Thuật ngữ tiếng Anh thương mại thông dụng nhất

Ngành tiếng Anh thương mại rất rộng. Bài viết này sẽ giới thiệu các thuật ngữ tiếng Anh thương mại thông dụng nhất để các bạn học và luyện tập hàng ngày.

Thuật ngữ tiếng Anh thương mại thông dụng nhất

Những thuật ngữ tiếng Anh thương mại này thường sử dụng trong công việc, làm việc với đối tác, viết thư trao đổi công việc. Nếu bạn đang làm về lĩnh vực này thì đừng bỏ qua bài viết dưới đây nhé.

thuat-ngu-tieng-anh-thuong-mai-thong-dung-nhat

– A new level: một tầm cao mới

– According to report released by: theo báo cáo của

– A year on year increase: tăng so với năm trước

– Acknowledge: thừa nhận

– Among them are…: trong đó có

– Aspiration: kỳ vọng, tham vọng

– Bad debt rate: tỉ lệ nợ xấu

– Be estimated at = be calculated at: ước tính

– Bid ask spread sheet: bảng giá mua giá thầu

– Base on the foundation of: dựa trên nền tảng của

– Bear significant for: có ý nghĩa quan trọng

– Communication channel: kênh giao tiếp

– Competitiveness index: chỉ số cạnh tranh

– Credit Institution: tổ chức tín dụng

– Conform / follow/ obey the rules: tuân thủ quy định

– Corrupted official: nhũng nhiễu

– Dead capital: vốn đầu tư không đem lợi nhuận

– Domestic currency appreciate in the value: giá vàng trong nước tăng lên

– Decrease the competitive advantage against sth: giảm lợi thế cạnh tranh

– Decentralized administration: phân cấp quản lý

– Diplomatic relation: mối quan hệ ngoại giao

– Deputy general director: phó tổng giám đốc

– Direct FDI flows into sectors: định hướng vốn đầu tư nước ngoài vào các lĩnh vực sau

– Domestic & foreign market: thị trường trong và ngoài nước

– Ecological tourism site: khu du lịch sinh thái

– Enter into a fruitful relation: khởi đầu một mối quan hệ có lợi

– Expand the market: mở rộng thị trường

– Even in complicated and difficult period/ situation: ngay cả trong giai đoạn khó khăn phức tạp

– Foreign owned business: doanh nghiệp nước ngoài

– Fixed capital: tài sản cố định

– Full foreign-owned bank: ngân hàng 100% vốn nước ngoài

– Foreign-fund project: dự án có vốn đầu tư nước ngoài

– General Statistic Office: tổng cục thống kê

– Golden occasion / opportunity: cơ hội vàng

– Global financial crisis and economic recession: khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế toàn cầu

– Grant licence: cấp phép

– Have bad effect on sth = Cause damage to sth: ảnh hưởng xấu đến

– Hurt on the economy: ảnh hưởng đến nền kinh tế

– Have more favorable conditions: có nhiều điều kiện thuận lợi

– Make up the ground loss: đạt lại được vị thế cạnh tranh

– Maintain the development rate/ maintain the stable growth rate:duy trì tỷ lệ phát triển ổn định

– Mobilized capital: vốn điều lệ

– Mother bank: ngân hàng mẹ

– ODA official development assistance: hỗ trợ phát triển chính thức

thuat-ngu-tieng-anh-thuong-mai-thong-dung-nhat

– Ordinating agency: cơ quan điều phối

– On the threshold: đứng trước ngưỡng cửa

– Outstanding debt: dư nợ / nợ quá hạn

– Pose / create / present a challenge for the domestic commercial bank: tạo ra thách thức cho ngân hàng thương mại trong nước

– Passively rely on: thụ động phó mặc …

– Prolonged mutual neglect: kết thúc sự thờ ơ lâu dài

– Put an end to sth: kết thúc

– Reach record level: đạt mức cao kỷ lục

– Revolve around: xoay quanh vấn đề

– Remain under the effect of: vẫn chịu ảnh hưởng của

– Retail investment area: khu vực đầu tư nhỏ lẻ

– Sea-borne economic sector: khu vực kinh tế biển

– Senior manager: quản lý cấp cao

– Set new goal: xác lập những mục tiêu mới

– Serve as a link/ bridge to attract FI: đóng vai trò cầu nối để thu hút vốn đầu tư nước ngoài

Hi vọng những thuật ngữ tiếng Anh thương mại này sẽ là tài liệu tiếng Anh giúp ích cho các bạn trong công việc. Lưu lại để luyện tập và ghi nhớ từ vựng hàng ngày nhé.