Tiếng Anh chuyên ngành thuế (phần 2)

Bài trước chúng tôi đã giới thiệu tới các bạn những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thuế theo hệ thống anpha b. Trong bài này, chúng tôi tiếp tục cung cấp những từ vựng cơ bản cho các bạn tham khảo.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thuế

L

– late filing penalty: tiền phạt do khai thuế trễ hạn

– late payment penalty: tiền phạt do đóng thuế trễ hạn

– lessee, tenant: người thuê mướn nhà, đất

– lessor: chủ cho thuê nhà, đất

– levy: đánh thuế; tịch thu tiền (từ ngân hàng); buộc phải chịu thuế theo pháp luật quy định

– levy (on a bank account): sai áp và tịch thu tiền (từ chương mục ngân hàng theo lệnh của tòa án)

– levy on wages: trích tiền từ lương để trả nợ theo lệnh của tòa án

– liabilities: các khoản nợ phải trả

– lien: sai áp; quyền tịch thu tài sản để trừ nợ

– limited partnership: hình thức hợp tác kinh doanh giới hạn

– long-term: dài hạn

– lump sum: số tiền nhận hay trả một lần thay vì nhận hay trả nhiều lần

Tiếng Anh chuyên ngành thuế (phần 2)

Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thuế

M

– make payment to: trả tiền cho; hoàn trả lại cho ai

– mobile home: nhà ở di động; xe nhà

– motor home: nhà trên xe có động cơ

– natural disaster: thiên tai

– offer in compromise: đề nghị được thỏa thuận giữa hai bên để giải quyết một vấn đề chưa được thỏa đáng

– overpayment: số tiền trả nhiều hơn mức quy định

P

– partner: người hùn vốn, người góp vốn chung để kinh doanh

– partnership: hình thức hợp tác kinh doanh

– partnership interest: phần vốn hùn hạp trong tổ hợp kinh doanh; quyền lợi của người góp vốn

– payment: khoản tiền được thanh toán; tiền lương; hoàn trái

– penalty: sự phạt vạ, tiền phạt

– penalty for underpayment: tiền phạt vì trả không đủ số tiền yêu cầu

– personal property (vs. business): tài sản cá nhân (đối lập với tài sản doanh nghiệp)

– personal property (vs. real estate): động sản (đối lập với bất động sản)

– personal property tax: thuế đánh trên giá trị của các loại động sản

– petitioner, applicant: người đứng đơn xin, đương đơn

– power of attorney: quyền được đại diện cho người khác (vắng mặt)

– prefabricated: tiền chế; giả tạo, không thật

– profit: lời; lãi; lợi nhuận

– property tax: thuế tài sản

Q

– qualified: đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn

– qualify: hội đủ điều kiện; đủ tiêu chuẩn

R

– real estate: bất động sản

– reasonable cause: nguyên nhân/lý do hợp lý/thích đáng

– record: ghi chép, vào sổ sách

– records (substantiation): văn kiện (sự dẫn chứng)

– refund of tax: tiền thuế đóng dư hoàn lại cho người đóng thuế

– regulations: các quy tắc, những điều khoản được quy định

– remittance (of funds): việc chuyển tiền; số tiền được chuyển

– rent: tiền thuê nhà, thuê đất; việc cho thuê

– renter: người thuê (nhà, đất)

– retail price: giá bán lẻ

– retailer: nhà buôn lẻ; người bán lẻ, cửa tiệm bán lẻ

– return: tờ/hồ sơ khai thuế

S

– sale or exchange: bán hay trao đổi

– sales tax: thuế đánh trên giá trị món hàng do người tiêu thụ phải chịu

– small business: xí nghiệp/cơ sở kinh doanh cỡ nhỏ

– sole proprietor: kinh nghiệp tư nhân do một người làm chủ

– special assessment: sự giám định đặc biệt

– Special Taxes and Fees Division: Ban Thuế và Lệ phí Đặc biệt

– state taxes: các sắc thuế do tiểu bang quy định

– statute of limitations: Quy chế về các điều giới hạn

– supporting documents: văn kiện chứng minh

Tiếng Anh chuyên ngành thuế (phần 2) 1

Học tiếng Anh chuyên ngành sẽ hỗ trợ tốt cho việc học của bạn

T

– tangible personal property: động sản cá nhân thực hữu

– tax (adjective): chịu thuế

– tax (for general revenue): tiền thuế (đánh trên nguồn thu nhập chung)

– tax (for special funds): thuế (đánh trên các quỹ đặc biệt)

– tax account information: thông tin về chương mục thuế

– tax auditor: nhân viên kiểm toán hồ sơ thuế vụ

– tax bill: hóa đơn tính thuế

– tax computation: việc tính thuế

– tax dispute: các tranh chấp về vấn đề liên quan đến thuế vụ

– tax evasion: việc/sự trốn thuế

– tax form: mẫu đơn khai thuế

– tax liability: trách nhiệm phải đóng thuế; tiền thuế nợ

– tax penalty: tiền phạt thuế

– tax period: thời hạn chịu thuế; thời hạn phải đóng thuế

– tax policy: chính sách thuế vụ tax preparer người giúp khai thuế

– tax rate: tỷ suất thuế; tỉ lệ dùng để tính thuế

– tax relief: mức thuế được miễn do những nguyên nhân đặc biệt (thiên tai, không chịu chung trách nhiệm nợ thuế trên các nguồn lợi tức thuộc về người khác)

– tax return: tờ khai thuế; hồ sơ khai thuế

– tax statement (bill): tờ giải trình các món thuế chưa đóng

– tax year: năm thuế

– taxable: có thể phải đóng thuế

– taxpayer: người đóng thuế; người khai thuế

– taxpayer advocate: người biện hộ hay người bênh vực cho người đóng thuế

– term (time): thời hạn, kỳ hạn

– third party: đệ tam nhân; thành viên thứ ba trong một liên doanh hay một tổ chức

– tip (advice): mẹo nhỏ; lời khuyên

– tip (gratuity): tiền ’boa’; tiền cho bồi bàn, bồi phòng; tiền thưởng cho người cung cấp dịch vụ

– toll free (telephone): điện đàm miễn phí; việc gọi điện thoại không phải trả lệ phí

– transferor (trusts): người chuyển tài sản (trong các tín dụng ủy thác)

– truck: xe vận tải; xe chở hàng hóa

– truck-tractor: xe tải kéo

– underpayment: số tiền nợ còn thiếu

– undue hardship: hoàn cảnh/ tình trạng quá khó khăn

V

– voluntary compliance: sự tuân thủ (pháp luật) tự nguyện

W

– Wages: lương bổng

– waiver: bãi miễn, từ khước

– web page: trang mạng lưới

– website: khu vực thông tin trên mạng điện tử

Z

– zip code: mã số bưu chính

Học tiếng Anh nói chung và từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nói riêng, đòi hỏi bạn phải có sự chăm chỉ. Không chỉ đơn giản là học nghĩa của mỗi từ mà phải học cách vận dụng vào cuộc sống và công việc hàng ngày, có như vậy mới nhớ từ vựng lâu hơn.

Các bạn có thể tham khảo thêm hệ thống từ vựng trên trang English4u để luyện tập hàng ngày và cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh cho mình nhé.