Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải (phần 4)

English4u tiếp tục gửi đến các bạn hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải.

G

– G.R.T = gross register tonnage: trọng tải đăng ký toàn phần

– G/A bond: giấy cam kết đóng góp tổn thất chung

– G/A deposit: giấy ký quỹ đóng góp tổn thất chung

– G/A guarantee: giấy cam đoan đóng góp tổn thất chung

– Gain: sự khuyếch đại, sự tăng thêm, độ lợi

– Gallon: galông (Anh: 4,54lít, Mỹ: 3,78lít)

– Galvanize: mạ

– Gang: đội, toán, máng

– Gang foreman: đội trưởng, máng trưởng

Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải (phần 4)

Nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải

– Garlic: tỏi

– Gas: khí, hơi

– General average: tổn thất chung

– General cargo: hàng bách hoá

– Generally speaking: nói chung

– Generalship: tàu chở hàng bách hoá

– Generator: máy đèn, máy phát điện

– Geneva Convention: Công ước Geneva

– Gent: đại lý

– Geographival: thuộc địa lý

– Get both anchors ready!: chuẩn bị, cả hai neo!

– Get in: vào, thu về, mang về

– Get in the bow (stern)!: Đưa mũi (lái) vào!

– Get stranded: mắc cạn

– Get the starboad (port) anchor ready!: chuẩn bị neo phải (trái)!

– Give her a short kich ahead (astern): Dịch tàu lên trước (về sau) một chút!

– Give on shore (ashore) the heaving line!: Quăng dây ném lên bờ!

– Give out two lines, one from each side!: Quăng hai dây dọc mũi, mỗi mạn một dây

– Give rise to: gây ra, nảy sinh

– Glad: đệm, nắp đệm

– Glass-ware: đồ thuỷ tinh, hàng thủy tinh

– Glue: gắn lại, dán vào, bám chặt lấy, dán bằng keo

– Go astern: chạy lùi

– Go out: đi giao thiệp

– Go slower!: chạy chậm hơn, chạy chậm lại

– Gold: vàng

– Gong: cái cồng, cái chiêng

– Goods: hàng hoá

– GOVT – government: chính phủ

– Graduate: chia độ, tăng dần dần, sắp xếp theo mức độ

– Graduation: sự chia độ, sự tăng dần dần

– Grain: hàng hạt, ngũ cốc

– Grant: cấp, sự cho

– Greaser: thợ châm dầu

– Great circle route: đường hành hải theo cung vòng lớn

– Gross register tonnage:dung tải đăng ký toàn phần

– Gross terms: điều kiện trả chi phí xếp dỡ mà chủ tàu chịu hết

– Gross ton: tấn đăng ký, dung tải đăng ký toàn phần

– Gross weight: trọng lượng cả bì

– Ground: mắc cạn

– Groupage B/L: vận đơn chung

– Guarantee: cam đoan, bảo đảm

– Guidance: sự hướng dẫn, sự chỉ đạo

– Gyroscopic: la bàn điện, la bàn con quay

H

– H.R.S – hour: giờ

– Half ahead (astern)!: Tới (lùi) nữa máy

– Hand: giao, đưa

– Handle: điều khiển, chỉ huy

– Handling: xếp dỡ vận chuyển hàng hoá

– Handsomely: đẹp, tốt đẹp

– Hard a – starboad: Hết lái phải (trái)!

– Hardly: hầu như không

– Hardwood: gỗ cứng

– Hatch: nắp hầm hàng, cửa hầm hàng

– Hatchcover: nắp hầm hàng

– Hatchwayman: công nhân bốc máng (làm việc bên miệng hầm)

– Haul in (pick up) the slack!: Thu phần chùng!

– Have in the port (starboard) anchor chain!: Kéo lỉn phía trái (phải)!

– Have short!: kéo lỉn thẳng đứng!

– Have the fenders ready!: Chuẩn bị quả đệm!

– Haystack: đống cỏ khô.

– Head: hướng mũi tàu

– Head – quarters: trụ sở, cơ quan

– Head rope: dọc dây mũi

– Heart: điểm chính, điểm chủ yếu

– Heave: kéo, ném

– Heave away (in) the head rope!: Thu dây dọc mũi!

– Heave away the tow rope!: Thu (kéo) dây lại!

– Heave up: Kéo

– Heave up (weing) the anchor!: Kéo neo!

– Heaving line: dây ném

– Height: chiều cao

– Helm: tay lái, vô lăng

– Helm admidships!: Zero lái

– Helm orders: khẩu lệnh lái

– Helmsman: thuỷ thủ lái, người cầm lái

– Hence: do đó, cho nên

– Hereby: do đó, bằng cách này

– Herewith: kèm theo đây

– Hill – top: đỉnh đồi

– Hire: thuê

– Hire per day: tiền thuê tàu/ngày

– Hire purchase: thuê, mua

– Hogshead: thùng lớn (đựng rượu)

– Hoist (haul down) the flag!: Kéo (hạ) cờ!

– Hold: hầm hàng, hầm

– Hold on the cable!: Giữ chặt lỉn neo! Cô chặt lỉn

– Hold on: cô lại, khoan kéo

– Hold someone responsible for something: buộc ai chịu trách nhiệm về việc gì

– Hook: móc hàng

– Horizon: chân trời

– Hospitalization: sự đưa vào bệnh việc

– Hostility: chiến sự, hành động

– How does she answer the helm?: Lái có ăn không? Ăn lái thế nào.

– How does she head?: Hướng lái thế nào?

– How does the chain look?: Hướng lỉn thế nào?

– How grows the chain?: Hướng lỉn thế nào?

– How is she head?: Hướng lái thế nào?

– How is the cable leading?: Hướng lỉn thế nào?

– Hull: vỏ tàu, thân tàu

– Human being: con người, người

– Humidity: độ ẩm.

I

– Ice:băng giá, băng

– Ice – breaker: tàu phá băng

– Idea: ý định, ý đồ

– Identification: sự nhận dạng, sự nhận ra

– Identification: sự nhận biết, sự nhận ra

– Identity: đặc tính, nét để nhận biết, nét để nhận dạng

– If any: nếu có

– If she kept further South: nếu tàu cừ tiếp tục chạy thêm về phía Nam

– Illumination: độ rọi, sự rọi sáng, sự chiếu sáng

– I’m altering my course to starboad (port): Tôi đang đổi hướng sang phải (trái)

– Immediate payment: thanh toán (tiền) đứt đoạn

– Immersion: sự nhúng nước, sự nhấn chìm, sự ngâm nước

– Immigration officer: sỹ quan xuất nhập cảnh (nhập cư)

– Immunity: sự miễn trừ, sự được miễn

– Impact: sự đâm va, sự va chạm

– Implication: sự ngụ ý, sự hiểu ngầm

– Implied: hiểu ngầm, ngụ ý

– Impliedly: minh thị, hiểu ngầm

– Imply: ám chỉ, gợi ý

– Import: nhập khẩu

– Important information for the planning of voyages: những thông tin quan trọng để lập kế hoạch chuyến đi

– Importation: sự nhập khẩu

– Importer: người nhập khẩu

– Impose: bắt chịu, áp đặt

– Impossible: không thể

– Improper: không thích hợp, không đúng

– In accordance with: phù hợp với

– In advance: trước

– In all respects: về mọi phương diện

– In ballast: chạy không hàng, chạy ba lát

– In bulk: chở rời, để rời

– In case of: trong trường hợp

– In charge: phụ trách, thường trực, trực

– In charge off: chịu trách nhiệm

– In connection with: liên quan với vấn đề

– In due course: đúng thủ tục, đúng lúc

– In effect: có hiệu lực, có kết quả

– In every way: về mọi phương diện

– In existence: còn tồn tại

– In fact: trong thực tế

– In favour of: ghi tên (tín dụng thư)

– In force: có hiệu lực

– In full: đầy đủ

– In lieu of: thay thế vào

– In like manner: theo cách thức tương tự

– In no way: không hề, chẳng bằng cách nào

– In order: nhằm

– In possession of: có quyền sở hữu

– In question: đang nói đến, đang bàn đến

– In regard of: về vấn đề, về phần

– In respect of: về phương diện, về mặt, về đối với

– In sight off: nhìn thấy, trong tầm nhìn

– In such a manner: theo cách thức sao cho

– In the aggregate: tính gộp, tính chung, tính tổng số

– In the event of: trong trường hợp

– In the interest: vì lợi ích, vì

– In writing: bằng văn bản

– Inadequacy: sự không thỏa đáng

– Incentive: sự khuyến khích, sự khích lệ

– Incident to: gắn liền với

– Incline: có khuynh hướng, có ý sẵn sàng

– Include: gồm cả, bao gồm

– Incorporate: sát nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ

– Increase: sự tăng

– Increase your speed!: Tăng tốc độ!

– Incumbrance: sự phiền toái, sự trở ngại

– Incur: chịu, bị

– Indemnity: đền bù, bồi thường

– Indentification: sự nhận biết, sự nhận ra

– Independently of: không phụ thuộc vào, độc lập với

– Inderectly: gián tiếp

– Indestress: tai nạn, bị tai nạn

– Indeterminate: vô định, không cố định, không rõ

– Indicate: cho biết, biểu thị

– Indicator: công tắc chỉ thị, đèn chỉ báo

– Induce: (điện) cảm, cảm điện

– Inevitable situation: tình huống không thể tránh khỏi

– Inflammable: dễ cháy, dễ bốc lửa

– Inflatable: có thể bơm phồng, có thể thổi phồng, tự thổi

– Inflict: gây ra, bắt phải chịu

– Information: số liệu, thông tin, tài liệu

– Information sheet: bản tin

– Infringe: vi phạm, xâm phạm

– Inherent vice: khuyết tật vốn có, nội tỳ

– Injector: vòi phun

– Injure: làm hại, làm tổn thương

– Injury: thương tật, ốm đau

– Inner road: vũng trong, khu neo bên trong

– Innocent: không có lỗi, vô tội, không có hại

– Innocuous: không có hại, không độc

– Inquiry: sự hỏi, sự điều tra

– Insect: sâu bọ

– Insert: đưa vào, ghi vào

– Insist on: khoăng khăng đòi, cứ nhất định

– Inspect: kiểm tra

– Inst: tháng này

– Installation: máy móc, hệ thống máy móc, bố trí

– Instance: thí dụ, ví dụ trường hợp cá biệt

– Institute cargo clauses: những điều khoản bảo hiểm hàng hoá của hội bảo hiểm Luân Đôn

– Instruct: chỉ thị cho, cho hay

– Instruction: sự hướng dẫn, chỉ thị

– Instrument: công cụ, dụng cụ, thiết bị

– Insufficiency: sự thiếu, không đủ

– Insulation resistance: điện trở cách điện

– Insurable interest: lợi ích bảo hiểm, quyền lợi bảo hiểm

– Insurance: bảo hiểm

– Insure: bảo hiểm, bảo đảm

– Insurer: người bảo hiểm

– Intake: lượng lấy vào, sự lấy vào, sự bốc lên

– Intent: ý định

– Intentionally: cố tình, chủ tâm

– Interest: quyền lợi, lợi ích, lợi tức

– Interested: có liên quan, có quan tâm

– Interfere: can thiệp, xen vào, dính vào

– Intermediate: trung gian, giữa

– International: quốc tế

– International Convention for the Prevention of Pollution from ships: Công ước (quốc tế) về phòng ngừa ô nhiễm biển (từ tàu)

– International Convention on Safety of Life at sea: Công ước (quốc tế) về an toàn sinh mạng trên biển

– International Regulations for preventing collision at sea: quy tắc (quốc tế) tránh va trên biển

– Interruption: sự gián đoạn, sự đứt quãng

– Intersect: cắt ngang, giao nhau, chéo nhau

– Interval of time: khoảng thời gian, khoảng cách thời gian

– Intervene: xen vào, xảy ra ở giữa, can thiệp

– Intricate: rắc rối, phức tạp

– Introduce: giới thiệu

– Invoice: hoá đơn.

– Involve: liên quan, dích líu

– Irrevocable: không thể hủy bỏ được, không thể huỷ ngang

– Is it clear astern?: Chân vịt có vướng dây không?

– Is she good at steering!: Lái có ăn không? An lái thế nào

– Isthehelm hard over?: Đã hết lái chưa

– Issue: cấp, phát

– Issuing bank: ngân hàng phát hành

 J

– Jam: mứt

– Jettison: ném hàng xuống biển

– Jetty: cầu tàu, đê chắn sóng

– Jewel: đồ châu báu, đồ kim hoàn

– Join: trở về, trả lại

– Joint: mối hàn, mối nối, mối ghép

– Journal: cổ trục, ngõng trục

– Journey: hành trình, chặng đường đi

– Judg: cách nhìn, sự đánh giá, óc phán đoán

– Junior deck officer: sĩ quan boong cấp dưới

– Justify: chứng minh là đúng

– Jute: đay, bao đay

Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải (phần 4) 1

Tàu dùng để đi biển trong tiêng Anh gọi là gì?

 K

– Keel:sống đáy tàu, ki tàu

– Keep: cứ để cho, giữ, tiếp tục

– Keep away before the sea!: hướng mũi tàu đối sóng, giữ cho tàu gối sóng!

– Keep clear of: tránh xa

– Keep it slack!: để nó tự xông

– Keg: thùng tonnô nhỏ

– Kind: tính chất, bản tính

– Kindly: làm ơn, đề nghị

– Knot: nút, nơ, hải lý/giờ (tốc độ tàu)

– Knowingly: cố ý, cố tình

– Knowledge: kiến thức, sự hiểu biết

L

– Lack: sự thiếu

– Land: hạ cánh

– Land – mark: mục tiêu bờ, dấu hiệu trên bờ

– Landfall: đất liền (được trông thấy từ con tàu ở ngoài khơi)

– Landing: sự ghé vào bờ, sự cặp mạn

– Large parcel of cargo: lô hàng lớn

– Latitude: vĩ độ

– Latent defect: khuyết tật kín, ẩn tỳ

– Latest edition: lần xuất bản mới nhất (gần đây nhất)

– Launch: hạ, phóng

– Law: luật, luật pháp

– Lay down: đề ra, thừa nhận, tuyên bố

– Lay off: kẻ, đặt

– Lay up: ngừng kinh doanh

– Layday: ngày tàu phải có mặt, ngày làm hàng

– Laytime: thời hạn làm hàng

– Laytime “Averages”: thời hạn xếp dỡ bù trừ

– Lead to: dẫn đến

– Leading mark: dấu hiệu chập, chập tiêu

– Leakage: sự rò rỉ, sự rò chảy

– Leave: để, để lại, dời đi

– Leave out: bỏ quên, bỏ qua

– Leave the red buoy on the starboad (port)side!: Để phao dò sang phải (trái)!

– Legal: hợp pháp, luật định

– Legal committee: tiểu ban pháp lý

– Legally: về mặt pháp lý, hợp pháp

– Length: chiều dài

– Let: cho thuê

– Let go (cast off)!: bỏ dây, thả dây

– Let go (drop) the starboard (port) anchor!: Thả neo phải (trái)!

– Let go the spring rope (the head, stern rope)!: Bỏ dây ché (dọc mũi, dọc lái)

– Liability: nghĩa vụ pháp lý, trách nhiệm pháp lý

– Liable for: chịu trách nhiệm, đối với

– Liable to: có khả năng bị, có khả năng xảy ra

– License: giấy chứng nhận

– Lie: nằm, được coi là hợp lý

– Lien: quyền cầm giữ

– Life – boat: xuồng cứu sinh

– Liferaft: bè cứu sinh

– Lighten: tăng bo, làm nhẹ

– Lighter: sà lan

– Lighter aboard ship: tàu chở sà lan

– Lighter age: tăng bo, lỏng hàng

– Ligislation: pháp luật, pháp chế

– Likelihood: chắc chắn, sự có thể đúng, sự có thể thật

– Likely: có thể, chắc, chắc đúng

– Line: lót, nhồi, nhét

– Line runner: thợ bắt dây

– Lineboat: xuồng bắt dây

– Linen: vải lanh, vải bằng lanh

– Liner: tàu chợ

– Liquid: chất lỏng

– Liquid cargo: hàng lỏng

– Liquid side: phía chất lỏng, mặt chất lỏng

– Liquidate: thanh toán, thanh toán nợ

– List: độ nghiêng, nghiệng

– List of provisions and stores: tờ khai lương thực, thực phẩm và đồ dự trữ

– Little bit a-starboad (port)!: Sang phải (trái) một chút

– Load: xếp hàng (xuống tàu)

– Loading berth: địa điểm xếp hàng

– Loadline: đường mòn nước chở hàng vòng dấu chuyên chở

– Loan purchase: vay mua

– Local B/L: vận đơn từng chặng

– Local navigation earning: phòng tránh hàng hải địa phương

– Locality: vùng, nơi, chỗ, địa phương, vị trí

– Locate: phát hiện vị trí, xác định đúng chỗ

– Location: vị trí, sự định vị

– Lock-out: bế xưởng

– Lodge: gởi, đưa, trao, đệ đơn kiện

– Log book: nhật ký tàu

– Longitude: kinh độ

– Look-out: cảnh giới

– Loop aerial: (radio)anten khung

– Lorry: xe chở hàng

– Lose: mất.Loss: mất mát, tổn thất

– Loss of hire: mất tiền thuê tàu

– Lost overboad: rớt xuống biển

– Loud hailer: loa

– Lower (heave up) the ladder!: Hạ (kéo) thang!

– Lubberline: đường tim (chỉ hướng mũi tàu) vạch lấy hướng trên la bàn

– Lube oil: dầu nhờn

– Lubricating oil: dầu bôi trơn, dầu nhờn

– Lump sum freight: cước khoán, cước bao

M

– Machine: gia công

– m.t = motor tanker: tàu dầu

– Magistrate: quan toà

– Magnetic compass: la bàn từ

– Magnetism: từ tính, từ trường

– Main: chính, chính yếu

– Maintain: duy trì, giữ

– Maintenance: sự bảo quản, sự bảo vệ

– Major advantage: ưu điểm chủ yếu

– Majority: đa số, nhiều

– Make all fast!: Buộc thật chặt!

– Make fast (secure) the chain!: Buộc lỉn neo! Cô chặt lỉn!

– Make fast (secure) the tow rope (tow line)!: cô chặt dây lai!

– Make fast!: Buộc chặt

– Make good: đền, bù đắp lại, gỡ lại

– Make headway: chạy, tiến, có trớn

– Make out: đặt, lập, phân biệt, nhìn thấy, nhận ra

– Make up: cấu thành, làm thành

– Man: kiện toàn biên chế, bố trí người (thuyền viên)

– Management: sự quản lý, sự trông nom

– Manager: giám đốc, người quản lý

– Manifest: lược khai hàng hoá

– Manifestly: rõ ràng, hiển nhiên

– Manner: cách thức, phương thức

– Manoueuvring ability: khả năng điều động

– Marginally: sát giới hạn, ở lề, ở mép, bề ngoài

– Marine insurance: bảo hiểm hàng hải

– Marine radio communication: thông tin liên lạc vô tuyến hàng hải

– Mariner: thuỷ thủ

– Maritime: hàng hải

– Maritime: thuộc ngành hàng hải, (thuộc) biển

– Maritime Environment protection Committee: tiểu ban bảo vệ môi trường biển

– Maritime Safety committee: tiểu ban an toàn hàng hải

– Mark: ký mã hiệu

– Market: thị trường

– Marking: ký mã hiệu

– Marshy land: đầm lầy

– Mast: cột cần cẩu, cột buồm

– Master: thuyền trưởng

– Materials: vật liệu

– Mate’s receipt: biên lai thuyền phó

– Matter: việc, chuyện, vấn đề

– Maximum: tối đa

– Maximum profit: lãi suất tối đa

– Mean: nghĩa là, có ý

– Means: biện pháp, cách

– Meanwhile: trong lúc ấy, trong khi chờ đợi

– Measure: số đo, đơn vị đo lường

– Measurement of time: số đo thời gian

– Medical: y học

– Medical: Y tế

– Medical officer: sỹ quan y tế

– Mediterranean: Địa Trung Hải

– Medium Frequency Finding: máy vô tuyến tầm phương tần số trung bình

– Meet: đáp ứng

– Meet (check) the helm: cố định mũi tàu, không lái đảo

– Meet end – on: đi đối hướng, chạy đối hướng, gặp nhau đối hướng, đối đầu nhau

– Meet her!: Cố định mũi tàu, không lái đảo

– Mention: nêu ra, đưa ra

– Mercator chart: Mercator

– Merchant: thương nhân, nhà buôn

– Merchant chipping Act: đạo luật thương thuyền

– Merchant vessel: tàu buôn

– Message: điện, bức điện, thư tín

– Metal: sự tự bốc cháy

– Meteo: khí tượng, trạm khí tượng

– Meteo = meteorology: trạm khí tượng

– Meteorological and ice condition: điều kiện khí tượng và băng giá

– Method: phương thức, phương pháp

– Metric ton: tấn mét hệ

– Midship: Zero lái, thẳng lái

– Military exercice areas: khu vực tập trận

– Military: quân sự, quân đội (thuộc) quân sự

– Min = minute: phút

– Mind: chú ý, cẩn thận

– Mind the helm!: chú ý lái!

– Mine warning: thông báo phòng tránh thủy lôi

– Minimum: tối thiểu

– Miscellaneous: linh tinh, tạp

– Mist: sương mù mỏng

– Mistate: nói sai, ghi sai

– Misunderstanding: sự hiểu sai, hiểu nhầm

– Mixed: hỗn hợp

– Moderate: vừa phải, trung bình

– Modern: hiện đại, tối tân

– Modification: sự sửa đổi, sự thay đổi

– Moisture: hơi ẩm, nước ẩm đọng lại, nước ẩm rịn ra

– Moment: lúc, thời điểm.

– Monetary: (thuộc) tiền tệ

– Mongolian: Mông cổ

– Monopoly: sự độc quyền

– Moor: buộc dây

– More starboad: sang phải (trái) nửa!

– Morse Code: mã Morse, Luật Morse

– Motor-car tyre: Lốp ôtô

– Motor-laubch: xuồng máy

– Move: dẫn (tàu) đi

– Movement: sự chuyển dịch, hoạt động điều động

– Mud bank: bãi bùn

– Mutual: lẫn nhau, qua lại, chung

– Mutually: lẫn nhau, qua lại

Hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải vẫn còn, bạn nhớ theo dõi bài viết tiếp theo nhé.