì?

– It’s most done. Đã gần xong

– It’s time to eat. Đến giờ ăn rồi

– Watch out , it’s hot. Coi chừng nóng đó

– Don’t drink milk out of the carton Đừng uống sữa ngoài hộp

– What station is this? Đài gì vậy?

– What do you want to hear? Bạn muốn nghe gì

– Please clear the table. Xin vui lòng dọn bàn

– Please put your dishes in the sink. Làm ơn bỏ chén dĩa vào bồn rữa

– It’s your turn to clear the table. Đến lượt bạn dọn bàn

– Whose turn is it to do the dishes? Đến lượt ai rữa chén

– You have to eat everything. Con phải ăn hết

– Let’s find a different station. Hãy tìm đài khác

– Fold your hands. Khoanh tay lại

– More milk please. Làm ơn thêm một chút sữa

– Wipe your mouth. Chùi miệng đi

– No TV during dinner. Đừng Coi tv trong bữa ăn

– Put your napskin in your lap. Đặt khăn trên đùi

– May I have seconds,please? Cho tôi thêm làm ơn?

– Could I have seconds,please? Cho tôi suất ăn thêm, làm ơn?

– Would you like some more of this? Bạn có muốn thêm một chút không?

– Is there any more of this? Có còn thứ này không?

– Don’t talk with your mouth full. Đừng nói chuyện khi miệng đầy thức ăn

– Call everyone to the table. Gọi mọi người đến bàn ăn đi

Tiếng Anh giao tiếp trong bữa ăn

Luyện tập tiếng Anh giao tiếp cùng bạn bè

  1. Những đoạn hội thoại tiếng Anh trong bữa ăn

Đoạn hội thoại 1:

Waiter: Where would you prefer to sit?- Ông/ bà muốn ngồi ở đâu ạ?

Guest: Well, by the window, please. – Làm ơn cho tôi ngồi cạnh cửa sổ.

Waiter: I’ll show you to the table. This way, please. – Tôi sẽ đưa ông/bà đến bàn ăn. Xin mời đi theo lối này.

Waiter: Is this fine?- Chỗ này được chứ ạ?

Guest: Ok. That’ll do fine. – Được, chỗ này tốt.

Waiter: Please take a seat, sir. – Xin mời ngài ngồi.

Guest: Thanks – Cảm ơn

Đoạn hội thoại 2

A: Would you like to order now? – Yes please/ Later, I’m waiting for a friend.

Bạn có muốn gọi món ngay không? – Có/Một lát nữa, tôi đang đợi bạn.

B: Can I see the menu?

Tôi có thể xem thực đơn không?

A: What would you like to drink?

Bạn muốn dùng đồ uống gì?

B: What are you going to have for appetizer/main course/dessert?

Bạn muốn dùng món gì cho món khai vị/món chính/món tráng miệng?

A: Is that all?

Bạn có muốn gọi thêm gì không?

Enjoy your meal!

Chúc bạn ngon miệng!

Với những câu tiếng Anh giao tiếp trong bữa ăn được giới thiệu ở trên, bạn có thể luyện tập mỗi ngày cùng bạn bè để nâng cao khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của mình nhé.

Tiếng Anh giao tiếp trong bữa ăn
Rate this post