Những từ vựng tiếng Anh về giọng điệu bạn đã biết

Từ vựng tiếng Anh diễn tả giọng điều có lẽ ngay cả trong tiếng Việt chúng ta cũng cảm thấy bối rối. Những từ vựng tiếng Anh về giọng điệu này sẽ giúp các bạn có được những từ mới tiếng Anh thú vị và bổ sung thêm từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc. Hãy cùng học những từ vựng tiếng Anh về giọng điệu nhé!

Những từ vựng tiếng Anh về giọng điệu

Những từ vựng tiếng Anh thú vị này sẽ giúp các bạn có thêm những từ vựng tiếng Anh mới cũng như có thêm nhiều ý tưởng cho việc miêu tả giọng điệu của ai đó hay thậm chí là chính mình.

Những từ vựng tiếng Anh về giọng điệu bạn đã biết 1

– Sarcastic: châm biếm

– Dull : nhạt nhẽo, đần độn

– Dreary: thê lương

– Happy: vui mừng

– Sad: buồn rầu

– Narcissistic: tự mãn

– Devoted: tận tâm

– Bitter: đắng cay

– Angry: tức giận

– Resentful: bực bội

– Remorseful: hỗi hận

– Guilty: có lỗi

– Light: nhẹ nhàng

– Heavy: nặng nề

– Sardonic: mỉa mai

– Quizzical: giễu cợt

– Intelligent: thông minh

– Foolish: ngu xuẩn

– Sympathetic: đáng thương

– Irritated: khó chịu

– Annoyed: khó chịu

– Disbelieving: không tin

– Believing: tin cậy

– Outraged: tức giận

– Alarmed:

– Startled: giật mình

– Horrified: sợ hãi

– Disgruntled: bất mãn

– Supportive: thiện chí

– Not supportive: không thiện chí

– Enlightened: được giác ngộ

– Cautious: thận trọng

– Clever: ranh mãnh

– Calculated: tính toán

– Purposeful: có chủ đích

– Intently: chăm chú

– Hurtful: đau đớn

– Loving: trìu mến

– Hating: ghét bỏ

– Mysterious: bí ẩn

– Obnoxious: khả ố

– Secretive: bí mật, giấu giếm

Những từ vựng tiếng Anh về giọng điệu bạn đã biết 2

– Bold: táo bạo

– Religious: có đức tin

– Political: chính trị

– Secular: tầm thường

– Social: hòa đồng

– Involved: quan tâm

– Alarmed: hoảng hốt

– Angry: tức giận

– Annoyed: khó chịu

– Believing: tin cậy

– Bitter: đắng cay

– Bold: táo bạo

– Calculated: tính toán

– Cautious: thận trọng

– Clever: ranh mãnh

– Devoted: tận tâm

– Disbelieving: không tin

– Disgruntled: bất mãn

– Dreary: thê lương

– Dull : nhạt nhẽo, đần độn

– Enlightened: được giác ngộ

– Foolish: ngu xuẩn

– Guilty: cắn rứt

– Happy: vui mừng

– Hating: ghét bỏ

– Heavy: nặng nề

– Horrified: sợ hãi

– Hurtful: đau đớn

– Intelligent: thông minh

– Intently: chăm chú

– Involved: quan tâm

– Irritated: khó chịu

– Light: nhẹ nhàng

– Loving: trìu mến

– Mysterious: bí ẩn

– Narcissistic: tự mãn

– Obnoxious: khả ố

– Outraged: tức giận

– Political: chính trị

– Purposeful: có chủ đích

– Quizzical: giễu cợt

– Religious: có đức tin

– Remorseful: hỗi hận

– Resentful: bực bội

– Sad: buồn rầu

– Sardonic: mỉa mai

– Secular: tầm thường

– Secretive: bí mật, giấu giếm

– Social: hòa đồng

– Startled: giật mình

– Supportive: thiện chí

– Not supportive: không thiện chí

– Sympathetic: đáng thương

Đó là những từ vựng tiếng Anh về giọng điệu mà các bạn nên biết. Những từ vựng tiếng Anh thú vị này sẽ giúp các bạn có thêm nhiều những từ vựng cần thiết hơn cho quá trình học tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả!

 

Những từ vựng tiếng Anh về giọng điệu bạn đã biết
Rate this post