Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm

Shopping luôn là đề tại yêu thích của những chị em. Bạn có thường xuyên đi mua sắm không? Nếu bạn thường xuyên đi mua sắm thì không nên bỏ qua những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm này. Hãy cùng chúng tôi học những câu tiếng Anh giao tiếp được sử dụng khi đi mua sắm thú vị này nhé!

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm

Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm này là những mẫu câu đơn giản giúp các bạn có thể học tiếng Anh giao tiếp chủ đề mua sắm nhanh hơn và thú vị hơn. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm

Sales: Hi, are you being helped?

-> Xin chào, cô cần giúp gì không?

Karen: I’m interested in some scarves.

-> Tôi muốn xem vài chiếc khăn quàng cổ.

Sales: All our scarves are in this section. What do you think of this one here? It’s made of silk.

-> Tất cả khăn quàng của chúng tôi đều ở gian hàng này. Cô thấy chiếc khăn này thế nào? Chiếc khăn này được làm bằng lụa đấy.

Karen: It looks nice, but I’d like to have something warm for the winter.

-> Trông đẹp đấy, nhưng tôi cần cái gì đó ấm hơn cho mùa đông.

Sales: Maybe you would like a heavy wool scarf. How about this one?

-> Có lẽ cô thích một chiếc khăn len dày. Cô thấy cái này thế nào?

Karen: I thinks that’s what I want. How much is it?

-> Tôi nghĩ đây chính là chiếc khăn tôi muốn. Chiếc khăn nàygiá bao nhiêu vậy?

Sales: It’s…180,000 VND.

-> Giá là 180 nghìn.

Karen: Well, it’s a little expensive. Do you think it’s possible to get a discount?

->Chà, có vẻ hơi đắt nhỉ. Cô có thể giảm giá một chút được không?

Sales: I’m so sorry. It’s the best price I can offer.

-> Tôi rất lấy làm tiếc. Nhưng đó là mức giá hữu nghị nhất rồi đấy ạ.

Karen: Alright. I’ll get it.

-> Thôi được. Tôi sẽ mua chiếc khăn này.

Cashier: Is there anything else you would like to buy?

-> Cô có muốn mua thêm gì nữa không?

Karen: No, thank you. By the way, in case there’s a problem in this scarf, can I return it?

-> Không, cảm ơn. Nhân tiện cho tôi hỏi, nếu chiếc khăn này có vấn đề, tôi có thể trả lại được không?

Cashier: Yes. But you must return it within 30 days.

-> Vâng. Nhưng cô phải trả lại nó trong vòng 30 ngày.

Karen: Is there a charge for that? I know other stores have a restocking fee.

-> Có phải mất khoản phí nào không? Tôi thấy một số cửa hàng có thu phí hoàn trả.

Cashier: There will be no charge at all. However, you must show us the receipt and keep the tag on this scarf. Could you sign it here, please?

-> Sẽ không mất một khoản phí nào cả. Nhưng cô sẽ phải đưa cho chúng tôi xem biên lai . Mời cô ký vào đây.

Karen: Thank you.

-> Cảm ơn.

Cashier: Alright. Keep your receipt. If something come up, you can show it to us and we’ll give you a refund.

-> Được rồi. Hãy giữ tờ biên nhận của cô. Nếu có gì xảy ra, cô cần phải trình tờ biên nhận này cho chúng tôi và chúng tôi sẽ hoàn trả tiền lại cho cô.

Karen: Thanks for your help.

-> Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Từ vựng tiếng Anh về mua sắm

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm 1

– Convenience store / general store / newsagents/ shop / store: cửa hàng

– Chemist/pharmacy: hiệu thuốc

– Toy shop / toy store: cửa hàng đồ chơi

– Book shop: hiệu sách

– Ladies clothing shop / boutique: cửa hàng thời trang nữ

– Men’s clothing shop / tailor: cửa hiệu thời trang nam

– Shoe shop / cobbler’s: cửa hàng giầy

– Jeweller’s / jewellery store: cửa hàng trang sức

– Opticians/optometrists: cửa hàng kính mắt

– Electrical store: cửa hàng điện tử

– Record shop: cửa hàng bán đĩa

– Charity shop / secondhand shop: cửa hàng đồ cũ

– Haberdasher’s / haberdashery: cửa hàng đồ may vá

– Shopping centre: trung tâm mua sắm (thường dùng ở châu âu)

– Shopping mall / mall: trung tâm mua sắm (thường dùng tại mỹ)

– Market: chợ

– Florist/botanist: cửa hàng hoa, cây cảnh

– Butcher’s: cửa hàng bán thịt

– Fishmonger’s/seafood store: cửa hàng hải sản

– Greengrocers/grocery store: cửa hàng bán rau

– Baker’s/bakery: tiệm bánh

– Delicatessen: quầy hàng đặc sản địa phương

– Diy store/home supply store: quầy hàng vật liệu sửa chữa

– Off licence: cửa hàng tiện lợi

– Post office: bưu điện

– Supermarket: siêu thị

– Cheap: rẻ

– Expensive: đắt

– Customer: khách hàng

– Discount: chiết khấu

– Price: giá

– Sale: giảm giá

– Shop: cửa hàng

– Shopping bag: túi mua hàng

– Shopping list: danh sách mua hàng

– Special offer: ưu đãi đặc biệt

– To buy: mua

– To sell: bán

– To order: đặt hàng

– To go shopping: đi mua sắm

– Cheques: séc

– Cash: tiền mặt

– Notes: giấy nhớ

– Coins: tiền xu

– Card machine: máy quẹt thẻ

– Chip and pin machine: máy đọc thẻ

– Credit cards/debit cards: thẻ tín dụng

– Loyalty card: thẻ khách hàng thân thiết

– Complaint: lời phàn nàn

– Queue: xếp hàng

– Refund: hoàn tiền

Những mẫu câu được sử dụng khi mua sắm cũng như những từ vựng tiếng Anh về mua sắm trên đây hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những câu tiếng Anh giao tiếp thú vị và học từ vựng chủ đề thú vị này.

 

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi mua sắm
5 (100%) 1 vote