Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đặt vé máy bay

Bạn là người thường xuyên đi máy bay, thường xuyên đi công tác ở nước ngoài hay đơn giản là đi du lịch. Bạn làm việc với nhân viên sân bay quốc tế, phải sử dụng tiếng Anh nhiều trong đó không thể thiếu tiếng Anh giao tiếp. Vậy làm thế nào để đặt vé và kiểm tra vé một cách nhanh chóng, hiệu quả. Sau đây là một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đặt vé máy bay mà bạn có thể tham khảo nhé.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đặt vé máy bay

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng khi đặt vé máy bay

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đặt vé máy bay

– I’d like to buy a ticket to New Zealand. (Tôi muốn mua một vé đi New Zealand.)

– Would you like one way or round trip? (Bạn muốn vé một chiều hay khứ hồi?)

– When was the latest flight? (Chuyến bay gần nhất là khi nào?)

– Yes, at 14h tomorrow? (Dạ thưa, vào ngày 14h ngày mai.)

– Would you like a special ticket or an economic tiket? (Bạn muốn mua vé ở hạng nhất hay hạng thường?)

– Please wait me some minutes. (Dạ vâng, bạn vui lòng chờ trong ít phút để tôi xem còn vé không.)

– Oh. I’m so sorry. The tickets for that flight are sold out. Oh. (Tôi rất tiếc. Vé cho chuyến bay đó bán hết mất rồi.)

– Let me see. Yes, that one still has seats available. Would you like me to reserve a seat for you? (Để tôi xem. Vâng, chuyến đó còn ghế. Bạn có muốn tôi dành sẵn cho bạn một ghế không?)

– Please reserve me one. What time does the flight depart? (Vâng, làm ơn cho tôi một vé. Mấy giờ khởi hành thế ạ?)

– How much is the ticket? (Giá vé bao nhiêu?)

– The flight will depart at 20h30, please be at the airport before 3h to make procedure. The ticket price is 850 USD. (Dạ, vâng. Chuyến bay khởi hành vào lúc 20h30, vui lòng có mặt tại sân bay trước 3h để làm thủ tục nhé. Giá vé là 850 đô.)

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đặt vé máy bay

Thanh toán bằng thẻ nói tiếng Anh như thế nào

– Would you like to buy extra luggage weight? (Bạn có muốn mua thêm cân cho hành lý không?)

– Thank you, here’s your change. (Cám ơn bạn. Tiền thối lại của bạn đây.)

– I’d like to confirm my flight. (Tôi muốn xác nhận lại chuyến bay.)

– Your flight number and date of departure, please? (Làm ơn cho tôi biết số chuyến bay, ngày khởi hành của ông.)

– Flight 286, October 15th, to Shanghai. (Chuyến bay 286 ngày 15 tháng 10 đến Thượng Hải.)

– Is my flight on schedule? (Jane Wilson. Chuyến bay của tôi vẫn đúng ngày giờ đã định, không trì hoãn hay vấn đề gì khác chứ ạ?)

– When should I be at the airport? (Tôi nên đến sân bay lúc mấy giờ?)

– You’ll have to be at the airport by 6:00 at the latest. (Ông nên đến sân bay muộn nhất là 6 giờ chiều.)

Các cuộc hội thoại với nhân viên tại sân bay chắc chắn bạn sẽ phải sử dụng những mẫu câu trên. Hi vọng những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đặt vé máy bay mà chúng tôi giới thiệu ở trên sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trong quá trình học tiếng Anh và giao tiếp hàng ngày nhé.