Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp giúp bạn nói lịch sự hơn

Giao tiếp tiếng Anh như thế nào để vừa trôi chảy, tự nhiên nhưng vẫn lịch sự là điều mà nhiều quan tâm. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp giúp bạn nói lịch sự hơn, các bạn có thể tham khảo và áp dụng nhé.

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp giúp bạn nói lịch sự hơn

Lịch sự trong tiếng Anh là điều ai cũng nên biết

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp giúp bạn nói lịch sự hơn

Mẫu câu giao tiếp khi muốn gì đó

– I’d like a hamburger. (Tôi muốn một cái hamburger – “Would like” là cách nói phổ biến mang sắc thái lịch sự)

– I’ll have a hamburger, please (Làm ơn, tôi gọi một cái hamburger – thường dùng khi gọi món ăn)

Khi muốn nói ai gửi báo cáo cho mình

– Could you (please) send me the report? (Anh có thể sớm gửi báo cáo cho tôi không? Could you (please) là mẫu câu hỏi lịch sự.)

Khi muốn nói ai đi ra khỏi đây ngay

– Could you give me a minute? (Anh cho tôi một phút được không?)

– Sorry, I’m a bit busy right now. (Xin lỗi, bây giờ tôi đang bận một chút)

– Can we talk a little later? (Chúng ta có thể nói chuyện sau được không?)

Khi muốn hỏi ai đó có rảnh không

– Let me know when you’re available. (Cho tôi biết khi nào anh có thời gian nhé)

– When are you available? (Khi nào anh có thời gian? – Câu hỏi mang đến cảm giác được lựa chọn hơn so với câu cầu khiến.)

Khi muốn nói ai đó đã sai

– I think you might be mistaken.

(Tôi nghĩ có thể anh sai rồi)

– Actually… (say the correct information)

(Thực ra thì,…)

– I’m afraid I disagree.

(E rằng tôi không đồng ý với anh)

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp giúp bạn nói lịch sự hơn

Học giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày

Khi muốn nói về màu sắc hay thiết kế nào đó không ưng mắt

– I’d prefer to use different colors in this design.

(Tôi thích việc dùng màu sắc khác hơn cho thiết kế này)

– I’m not too fond of the colors in this design.

(Tôi không quá thích màu sắc của thiết kế này)

Khi muốn nói phần việc của anh không tốt chút nào

– I’m not quite satisfied with this work.

(Tôi tương đối không hài lòng với phần việc này)

– To be honest, this needs some improvement.

(Thành thật mà nói, phần việc này cần được cải thiện hơn)

Khi muốn chê ý tưởng nào đó

– I’m not so sure that’s a good idea.

(Tôi không chắc đó là một ý tưởng hay)

– I have a few concerns.

(Tôi vẫn có một vài điểm e ngại)

Với những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp mà chúng tôi giới thiệu ở trên hi vọng các bạn sẽ biết cách vận dụng vào nói tiếng Anh tốt hơn và trôi chảy hơn.