Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng thông dụng

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng thông dụng rất hay dùng sẽ được chúng tôi giới thiệu ở dưới đây. Các bạn có thể tham khảo và luyện tập cùng đồng nghiệp, chắc chắn sẽ giúp các bạn giao tiếp tiếng Anh tốt hơn đó.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng thông dụng

Tiếng Anh giao tiếp bán hàng 

  1. Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng thường dùng

– We’ re open from….. to …. Chúng tôi mở cửa từ …….. đến ……….

– Are you open on ( Saturday, Sunday) ….. ?: Cửa hàng có mở cửa vào ( Thứ bảy, Chủ nhật ) …. không ?

– Can I help you ?: Tôi có thể giúp gì được a/nh/ chị ?

– I’m just browsing, thanks: Cảm ơn tôi đang xem đã.

– How much is this/ that ? – Cái này/kia  bao nhiêu tiền

– How much are these ? Những cái này bao nhiêu tiền ?

– Sorry, we don’t sell them – Xin lỗi, chúng tôi không bán

– Do you have this item in stock ? – Cửa hàng còn loại này không ?

– Sorry, we don’t have any left – Xin lỗi, chúng tôi hết hàng rồi

– Does it come with guarantee – Sản phẩm này có bảo hành không ?

– It comes with a one year guarantee – Sản phẩm này có 1 năm bảo hành

– Have you got anything cheaper ? – Anh/chị có cái nào rẻ hơn không ?

– Do you deliver ? Cửa hàng có giao hàng tận nơi không ?

– Would you like anything else ? – Anh/ Chị có muốn chọn mua thêm gì nữa không ?

– Are you in the queue ? – Anh/Chị có đang xếp hàng không ?

– Next, please ! – Xin mời người tiếp theo

– Do you take credit cards ? Anh/ Chị có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không ?

– I’ll pay in cash – Tôi sẽ trả tiền mặt

– I’ll pay by card – Tôi sẽ trẻ bằng thẻ

– Could I have a receipt, please ? – Cho tôi hóa đơn được không ?

– Would you be able to gift wrap it for me ? – Bạn có thể gói mói quà này lại cho tôi được không ?

– Would you like a bag ? – Bạn có cần túi k ?

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng thông dụng

Học tiếng Anh cùng đồng nghiệp

  1. Các đoạn thoại tiếng Anh giao tiếp bán hàng

1.

John: So, Lesley. Show us how you would describe your product.

Lesley: My product is called ‘Mr. & Mrs. photo frame’. Your wedding day is one of the most important days of your life, and it’s a day you’ll remember forever!

Lesley: Make sure you frame your wedding photographs in nothing but the best. Look no

further than our gorgeous “Mr. & Mrs.” photo frame!

John: Hmmm. Nice!

Lesley: Its design is modern. This is a frame that will stand out! It is made only from the highest quality materials, and it is beautifully decorated.

John: Okay, not bad.

Lesley: Bring a touch of personality to your home or office, or send a gift your friend’s way! Order now!

John: I like your product a lot. And I like the way you promoted it.

Lesley: Thank you, Sir.

2.

Shop Assistant:

‘Here’s your change and receipt. And here’s your bag.’

Customer 1: ‘Thank you.’

Shop Assistant: ‘Thank you. Have a nice day.’

Customer 1: ‘And you too.’

Shop Assistant: ‘Next, please.’

Customer 2: ‘Can I have these, please.’

Shop Assistant: ‘That’ll be 55 euros. How would you like to pay, cash or card?’

Customer 2: ‘By card. Here it is.’

Shop Assistant: ‘Thank you. Can I see some ID, please.’

Customer 2: ‘Here you are.’

Shop Assistant: ‘Thank you. Could you enter your pin number on the keyboard.’

Shop Assistant: ‘Perfect. Please sign this slip.’

Customer 2: ‘Do you have a pen?’

Shop Assistant: ‘Here you are.’

Customer 2: ‘Where do I sign my name?’

Shop Assistant: ‘At the bottom of the slip/paper.’

Shop Assistant: ‘Here’s your card and your receipt. And here’s your bag.’

Customer 2: ‘Thank you.’

Shop Assistant: ‘Thank you. Have a nice day.’

Customer 2: ‘And you too.’

3.

Người bán hàng: Can I help you? (Tôi có thể giúp gì được cho chị)

Khách hàng: Yes, I’m looking for a sweater. (Vâng, tôi muốn mua một cái áo len)

Người bán hàng: What size are you? (Cỡ của chị là cỡ bao nhiêu)

Khách hàng: I’m an extra large. (Tôi mặc cỡ cực đại)

Người bán hàng: How about this one? (Chị thấy chiếc này thế nào)

Khách hàng: Yes, that’s nice. Can I try it on? (Chiếc đó đẹp đấy. Tôi có thể thử không?)

Người bán hàng: Certainly, there’s the changing rooms over there. (Tất nhiên rồi, phòng thay đồ ở đằng kia)

Khách hàng: Thank you. (Cám ơn bạn)

Người bán hàng: How does it fit? (Chiếc đó có vừa không ạ)

Khách hàng: It’s too large. Do you have a large? (Chiếc này rộng quá. Bạn có chiếc nào cỡ đại không?)

Người bán hàng: Yes, here you are. (Vâng, có đây ạ)

Khách hàng: Thank you. I’ll have it, please. (Cám ơn. Tôi sẽ mua chiếc đó)

Người bán hàng: OK, how would you like to pay? (Vâng, chị muốn thanh tóan bằng gì ạ)

Khách hàng: Do you take credit cards? (Bạn có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không)

Người bán hàng: Yes, we do. Visa, Master Card and American Express. (Có ạ. Thẻ Visa, Master Card hay American Express đều được ạ)

Khách hàng: OK, here’s my Visa. (Tốt, đây là thẻ Visa của tôi)

Người bán hàng: Thank you. Have a nice day! (Cám ơn chị. Chúc chị ngày mới tốt lành)

Khách hàng: Thank you, goodbye. (Cám ơn bạn. Tạm biệt)

Với những câu mẫu câu tiếng Anh giao tiếng bán hàng thông dụng mà chúng tôi giới thiệu ở trên,  các bạn có thể luyện tập cùng đồng nghiệp để nâng cao trình độ tiếng Anh mỗi ngày nhé.