Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải (phần 6)

Giới thiệu hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải.

S

 – S.G. policy:đơn bảo hiểm tàu và hàng hóa

– S.W = South West: Tây Nam

– Sack: bao tải (bao đay)

– Sack: báo, túi

– Sacrifice: sự hy sinh

– Safe: an toàn, chắc chắn

– Safe distance: khoảng cách an toàn

– Safe speed: tốc độ an toàn

– Safely: một cách an toàn

– Safety: sự an toàn

– Safety equipment: thiết bị an toàn

– Sail: chạy tàu

– Sail in ballast: chạy không hàng, chạy rỗng, chạy ba lát

– Sale: sự bán

– Salvage: cứu hộ

– Salvor: người cứu hộ

– Sample: mẫu, mẫu vật

– Sand-dune: đụn cát, cồn cát

– Satisfaction: sự thỏa mãn, sự vừa lòng, sự toại ý

– Save: cứu

– Save: tiết kiệm, giành được

– Say: viết bằng chữ, đọc là, nói

– Seacoast wreck lightbuoy: phao đèn đánh dấu tàu đắm ở ven biển

Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải (phần 6)

Học từ vựng tiếng Anh theo chuyên ngành

– Scald: chỗ bỏng, vết bỏng

– Scale: tỉ lệ xích, số tỉ lệ

– Scanner: bộ quét, bộ phân hình

– Schedule: lập lịch trình tàu chạy, biểu đồ vận hành

– Schedule: thời hạn, biểu thời gian

– Scope: mức độ, phạm vi, tầm xa, ý định

– Sea-mark: mục tiêu biển, dấu hiệu trên biển

– Sea miles per second: hải lý / giây

– Sea protest: kháng nghị (kháng cáo) hàng hải

– Seahed: đáy biển

– Seacoastwreck: phao đèn đánh dấu tàu đắm ở ven biển

– Seafarer: người đi biển, thủy thủ

– Seapilot: hoa tiêu biển

– Search: tìm kiếm, quan sát

– Seasonal zones: những vùng thời tiết khí hậu khác nhau

– Seaward: hướng biển

– Seaworthiness: sự an toàn đi biển (đủ điều kiện đi biển)

– Seaworthiness: tình trạng (khả năng) có thể đi biển được

– Seaworthy: có thể đi biển, an toàn đi biển

– Second-hand case: kiện cũ

– Secretary: thư ký

– Secs = seconds: giây

– Section: phần, đoạn, phần cắt ra

– Section: đoạn, tiết (một quyển sách)

– Secure: bảo quản, đạt được

– Secure: an toàn, bảo đảm, chắc chắn

– Securely: một cách chắc chắn

– Security: sự bảo đảm, vật bảo đảm, giấy thông hành

– Seek: tìm kiếm, theo đuổi

– Seem: có vẻ như, giống như là

– Selective: có lựa chọn, có chọn lọc

– Self-contained air support system: hệ thống hỗ trợ không khí chứa sẵn trong xuồng

– Self-preservation: bản năng tự bảo toàn

– Self-righting: tự trở về vị trí cân bằng không bị lật

– Seller: người bán

– Semaphore: truyền tín hiệu bằng ờ tay xémapho

– Send on shore the bow (stern) spring!: đưa dây chéo mũi (lái) lên bờ

– Senior deck officer: sĩ quan boong cấp nhất

– Sensitivity: độ nhạy, tính nhạy

– Separate: riêng rẽ, riêng biệt

– Separate transactions: những giao dịch riêng biệt

– Separately: riêng lẻ, tách rời

– Separation: sự phân ly, sự chia rẽ, sự phân ra

– Series: loạt, dãy

– Serious: nghiêm trọng

– Servant: người làm thuêService: dịch vụ, sự phục vụ

– Session: kỳ họp, phiên họp

– Set: bộ, chiều hướng, khuynh hướng

– Set in order: lắp đặt đúng vị trí

– Set-off: bù trừ

– Settle: thanh toán, giải quyết

– Sextant: sếc tăng máy 1/6

– Shaft: trục cơ

– Shall I put the spring on this bitt?: tôi mắc dây chéo vào cọc bích này được không?

– Shallow: nông, cạn, chỗ nông, làm cạn đi

– Shape: hình thể, hình dáng, dạng

– Sheepskin: da cừu

– Sheer: đảo, lắc, đung đưa

– Shift: chuyển, dịch chuyển

– Shift the helm to starboard (port)!: chuyển lái sang phải (trái)!

– Shifting: xê dịch, dịch chuyển

– Ship: xếp lên tàu

– Ship-utilisation: việc sử dụng tàu

– Ship (unship) the fenders!: đặt (bỏ) quả đệm!

– Ship owner: chủ tàu

– Ship to ship: giữa tàu với tàu

– Ship to shore: giữa tàu với bờ

– Shipboard: trên tàu

– Shipboard radio installation: máy móc vô tuyến trang bị trên tàu

– Shipbroker: người môi giới tàu

– Shipchandler: cung ứng tàu biển

– Shipment: xếp hàng xuống tàu, hàng hóa trên tàu

– Shipment: lô hàng, hàng hóa trên tàu, sự xếp hàng

– Shipowner: chủ tàu

– Shipper: người gởi hàng

– Shipping document: chứng từ vận tải

– Shipping very heavy water fore and aft: nước tràn vào mũi và lái

– Shipping very heavy water fore and aft: tròng trành lắc ngang lắc dọc nước tràn vào mũi và lái

– Ship’s personal: thuyền viên, nhân sự của tàu

– Ship’s side: mạn tàu

– Shipwreck: xác tàu đắm

– Ship-yard: xưởng sửa chữa tàu

– Shore: bờ, bờ biển, phần đất giữa hai mức triều

– Shore station: trạm vô tuyến trên bờ

– Shore-based installation: hệ thống máy móc đặt trên bờ, thiết bị phụ trợ trên bờ

– Short of: trừ, trừ phi

– Shorten in towing howser!: thu bớt dây lại!

– Short-term: thời gian ngắn, ngắn hạn

– Show: chỉ ra, cho thấy, chứng minh

– Sight: đối chiếu (so sánh B/L của thuyền trưởng với B/L của người nhận hàng)

– Sight: nhình thấy, sức nhìn, thị lực

– Sign: ký, dấu hiệu

– Signal: tín hiệu

– Signify: biểu thị, nghĩa là

– Silver: bạc

– Simultaneously: đồng thời, cùng một lúc

– Single shipment: lô hàng nhỏ, lô hàng riêng lẻ

– Single up lines!: mũi lái để lại một dọc, một chéo!

– Single voyage: chuyển đơn, chuyển một lượt

– Sink: chìm, đắm

– Siren: còi hụ

– Sister ship: tàu cùng chủ, tàu cùng công ty

– Situation: tình huống, hoàn cảnh

– Sketch: nét phác họa, bức phác họa

– Skill: kỹ năng, kỹ xảo, sự khéo léo

– Slack away: thả chùng, xông

– Slack away (pay away) tow (three. etc) slackles of the chain!: thả chùng (xông) hai (ba…) đường lỉn!

– Slack away (pay away) the chain (cable)!: thả chùng lỉn, xông lỉn!

– Slack away (pay away) the bow (stern) spring!: thả chùng dây chéo mũi lái)!

– Slackle: đường lỉn, đoạn lỉn

– Sling: xếp hàng vào si lắng, si lắng (để xếp hàng vào)

– Slow speed ahead (astern): tới (lùi) chậm!

– Slower!: giảm vòng tua, chậm hơn!

– So long as: với điều kiện, chừng nào mà

– Solely: duy nhất, độc nhất

– Sort: loại, hạng

– Sort of figure: loại con số

– Sound signal: âm hiệu

– Sounding: sự đo sâu, độ sâu

– Source: nguồn, nguồn gốc

– Space: khoảng, chỗ, dung tích, khoang tàu

– Spare parts: phụ tùng

– Specialized vessel: tàu chuyên dụng

– Species: dạng, hình thái, hạng

– Specific: đặc trưng, rõ ràng

– Specifically: chính xác, rõ rệt, riêng biệt

– Specification: quy cách hàng, bảng chi tiết hàng

– Specification: đặc trưng, sự ghi rõ

– Specified: định rõ, nào đó

– Specify: quy định, đặt ra

– Specify: chỉ rõ, định rõ, ghi rõ

– Speed: tốc độ

– Spiral gland: đệm hình xoắn ốc

– Spontaneous: tự phát, tự sinh, tự ý, tự động

– Spontaneous combustion: sự tự bốc cháy

– Spot: vị trí, chấm điểm

– Spot: dấu, đốm, vết, nơi chốn

– Spring: dây chéo

– Spring: chiều sóc vọng

– Stability: tính ổn định, thế vững

– Stable: vững vàng, ổn định, bền

– Stage: giai đoạn

– Stain: làm bẩn, làm biến màu

– Strand: mắc cạn

– Stand-by: chuẩn bị, sửa soạn

– Stand by for mooring!: chuẩn bị buộc dây!

– Stand by the engine!: chuẩn bị máy!

– Stand by tho weigh the anchor!: chuẩn bị kéo neo!

– Stand for: giải thích, giải nghĩa, thay cho

– Standard: tiêu chuẩn

– Standing-on vessel: tàu được nhường đường

– Starboard: mạn phải

– Starboard (port) handsomely!: sang phải (trái) một chút

– Starboard (port) twenty: phải (trái) 20 độ

– Starboard (port)!: lái phải (trái)!

– Starting point: điểm xuất phát, điểm bắt đầu

– State: nói rõ, ghi rõ

– State: quốc gia, nhà nước

– State: phát biểu, nói rõ, tuyên bố

– Statement: bản tuyên bố, lời tuyên bố

– Statement: công bố, tuyên bố, biên bản

– Statistics: thống kê

– Status: quan hệ pháp lý, tình trạng

– Statute: đạo luật, quy chế

– Steady: ổn định, giữ lái, thắng thế

– Steady so! Right so!: thẳng thế!

– Steady! Steady as she goes!: thẳng thế!

– Steal: ăn cắp, ăn trộm

– Steamship company: công ty tàu biển

– Steep cliff: vách đá (ghềnh đá) dựng đứng

– Steer: lái, điều khiển tàu

– Steer for that light (buoy)!: giữ hướng theo đèn (phao) kia

– Steer the course!: lái theo hướng, chú ý lái!

– Steer to starboard (port)!: lái sang phải (trái)!

– Steering engine: máy lái

– Stern: đằng lái, phía sau tàu

– Stern rope: dọc dây lái

– Stevedore: công nhân xếp dỡ, điều độ viên

– Stevedoring company: công ty xếp dỡ

– Stevedoring cost: chi phí công nhân xếp dỡ

– Steward’s stores: trang thiết bị vật tư của ngành phục vụ

– Stiff: lắc ngang nhanh

– Stipulate: quy định

– Stop! Stop her! Stop the engine!: Tốp máy! Ngừng máy!

– Stoppage: sự ngừng làm việc

– Stopper: cái hãm lỉn neo, vật chặn lại, móc sắt

– Storage charges: chi phí lưu kho bãi

– Store: trang thiết bị vật tư

– Storekeeper: người giữ kho, thủ kho

– Storeman: người giữ kho, thủ kho

– Storm: bão

– Storm advisory: thông báo bão

– Stow: sàn xếp hàng (trong hầm tàu)

– Stowage of cargo: việc xếp hàng

– Straight: thẳng

– Straight: eo biển

– Straight B/L: vận đơn ghi đích danh người nhận hàng

– Straightforward: thẳng thắn, cởi mở

– Strate: nói rõ, phát biểu, tuyên bố

– Strength: cường độ, sức mạnh, sức bền

– Stress: ảnh hưởng, sự bắt buộc, sự nhấn mạnh

– Strict: nghiêm ngặt, chặt chẽ

– Strictly: chặt chẽ, nghiêm chỉnh

– Strike: đình công

– Strike: đâm va

– Strike: đánh, điểm, gõ

– Strike: đâm, lắc, va chạm

– Stringent: nghiêm ngặt, chặt chẽ

– Structure: cấu trúc, cơ cấu, kết cấu

– Subject-matter insured: đối tượng bảo hiểm

– Subject to: lệ thuộc vào, chịu

– Sub-let: cho thuê lại, cho thầu lại

– Subscribe: đồng ý, tán thành, ký tên vào

– Subsequent: tiếp theo, sau đó

– Subsequent: đến sau, theo sau

– Subside: ngớt, giảm, bớt, lắng đi

– Subsistance: tiền án

– Substance: chất, vật chất

– Substantial: lớn lao, trọng yếu, có giá trị thực sự

– Substitute: thay thế, thay đổi

– Suction: sự hút, sự mút

– Suction pipe: ống hút

– Sue and Labour cost: chi phí tố tụng và phòng ngừa tổn thất

– Suffer: chịu, bị, chịu thiệt hại, chịu tổn thất

– Suffice: đủ

– Sufficient: đủ

– Suit: hợp, thích hợp

– Suitability: sự hợp, sự thích hợp

– Sum: số tiền

– Superintendent: người trông nom, người quản lý

– Supersede: thế, thay thế, bỏ không dùng

– Supervise: giám sát, trông coi

– Supervision: sự giám sát

– Supply: cung cấp, đáp ứng

– Supply and demand: cung và cầu

– Supposing: giả sử, cho rằng

– Surface: bề mặt, mặt, mặt ngoài

– Surgeon: bác sĩ phẫu thuật

– Surrouding: bao bọc xung quanh

– Survey: giám định

– Surveyor: giám định viên

– Survival: sự sống sót, sự còn lại, vật sót lại

– Suspect: nghi ngờ, hoài nghi

– Suspend: treo lơ lửng, đình chỉ

Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải (phần 6) 1

Học từ vựng theo chuyên ngành và chủ đề

– Sustain: kéo dài

– Sustain: chịu, bị

– Swedish: Thụy Điển

– Swell: sóng ngầm

– Swing: trượt sang bên, sự quay ngoặt, sự đu dưa

– Switch: công tắc, nút, cái chuyển mạch

– System: hệ thống, chế độ

– System or determining the distance of an object: hệ thống xácđịnh khoảng cách một mục tiêu

T

 – T.p.h = ton per hour: tấn/giờ

– Tabular: xếp thành hàng, thành cột (bảng biểu)

– Tackle: cẩu, cần cẩu

– Tackle: xử lý, tìm cách giải quyết

– Take care of: chăm sóc, trông nom, lo liệu, quan tâm đến

– Take into account: chú ý tới, lưu tâm tới

– Take off: cất cánh

– Take place: xảy ra

– Tallyman: kiểm kiện viên, người đếm hàng

– Tank: két, tăng két

– Tanker: tàu dầu

– Tare: bao bì, cân trừ bì

– Tare: bao bì

– Target: mục tiêu

– Tariff: biểu cước, biểu giá

– Tax: thuế

– Taxtation: thuế, sự đánh thuế

– Tear: rách (tore, torn)

– Technical Co-operation Committee: tiểu ban hợp tác kỹ thuật

– Technical specification: đặc tính kỹ thuật

– Technical supplies: vật tư kỹ thuật

– Tee: mối nối chữ T, vật hình T

– Telegraph: tay chuông truyền lệnh

– Telephone: điện thoại

– Telex: telex, mạng điện báo thuê bao

– Tend: có khuynh hướng

– Tender: nộp, giao

– Tender: lắc ngang chậm

– Tender: sự đấu thầu, sự khai báo tổn thất

– Tense: nhiều, đáng kể

– Tense: căng, căng thẳng, găng

– Term: điều kiện, thuật ngữ

– Term: điều khoản, điều kiện

– Terminal: đầu cuối, phần chót, trung tâm, định giới hạn, khu đầu mối xếp dỡ

– Terms: điều kiện, điều khoản

– Territory: khu vực, lãnh thổ

– Testimonial: giấy chứng nhận, giấy chứng thực

– Testing: sự thử nghiệm

– The anchor drags (comes here): neo trôi

– The anchor never holds: neo không bám đất, neo không ăn

– The assured: người được bảo hiểm

– The cablechain is slack (taut): lỉn chùng (căng)

– The cable is leading aft (foward port, starboard): hướng lỉn phía sau (phía trước, bên trái, bên phải)

– The curve takes the vessel into higher latitudes than necessary: đường cong đưa tàu vào vĩ độ cao hơn cần thiết

– The undersigned: người ký tên ở dưới

– Theft: ăn trộm

– Thereby: theo cách ấy, do đó

– Therefrom: từ đấy, từ đó

– Thereof: của cái đó, của nó

– Though: dù, mặc dù

– Thoughout: suốt, khắp, từ đầu đến cuối

– Through: qua, thông qua

– Through: suốt, thẳng

– Through: do, vì bởi, tại

– Throughout: suốt, từ đầu đến cuối, khắp suốt

– Tidal stream: dòng triều

– Tie: buộc

– Tie her up like that!: buộc như vậy!

– Timber: gỗ

– Time C/P: hợp đồng thuê tàu định hạn

– Timely: đúng lúc, kịp thời

– Time-table: lịch trình tàu chạy, thời gian biểu

– Tin: hộp nhỏ, hộp thiếc, hộp sắt tây

– Tinfoil: giấy thiếc, lá thiếc

– Title: quyền sở hữu, tư cách

– Title: tên (hải đồ)

– To advertise: quảng cáo (hàng) đăng báo

– To all intents: hầu như, thực tế là, thực ra, mọi

– To all intents and purposes: thực tế là, thực ra

– To appear: xuất hiện

– To approach one another so as to involve risk of collision: đi đến gần hau có nguy cơ va chạm xảy ra

– To assess: nhận định, đánh giá

– To avoid: tránh, tránh xa

– To be satisfied with: hài lòng với, hài lòng về

– To be to leeward: đi dưới gió

– To be to windward: đi trên gió

– To carry out: thực hiện, tiến hành

– To come on board: lên tàu

– To come alongside: cặp cầu, cặp mạn

– To compile: biên soạn, sưu tập tài liệu

– To cover: bao gồm, che phủ

– To creat: tạo, tạo thành

– To determine: khẳng định, xác định, quyết định

– To discover: phát minh, khám phá ra

– To drift: vũng tàu, vũng ngoài

– To expect: dự kiến

– To expire: hết hạn

– To extinguish: dập, dập tắt

– To get stranded: mắc cạn

– To get wet: bị ướt

– To give instruction: chỉ thị, cho chỉ thị

– To govern: chi phối, điều khiển

– To have the wind on different side: ăn gió ở hai mạn khác nhau

– To have the wind on the port side: ăn gió ở mạn trái

– To have the wind on the same side: ăn gió ở cùng một mạn

– To imagine: tưởng tượng, hình dung

– To increase: tăng, làm tăng

– To install: bố trí, lắp đặt

– To keep away from the rope: tránh xa đây

– To keep way of the way of the other: nhường đường chiếc kia

– To measure: đo

– To navigate: chạy, hành hải

– To nominate: chỉ định, bổ nhiệm

– To notify: thông báo, khai báo

– To obey: tuân theo, tuân thủ

– To pack: bao bọc, đóng kiện

– To perform: thực hiện, thi hành

– To place: đánh dấu, đặt

– To proceed: hành trình, chạy, tiến

– To produce: đưa ra, trình ra

– To prohibit: cấm, cấm đoán

– To protect: bảo vệ

– To reduce: giảm, làm giảm

– To reduce speed to the minimum at which she can be kept on her course: giảm mức độ đến mức thấp nhất đủ để cho tàu ăn lái

– To refloat: ra khỏi chỗ cạn

– To restrict: hạn chế, thu hẹp

– To reverse means of propuision: cho máy chạy lùi

– To save: tiết kiệm, cứu nguy

– To send the heaving line for the spring: quăng dây ném để bắt dây chéo

– To show at a glane: thoáng nhìn cho thấy

– To slacken speed: giảm tốc độ

– To take account of something: chú ý tới việc gì

– To take all way off by stopping: phá trớn tới bằng cách ngừng

– Tomato juice: nước cà chua

– Ton: tấn

– Tonnage: tấn tàu, tấn trọng tải

– Tonnage: dung tích, dung tải

– Tons register: tấn đăng ký

– Tort: điều lầm lỗi, việc làm có hại

– Total cost: tổng chi phí

– Total loss: tổn thất toàn bộ

– Totally: toàn bộ, tất cả

– Tow: xếp hàng (trong hầm hàng)

– Tow: lai, dắt

– Tow: sự dắt, sự lai, dây kéo, tàu được lai

– Towage: sự lai dắt

– Towage: lai dắt

– Tower: tháp, ngọc tháp

– Towing hawser: dây lai

– Towing Orders: khẩu lệnh lai dắt

– Toxic gas: hơi độc, khí độc

– Toy: đồ chơi

– Track: đường hẻm, đường đi, đường ray

– Trade: ngành (sự) buôn bán, thương mại

– Trade-unions: công đoàn

– Trade the vessel: đưa tàu đi buôn bán, (trao đổi mậu dịch)

– Traffic: giao thông

– Tramp: tàu chuyển

– Transaction: công việc kinh doanh, sự giao dịch, sự thực hiện, sự giải quyết

– Transfer: sự chuyển nhượng, chuyển giao

– Transferable: có thể chuyển nhượng được

– Transhipment: sự chuyển tàu, sự chuyển tải

– Transit: quá trình, vận chuyển, quá cảnh

– Transition: sự quá độ, sự chuyển tiếp

– Transmission of a radio signal: sự phát tín hiệu vô tuyến

– Transmit: phát, gửi đi

– Transport: sự chuyên chở, sự vận tải

– Treat: xem như, coi như

– Treat: xử lý, giải quyết, coi như

– Treatment: sự giải quyết, sự luận bàn

– Treatment: sự điều trị

– Trend: xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng

– Trim: san bằng, đánh tẩy

– Triplicate: thanh 3 bản, bản sao ba

– Truck: xe tải, toa chở hàng

– Try: thử

– Try the engine: thử máy

– Tube: ống điện tử, đèn điện tử

– Tug: tàu lai, tàu kéo

– Tugboat: tàu lai

– Turbine: tua bin

– Turn: phiên trực, lần lượt

– Turn off: mất hướng, trệc hướng

– Turn-round time: thời gian quay vòng

– Tween deck: tầng quầy, boong trung gian

– Twofold: hai mặt, gấp đôi

– Typical: điển hình, tiêu biểu, đặc trưng, đặc thù

U

– Ullage: khoảng trống, độ vơi

– Ultra large crude carrier: tàu chở dầu thô cực lớn

– Unable: không thể, không có khả năng

– Unclean: vận đơn bẩn, có ghi chú

– Under the circumstances: trong hoàn cảnh ấy

– Under the command of: dưới sự điều khiển của

– Under the terms of charter party: theo những điều khoản (điều kiện của hợp đồng thuê tàu)

– Under way: đang chạy, ra khơi, trên đường đi

– Underwater obstruction: chướng ngại vật dưới nước

– Undertake: cam kết, cam đoan

– Underwriter: người bảo hiểm

– Undue: quá mức, phi lý, không đáng

– Unduly: quá sức, quá đáng, không đúng giờ, không đúng lúc, quá mức

– Unforeseen result: hậu quả bất ngờ

– Uniform: thống nhất, giống nhau

– Unique: duy nhất, vô song, kỳ cục, lạ đời, đặc biệt

– United Nations: Liên hiệp quốc

– Unless: trừ khi

– Unlimited cover: bảo hiểm không giới hạn

– Unpacked: không bao bì, không đóng gói

– Unqualified: không bị hạn chế, không định rõ, không đủ tiêu chuẩn

– Unsatisfactory: không thỏa đáng

– Until: cho đến khi

– Until the orther vessel is finally past and clear: cho đến khi tàu thuyền kia đã hoàn toàn đi qua và đã bị bỏ lại ở phía sau lái của tàu thuyền mình

– Untoward: không may, không hay, rủi ro

– Up to date: hiện đại, tối tân

– Upper deck: boong trong cùng

– Upper most platform: sàn trên cùng

– Urge: thúc, thúc dục, cố gắng thuyết phục

– Urgent: khẩn cấp, khẩn

– Urgently: (một cách), cấp tốc

– Usage: thói quen, tập quán, tục lệ

– Use value: giá trị sử dụng

– Used-drum: thùng đã dùng rồi

– Utilisation: sự sử dụng, sự dùng

V

 – Vaccination:sự tiêm chủng

– Valid: có giá trị, có hiệu lực

– Valuation: giá trị

– Value: giá trị

– Valueless: không có giá trị, vô giá trị

– Valve: vạn

– Valve pushrod: cần đẩy xú páp

– Variable: biến số

– Variation: biến cách, biến đổi

– Variation: sự biến thiên, sự thay đổi

– Variety: sự đa dạng, nhiều thứ trạng thái muôn màu muôn vẻ

– Various: khác nhau

– Vary: thay đổi, biến đổi, đổi khác

– Vast: vô cùng, to lớn, rộng lớn

– Veer: thả, xông, đổi chiều, trở về, quay hướng

– Veer out the anchor to the bottom!: thả neo xuống đáy

– Veer the cable!: xông lỉnVegetable: rau, hoa quả

– Vendor: người bán

– Vent: lỗ thông hơi

– Ventilation: sự thông gió, sự thông hơi

 – Verbal: bằng lời, bằng miệng

– Verify: xác nhận, xác định

– Verify: kiểm tra, xác minh

– Vermin: sâu, vật hại, sâu bọ

– Very large crude carrier: tàu chở dầu thô rất lớn

– Vicariously: vì người khác, chịu thay cho, được ủy nhiệm

– Vice versa: ngược lại, trở lại (từ la tinh)

– Victualling: lương thực, thực phẩm

– Victualling bill: tờ khai lương thực, thực phẩm

– Victualling expense: tiền lương thực, thực phẩm

– Viewpoint: quan điểm, chỗ đứng nhìn tốt

– Vigilant: thận trọng, cảnh giác

– Violence: bạo lực, sự cưỡng bức, tính hung dữ

– Virtually: thực sự, thực tế, hầu như, gần như

– Visible: thấy được, rõ ràng, nhìn được

– Visual: (thuộc) thị giác, (thuộc) sự nhìn

– Visual: (thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị giác

– Viz (từ la tinh): nghĩa là, tức là

– Voltage: điện áp, điện thế

– Volume: khối lượng, thể tích, cuốn

– Voluntarily: tự nguyện, cố ý

– Voyage: chuyến đi, hành trình

– Voyage C/P: hợp đồng chuyến

 W

 – Wage: lương, tiền lương

– Want: sự thiếu, sự không có

– Want of due diligence: thiếu mẫn cán hợp lý

– War: chiến tranh

– War risk: rủi ro chiến tranh

– Warehouse: kho hàng, nhà kho

– Warning: sự báo trước, dấu hiệu báo trước

– Warrant: bảo đảm, cam kết, chứng thực, cho quyền

– Warranty: sự bảo đảm, sự cho phép, quyền, cam kết

– Watch: ca trực, trực ca, để ý xem, quan sát

– Watch: quan sát, để ý xem

– Watch your steering!: chú ý lái!

– Wave: sóng

– Way: cách, phương pháp

– We must make fast stern to!: chúng ta phải cô chặt lại!

– We shall make starboard (port) side landing: chúng ta sẽ cặp mạn phải trái)

– Weigh: cân

– Weight: trọng lượng

– Welfare: sự chăm sóc, sự bảo vệ, hạnh phúc, phúc lợi

– Welfare expense: chi phí phúc lợi

– Wharf: cầu tàu

– Wharf age charges: thuế bến

– Whatsoever: dù gì đi chăng nữa

– Wheel: tay lái, vô lăng

– Whenever: bất kỳ khi nào

– Whereas: trong khi mà, còn, nhưng trái lại

– Whereby: bởi đó, nhờ đó

– Whether: dù, dù rằng

– Which side shall we make a landing?: chúng ta sẽ cặp mạn nào?

– While: còn, mà, trong khi mà, trong lúc, trong khi

– Whilst: trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc

– Whistle: còi

– White zinc: nhủ trắng

– Whole: toàn bộ, toàn thể

– Whole gale force: gió bão mạnh cấp 10

– Whole gale force in the event of pitching, rolling and

– Wide limit: phạm vi tàu chạy rộng

– Width: chiều rộng

– Winch: máy tời

– Winchman: công nhân điều khiển máy tời

– Windlass: tời neo

– Windmill: cối xay gió

– Wire: điện, điện áp

– Wire: đánh điện, điện

– Wire confimation: xác nhận bằng điện

– Wireless: đánh điện bằng radio / radio

– With reference to: có liên quan tới, về

– Wool: len

– Word: diễn tả, ghi lời

– Work out: tính toán, giải (bài toán)

– Workable: dễ khai thác, dễ thực hiện, có thể làm được

– World’s routing chart: hải đồ tuyến đường thế giới

– Worn out: hao mòn

– Wrap: gói, bọc

Y

 – Yeast:men, bột nở

– Yanno: xuồng ba lá đánh cá Nhật Bản

– Yarn: sợi chỉ

– Yawing: sự đảo hướng

– YFD: yard floating drydock: xưởng ụ nổi

– Yoke: cái kẹp

– Year beck: niên giám

– Year renewable terms: điều khoản tái tục (bảo hiểm) hàng năm

– Yeast: men, bột nở

– Your cable: điện báo của ông

– Y.T: yair telex: từ viết tắt dùng trong điện báo

– Year to date: cộng tới ngày này

– Yeild curve: khúc tuyến sinh lợi

– Yeild rate: mức sinh lợi

– Yearend adjustment: điều chỉnh cuối năm

Z

– Zone time: giờ múi

– Z – bar: thép hình z

– Zee – bar: thép hình z

– Zenith: thiên đỉnh

– Zone: vùng đới dãi, khu vực

– Zone of departure: khu vực xuất phát

– Zero error: không có sai lệch

Học tốt từ vựng tiếng Anh là cách giúp bạn nâng cao nghiệp vụ chuyên ngành và giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Vì vậy hãy kiên trì và tạo thói quen cho mình là học từ vựng tiếng Anh hàng ngày nhé.