Những tính từ miêu tả tính cách con người

Bạn đã biết miêu tả tính cách của bạn bè, người thân bằng tiếng Anh chưa? Hãy học từ vựng tiếng Anh qua bài viết những tính từ miêu tả tính cách con người sau đây để có thể tự tin miêu tả tính cách bằng tiếng Anh.

tinh cách

Những tính từ miêu tả tính cách con người

  1. Những tính từ miêu tả tính cách con người

– Active: Tích cực

– Afraid: Sợ hãi

– Aggressive: Hung hăng, xông xáo

– Aggressive: Xấu bụng

– Alert: Cảnh giác

– Ambitious: Có nhiều tham vọng

– Angry, mad: Tức giận

– Bad: Xấu, tồi

– Bad-looking: Xấu

– Bad-tempered: Nóng tính

– Blackguardly: Đểu cáng, đê tiện

– Boast: Khoe khoang

– Brave: Anh hùng

– Brave: Dũng cảm

– Broke: Túng bấn

– Calm down: Bình tĩnh

– Careful: Cẩn thận

– Careless: Bất cẩn, cẩu thả

– Cautious: Thận trọng.

– Cheat: Lừa đảo

– Cheerful: Vui vẻ

– Clever: Khéo léo

– Clever: Thông minh

– Clumsy: Vụng về

– Cold: Lạnh lùng

– Comfortable: Thoải mái

– Competitive: Cạnh tranh, đua tranh

– Composed: Điềm đạm

– Confident: Tự tin

– Convenience: Thoải mái,

– Courage: Gan dạ, dũng cảm

– Crazy: Điên khùng

– Creative: Sáng tạo

– Cruel: Độc ác

– Cute: Dễ thương, xinh xắn

– Deceptive: Dối trá, lừa lọc

– Dependable: Đáng tin cậy

– Dexterous: Khéo léo

– Difficult to please: Khó tính

– Diligent: Chăm chỉ

– Discourteous: Khiếm nhã, bất lịch sự

– Dishonest: Bất lương, không thật thà

– Dull: Đần độn

– Dumb: Câm

– Easy going: Dễ gần

– Easy-going: Dễ tính

– Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình

– Exciting: Thú vị

– Exhausted: Kiệt sức

– Extroverted: Hướng ngoại

– Fair: Công bằng

– Faithful: Chung thủy

– Fat: Mập, béo

– Frank: Thành thật

– Fresh: Tươi tỉnh

– Friendly: Thân thiện

– Full: No

– Funny: Vui vẻ

– Generous: Rộng rãi, rộng lượng, hào phóng

– Gentle: Nhẹ nhàng

– Glad: Vui mừng, sung sướng

– Good: Tốt

– Graceful: Duyên dáng

– Gruff: Thô lỗ cục cằn

– Happy: Hạnh phúc

– Hard-working: Chăm chỉ

– Hate: Ghét bỏ

– Haughty: Kiêu căng

– Honest: Thật thà. Trung thực

– Hospitality: Hiếu khách

– Hot: Nóng nảy

– Hot-temper: Nóng tính

– Humorous: Hài hước

– Hurt: Bị xúc phạm, tổn thương, đau khổ

– Imaginative: giàu trí tưởng tượng

– Impatient: Không kiên nhẫn

– Impolite: Bất lịch sự

– Inconvenience: Phiền toái, khó chịu

– Insolent: Láo xược

– Intelligent: Thông minh

– Introverted: Hướng nội

– Joyful: Vui sướng

– Keep awake: Tỉnh táo

– Kind: Tốt bụng.

– Kind: Tử tế

– Lazy: Lười biếng

– Liberal: Phóng khoáng, hào phóng

– Love: Yêu thương

– Lovely: Dễ thương, đáng yêu

– Loyal: Trung thành

– Mad: điên, khùng

– Mean: Hèn, bần tiện

– Mean: Keo kiệt.

– Merry: Sảng khoái

– Naive: Ngây thơ

– Nice: Tốt, xinh

– Observant: Tinh ý

– Openheard, openness: Cởi mở

– Open-minded: Khoáng đạt

– Optimistic: Lạc quan

– Out going: Cởi mở.

– Passionate: Sôi nổi

– Patient: Kiên nhẫn

– Pessimistic: Bi quan

– Pleasant: Dễ chịu

– Polite: Lịch sự

– Potive: Tiêu cực

– Pretty: Xinh, đẹp

– Quiet: Ít nói

– Rational: Có chừng mực, có lý trí

– Reckless: Hấp Tấp

– Sad: Buồn sầu

– Scared: Lo sợ

– Secretive: Kín đáo

– Selfish: Ích kỷ

– Serious: Nghiêm túc

– Shammeless: Trâng tráo

– Sheepish: E thẹn, xấu hổ

– Shy: Nhút nhát, xấu hổ

– Sincere: Chân thực, thành thật

– Sleepy: Buồn ngủ

– Smart = intelligent: Thông minh.

– Smart: Lanh lợi

– Sociable: Hòa đồng.

– Soft: Dịu dàng

– Strict: Nghiêm khắc

– Strong: Khoẻ mạnh

– Stubborn: Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)

– Stupid: Đần độn, Ngu ngốc

– Tacful: Lịch thiệp

– Talented: Tài năng, có tài.

– Talkative: Nói nhiều.

– Thirsty: Khát

– Timid: Rụt rè, bẽn lẽn

– Tired: Mệt mỏi

– Trickly: Xảo quyệt, dối trá

– Truthful: Trung thực

– Understantding: Hiểu biết

– Uneducated: Ngu dốt

– Unfriendly: Khó gần

– Unhappy: Bất hạnh

– Unkind: Xấu bụng, không tốt

– Unlovely: Khó, ưa không hấp dẫn

– Unlucky: Bất hạnh

– Unlucky: Vô duyên

– Unmerciful: Nhẫn tâm

– Unpair: Bất công

– Unpleasant: Khó chịu

– Upset: Bực mình

– Weak: Ốm yếu

– Wise: Thông thái uyên bác

– Worried: Lo lắng

  1. Cách học những tính từ miêu tả tính cách con người trên website English4u

Bước 1: Truy cập website English4u.com.vn vào mục Luyện từ vựng và chọn Bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.

luyện từ vựng tiếng Anh trên website English4u.com.vn

bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trên website English4u.com.vn

Bước 2: Di chuột vào chỗ chọn chủ đề và ấn chọn chủ đề tinh cách. Sau đó chọn từ cần học và nhấn Done.

Chọn từ vựng tiếng Anh tinh cách con người

Bước 3: Bắt đầu nghe phát âm của từ, luyện phát âm theo hướng dẫn và học từ vựng có hình ảnh bên cạnh.

Bước 4: Sau khi học hết từ mình đã chọn, bạn click vào Bài luyện tập ở dưới để kiểm tra từ vựng bạn đã học nhé.

Bạn có thể nhấn vào Hướng dẫn sử dụng để biết chi tiết hơn.

Lưu về và học chăm chỉ mỗi ngày bạn nhé. Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm các chủ đề từ vựng khác trên chuyên mục cách học từ vựng tiếng Anh của English4u. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết này và chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!